| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT (KHÓA 19) - NGÀNH NGÔN NGỮ NHẬT | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã SV | Lớp truyền thống | Họ | tên | Ngày sinh | Giới tính | Phương thức xét tuyển | Khung giờ nhập học | |||||||||||||||||
7 | 1 | 22F7550189 | Nhật K19A | Bùi Thị Hà | An | 20/12/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
8 | 2 | 22F7550004 | Nhật K19A | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 12/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
9 | 3 | 22F7550008 | Nhật K19A | Nguyễn Thị Lan | Anh | 10/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
10 | 4 | 22F7550163 | Nhật K19A | Dương Hà Quỳnh | Châu | 27/08/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
11 | 5 | 22F7550014 | Nhật K19A | Trần Đoàn Linh | Chi | 20/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
12 | 6 | 22F7550017 | Nhật K19A | Văn Nguyễn Hồng | Đào | 20/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
13 | 7 | 22F7550191 | Nhật K19A | Trần Lê Thùy | Diệu | 26/03/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
14 | 8 | 22F7550023 | Nhật K19A | Tạ Kiều | Dương | 09/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
15 | 9 | 22F7550027 | Nhật K19A | Đỗ Thị | Duyên | 10/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
16 | 10 | 22F7550031 | Nhật K19A | Đặng Thị | Hà | 10/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
17 | 11 | 22F7550034 | Nhật K19A | Dương Lê Thanh | Hằng | 15/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
18 | 12 | 22F7550166 | Nhật K19A | Phạm Thị | Hiền | 08/05/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
19 | 13 | 22F7550041 | Nhật K19A | Lê Thị | Hiền | 25/03/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
20 | 14 | 22F7550045 | Nhật K19A | Lê Thị Mỹ | Hòa | 08/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
21 | 15 | 22F7550049 | Nhật K19A | Đoàn Thị Minh | Huyền | 27/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
22 | 16 | 22F7550052 | Nhật K19A | Hoàng Thị | Khánh | 25/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
23 | 17 | 22F7550057 | Nhật K19A | Nguyễn Thị Bảo | Khuyên | 26/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
24 | 18 | 22F7550167 | Nhật K19A | Phạm Trọng Thuỳ | Linh | 12/01/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
25 | 19 | 22F7550065 | Nhật K19A | Nguyễn Lê Bảo | Linh | 24/09/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
26 | 20 | 22F7550062 | Nhật K19A | Hồ Thị Thùy | Linh | 10/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
27 | 21 | 22F7550070 | Nhật K19A | Phan Khánh | Ly | 17/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
28 | 22 | 22F7550074 | Nhật K19A | Trần Thị | Mai | 24/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
29 | 23 | 22F7550077 | Nhật K19A | Phạm Nguyễn Bảo | My | 15/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
30 | 24 | 22F7550080 | Nhật K19A | Lộ Hồng Vi | Na | 04/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
31 | 25 | 22F7550171 | Nhật K19A | Hoàng Thị | Ngà | 10/01/2000 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
32 | 26 | 22F7550085 | Nhật K19A | Trương Nguyễn Thanh | Ngân | 10/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
33 | 27 | 22F7550089 | Nhật K19A | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 25/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
34 | 28 | 22F7550092 | Nhật K19A | Hoàng Thị | Nguyên | 12/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
35 | 29 | 22F7550176 | Nhật K19A | Lê Uyên | Nhi | 10/08/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
36 | 30 | 22F7550097 | Nhật K19A | Nguyễn Thị Quỳnh | Nhi | 02/11/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
37 | 31 | 22F7550101 | Nhật K19A | Lê Thị Tuyết | Nhi | 12/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
38 | 32 | 22F7550194 | Nhật K19A | Lê Thị Quỳnh | Như | 20/09/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
39 | 33 | 22F7550177 | Nhật K19A | Trần Thị Hồng | Nhung | 06/03/2003 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
40 | 34 | 22F7550111 | Nhật K19A | Phan Thị Kiều | Oanh | 26/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
41 | 35 | 22F7550114 | Nhật K19A | Nguyễn Thị Mai | Phương | 20/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
42 | 36 | 22F7550116 | Nhật K19A | Võ Thị Kim | Quy | 19/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
43 | 37 | 22F7550120 | Nhật K19A | Phan Vi Yến | Sang | 10/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
44 | 38 | 22F7550181 | Nhật K19A | Trương Thị Hồng | Thắm | 20/06/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
45 | 39 | 22F7550196 | Nhật K19A | Nguyễn Lê Anh | Thư | 01/12/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
46 | 40 | 22F7550129 | Nhật K19A | Trần Quốc | Thuận | 14/12/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
47 | 41 | 22F7550130 | Nhật K19A | Phan Thị Thanh | Thúy | 15/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
48 | 42 | 22F7550135 | Nhật K19A | Lê Thị Thủy | Tiên | 22/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
49 | 43 | 22F7550137 | Nhật K19A | Lê Hồng Bảo | Trâm | 17/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
50 | 44 | 22F7550141 | Nhật K19A | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 08/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
51 | 45 | 22F7550186 | Nhật K19A | Vũ Thị Thanh | Tú | 05/01/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
52 | 46 | 22F7550198 | Nhật K19A | Hoàng Thị Thu | Uyên | 12/11/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
53 | 47 | 22F7550150 | Nhật K19A | Cao Thị | Vân | 06/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
54 | 48 | 22F7550153 | Nhật K19A | Nay | Việt | 03/12/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
55 | 49 | 22F7550156 | Nhật K19A | Lê Hồng Nhật | Vy | 20/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
56 | 50 | 22F7550159 | Nhật K19A | Dương Thị Bình | Yên | 26/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
57 | 51 | 22F7550001 | Nhật K19B | Đặng Thị Bình | An | 27/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
58 | 52 | 22F7550005 | Nhật K19B | Nguyễn Ngọc | Anh | 20/03/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
59 | 53 | 22F7550009 | Nhật K19B | Trần Ngọc | Ánh | 15/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
60 | 54 | 22F7550011 | Nhật K19B | Nguyễn Kim Bảo | Châu | 29/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
61 | 55 | 22F7550013 | Nhật K19B | Lê Thị Thảo | Chi | 02/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
62 | 56 | 22F7550018 | Nhật K19B | Đoàn Thị Hồng | Đào | 09/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
63 | 57 | 22F7550020 | Nhật K19B | Tôn Nữ Khánh | Đoan | 08/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
64 | 58 | 22F7550024 | Nhật K19B | Nguyễn Tấn Nhật | Duy | 05/08/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
65 | 59 | 22F7550028 | Nhật K19B | Nguyễn Thanh | Giang | 11/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
66 | 60 | 22F7550033 | Nhật K19B | Huỳnh Lê Xuân | Hân | 23/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
67 | 61 | 22F7550035 | Nhật K19B | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 30/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
68 | 62 | 22F7550038 | Nhật K19B | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 08/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
69 | 63 | 22F7550042 | Nhật K19B | Lương Minh | Hiếu | 12/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
70 | 64 | 22F7550046 | Nhật K19B | Phạm Thị Thu | Hồng | 04/07/1998 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
71 | 65 | 22F7550050 | Nhật K19B | Nguyễn Văn | Huỳnh | 20/07/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
72 | 66 | 22F7550054 | Nhật K19B | Hoàng Trọng Anh | Khoa | 09/09/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
73 | 67 | 22F7550058 | Nhật K19B | Từ Thị Ngọc | Lam | 29/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
74 | 68 | 22F7550067 | Nhật K19B | Ngô Thị Mỹ | Linh | 14/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
75 | 69 | 22F7550064 | Nhật K19B | Võ Trần Khánh | Linh | 17/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
76 | 70 | 22F7550063 | Nhật K19B | Lê Thị Mai | Linh | 11/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
77 | 71 | 22F7550192 | Nhật K19B | Nguyễn Thị Phương | Lý | 05/12/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
78 | 72 | 22F7550075 | Nhật K19B | Phan Thị Tuyết | Minh | 10/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
79 | 73 | 22F7550078 | Nhật K19B | Lê Vũ Trà | My | 03/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
80 | 74 | 22F7550081 | Nhật K19B | Nguyễn Ngọc Ly | Na | 30/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
81 | 75 | 22F7550173 | Nhật K19B | Văn Ngọc Quỳnh | Ngân | 05/09/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
82 | 76 | 22F7550086 | Nhật K19B | Trần Ngọc Bảo | Ngân | 19/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
83 | 77 | 22F7550090 | Nhật K19B | Lã Bích | Ngọc | 23/08/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
84 | 78 | 22F7550174 | Nhật K19B | Võ Thị Minh | Nguyệt | 05/12/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
85 | 79 | 22F7550096 | Nhật K19B | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 08/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
86 | 80 | 22F7550099 | Nhật K19B | Trần Thị Cẩm | Nhi | 16/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
87 | 81 | 22F7550100 | Nhật K19B | Lương Thị Yến | Nhi | 25/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
88 | 82 | 22F7550106 | Nhật K19B | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 28/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
89 | 83 | 22F7550108 | Nhật K19B | Nguyễn Thị Thanh | Nhung | 08/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
90 | 84 | 22F7550178 | Nhật K19B | Nguyễn Thị | Phước | 05/01/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
91 | 85 | 22F7550113 | Nhật K19B | Võ Thị Uyên | Phương | 18/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
92 | 86 | 22F7550117 | Nhật K19B | Võ Như | Quỳnh | 26/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
93 | 87 | 22F7550121 | Nhật K19B | La Thu | Sương | 15/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
94 | 88 | 22F7550182 | Nhật K19B | Phan Thị Hương | Thảo | 25/07/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
95 | 89 | 22F7550125 | Nhật K19B | Nguyễn Anh | Thư | 05/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
96 | 90 | 22F7550128 | Nhật K19B | Đoàn Văn | Thuận | 13/09/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
97 | 91 | 22F7550133 | Nhật K19B | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | 26/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
98 | 92 | 22F7550136 | Nhật K19B | Trương Thị Ngọc | Trà | 01/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
99 | 93 | 22F7550197 | Nhật K19B | Hoàng Thị Đoan | Trang | 26/01/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||
100 | 94 | 22F7550142 | Nhật K19B | Hoàng Thị Đoan | Trang | 24/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 15:30 | |||||||||||||||||