| A | B | C | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | ||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ SỬ DỤNG THIẾT BỊ TUẦN 12 (TỪ NGÀY 26.10.2026 ĐẾN 1.11.2026) | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | TÊN THIẾT BỊ | GIỜ SỬ DỤNG TB | THỨ | NGÀY SỬ DỤNG | HỌ VÀ TÊN | SĐT LIÊN HỆ | MSSV | MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG | KHOA/VIỆN | GVHD | GHI CHÚ | |||||||||||||
6 | 1 | Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Cam Gia Hân | 0868706149 | 2008230052 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đỗ Thị Hiền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
7 | 2 | Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml) | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Cam Gia Hân | 0868706149 | 2008230052 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đỗ Thị Hiền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
8 | 3 | Máy phá mẫu 12 vị trí (TB), Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 10/30/2026 | Trương Khánh Hà | 0972811775 | 2005230132 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phan Thị Hồng Liên | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
9 | 4 | Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Tủ cấy | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Huỳnh Hồng Tăng Chiến | 0357827227 | 2008230017 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Thị Thu Huyền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
10 | 5 | Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Tủ cấy | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Huỳnh Hồng Tăng Chiến | 0357827227 | 2008230017 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Thị Thu Huyền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
11 | 6 | Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Tủ cấy | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Huỳnh Hồng Tăng Chiến | 0357827227 | 2008230017 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Thị Thu Huyền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
12 | 7 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy PCR (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Tủ lạnh, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Tủ vi khí hậu (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Nguyễn Dương Thị Trâm Anh | 0762992552 | 2005230032 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
13 | 8 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy PCR (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Tủ lạnh, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Tủ vi khí hậu (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 3 | 10/27/2026 | Nguyễn Dương Thị Trâm Anh | 0762992552 | 2005230032 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
14 | 9 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy PCR (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Tủ lạnh, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Tủ vi khí hậu (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 4 | 10/28/2026 | Nguyễn Dương Thị Trâm Anh | 0762992552 | 2005230032 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
15 | 10 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy PCR (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy cô quay chân không (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Tủ lạnh, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Tủ vi khí hậu (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 10/29/2026 | Nguyễn Dương Thị Trâm Anh | 0762992552 | 2005230032 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
16 | 11 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy PCR (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Tủ lạnh, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Tủ vi khí hậu (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 10/30/2026 | Nguyễn Dương Thị Trâm Anh | 0762992552 | 2005230032 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
17 | 12 | Máy pH (TB), Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm, Cân 2 số | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 6 | 10/30/2026 | Đỗ Hồng Quân | 0359437022 | 2008230145 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đỗ Thị Hoàng Tuyến | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
18 | 13 | Máy chiết béo 2 vị trí (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Trương Thanh Bình | 0819939445 | 2005250037 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | ThS. Phạm Thị Thùy Dương | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
19 | 14 | Máy phá mẫu 12 vị trí (TB), Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Trương Thanh Bình | 0819939445 | 2005250037 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | ThS. Phạm Thị Thùy Dương | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
20 | 15 | Máy phá mẫu 12 vị trí (TB), Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 10/30/2026 | Trương Thanh Bình | 0819939445 | 2005250037 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | ThS. Phạm Thị Thùy Dương | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
21 | 16 | Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB) | Từ 7h30 đến 10h45 AM | 5 | 10/29/2026 | Võ Nhật Anh | 0379296411 | 2034240012 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | Trần Thị Phương Kiều | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
22 | 17 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Máy đo nồng độ cồn và tỷ trọng (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Nguyễn Tiến Minh | 0783479094 | 2034240141 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | TS.Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
23 | 18 | Máy pH (TB), Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy cô quay chân không (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Máy đo nồng độ cồn và tỷ trọng (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Nguyễn Tiến Minh | 0783479094 | 2034240141 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | TS.Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
24 | 19 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy cô quay chân không (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Máy đo nồng độ cồn và tỷ trọng (TB) | Từ 13h00 đến 16h30 PM | 4 | 10/28/2026 | Nguyễn Tiến Minh | 0783479094 | 2034240141 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | TS.Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
25 | 20 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm 4 ống thủy tinh (100ml, tốc độ 4000v/p) (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy cô quay chân không (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB), Máy đo nồng độ cồn và tỷ trọng (TB) | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 5 | 10/29/2026 | Nguyễn Tiến Minh | 0783479094 | 2034240141 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | TS.Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
26 | 21 | Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Tủ hút, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 10h45 AM | 3 | 10/27/2026 | Trần Bảo Trâm | 0777040306 | 2028240144 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
27 | 22 | Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy cô quay chân không (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Lê Ngọc Như Tâm | 0705802908 | 2028240122 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | thầy Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
28 | 23 | Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy cô quay chân không (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 3 | 10/27/2026 | Lê Ngọc Như Tâm | 0705802908 | 2028240122 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | thầy Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
29 | 24 | Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Tủ cấy, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Trần Huỳnh Bảo Trân | 0962851601 | 2028240146 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | thầy Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
30 | 25 | Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ hút, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Cân 2 số | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 3 | 10/27/2026 | Trần Huỳnh Bảo Trân | 0962851601 | 2028240146 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | thầy Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
31 | 26 | Cân 4 số, Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 10/30/2026 | Trần Huỳnh Bảo Trân | 0962851601 | 2028240146 | Đề tài NCKH | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | thầy Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
32 | 27 | Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Đinh Thành Nam | 0947684332 | 2022230047 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNTP | Đào Thị Tuyết Mai | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
33 | 28 | Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 3 | 10/27/2026 | Đinh Thành Nam | 0937684332 | 2022230047 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNTP | Đào Thị Tuyết Mai | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
34 | 29 | Tủ cấy, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 0932896358 | 2008230134 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đào Thị Mỹ Linh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
35 | 30 | Máy chiết béo 2 vị trí (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Đào Danh Hiển | 0909942223 | 2005240125 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Nguyễn Văn Anh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
36 | 31 | Máy đọc đĩa đa chức năng | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 4 | 10/28/2026 | Nguyễn Nhật Quỳnh Anh | 0347693005 | 2008230002 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Cô Phương | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
37 | 32 | Máy pH (TB), Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (Có kết nối máy tính) (TB), Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Nguyễn Ngọc Hân | 0917803284 | 2005230148 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Nguyễn Thị Anh Thư | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
38 | 33 | Máy pH (TB), Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy quang phổ UV-VIS (Có kết nối máy tính) (TB), Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Nguyễn Ngọc Hân | 0917803284 | 2005230148 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Nguyễn Thị Anh Thư | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
39 | 34 | Máy pH (TB), Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy quang phổ UV-VIS (Có kết nối máy tính) (TB), Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Nguyễn Ngọc Hân | 0917803284 | 2005230148 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Nguyễn Thị Anh Thư | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
40 | 35 | Máy pH (TB), Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy quang phổ UV-VIS (Có kết nối máy tính) (TB), Bể ổn nhiệt có chế độ lắc (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 10/30/2026 | Nguyễn Ngọc Hân | 0917803284 | 2005230148 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Nguyễn Thị Anh Thư | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
41 | 36 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Bể ổn nhiệt có chế độ lắc (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Võ Diệu Nhi | 0336498417 | 2008230125 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hoàng Xuân Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
42 | 37 | Máy pH (TB), Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy quang phổ UV-VIS (Có kết nối máy tính) (TB), Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 7 | 10/31/2026 | Nguyễn Ngọc Hân | 0917803284 | 2005230148 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Nguyễn Thị Anh Thư | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
43 | 38 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Bể ổn nhiệt có chế độ lắc (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Võ Diệu Nhi | 0336498417 | 2008230125 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hoàng Xuân Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
44 | 39 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Bể ổn nhiệt có chế độ lắc (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Võ Diệu Nhi | 0336498417 | 2008230125 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hoàng Xuân Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
45 | 40 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Bể ổn nhiệt có chế độ lắc (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Võ Diệu Nhi | 0336498417 | 2008230125 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hoàng Xuân Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
46 | 41 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Bể ổn nhiệt có chế độ lắc (TB) | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 6 | 10/30/2026 | Võ Diệu | 0336498417 | 2008230125 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hoàng Xuân Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
47 | 42 | Máy Quang phổ VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân 2 số, Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 7 | 10/24/2026 | Văn Công Tuấn Anh | 0372931443 | 2004231272 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
48 | 43 | Máy Quang phổ VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Cân 2 số, Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 1 | 10/25/2026 | Văn Công Tuấn Anh | 0372931443 | 2004231272 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
49 | 44 | Máy Quang phổ VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ghép mí hút chân không (TB), Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Văn Công Tuấn Anh | 0372931443 | 2004231272 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
50 | 45 | Máy Quang phổ VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Cân 2 số, Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 3 | 10/27/2026 | Văn Công Tuấn Anh | 0372931443 | 2004231272 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
51 | 46 | Máy Quang phổ VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân 2 số, Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 10/29/2026 | Văn Công Tuấn Anh | 0372931443 | 2004231272 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
52 | 47 | Tủ sấy, Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | 0384797840 | 2005230655 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
53 | 48 | Máy Quang phổ VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân 2 số, Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 10/29/2026 | Văn Công Tuấn Anh | 0372931443 | 2004231272 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
54 | 49 | Tủ sấy, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Tủ hút, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | 0384797840 | 2005230655 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
55 | 50 | Máy Quang phổ VIS (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Cân 2 số, Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 10/30/2026 | Văn Công Tuấn Anh | 0372931443 | 2004231272 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
56 | 51 | Máy phá mẫu 12 vị trí (TB), Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Trương Khánh Hà | 0972811775 | 2005230132 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phan Thị Hồng Liên | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
57 | 52 | Máy phá mẫu 12 vị trí (TB), Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 7 | 10/31/2026 | Trương Khánh Hà | 0972811775 | 2005230132 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phan Thị Hồng Liên | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
58 | 53 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy khuấy từ, Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Nguyễn Thị Ly | 0972949206 | 2004231606 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
59 | 54 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Nguyễn Thị Ly | 0972949206 | 2004231606 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
60 | 55 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Nguyễn Thin Ly | 0972949206 | 2004231606 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
61 | 56 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 10/30/2026 | Nguyễn Thị Ly | 0972949206 | 2004231606 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
62 | 57 | Máy phá mẫu 6 vị trí (TB), Tủ hút, Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Nguyễn Thanh Phong | 0981816441 | 2005230428 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Hoàng Thị Ngọc Nhơn | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
63 | 58 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 7 | 10/31/2026 | Nguyễn Thị Ly | 0972949206 | 2004231606 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
64 | 59 | Máy phá mẫu 6 vị trí (TB), Tủ hút, Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 4 | 10/28/2026 | Nguyễn Thanh Phong | 0981816441 | 2005230428 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Hoàng Thị Ngọc Nhơn | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
65 | 60 | Máy phá mẫu 6 vị trí (TB), Tủ hút, Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 10/29/2026 | Nguyễn Thanh Phong | 0981816441 | 2005230528 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Hoàng Thị Ngọc Nhơn | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
66 | 61 | Tủ cấy | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 7 | 10/31/2026 | Nguyễn Thanh Phong | 0981816441 | 2005230428 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Hoàng Thị Ngọc Nhơn | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
67 | 62 | Máy pH (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Máy đo độ cồn cầm tay (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Nguyễn Thị Kim Dung | 0395282479 | 2004231187 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
68 | 63 | Máy pH (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Máy đo độ cồn cầm tay (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 1 | 11/1/2026 | Nguyễn Thị Kim Dung | 0395282479 | 2004231187 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
69 | 64 | Máy đọc đĩa đa chức năng | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 6 | 10/30/2026 | Nguyễn Thị Kim Ngọc Hân | 0976739642 | 2008230054 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Minh Phương | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
70 | 65 | Tủ sấy, Bộ điện di ngang (TB), Máy chụp gel (TB), Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm, Bể ổn nhiệt có chế độ lắc (TB), Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Trương Thúy Vy | 0822336449 | 1008250006 | Đề tài NCKH | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hồ Viết Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
71 | 66 | Bộ điện di ngang (TB), Máy chụp gel (TB), Tủ cấy, Tủ ấm, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Trương Thúy Vy | 0822336449 | 1008250006 | Đề tài NCKH | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hồ Viết Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
72 | 67 | Bộ điện di ngang (TB), Máy chụp gel (TB), Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Trương Thúy Vy | 0822336449 | 1008250006 | Đề tài NCKH | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Hồ Viết Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
73 | 68 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Ngô Nguyễn Hồng Vy | 0911672714 | 2005230677 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
74 | 69 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Ngô Nguyễn Hồng Vy | 0911672714 | 2005230677 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
75 | 70 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 4 | 10/28/2026 | Ngô Nguyễn Hồng Vy | 0911672714 | 2005230677 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
76 | 71 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Nồi hấp, Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 10/29/2026 | Ngô Nguyễn Hồng Vy | 0911672714 | 2005230677 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
77 | 72 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ âm sâu (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Tủ lạnh, Cân 2 số | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 10/30/2026 | Ngô Nguyễn Hồng Vy | 0911672714 | 2005230677 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
78 | 73 | Bể ổn nhiệt nóng, Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy ghép mí hút chân không (TB), Tủ hút, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Võ Anh Kiệt | 0392853708 | 2005240181 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạn Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
79 | 74 | Bộ điện di ngang (TB), Máy chụp gel (TB), Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm | Từ 9h00 đến 10h45 AM | 3 | 10/27/2026 | HỒ thị thúy vi | 0961309746 | 2008230226 | Đề tài NCKH | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Thầy Hồ Viết Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
80 | 75 | Máy sấy nhiệt độ thấp | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 10/29/2026 | Dương Khánh Duy | 0345709493 | 2005240075 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Thị Thùy Dương | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
81 | 76 | Bộ điện di ngang (TB), Máy chụp gel (TB), Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 5 | 10/29/2026 | Hồ Thị Thúy Vi | 0961309746 | 2008230226 | Đề tài NCKH | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Thầy Hồ Viết Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
82 | 77 | Bộ điện di ngang (TB), Máy chụp gel (TB), Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 10/30/2026 | Hồ Thị Thúy Vi | 0961309746 | 2008230226 | Đề tài NCKH | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Thầy Hồ Viết Thế | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
83 | 78 | Máy sấy nhiệt độ thấp, Máy phá mẫu 6 vị trí (TB), Tủ hút, Máy chưng cất đạm bán tự động (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 10/30/2026 | Trịnh Khánh Đăng | 0335271404 | 2005240057 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Thị Thùy Dương | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
84 | 79 | Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 4 | 10/28/2026 | Đinh Thành Nam | 0937684332 | 2022230047 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNTP | Đào Thị Tuyết Mai | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
85 | 80 | Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Trần Đình Gia Quang | 0869144370 | 2008230144 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đỗ Thị Hiền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
86 | 81 | Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Trần Đình Gia Quang | 0869144370 | 2008230144 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đỗ Thị Hiền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
87 | 82 | Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 10/30/2026 | Trần Đình Gia Quang | 0869144370 | 2008230144 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đỗ Thị Hiền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
88 | 83 | Máy pH (TB), Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy cô quay chân không (TB), Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 2 | 10/26/2026 | Lê Thị Ngọc Giàu | 0862270057 | 2004230040 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
89 | 84 | Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy cô quay chân không (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Lê Thị Ngọc Giàu | 0862270057 | 2004230040 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
90 | 85 | Máy pH (TB), Cân 4 số, Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy cô quay chân không (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 10/30/2026 | Lê Thị Ngọc Giàu | 0862270057 | 2004230040 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
91 | 86 | Bể ổn nhiệt nóng, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không | Từ 8h00 đến 16h30 | 3 | 10/27/2026 | Huỳnh Phạm Hoài An | 0986549713 | 1005250001 | Luận văn Cao học/NCS | KHOA CNTP | Thầy Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
92 | 87 | Máy pH (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy cô quay chân không (TB), Tủ hút, Tủ lạnh, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 7 | 10/31/2026 | Lê Thị Ngọc Giàu | 0862270057 | 2004230040 | Đồ án - khóa luận | KHOA CNHH | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
93 | 88 | Bể ổn nhiệt nóng, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ hút, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không | Từ 8h00 đến 16h30 | 4 | 10/28/2026 | Huỳnh Phạm Hoài An | 0986549713 | 1005250001 | Luận văn Cao học/NCS | KHOA CNTP | Thầy Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
94 | 89 | Bể ổn nhiệt nóng, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 10/29/2026 | Huỳnh Phạm Hoài An | 0986549713 | 1005250001 | Luận văn Cao học/NCS | KHOA CNTP | Thầy Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
95 | 90 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ hút, Cân 2 số | Từ 13h00 đến 16h30 PM | 3 | 10/27/2026 | Nguyễn Duy Khang | 0332048658 | 2005240158 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
96 | 91 | Máy pH (TB), Bể ổn nhiệt nóng, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy sấy nhiệt độ thấp, Tủ hút, Cân 2 số, Thiết bị sấy đối lưu, sấy lạnh, sấy chân không | Từ 8h00 đến 16h30 | 7 | 10/31/2026 | Huỳnh Phạm Hoài An | 0986549713 | 1005250001 | Luận văn Cao học/NCS | KHOA CNTP | Thầy Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
97 | 92 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Tủ hút, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 10h45 AM | 6 | 10/30/2026 | Nguyễn Duy Khang | 0332048658 | 2005240158 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
98 | 93 | Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Tủ hút, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 10h45 AM | 3 | 10/27/2026 | Nguyễn Duy Đăng Khoa | 0342670375 | 2005240173 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
99 | 94 | Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Tủ hút, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 10h45 AM | 6 | 10/30/2026 | Nguyễn Duy Đăng Khoa | 0342670375 | 2005240173 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
100 | 95 | Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Máy cô quay chân không (TB), Tủ hút, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 2 | 10/26/2026 | Dương Thị Cẩm Ly | 0813865602 | 2005230280 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||