ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
2
KHO TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK 3-4
3
STTCHỦ ĐỀSỐ TỪLink
4
1打招呼、社交 · Chào hỏi, xã giao9XEMBạn nào muốn tạo lộ trình học free thì vô tiengtrungkhongkho.com/lo-trinh-cua-toi sau đó tạo lộ trình -> từ vựng -> chọn bộ muốn học -> sau đó tạo
5
2日期、时间 · Ngày tháng, thời gian34XEM
6
3名称、称呼 · Tên gọi, cách xưng hô10XEM
7
4家庭、亲属 · Gia đình, người thân25XEM
8
5外貌 · Ngoại hình13XEM
9
6身体部位 · Cơ thể người20XEM
10
7性格、情绪 · Tính cách, cảm xúc106XEM
11
8年龄、人生阶段 · Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời16XEM
12
9朋友、人际关系 · Bạn bè, các mối quan hệ23XEM
13
10日常生活 · Sinh hoạt hằng ngày24XEM
14
11住房、家具 · Nhà ở, nội thất38XEM
15
12衣服、服装 · Quần áo, trang phục22XEM
16
13颜色、形状 · Màu sắc, hình dạng21XEM
17
14学习用品、办公用品 · Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm6XEM
18
15金钱、购物 · Tiền bạc, mua sắm43XEM
19
16食物、饮料 · Đồ ăn, thức uống40XEM
20
17水果、蔬菜 · Trái cây, rau củ7XEM
21
18烹饪、厨房 · Nấu ăn, nhà bếp9XEM
22
19天气 · Thời tiết15XEM
23
20季节、自然 · Mùa, thiên nhiên29XEM
24
21动物 · Động vật12XEM
25
22植物、树木 · Thực vật, cây cối11XEM
26
23方向、位置 · Phương hướng, vị trí38XEM
27
24地理、国家 · Địa lý, đất nước48XEM
28
25学校、课堂 · Trường học, lớp học26XEM
29
26学科、学习 · Môn học, việc học tập49XEM
30
27职业 · Nghề nghiệp28XEM
31
28公司、职场 · Công ty, công sở107XEM
32
29电脑、科技 · Máy tính, công nghệ39XEM
33
30电话、通讯 · Điện thoại, liên lạc18XEM
34
31交通工具 · Phương tiện giao thông21XEM
35
32道路、指路 · Đường xá, chỉ đường14XEM
36
33旅游、酒店 · Du lịch, khách sạn12XEM
37
34机场、订票 · Sân bay, đặt vé15XEM
38
35健康、医院 · Sức khỏe, bệnh viện23XEM
39
36体育运动 · Thể thao46XEM
40
37音乐、影视 · Âm nhạc, phim ảnh47XEM
41
38爱好、娱乐 · Sở thích, giải trí21XEM
42
39节日、庆祝活动 · Lễ hội, sự kiện đặc biệt25XEM
43
40表达意见、同意与不同意 · Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý83XEM
44
41经济、金融 · Kinh tế, tài chính13XEM
45
42商业、贸易 · Kinh doanh, thương mại21XEM
46
43劳动、就业 · Lao động, việc làm9XEM
47
44社会、社区 · Xã hội, cộng đồng16XEM
48
45政治、国家 · Chính trị, nhà nước12XEM
49
46法律、法院 · Pháp luật, toà án10XEM
50
47军事、安全 · Quân sự, an ninh7XEM
51
48科学、研究 · Khoa học, nghiên cứu8XEM
52
49科技、工程技术 · Công nghệ, kỹ thuật13XEM
53
50能源、资源 · Năng lượng, tài nguyên6XEM
54
51医学、治疗 · Y học, điều trị10XEM
55
52营养、体质 · Dinh dưỡng, thể chất6XEM
56
53教育、培训 · Giáo dục, đào tạo13XEM
57
54书籍、知识 · Sách vở, tri thức8XEM
58
55语言、文字 · Ngôn ngữ, văn tự13XEM
59
56历史、传统 · Lịch sử, truyền thống5XEM
60
57文学、诗歌 · Văn học, thơ ca7XEM
61
58思维、认知 · Tư duy, nhận thức32XEM
62
59态度、评价 · Thái độ, đánh giá27XEM
63
60品格、道德 · Phẩm chất, đạo đức16XEM
64
61人际关系、社会交往 · Quan hệ, ứng xử xã hội13XEM
65
62成语、惯用语 · Thành ngữ, quán ngữ8XEM
66
63程度、比较 · Mức độ, so sánh25XEM
67
64时间、频率(高级) · Thời gian, tần suất (nâng cao)36XEM
68
65空间、大小 · Không gian, kích thước21XEM
69
66数量、计量 · Số lượng, đo lường31XEM
70
67状态、变化 · Trạng thái, biến đổi46XEM
71
68动作、行为 · Hành động, tác động129XEM
72
69原因、结果、条件 · Nguyên nhân, kết quả, điều kiện14XEM
73
70代词(人称、指示、疑问) · Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)15XEM
74
71助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) · Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)7XEM
75
72量词(个/本/张/条/只……) · Lượng từ (个/本/张/条/只...)30XEM
76
73常用基本动词 · Động từ cơ bản thường dùng55XEM
77
74副词、连词(也/都/就/但是/因为……) · Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)120XEM
78
75介词、基本方位词 · Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản16XEM
79
76Chủ đề khác31XEM
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101