| A | B | C | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | ||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ SỬ DỤNG THIẾT BỊ TUẦN 26 (TỪ NGÀY 6.7.2026 ĐẾN 12.7.2026) | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | TÊN THIẾT BỊ | GIỜ SỬ DỤNG TB | THỨ | NGÀY SỬ DỤNG | HỌ VÀ TÊN | SĐT LIÊN HỆ | MSSV | MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG | KHOA/VIỆN | GVHD | GHI CHÚ | |||||||||||||
9 | 4 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm (ống 15ml), Tủ hút, Tủ cấy | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 7/9/2026 | Nguyễn Ngọc Nhi | 0377567935 | 2005240271 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
17 | 12 | Máy pH (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy đo độ nhớt (TB), Nồi hấp, Tủ cấy | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 7/9/2026 | Phan Võ Thanh Thủy | 0375709574 | 2008225104 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Thị Thu Huyền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
18 | 13 | Máy khuấy từ, Máy ly tâm lạnh (TB), Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 7/9/2026 | Nguyễn Gia Thảo | 0344684414 | 2008224760 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Phạm Hương Huyền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
19 | 14 | Máy pH (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy chuẩn độ điên thế tự động (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy đo độ nhớt (TB), Nồi hấp, Tủ cấy | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 7/10/2026 | Phan Võ Thanh Thủy | 0375709574 | 2008225104 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Thị Thu Huyền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
20 | 15 | Máy đồng hóa huyền phù (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 7/10/2026 | Nguyễn Gia Thảo | 0344684414 | 2008224760 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Nguyễn Phạm Hương Huyền | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
21 | 16 | Máy đo độ nhớt (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 7/10/2026 | Nguyễn Hải Yến | 0853159612 | 2028190293 | Đồ án - khóa luận | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | Ts. Nguyễn Ngọc Hùng | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
24 | 19 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ghép mí hút chân không (TB), Tủ hút, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 7/9/2026 | Lê Thị Cẩm Nương | 0838509204 | 2008222811 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
25 | 20 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ghép mí hút chân không (TB), Tủ hút, Cân 2 số, Máy đồng hóa siêu âm (TB) | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 7/10/2026 | Lê Thị Cẩm Nương | 0838509204 | 2008222811 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
31 | 26 | Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy quang phổ UV-VIS (TB), Lò nung | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 7/9/2026 | Võ Nguyễn Ngọc Thương | 0783257271 | 2028225306 | Đồ án - khóa luận | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | Trần Thị Minh Hà | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
34 | 29 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Kính hiển vi kết nối màn hình cảm ứng (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Máy lắc ổn nhiệt ống hình nón (ống 15ml và 50ml) (TB), Cân 2 số | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 7/9/2026 | Nguyễn Thị Minh Thơ | 0354152950 | 2008224998 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
36 | 31 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Bể ổn nhiệt nóng lạnh (TB), Máy khuấy từ, Cân 4 số, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm lạnh (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml), Máy ghép mí hút chân không (TB), Cân sấy ẩm hồng ngoại (TB), Kính hiển vi kết nối màn hình cảm ứng (TB), Máy đo độ nhớt (TB), Tủ hút, Nồi hấp, Cân 2 số | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 7/10/2026 | Nguyễn Thị Minh Thơ | 0354152950 | 2008224998 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Tiền Tiến Nam | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
38 | 33 | Máy ghép mí hút chân không (TB), Nồi hấp, Nồi hấp thanh trùng ngang (TB) | Từ 12h30 đến 16h30 PM | 6 | 8/7/2026 | Nguyễn Đức Vương | 0367903429 | 2028225921 | Đồ án - khóa luận | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | ThS. Lê Phan Thùy Hạnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
44 | 39 | Tủ sấy, Cân 4 số, Máy lắc vòng, Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm, Máy đếm tế bào (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 7/9/2026 | Nguyễn Ngọc Bảo Đăng | 0333148132 | 2008220964 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đào Thị Mỹ Linh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
45 | 40 | Tủ sấy, Cân 4 số, Máy lắc vòng, Nồi hấp, Tủ cấy, Tủ ấm, Máy đếm khuẩn lạc | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 7/10/2026 | Nguyễn Ngọc Bảo Đăng | 0333148132 | 2008220964 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Đào Thị Mỹ Linh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
52 | 47 | Máy pH (TB), Máy ly tâm (6 ống 50ml) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 7/10/2026 | Võ Hồng Phong | 0933514577 | 2028223681 | Đồ án - khóa luận | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | Nguyễn Thị Thu Sang | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
55 | 50 | Máy đồng hóa huyền phù (TB) | Từ 8h00 đến 10h45 AM | 5 | 7/9/2026 | Lê Thị Ngọc Linh | 0852036911 | 2008222376 | Đồ án - khóa luận | KHOA SINH HỌC - MÔI TRƯỜNG | Huỳnh Phan Phương Trang | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
62 | 57 | Máy pH (TB), Máy đồng hóa huyền phù (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm 4 ống thủy tinh (100ml, tốc độ 4000v/p) (TB), Cân 2 số, Máy khuấy cơ | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 7/9/2026 | Nguyễn Duy Đăng Khoa | 0342670375 | 2005240173 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
63 | 58 | Máy pH (TB), Cân 4 số, Máy lắc ống nghiệm, Máy quang phổ UV-VIS (TB), Máy ly tâm 4 ống thủy tinh (100ml, tốc độ 4000v/p) (TB), Cân 2 số, Máy khuấy cơ | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 7/10/2026 | Nguyễn Duy Đăng Khoa | 0342670375 | 2005240173 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Phạm Văn Thịnh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
65 | 60 | Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 6 | 7/10/2026 | Phạm Vũ Đại Phong | 0375605561 | 2005230432 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Lê Quỳnh Anh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
68 | 63 | Bể rửa siêu âm S300H (TB) | Từ 7h00 (AM) đến 16h30 (PM) | 5 | 7/9/2026 | Phạm Vũ Đại Phong | 0375605561 | 2005230432 | Đề tài NCKH | KHOA CNTP | Lê Quỳnh Anh | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
71 | 66 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy khuấy từ, Cân 4 số, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 5 | 7/9/2026 | Dương Thời Nguyên | 0906459223 | 2028223180 | Đồ án - khóa luận | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | Trần Thị Minh Hà | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
72 | 67 | Máy pH (TB), Tủ sấy, Máy khuấy từ, Cân 4 số, Cân 2 số | Từ 8h00 đến 16h30 | 6 | 7/10/2026 | Dương Thời Nguyên | 0906459223 | 2028223180 | Đồ án - khóa luận | KHOA DU LỊCH & ẨM THỰC | Trần Thị Minh Hà | Các thiết bị có ghi chú "(TB)", SV liên hệ G607/G710 để sử dụng. | |||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||
104 | |||||||||||||||||||||||||
105 | |||||||||||||||||||||||||
106 | |||||||||||||||||||||||||
107 | |||||||||||||||||||||||||
108 | |||||||||||||||||||||||||
109 | |||||||||||||||||||||||||
110 | |||||||||||||||||||||||||
111 | |||||||||||||||||||||||||
112 | |||||||||||||||||||||||||
113 | |||||||||||||||||||||||||
114 | |||||||||||||||||||||||||
115 | |||||||||||||||||||||||||
116 | |||||||||||||||||||||||||
117 | |||||||||||||||||||||||||
118 | |||||||||||||||||||||||||
119 | |||||||||||||||||||||||||
120 | |||||||||||||||||||||||||
121 | |||||||||||||||||||||||||
122 | |||||||||||||||||||||||||
123 | |||||||||||||||||||||||||
124 | |||||||||||||||||||||||||
125 | |||||||||||||||||||||||||
126 | |||||||||||||||||||||||||
127 | |||||||||||||||||||||||||
128 | |||||||||||||||||||||||||
129 | |||||||||||||||||||||||||
130 | |||||||||||||||||||||||||
131 | |||||||||||||||||||||||||
132 | |||||||||||||||||||||||||
133 | |||||||||||||||||||||||||
134 | |||||||||||||||||||||||||
135 | |||||||||||||||||||||||||
136 | |||||||||||||||||||||||||
137 | |||||||||||||||||||||||||
138 | |||||||||||||||||||||||||
139 | |||||||||||||||||||||||||
140 | |||||||||||||||||||||||||
141 | |||||||||||||||||||||||||
142 | |||||||||||||||||||||||||
143 | |||||||||||||||||||||||||
144 | |||||||||||||||||||||||||
145 | |||||||||||||||||||||||||
146 | |||||||||||||||||||||||||
147 | |||||||||||||||||||||||||