| A | B | C | D | E | F | G | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ LỄ TỐT NGHIỆP SÁNG 14/6/2025 | ||||||||||||||||||||||||
2 | Số ghế | Danh hiệu | Mã Sinh viên | Họ | Tên | Ngành | Khoa | Lớp | |||||||||||||||||
3 | 1 | Kỹ sư | 20130065 | Nguyễn Thị Kim Trường | Thọ | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 20130SEMI | |||||||||||||||||
4 | 2 | Kỹ sư | 17149281 | Bùi Dũng | Toán | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 17149 | |||||||||||||||||
5 | 3 | Kỹ sư | 18149108 | Bùi Trần | Khôi | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 18149CLC | |||||||||||||||||
6 | 4 | Kỹ sư | 18149125 | Nguyễn Phúc | Minh | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 18149CLC | |||||||||||||||||
7 | 5 | Kỹ sư | 19149050 | Nguyễn Chí | Bảo | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
8 | 6 | Kỹ sư | 19149122 | Nguyễn Văn | Hoàng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
9 | 7 | Kỹ sư | 19149268 | Nguyễn Quốc | Huy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149 | |||||||||||||||||
10 | 8 | Kỹ sư | 19149132 | Phạm Quốc | Huy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
11 | 9 | Kỹ sư | 19149148 | Nguyễn Hoài | Linh | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
12 | 10 | Kỹ sư | 19149286 | Sú Vày Anh | Mỹ | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149 | |||||||||||||||||
13 | 11 | Kỹ sư | 19149162 | Nguyễn Hoàng | Niên | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
14 | 12 | Kỹ sư | 19149163 | Lê Tấn | Phát | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
15 | 13 | Kỹ sư | 19149179 | Lê Tấn | Tài | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
16 | 14 | Kỹ sư | 19149327 | Lê | Tấn | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149 | |||||||||||||||||
17 | 15 | Kỹ sư | 19149L01 | PHANSENA | Thavisouk | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19149CLC | |||||||||||||||||
18 | 16 | Kỹ sư | 20149111 | Đào Duy | An | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
19 | 17 | Kỹ sư | 20149269 | Lê Đình Minh | Chí | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
20 | 18 | Kỹ sư | 20149270 | Võ Duy | Chiến | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
21 | 19 | Kỹ sư | 20149133 | Võ Trung | Đạo | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
22 | 20 | Kỹ sư | 20149136 | Nguyễn Thành | Đạt | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
23 | 21 | Kỹ sư | 20149286 | Nguyễn Xuân | Dư | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
24 | 22 | Kỹ sư | 20149294 | Hoàng Ngô Anh | Đức | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
25 | 23 | Kỹ sư | 20149284 | Nguyễn Tiến | Dũng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
26 | 24 | Kỹ sư | 20149024 | Trần Thành | Duy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
27 | 25 | Kỹ sư | 20149127 | Nguyễn Lê Tường | Duy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
28 | 26 | Kỹ sư | 20149126 | Ngô Nguyễn Khánh | Duy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
29 | 27 | Kỹ sư | 20149140 | Kim Trường | Giang | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
30 | 28 | Kỹ sư | 20149156 | Bùi Trịnh Quốc | Hưng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
31 | 29 | Kỹ sư | 20149150 | Huỳnh Nguyễn Tấn | Huy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
32 | 30 | Kỹ sư | 20149324 | Hà Gia | Lâm | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
33 | 31 | Kỹ sư | 20149173 | Phạm Thanh | Liêm | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
34 | 32 | Kỹ sư | 20149330 | Nguyễn Thành | Lộc | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
35 | 33 | Kỹ sư | 20149342 | Nguyễn Võ Khôi | Nguyên | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
36 | 34 | Kỹ sư | 20149051 | Phạm Ngọc | Nhất | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
37 | 35 | Kỹ sư | 20149033 | Nguyễn Hoàng | Nhi | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
38 | 36 | Kỹ sư | 20149351 | Huỳnh Tấn | Phát | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
39 | 37 | Kỹ sư | 20149200 | Trần Tiến | Phát | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
40 | 38 | Kỹ sư | 20149201 | Võ Trường | Phi | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
41 | 39 | Kỹ sư | 20149206 | Trịnh Tiến | Phúc | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
42 | 40 | Kỹ sư | 20149019 | Lê Hữu | Phước | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
43 | 41 | Kỹ sư | 20149221 | Nguyễn Thành | Tài | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
44 | 42 | Kỹ sư | 20149374 | Phạm Thị Thanh | Tâm | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
45 | 43 | Kỹ sư | 20149018 | Nguyễn Trần Hoàng | Thanh | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
46 | 44 | Kỹ sư | 20149227 | Dương Văn | Thảo | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
47 | 45 | Kỹ sư | 20149384 | Võ Tấn | Thi | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
48 | 46 | Kỹ sư | 20149392 | Nguyễn Thanh | Thương | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
49 | 47 | Kỹ sư | 20149235 | Nguyễn Thanh | Tiến | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
50 | 48 | Kỹ sư | 20149236 | Trần Nhật | Tiến | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
51 | 49 | Kỹ sư | 20149398 | Nguyễn Phước | Toàn | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
52 | 50 | Kỹ sư | 20149404 | Phan Minh | Trí | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
53 | 51 | Kỹ sư | 20149400 | Nguyễn Đức | Trí | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
54 | 52 | Kỹ sư | 20149416 | Ngô Phan Anh | Tuấn | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
55 | 53 | Kỹ sư | 20149009 | Cao | Tuấn | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
56 | 54 | Kỹ sư | 20149251 | Nguyễn Cát | Tường | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149CLC | |||||||||||||||||
57 | 55 | Kỹ sư | 20149423 | Nguyễn Hoàng | Vủ | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20149 | |||||||||||||||||
58 | 56 | Kỹ sư | 19135003 | Nguyễn Văn | Bạc | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 19135 | |||||||||||||||||
59 | 57 | Kỹ sư | 20135015 | Nguyễn Hồng | Chi | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20135 | |||||||||||||||||
60 | 58 | Kỹ sư | 20135049 | Võ Anh | Khoa | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20135 | |||||||||||||||||
61 | 59 | Kỹ sư | 20135050 | Nguyễn Văn | Kỳ | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20135 | |||||||||||||||||
62 | 60 | Kỹ sư | 20135019 | Trần Phong | Tính | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 20135 | |||||||||||||||||
63 | 61 | Kỹ sư | 21135032 | Nguyễn Diệp Hoàng | Anh | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 21135 | |||||||||||||||||
64 | 62 | Kỹ sư | 21135052 | Huỳnh Thị Kiều | Như | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 21135 | |||||||||||||||||
65 | 63 | Kiến trúc sư | 18157055 | Nguyễn Minh | Trí | Kiến trúc | Xây dựng | 18157 | |||||||||||||||||
66 | 64 | Kiến trúc sư | 18157063 | Trần Nguyễn Quốc | Vương | Kiến trúc | Xây dựng | 18157 | |||||||||||||||||
67 | 65 | Kiến trúc sư | 19157014 | Mạc Thế | Giang | Kiến trúc | Xây dựng | 19157 | |||||||||||||||||
68 | 66 | Kiến trúc sư | 19157020 | Đoàn Nhật | Huy | Kiến trúc | Xây dựng | 19157 | |||||||||||||||||
69 | 67 | Kiến trúc sư | 19157036 | Huỳnh Ngọc Thanh | Nhàn | Kiến trúc | Xây dựng | 19157 | |||||||||||||||||
70 | 68 | Kiến trúc sư | 19157039 | Nguyễn Văn | Nhuận | Kiến trúc | Xây dựng | 19157 | |||||||||||||||||
71 | 69 | Kiến trúc sư | 19157064 | Nguyễn Thị Trà | Vi | Kiến trúc | Xây dựng | 19157 | |||||||||||||||||
72 | 70 | Kiến trúc sư | 20157063 | Bùi Thị Thủy | An | Kiến trúc | Xây dựng | 20157 | |||||||||||||||||
73 | 71 | Kiến trúc sư | 20157079 | Đặng Thị Ngọc | Hưng | Kiến trúc | Xây dựng | 20157 | |||||||||||||||||
74 | 72 | Kiến trúc sư | 20157015 | Lê Hoàng | Khang | Kiến trúc | Xây dựng | 20157 | |||||||||||||||||
75 | 73 | Kiến trúc sư | 20157023 | Nguyễn Đức | Kiên | Kiến trúc | Xây dựng | 20157 | |||||||||||||||||
76 | 74 | Kiến trúc sư | 20157084 | Phùng Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Kiến trúc | Xây dựng | 20157 | |||||||||||||||||
77 | 75 | Kiến trúc sư | 20140018 | Phan Thị Mỹ | Anh | Kiến trúc nội thất | Xây dựng | 20140 | |||||||||||||||||
78 | 76 | Kiến trúc sư | 20140051 | Nguyễn Trúc | Anh | Kiến trúc nội thất | Xây dựng | 20140 | |||||||||||||||||
79 | 77 | Kiến trúc sư | 20140062 | Phạm Văn | Khương | Kiến trúc nội thất | Xây dựng | 20140 | |||||||||||||||||
80 | 78 | Kiến trúc sư | 20140001 | Hồ Quế | My | Kiến trúc nội thất | Xây dựng | 20140 | |||||||||||||||||
81 | 79 | Kiến trúc sư | 20140041 | Trương Nguyễn Đan | Thanh | Kiến trúc nội thất | Xây dựng | 20140 | |||||||||||||||||
82 | 80 | Kỹ sư | 18127044 | Lê Hải | Sơn | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 18127 | |||||||||||||||||
83 | 81 | Kỹ sư | 18127052 | Huỳnh Phú | Thịnh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 18127 | |||||||||||||||||
84 | 82 | Kỹ sư | 19127025 | Bùi Khắc | Khoa | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 19127 | |||||||||||||||||
85 | 83 | Kỹ sư | 20127038 | Đinh Công Tường | Em | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 20127 | |||||||||||||||||
86 | 84 | Kỹ sư | 20127046 | Nguyễn Thành | Huy | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 20127 | |||||||||||||||||
87 | 85 | Kỹ sư | 20127069 | Trần Tuấn | Tiến | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 20127 | |||||||||||||||||
88 | 86 | Kỹ sư | 20127074 | Lê Tuấn | Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 20127 | |||||||||||||||||
89 | 87 | Kỹ sư | 21160003 | Đinh Gia | Bảo | Quản lý và vận hành hạ tầng | Xây dựng | 21160 | |||||||||||||||||
90 | 88 | Kỹ sư | 21160005 | Nguyễn Khánh | Chi | Quản lý và vận hành hạ tầng | Xây dựng | 21160 | |||||||||||||||||
91 | 89 | Kỹ sư | 21160025 | Nguyễn Minh | Đông | Quản lý và vận hành hạ tầng | Xây dựng | 21160 | |||||||||||||||||
92 | 90 | Kỹ sư | 19155043 | Nguyễn Hồng | Thể | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 19155 | |||||||||||||||||
93 | 91 | Kỹ sư | 20155006 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||
94 | 92 | Kỹ sư | 20155074 | Trần Văn | Đức | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||
95 | 93 | Kỹ sư | 20155086 | Cao Văn | Hoài | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||
96 | 94 | Kỹ sư | 20155094 | Trương Thị Thu | Hương | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||
97 | 95 | Kỹ sư | 20155010 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||
98 | 96 | Kỹ sư | 20155038 | Đặng Xuân | Nguyên | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||
99 | 97 | Kỹ sư | 20155105 | Nguyễn Đăng | Nhật | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||
100 | 98 | Kỹ sư | 20155009 | Dương Đức | Tài | Quản lý xây dựng | Xây dựng | 20155 | |||||||||||||||||