| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | Họ và tên | MSSV | Hoàn thành | ||||||||||||||||||||||
2 | 1 | Đỗ Lưu Khánh Quỳnh | IELSIU21368 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
3 | 2 | Võ Trần Tuyết Thu | BABAIU22183 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
4 | 3 | Nguyễn Thị Mai Hương | BABAIU20476 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
5 | 4 | Nguyễn Ngọc Ánh | IELSIU22167 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
6 | 5 | Nguyễn Thị Thu Yên | ENENIU22149 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
7 | 6 | Đặng Phương Thảo | BABAIU21517 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
8 | 7 | PHẠM HOÀNG KIM HỒNG | BABAIU22685 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
9 | 8 | Nguyễn Chí Thịnh | IELSIU21383 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
10 | 9 | LÊ NGUYỄN THẢO VĂN | BABAIU21580 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
11 | 10 | ĐOÀN TRẦN THUẬN | ITITIU20316 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
12 | 11 | Đặng Minh Anh | BTFTIU19043 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
13 | 12 | Trần Thanh Huyền | BAFNIU20303 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
14 | 13 | Hà Thị Ngọc Linh | BABAIU21031 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
15 | 14 | Phạm Thị Kim Biên | BTBTIU18024 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
16 | 15 | Phạm Song Lập | BAFNIU20139 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
17 | 16 | Nguyễn Phan Tường Vi | BTBTIU21273 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
18 | 17 | Võ Trùng Dương | ITITIU20193 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
19 | 18 | Trần Anh Thi | ITITIU19212 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
20 | 19 | Đỗ Minh Trí | IEIEIU20121 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
21 | 20 | Mai Huỳnh Hồng Ngọc | BABAIU21468 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
22 | 21 | Trần Thị Thanh Trúc | BTFTIU22183 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
23 | 22 | Châu Thiên Phượng | BABAIU20593 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
24 | 23 | Dương Thái Cảnh | ITITIU19007 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
25 | 24 | TRẦN NGỌC HÀ | BTFTIU20080 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
26 | 25 | NGUYEN THI KIM LOAN | BAFNIU20333 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
27 | 26 | TRẦN LÊ MINH NGUYỆT | BABAIU20419 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
28 | 27 | Nguyễn Khánh Hiền | BABAIU20450 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
29 | 28 | Tăng Như Mai | IEIEIU20114 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
30 | 29 | Huỳnh Lam Đạt | ITITIU20364 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
31 | 30 | Trần Thị Tuyết Nhi | BAFNIU21522 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
32 | 31 | Phạm Huỳnh Minh Triết | IELSIU21168 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
33 | 32 | Đào Đức Mạnh | IELSIU19200 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
34 | 33 | Mai Khánh Ngân | BABAIU21039 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
35 | 34 | Trần Anh Tiến | BABAIU21546 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
36 | 35 | Lê Thương Thùy Quyên | BAACIU20151 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
37 | 36 | Lê Hà Ngọc Nhi | BABAIU21254 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
38 | 37 | Phạm Hoàng Bảo Trân | BABAIU21291 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
39 | 38 | Nguyễn Dương Phương Thảo | BABAIU21277 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
40 | 39 | Trần Châu Thạnh An | MAMAIU19001 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
41 | 40 | Nguyễn Ngô Gia Nghi | BEBEIU21020 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
42 | 41 | Nguyễn Hữu Khang | ITDSIU21002 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
43 | 42 | Chu Ngọc Anh Thư | BAFNIU21586 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
44 | 43 | Nguyễn Thảo Nguyên | MAMAIU20078 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
45 | 44 | Vũ Trà My | ITITIU21247 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
46 | 45 | PHAN VŨ GIA HÂN | BTBTIU22201 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
47 | 46 | Vũ Thị Diễm Quỳnh | BABAIU21270 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
48 | 47 | Châu Bảo Nghi | BABAIU21463 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
49 | 48 | Lê Phương Thảo | ENENIU21145 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
50 | 49 | Phạm Nguyên Phú Tiên | ENENIU21153 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
51 | 50 | Đỗ Quang Phát | BTBTIU19100 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
52 | 51 | Nguyễn Trần Minh Quang | BTFTIU20096 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
53 | 388 | Dư Duy Bảo | ITITIU17106 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
54 | 393 | Nguyễn Thị Huyền Trang | BTBTIU20239 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
55 | 396 | Phạm Thị Hà Phương | IELSIU21136 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
56 | 398 | Hoàng Thụy Khanh | BAFNIU19014 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
57 | 402 | Nguyễn Mạnh Việt Khôi | ITCSIU21081 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
58 | 403 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | IELSIU21334 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
59 | 405 | Trần Thị Thu Nhất | BTBCIU20024 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
60 | 410 | MAI HỒ THẢO VI | IELSIU21176 | Sinh hoạt Công dân Cuối khoá | ||||||||||||||||||||||
61 | 52 | Lại Khánh Huyền | BAFNIU21455 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
62 | 53 | Lâm Bảo Ngọc | BABAIU22650 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
63 | 54 | Lê Nguyễn Thảo Văn | BABAIU21580 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
64 | 55 | Nguyễn Trần Nguyên Anh | ITITWE20021 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
65 | 56 | Nguyễn Minh Thư | BTFTIU20117 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
66 | 57 | Nguyễn Hoàng Dung Quất | BABAWE20247 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
67 | 58 | Trần Lê Nguyên Khánh | BEBEIU23016 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
68 | 59 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Babawe20217 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
69 | 60 | Đặng Võ Hoàng Long | ITCSIU24053 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
70 | 61 | Nguyễn Hữu Khang | ITDSIU21002 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
71 | 62 | Nguyễn Văn Vĩnh | EEACIU22174 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
72 | 63 | Phùng Đức Long | EEACIU23039 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
73 | 64 | Lê Quan Phát Thành | ITITIU21312 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
74 | 65 | Châu Khắc Đình Phong | ITDSIU20076 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
75 | 66 | Trương Hoàng Việt | IELSIU21403 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
76 | 67 | Nguyễn Thị Hằng Nga | BAFNIU21500 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
77 | 68 | Trần Phương Thảo | CECMIU23015 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
78 | 69 | Đào Minh Quân | CECMIU23010 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
79 | 70 | Phan Như Quỳnh | BABAAD24033 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
80 | 71 | Nguyễn Thành Công | BTBTIU23122 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
81 | 72 | Nguyễn Thị Mai Phương | ENENWE22240 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
82 | 73 | Nguyễn Minh Nhân | ITITWE24015 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
83 | 74 | Nguyễn Thành Nhân | ENENIU23051 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
84 | 75 | Trương Hoàng Việt | IELSIU21403 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
85 | 76 | Triệu Nguyễn Thanhh Thư | ENENWE22390 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
86 | 77 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | IELSIU21334 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
87 | 78 | Phạm Thị Ngọc Yến | BTFTIU22171 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
88 | 79 | NGUYỄN THỊ KHẢ ÁI | ENENIU23001 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
89 | 80 | ABIGAIL ROXAS UÑADA | ENENIU23097 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
90 | 81 | Nguyễn Viết Huy | ITDSIU24021 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
91 | 82 | Trần Nguyễn Công Sơn | ITITIU20296 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
92 | 83 | Nguyễn Viết Huy | ITDSIU24021 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
93 | 84 | VÕ THỊ QUỲNH TRÂM | BABAIU21551 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
94 | 85 | Võ Minh Nam Thiên | CECMIU22024 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
95 | 86 | TỐNG ĐỨC HOÀ | EEACIU23077 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
96 | 87 | Phạm Trần Tiến Đạt | BABAIU21366 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
97 | 88 | Nguyễn Minh Thư | BTFTIU20117 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
98 | 89 | Châu Khắc Đình Phong | ITDSIU20076 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
99 | 90 | Phạm Trần Tiến Đạt | BABAIU21366 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá | ||||||||||||||||||||||
100 | 91 | Nguyễn Hữu Khang | ITDSIU21002 | Sinh hoạt Công dân Đầu khoá |