| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Điện | |||||||||||||||||||||||||
2 | Năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Loại tài sản | Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ | Nước sản xuất | Tháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vị | Số hiệu TSCĐ | Thẻ TSCĐ | |||||||||||||||||||
5 | 1 | Máy chiếu | BMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT4/2024 | BMĐ- DAPTKT4/2024 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | Máy chiếu | BMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT4/20241 | BMĐ- DAPTKT4/20241 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | Máy chiếu | BMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT4/20242 | BMĐ- DAPTKT4/20242 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | Máy chiếu | BMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT4/20243 | BMĐ- DAPTKT4/20243 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | Máy chiếu | Máy chiếu projector,Model: XJ-A257,(Màn chiếu điện 120 inch KT: 84" x 84" (2,13 x 2,13m), Cáp kết nối(Cáp VGA, HDMI dài 20m),Giá treo máy chiếu 1.2m - CTMT2019 | Nhật Bản(Hãng sản xuất: Casio) | 09/2019 | BMĐ-CTMT5/2019 | BMĐ-CTMT5/2019 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | Máy chiếu | Máy chiếu projector,Model: XJ-A257,(Màn chiếu điện 120 inch KT: 84" x 84" (2,13 x 2,13m), Cáp kết nối(Cáp VGA, HDMI dài 20m),Giá treo máy chiếu 1.2m - CTMT2019 | Nhật Bản(Hãng sản xuất: Casio) | 09/2019 | BMĐ-CTMT5/20191 | BMĐ-CTMT5/20191 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | Máy chiếu | Máy chiếu projector,Model: XJ-A257,(Màn chiếu điện 120 inch KT: 84" x 84" (2,13 x 2,13m), Cáp kết nối(Cáp VGA, HDMI dài 20m),Giá treo máy chiếu 1.2m - CTMT2019 | Nhật Bản(Hãng sản xuất: Casio) | 09/2019 | BMĐ-CTMT5/20192 | BMĐ-CTMT5/20192 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | Máy chiếu | Máy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu | 04/2017 | BMĐL-CTMT18/2017 | BMĐL-CTMT18/2017 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | Máy chiếu | Máy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu | 04/2017 | BMĐL-CTMT18/20171 | BMĐL-CTMT18/20171 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | Máy chiếu | Máy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu | 04/2017 | BMĐL-CTMT18/20172 | BMĐL-CTMT18/20172 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | Máy chiếu | Máy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu | 04/2017 | BMĐL-CTMT18/20173 | BMĐL-CTMT18/20173 | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | Thiết bị mạng, truyền thông | 2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS | Trung Quốc | 11/2020 | BMĐ-TS Đức/2020 | BMĐ-TS Đức/2020 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | Thiết bị mạng, truyền thông | 2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS | Trung Quốc | 11/2020 | BMĐ-TS Đức/20201 | BMĐ-TS Đức/20201 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | Thiết bị mạng, truyền thông | 2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS | Trung Quốc | 11/2020 | BMĐ-TS Đức/20202 | BMĐ-TS Đức/20202 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | Thiết bị mạng, truyền thông | 2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS | Trung Quốc | 11/2020 | BMĐ-TS Đức/20203 | BMĐ-TS Đức/20203 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | Thiết bị mạng, truyền thông | 2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS | Trung Quốc | 11/2020 | BMĐ-TS Đức/20204 | BMĐ-TS Đức/20204 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | Thiết bị mạng, truyền thông | 2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS | Trung Quốc | 11/2020 | BMĐ-TS Đức/20205 | BMĐ-TS Đức/20205 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | Tủ, giá kệ đựng tài liệu hoặc trưng bày hiện vật | Tủ đựng thiết bị kiểu cabin, model VT-TTB13, - CTMT 2013 | 12/2013 | KĐ(BMĐ)-TB2111 | KĐ(BMĐ)-TB2111 | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Mô hình điều hòa trung tâm làm lạnh nước(sử dụng FCU thổi trực tiếp), model IDC.MH.10LN, máy nén pittông nửa kín 5p, dàn ngưng trao đổi nhiệt, bình bay hơi ống vỏ, van tiết lưu, bình tách dầu, tách lỏng, bình chứa cao áp, cầu chì 1 pha, cầu chì 3 pha, ... | 04/2017 | BMĐL-CTMT1/2017 | BMĐL-CTMT1/2017 | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Máy điều hòa nhiệt độ 2 phần tử (loại treo tường, một chiều), model MS-HL25VC | Thái lan | 04/2017 | BMĐL-CTMT12/2017 | BMĐL-CTMT12/2017 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Máy điều hòa nhiệt độ 2 phần tử (loại treo tường, một chiều, Inverter), model FTKC25QVMV | 04/2017 | BMĐL-CTMT13/2017 | BMĐL-CTMT13/2017 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Máy điều hòa Dakin 2,5KW nhiệt độ 2 phần tử (loại treo tường, hai chiều, model: FTXM25HVMV | Thái lan | 04/2017 | BMĐL-CTMT14/2017 | BMĐL-CTMT14/2017 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Máy điều hòa Dakin nhiệt độ 2 phần tử (loại âm trần casset), model: FCNQ26MV1 | Thái lan | 04/2017 | BMĐL-CTMT15/2017 | BMĐL-CTMT15/2017 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Máy điều hòa không khí trung tâm (VRV IV), model: IDC.MH.40TT(Cụm dàn nóng RXQ10TAYM, dàn lạnh treo tường FXAQ25PVE, Dàn lạnh âm trần FXXQ50MVE9, dàn lạnh dấu trần FXDQ50NBVE, Dàn lạnh áp trần FXHQ63MAVE,dàn lạnh 2P đặt sanFXLQ50MAVE,dàn lạnh tủ đứng... | Việt Nam | 04/2017 | BMĐL-CTMT16/2017 | BMĐL-CTMT16/2017 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Máy điều hòa Dakin nhiệt độ 2 phần tử (loại dấu trần), Model:FBQ71EVE | Thái lan | 04/2017 | BMĐL-CTMT19/2017 | BMĐL-CTMT19/2017 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Mô hình điều hòa trung tâm có hệ thống dẫn gió lạnh (sử dụng AHU có ống dẫn gió lạnh và các miệng thổi, hút và cấp gió tươi), model IDC.MH.11.GL, máy nén pittông nửa kín, dàn ngưng, dàn bay, van tiết, bình tách dầu ... | Việt Nam | 04/2017 | BMĐL-CTMT2/2017 | BMĐL-CTMT2/2017 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa Sumikura 28000 BTU - nhà hiệu bộ (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều), model APS/APO-280SK | Malaysia | 12/2019 | TST-TBTM49/201972 | TST-TBTM49/201972 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa Sumikura 28000 BTU - nhà hiệu bộ (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều), model APS/APO-280SK | Malaysia | 12/2019 | TST-TBTM49/201977 | TST-TBTM49/201977 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/2024 | BMĐ- DAPTKT5/2024 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20241 | BMĐ- DAPTKT5/20241 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202410 | BMĐ- DAPTKT5/202410 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202411 | BMĐ- DAPTKT5/202411 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202412 | BMĐ- DAPTKT5/202412 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202413 | BMĐ- DAPTKT5/202413 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202414 | BMĐ- DAPTKT5/202414 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202415 | BMĐ- DAPTKT5/202415 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202416 | BMĐ- DAPTKT5/202416 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202417 | BMĐ- DAPTKT5/202417 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202418 | BMĐ- DAPTKT5/202418 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202419 | BMĐ- DAPTKT5/202419 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20242 | BMĐ- DAPTKT5/20242 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202420 | BMĐ- DAPTKT5/202420 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202421 | BMĐ- DAPTKT5/202421 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202422 | BMĐ- DAPTKT5/202422 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202423 | BMĐ- DAPTKT5/202423 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202424 | BMĐ- DAPTKT5/202424 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202425 | BMĐ- DAPTKT5/202425 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202426 | BMĐ- DAPTKT5/202426 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202427 | BMĐ- DAPTKT5/202427 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202428 | BMĐ- DAPTKT5/202428 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/202429 | BMĐ- DAPTKT5/202429 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20243 | BMĐ- DAPTKT5/20243 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20244 | BMĐ- DAPTKT5/20244 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20245 | BMĐ- DAPTKT5/20245 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20246 | BMĐ- DAPTKT5/20246 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20247 | BMĐ- DAPTKT5/20247 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20248 | BMĐ- DAPTKT5/20248 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | Máy vi tính để bàn | BMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐ- DAPTKT5/20249 | BMĐ- DAPTKT5/20249 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/2019 | BMĐ-CTMT6/2019 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20191 | BMĐ-CTMT6/20191 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201910 | BMĐ-CTMT6/201910 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201911 | BMĐ-CTMT6/201911 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201912 | BMĐ-CTMT6/201912 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201913 | BMĐ-CTMT6/201913 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201914 | BMĐ-CTMT6/201914 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201915 | BMĐ-CTMT6/201915 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201916 | BMĐ-CTMT6/201916 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201917 | BMĐ-CTMT6/201917 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201918 | BMĐ-CTMT6/201918 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201919 | BMĐ-CTMT6/201919 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20192 | BMĐ-CTMT6/20192 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201920 | BMĐ-CTMT6/201920 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201921 | BMĐ-CTMT6/201921 | |||||||||||||||||||
78 | 74 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201922 | BMĐ-CTMT6/201922 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201923 | BMĐ-CTMT6/201923 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201924 | BMĐ-CTMT6/201924 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/201925 | BMĐ-CTMT6/201925 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20193 | BMĐ-CTMT6/20193 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20194 | BMĐ-CTMT6/20194 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20195 | BMĐ-CTMT6/20195 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20196 | BMĐ-CTMT6/20196 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20197 | BMĐ-CTMT6/20197 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20198 | BMĐ-CTMT6/20198 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019 | Maylaysia | 09/2019 | BMĐ-CTMT6/20199 | BMĐ-CTMT6/20199 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09 | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT01/2024 | BMĐ- DAPTKT01/2024 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09 | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT02/2024 | BMĐ- DAPTKT02/2024 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09 | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT03/2024 | BMĐ- DAPTKT03/2024 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09 | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT04/2024 | BMĐ- DAPTKT04/2024 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09 | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT05/2024 | BMĐ- DAPTKT05/2024 | |||||||||||||||||||
94 | 90 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09 | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT06/2024 | BMĐ- DAPTKT06/2024 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT-Mô hình chống sét gồm(Phần mềm tính toán hệ thống chống sét (Sparkta),Khung bằng sắt, sơn tĩnh điện, KT1400x600x750m mặt gỗ công nghiệp dày 25mm,Kim thu sét loại1,Kim thu sét loại 2,Chống sét van hạ thế: 3 bộ,Bộ đếm sét1 bộ ,Tủ điện (600x400x200),Hộp kiểm tra điện trở đất,Bãi tiếp địa giả lập, Cáp đồng trần 50mm2,Chân đế trụ đỡ + Khớp nối (Dài 115cm),Hệ thống thiết bị để lắp đặt thực tế, Tài liệu hướng dẫn sử dụng bản cứng và bản mềm (01 bản mềm và 04 bản cứng in màu) | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT07/2024 | BMĐ- DAPTKT07/2024 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT-Mô hình chống sét gồm(Phần mềm tính toán hệ thống chống sét (Sparkta),Khung bằng sắt, sơn tĩnh điện, KT1400x600x750m mặt gỗ công nghiệp dày 25mm,Kim thu sét loại1,Kim thu sét loại 2,Chống sét van hạ thế: 3 bộ,Bộ đếm sét1 bộ ,Tủ điện (600x400x200),Hộp kiểm tra điện trở đất,Bãi tiếp địa giả lập,Hệ thống thiết bị để lắp đặt thực tế, Tài liệu hướng dẫn sử dụng bản cứng và bản mềm (01 bản mềm và 04 bản cứng in màu) | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT08/2024 | BMĐ- DAPTKT08/2024 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),.... | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT09/2024 | BMĐ- DAPTKT09/2024 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),.... | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT10/2024 | BMĐ- DAPTKT10/2024 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),.... | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT11/2024 | BMĐ- DAPTKT11/2024 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | DAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),.... | Việt Nam | 05/2024 | BMĐ- DAPTKT12/2024 | BMĐ- DAPTKT12/2024 | |||||||||||||||||||