ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Điện
2
Năm 2026
3
4
STTLoại tài sảnTên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐNước sản xuấtTháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vịSố hiệu TSCĐThẻ TSCĐ
5
1Máy chiếuBMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BMĐ- DAPTKT4/2024BMĐ- DAPTKT4/2024
6
2Máy chiếuBMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BMĐ- DAPTKT4/20241BMĐ- DAPTKT4/20241
7
3Máy chiếuBMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BMĐ- DAPTKT4/20242BMĐ- DAPTKT4/20242
8
4Máy chiếuBMĐ2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BMĐ- DAPTKT4/20243BMĐ- DAPTKT4/20243
9
5Máy chiếuMáy chiếu projector,Model: XJ-A257,(Màn chiếu điện 120 inch KT: 84" x 84" (2,13 x 2,13m), Cáp kết nối(Cáp VGA, HDMI dài 20m),Giá treo máy chiếu 1.2m - CTMT2019Nhật Bản(Hãng sản xuất: Casio)09/2019BMĐ-CTMT5/2019BMĐ-CTMT5/2019
10
6Máy chiếuMáy chiếu projector,Model: XJ-A257,(Màn chiếu điện 120 inch KT: 84" x 84" (2,13 x 2,13m), Cáp kết nối(Cáp VGA, HDMI dài 20m),Giá treo máy chiếu 1.2m - CTMT2019Nhật Bản(Hãng sản xuất: Casio)09/2019BMĐ-CTMT5/20191BMĐ-CTMT5/20191
11
7Máy chiếuMáy chiếu projector,Model: XJ-A257,(Màn chiếu điện 120 inch KT: 84" x 84" (2,13 x 2,13m), Cáp kết nối(Cáp VGA, HDMI dài 20m),Giá treo máy chiếu 1.2m - CTMT2019Nhật Bản(Hãng sản xuất: Casio)09/2019BMĐ-CTMT5/20192BMĐ-CTMT5/20192
12
8Máy chiếuMáy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu04/2017BMĐL-CTMT18/2017BMĐL-CTMT18/2017
13
9Máy chiếuMáy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu04/2017BMĐL-CTMT18/20171BMĐL-CTMT18/20171
14
10Máy chiếuMáy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu04/2017BMĐL-CTMT18/20172BMĐL-CTMT18/20172
15
11Máy chiếuMáy chiếu model NP-M363XG (màn chiếu điện (84x84), dây tín hiệu04/2017BMĐL-CTMT18/20173BMĐL-CTMT18/20173
16
12Thiết bị mạng, truyền thông2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS Trung Quốc11/2020BMĐ-TS Đức/2020BMĐ-TS Đức/2020
17
13Thiết bị mạng, truyền thông2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS Trung Quốc11/2020BMĐ-TS Đức/20201BMĐ-TS Đức/20201
18
14Thiết bị mạng, truyền thông2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS Trung Quốc11/2020BMĐ-TS Đức/20202BMĐ-TS Đức/20202
19
15Thiết bị mạng, truyền thông2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NASTrung Quốc11/2020BMĐ-TS Đức/20203BMĐ-TS Đức/20203
20
16Thiết bị mạng, truyền thông2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NAS Trung Quốc11/2020BMĐ-TS Đức/20204BMĐ-TS Đức/20204
21
17Thiết bị mạng, truyền thông2020-Hệ thống lưu trữ Công nghệ NASTrung Quốc11/2020BMĐ-TS Đức/20205BMĐ-TS Đức/20205
22
18Tủ, giá kệ đựng tài liệu hoặc trưng bày hiện vậtTủ đựng thiết bị kiểu cabin, model VT-TTB13, - CTMT 201312/2013KĐ(BMĐ)-TB2111KĐ(BMĐ)-TB2111
23
19Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMô hình điều hòa trung tâm làm lạnh nước(sử dụng FCU thổi trực tiếp), model IDC.MH.10LN, máy nén pittông nửa kín 5p, dàn ngưng trao đổi nhiệt, bình bay hơi ống vỏ, van tiết lưu, bình tách dầu, tách lỏng, bình chứa cao áp, cầu chì 1 pha, cầu chì 3 pha, ...04/2017BMĐL-CTMT1/2017BMĐL-CTMT1/2017
24
20Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMáy điều hòa nhiệt độ 2 phần tử (loại treo tường, một chiều), model MS-HL25VCThái lan04/2017BMĐL-CTMT12/2017BMĐL-CTMT12/2017
25
21Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMáy điều hòa nhiệt độ 2 phần tử (loại treo tường, một chiều, Inverter), model FTKC25QVMV04/2017BMĐL-CTMT13/2017BMĐL-CTMT13/2017
26
22Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMáy điều hòa Dakin 2,5KW nhiệt độ 2 phần tử (loại treo tường, hai chiều, model: FTXM25HVMVThái lan04/2017BMĐL-CTMT14/2017BMĐL-CTMT14/2017
27
23Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMáy điều hòa Dakin nhiệt độ 2 phần tử (loại âm trần casset), model: FCNQ26MV1Thái lan04/2017BMĐL-CTMT15/2017BMĐL-CTMT15/2017
28
24Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMáy điều hòa không khí trung tâm (VRV IV), model: IDC.MH.40TT(Cụm dàn nóng RXQ10TAYM, dàn lạnh treo tường FXAQ25PVE, Dàn lạnh âm trần FXXQ50MVE9, dàn lạnh dấu trần FXDQ50NBVE, Dàn lạnh áp trần FXHQ63MAVE,dàn lạnh 2P đặt sanFXLQ50MAVE,dàn lạnh tủ đứng...Việt Nam04/2017BMĐL-CTMT16/2017BMĐL-CTMT16/2017
29
25Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMáy điều hòa Dakin nhiệt độ 2 phần tử (loại dấu trần), Model:FBQ71EVEThái lan04/2017BMĐL-CTMT19/2017BMĐL-CTMT19/2017
30
26Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMô hình điều hòa trung tâm có hệ thống dẫn gió lạnh (sử dụng AHU có ống dẫn gió lạnh và các miệng thổi, hút và cấp gió tươi), model IDC.MH.11.GL, máy nén pittông nửa kín, dàn ngưng, dàn bay, van tiết, bình tách dầu ...Việt Nam04/2017BMĐL-CTMT2/2017BMĐL-CTMT2/2017
31
27Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa Sumikura 28000 BTU - nhà hiệu bộ (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều), model APS/APO-280SKMalaysia12/2019TST-TBTM49/201972TST-TBTM49/201972
32
28Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa Sumikura 28000 BTU - nhà hiệu bộ (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều), model APS/APO-280SKMalaysia12/2019TST-TBTM49/201977TST-TBTM49/201977
33
29Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/2024BMĐ- DAPTKT5/2024
34
30Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20241BMĐ- DAPTKT5/20241
35
31Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202410BMĐ- DAPTKT5/202410
36
32Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202411BMĐ- DAPTKT5/202411
37
33Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202412BMĐ- DAPTKT5/202412
38
34Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202413BMĐ- DAPTKT5/202413
39
35Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202414BMĐ- DAPTKT5/202414
40
36Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202415BMĐ- DAPTKT5/202415
41
37Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202416BMĐ- DAPTKT5/202416
42
38Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202417BMĐ- DAPTKT5/202417
43
39Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202418BMĐ- DAPTKT5/202418
44
40Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202419BMĐ- DAPTKT5/202419
45
41Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20242BMĐ- DAPTKT5/20242
46
42Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202420BMĐ- DAPTKT5/202420
47
43Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202421BMĐ- DAPTKT5/202421
48
44Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202422BMĐ- DAPTKT5/202422
49
45Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202423BMĐ- DAPTKT5/202423
50
46Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202424BMĐ- DAPTKT5/202424
51
47Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202425BMĐ- DAPTKT5/202425
52
48Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202426BMĐ- DAPTKT5/202426
53
49Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202427BMĐ- DAPTKT5/202427
54
50Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202428BMĐ- DAPTKT5/202428
55
51Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/202429BMĐ- DAPTKT5/202429
56
52Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20243BMĐ- DAPTKT5/20243
57
53Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20244BMĐ- DAPTKT5/20244
58
54Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20245BMĐ- DAPTKT5/20245
59
55Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20246BMĐ- DAPTKT5/20246
60
56Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20247BMĐ- DAPTKT5/20247
61
57Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20248BMĐ- DAPTKT5/20248
62
58Máy vi tính để bànBMĐ2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐ- DAPTKT5/20249BMĐ- DAPTKT5/20249
63
59Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/2019BMĐ-CTMT6/2019
64
60Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20191BMĐ-CTMT6/20191
65
61Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201910BMĐ-CTMT6/201910
66
62Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201911BMĐ-CTMT6/201911
67
63Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201912BMĐ-CTMT6/201912
68
64Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT 2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201913BMĐ-CTMT6/201913
69
65Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201914BMĐ-CTMT6/201914
70
66Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201915BMĐ-CTMT6/201915
71
67Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201916BMĐ-CTMT6/201916
72
68Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201917BMĐ-CTMT6/201917
73
69Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201918BMĐ-CTMT6/201918
74
70Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201919BMĐ-CTMT6/201919
75
71Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20192BMĐ-CTMT6/20192
76
72Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201920BMĐ-CTMT6/201920
77
73Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201921BMĐ-CTMT6/201921
78
74Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201922BMĐ-CTMT6/201922
79
75Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201923BMĐ-CTMT6/201923
80
76Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201924BMĐ-CTMT6/201924
81
77Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/201925BMĐ-CTMT6/201925
82
78Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20193BMĐ-CTMT6/20193
83
79Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20194BMĐ-CTMT6/20194
84
80Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20195BMĐ-CTMT6/20195
85
81Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20196BMĐ-CTMT6/20196
86
82Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20197BMĐ-CTMT6/20197
87
83Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20198BMĐ-CTMT6/20198
88
84Máy vi tính để bànMáy vi tính Intel core i7-8700,Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2666MHz ,1TB HDD 7200rpm,SSD: 128GB, Model: Vostro 3670(Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: Led 17'' (Trung Quốc)-CTMT2019Maylaysia09/2019BMĐ-CTMT6/20199BMĐ-CTMT6/20199
89
85Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT01/2024BMĐ- DAPTKT01/2024
90
86Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT02/2024BMĐ- DAPTKT02/2024
91
87Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT03/2024BMĐ- DAPTKT03/2024
92
88Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT04/2024BMĐ- DAPTKT04/2024
93
89Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT05/2024BMĐ- DAPTKT05/2024
94
90Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT- Bộ thực hành nhà thông minh(Bàn gỗ thực hànhKT(1480x700x750)mm,Bục nguồn1pha an toàn(AC1phase power Supply 220V/5A),Tủ đựng TB bằng sắt sơn tĩnh điện KT1380x450x1830)mm,Máy vi tính 1 bộ (FPT ELEAD T1070DL;màn hình sam sung)Core™ i7 12700,Khung lưới lắp đặt TB 2Cái KT700x600x60mm,TB tòa nhà thông minh1gồm7 Module 2603(trung tâmA01,khóa thông minh A02,CB chuyển độngA03,chuông cửa A04A;04B,camera A05,CB khói.A06,CBgasA07),TB tòa nhà thông minh2gồm18modul2603B1-18,nguồn vàphụ tải 2603-C01-09Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT06/2024BMĐ- DAPTKT06/2024
95
91Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT-Mô hình chống sét gồm(Phần mềm tính toán hệ thống chống sét (Sparkta),Khung bằng sắt, sơn tĩnh điện, KT1400x600x750m mặt gỗ công nghiệp dày 25mm,Kim thu sét loại1,Kim thu sét loại 2,Chống sét van hạ thế: 3 bộ,Bộ đếm sét1 bộ ,Tủ điện (600x400x200),Hộp kiểm tra điện trở đất,Bãi tiếp địa giả lập, Cáp đồng trần 50mm2,Chân đế trụ đỡ + Khớp nối (Dài 115cm),Hệ thống thiết bị để lắp đặt thực tế, Tài liệu hướng dẫn sử dụng bản cứng và bản mềm (01 bản mềm và 04 bản cứng in màu)Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT07/2024BMĐ- DAPTKT07/2024
96
92Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT-Mô hình chống sét gồm(Phần mềm tính toán hệ thống chống sét (Sparkta),Khung bằng sắt, sơn tĩnh điện, KT1400x600x750m mặt gỗ công nghiệp dày 25mm,Kim thu sét loại1,Kim thu sét loại 2,Chống sét van hạ thế: 3 bộ,Bộ đếm sét1 bộ ,Tủ điện (600x400x200),Hộp kiểm tra điện trở đất,Bãi tiếp địa giả lập,Hệ thống thiết bị để lắp đặt thực tế, Tài liệu hướng dẫn sử dụng bản cứng và bản mềm (01 bản mềm và 04 bản cứng in màu)Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT08/2024BMĐ- DAPTKT08/2024
97
93Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),....Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT09/2024BMĐ- DAPTKT09/2024
98
94Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),....Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT10/2024BMĐ- DAPTKT10/2024
99
95Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),....Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT11/2024BMĐ- DAPTKT11/2024
100
96Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDAPTKT-Bộ thực hành PLC gồm(Phần mềm giám sát (DPM master),Bàn thực hành tự động hóa(khung nhôm mặt bàn gỗ )KT1480x700x750mm,Bục nguồn 1 pha an toàn (AC 1 phase power Supply 220V/5A)KT(1220x170x170)mm,Khung gá lắp module 2 tầng KT1300x250x880mm,Tủ bằng sắt sơn tĩnh điện KT 1380x450x1830mm,Máy vi tính: 1 bộ Core™ i7 12700 (FPT ELEAD T1070DL; Việt Nam)Màn hình samsung,thùng,chuột, bàn phím,Mô đun nút nhấn và công tắc2612.01;2612.02,đèn báo và chuông(2612.03),nguồn analog và hiển thị (2612.04),....Việt Nam05/2024BMĐ- DAPTKT12/2024BMĐ- DAPTKT12/2024