| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Tên ngành | Tên ch/ngành | Khóa | Mã khoa |
2 | 1 | 1601015020 | Lê Phan Loan | Anh | K55-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K55 | KET |
3 | 2 | 1618810048 | Lương Thúy | Quỳnh | K55-ANH 02-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K55 | KET |
4 | 3 | 1718810002 | Lê Hà | Anh | K56-ANH 02-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K56 | KET |
5 | 4 | 1718810014 | Đinh Văn | Cương | K56-ANH 03-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K56 | KET |
6 | 5 | 1718810015 | Đỗ Đình | Đạt | K56-ANH 01-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K56 | KET |
7 | 6 | 1818810031 | Ngô Lan | Hương | K57-ANH 02-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K57 | KET |
8 | 7 | 1818810010 | Trương Thị Ngọc | Bích | K57-ANH 01-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K57 | KET |
9 | 8 | 1810810024 | Nguyễn Thị | Hằng | K57-ANH 02-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K57 | KET |
10 | 9 | 1818810030 | Nguyễn Huy | Hoàng | K57-ANH 03-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K57 | KET |
11 | 10 | 1818810080 | Phạm Thu | Thủy | K57-ANH 03-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K57 | KET |
12 | 11 | 1818810074 | Trần Thị Anh | Thư | K57-ANH 01-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K57 | KET |
13 | 12 | 1918810040 | PHẠM KHÁNH | LINH | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
14 | 13 | 1918810079 | MA THU | HẰNG | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
15 | 14 | 1918810028 | VŨ KHÁNH | HÀ | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
16 | 15 | 1918810135 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | MAI | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
17 | 16 | 1918810018 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
18 | 17 | 1918810076 | LÊ THỊ | VÂN | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
19 | 18 | 1918810066 | VÕ ĐẶNG PHƯƠNG | THẢO | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
20 | 19 | 1918810012 | PHÙNG KIM | CHI | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
21 | 20 | 1918810051 | NGÔ NGUYÊN | NGỌC | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
22 | 21 | 1918810072 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | TRANG | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
23 | 22 | 1918810039 | NGUYỄN THỊ THÙY | LINH | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
24 | 23 | 1918810069 | ĐÀO THỊ | THƯƠNG | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
25 | 24 | 1918810036 | NGUYỄN THỊ | KHÁNH | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
26 | 25 | 1918810047 | ĐINH THÀNH | NAM | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
27 | 26 | 1918810048 | VƯƠNG HẢI | NAM | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
28 | 27 | 1918810049 | NGUYỄN LÊ THANH | NGA | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
29 | 28 | 1918810050 | NGUYỄN THỊ KIỀU | NGÂN | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
30 | 29 | 1918810053 | TRẦN THỊ MAI | NGỌC | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
31 | 30 | 1918810054 | ĐÀM QUỲNH | NHA | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
32 | 31 | 1918810058 | NGUYỄN TRANG | NHUNG | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
33 | 32 | 1918810059 | NGUYỄN THU | PHƯƠNG | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
34 | 33 | 1918810063 | LÊ ĐÌNH | THÀNH | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
35 | 34 | 1918810064 | HOÀNG PHƯƠNG | THẢO | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
36 | 35 | 1918810068 | TRƯƠNG ANH | THƯ | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
37 | 36 | 1918810070 | ĐẶNG THỊ | THÚY | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
38 | 37 | 1918810131 | NGHIÊM VÂN | LY | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
39 | 38 | 1918810022 | HOÀNG THỊ LINH | GIANG | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
40 | 39 | 1918810024 | NGUYỄN NGÂN | HÀ | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
41 | 40 | 1918810038 | LƯƠNG HUYỀN | LINH | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
42 | 41 | 1918810044 | PHAN HẢI | LY | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
43 | 42 | 1918810056 | PHẠM QUỲNH | NHƯ | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
44 | 43 | 1918810074 | PHẠM HÀ | TRANG | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
45 | 44 | 1918810089 | Nguyễn Quốc | Dũng | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
46 | 45 | 1918810011 | NGUYỄN THỊ MINH | CHANG | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
47 | 46 | 1918810034 | PHÍ THỊ THU | HUYỀN | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
48 | 47 | 1918810067 | HOÀNG KHÁNH | THƠ | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
49 | 48 | 1918810071 | HÀ THỊ THU | TRANG | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
50 | 49 | 1918810078 | NGUYỄN HẢI | YẾN | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
51 | 50 | 1918810057 | NGUYỄN HỒNG | NHUNG | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
52 | 51 | 1918810023 | HOÀNG THỊ NGỌC | HÀ | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
53 | 52 | 1918810055 | HOÀNG THỊ THANH | NHÀN | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
54 | 53 | 1918810042 | TRẦN THỊ NHẬT | LINH | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
55 | 54 | 1918810045 | DƯƠNG PHƯƠNG | MAI | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
56 | 55 | 1918810075 | BÙI THU | UYÊN | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
57 | 56 | 1918810008 | NGUYỄN THỤC | ANH | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
58 | 57 | 1918810019 | VŨ LÊ TUẤN | DƯƠNG | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
59 | 58 | 1918810020 | NGUYỄN ĐỨC | DUY | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
60 | 59 | 1918810025 | NGUYỄN THANH | HÀ | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
61 | 60 | 1918810029 | MAI CHÍ | HIẾU | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
62 | 61 | 1918810031 | NGUYỄN THỊ HỒNG | HUẾ | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
63 | 62 | 1918810032 | LÝ TRẦN HOÀNG | HƯƠNG | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
64 | 63 | 1918810037 | ĐỖ ĐAN | LINH | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
65 | 64 | 1918810052 | PHẠM MINH | NGỌC | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
66 | 65 | 1918810081 | ĐỖ THÙY | LINH | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
67 | 66 | 1918810133 | TÔ THỊ LINH | CHI | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
68 | 67 | 1918810002 | BÙI THỊ QUỲNH | ANH | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
69 | 68 | 1918810005 | NGUYỄN QUỲNH | ANH | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
70 | 69 | 1918810010 | NGUYỄN THỊ NGỌC | ÁNH | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
71 | 70 | 1918810015 | HOÀNG BÍCH | DIỆP | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
72 | 71 | 1918810027 | PHẠM THỊ | HÀ | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
73 | 72 | 1918810033 | PHAN THỊ | HƯƠNG | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
74 | 73 | 1918810041 | TRẦN THỊ DIỆU | LINH | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
75 | 74 | 1918810061 | NGUYỄN PHƯƠNG | QUỲNH | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
76 | 75 | 1918810065 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | THẢO | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
77 | 76 | 1918810006 | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
78 | 77 | 1918810009 | Đinh Ngọc | Ánh | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
79 | 78 | 1918810016 | HÀ THỊ THÙY | DUNG | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
80 | 79 | 1918810021 | HOÀNG THỊ | DUYÊN | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
81 | 80 | 1918810026 | NGUYỄN THỊ VIỆT | HÀ | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
82 | 81 | 1918810030 | VŨ THỊ THANH | HÒA | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
83 | 82 | 1918810060 | TRẦN THỊ HỒNG | QUYÊN | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
84 | 83 | 1918810082 | TRẦN THỊ THÙY | LINH | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
85 | 84 | 1918810007 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
86 | 85 | 1918810017 | LÊ BẠCH | DƯƠNG | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
87 | 86 | 1918810035 | TRẦN THỊ THU | HUYỀN | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
88 | 87 | 1918810080 | HỒ HƯƠNG | HÒA | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
89 | 88 | 1918810004 | LÊ MAI | ANH | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
90 | 89 | 1918810014 | DƯƠNG THỊ KIỀU | CHINH | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
91 | 90 | 1918810062 | TRIỆU NGUYỄN | THẮM | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K58 | KET |
92 | 91 | 1618820057 | Nguyễn Trần Bảo | Ngọc | K55-ANH 03-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K55 | KET |
93 | 92 | 1618820084 | Trần Minh | Tú | K55-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K55 | KET |
94 | 93 | 1718820044 | Trần Anh | Khôi | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K56 | KET |
95 | 94 | 1718820082 | Nguyễn Thị Minh | Uyên | K56-ANH 02-ACCA | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K56 | KET |
96 | 95 | 1818820023 | Nguyễn Thu | Hà | K57-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K57 | KET |
97 | 96 | 1818820072 | Trần Thị Hà | Thái | K57-ANH 04-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K57 | KET |
98 | 97 | 1818820091 | Nguyễn Anh | Vũ | K57-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K57 | KET |
99 | 98 | 1818820248 | Trịnh Thanh | Mai | K57-ANH 06-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K57 | KET |
100 | 99 | 1818820064 | Trần Triển | Phương | K57-ANH 05-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K57 | KET |