ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000312
Tiếng Anh (2)
6
Phòng:A602
Ngày thi:
06/08/2024
Giờ thi:09g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1123641528Trương Thị HồngÂn
10
2223641542Lê Thị VânAnh
11
3323661085Huỳnh QuốcDoanh
12
4422641511Hồ ThanhĐức
13
5522631494Huỳnh BảoHân
14
6623641305Phạm Thị NgọcHân
15
7723613088Nguyễn VănHóa
16
8823611126Lê QuốcHưng
17
9922661132HÀ ANHKIỆT
18
101023661060Nguyễn AnhKiệt
19
111123631105Phạm ThịLoan
20
121223641381Dương KỳLong
21
131323613043Nguyễn Thị ThanhNgân
22
141423635159Đào Thị QuỳnhNgọc
23
151523600291Trương MinhNhật
24
161623631133Đinh Thị YếnNhi
25
171723641076Phạm Thị ÝNhi
26
181821641450
PHAN NGUYỄN PHƯƠNG
NHI
27
191923641197Nguyễn Thị QuỳnhNhư
28
202023682041SitiNornisa
29
212123613175Đỗ ThanhPhong
30
222223613124Hồ Nguyễn HoàngPhúc
31
232323641428Ngô ThanhPhúc
32
242423612022Võ MinhPhương
33
252523641255Võ Thị ThanhPhương
34
262623613128Lê KiếnQuốc
35
272723641460Hoàng Thị NgọcQuý
36
282823631271Nguyễn TrúcQuỳnh
37
292923634037Phạm Nguyễn PhươngQuỳnh
38
303023641437Nguyễn TháiSơn
39
313123641470Phạm Lê ThanhTài
40
323223631170Võ Thị MỹTâm
41
333323641249Nguyễn TấnThắng
42
343422612001Trần TấnThành
43
353523641363Dương Ngọc BảoThoa
44
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
45
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
46
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100