| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | (THEO ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC QUY ĐỊNH) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Lưu ý: Cán bộ, viên chức bấm chọn đúng đơn vị trong menu cuối ô (hoặc click đúp trong ô), nhập tên, giới tính, Gói khám theo số từ 1-5, đánh dấu X vào ca khám đăng ký (mỗi ca khám tối đa 30 người) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Đơn vị | HỌ VÀ TÊN | Ngày sinh | NAM | NỮ | Đăng kí gói khám số | Đ/K BUỔI KHÁM | Ghi chú thay đổi | ||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Thứ 3 ( 16.4.2019) | Thứ 4(17.4.2019) | Thứ 5 (18.4.2019) | Thứ 6 (19.04.2019) | Thứ 2 (22.4.2019) | Thứ 3 (23.4..2019) | Thứ 4 (24.4.2019) | Thứ 5 (25.4.2019) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | Sáng | Chiều | |||||||||||||||||||||||||
9 | Không khám | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h0 -16h30 | Ca1: 8h00 - 9h30 | Ca2: 9h30 -11h30 | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h0 -16h30 | Ca1: 8h00 - 9h30 | Ca2: 9h30 -11h30 | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h0 -16h30 | Ca1: 8h00 - 9h30 | Ca2: 9h30 -11h30 | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h0 -16h30 | Không khám | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h0 -16h30 | Không khám | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h0 -16h30 | Ca1: 8h00 - 9h30 | Ca2: 9h30 -11h30 | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h00 -16h30 | Ca1: 8h00 - 9h30 | Ca2: 9h30 -11h30 | Ca1: 13h30 - 15h00 | Ca2: 15h0 -16h30 | ||||||||||||
10 | Tổng Số lượng đăng ký/ ca >>> (Mỗi ca tối đa 30 người - Ô nào tự chuyển chữ mầu vàng nền đỏ đề nghị không đăng ký tiếp) | 476 | 0 | 0 | 30 | 31 | 30 | 32 | 31 | 32 | 31 | 31 | 31 | 30 | 22 | 20 | 30 | 8 | 0 | 0 | 28 | 4 | 0 | 0 | 28 | 3 | 5 | 5 | 7 | 0 | 0 | 4 | 6 | 1 | 480 | ||||||
11 | 1 | Bộ môn NN&VH Ả Rập | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 25/8/1989 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 2 | Bộ môn NN&VH Ả Rập | Lê Thị Khuyên | 23/01/1989 | X | 3 | X | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 3 | Bộ môn NN&VH Ả Rập | Nguyễn Linh Chi | 10/11/1992 | X | 4 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | 4 | Bộ môn NN&VH Đông Nam Á | Nguyễn Thị Vân Chi | 10/11/1981 | X | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 5 | Bộ môn NN&VH Đông Nam Á | Nguyễn Mai Phương | 24/07/1983 | Nữ | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 6 | Bộ môn NN&VH Việt Nam | Vũ Thị Hồng Tiệp | 22/08/1987 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 7 | Bộ môn NN&VH Việt Nam | Nguyễn Thị Thu Hương | 24/3/1975 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 8 | Bộ môn Tâm lý giáo dục | Đặng Thị Lan | 14/10/1965 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 9 | Khoa ĐT & BD Ngoại ngữ | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 22/11/1969 | X | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 10 | Khoa ĐT & BD Ngoại ngữ | Vũ Huy Tâm | 18/12/1975 | x | 2 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 11 | Khoa ĐT & BD Ngoại ngữ | Vũ Hồng Anh | 19/02/1991 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 12 | Khoa ĐT & BD Ngoại ngữ | Bồ Thị Lý | 01.09.1988 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 13 | Khoa ĐT & BD Ngoại ngữ | Tạ Thị Thu Hằng | 17/07/1990 | X | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 14 | Khoa ĐT & BD Ngoại ngữ | Đặng Nguyễn Thùy Dương | 15/09/1983 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 15 | Khoa ĐT & BD Ngoại ngữ | ĐỖ TUẤN LONG | 13/5/1990 | X | 1 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 16 | Khoa Nga | Lưu Bá Minh | 04/08/1954 | X | 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 17 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Nguyễn Thị Linh Yên | 20/06/1971 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 18 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Phạm Thị Hạnh | 30/03/1976 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 19 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Hoàng Thị Thanh Hòa | 30/05/1985 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 20 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Hoàng Thị Hạnh | 20/09/1976 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 21 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Nguyễn Hải Hà | 28/10/1989 | X | 3 | x | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 22 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Phạm Xuân Thọ | 21/5/1973 | x | 1 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 23 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Trương Thị Ánh | 19/6/1989 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 24 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Đoàn Thị Nương | 15/09/1988 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 25 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Phan Thị Vân Quyên | 28/08/1969 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 26 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Nguyễn Thị Phong Lan | 10/11/1972 | X | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 27 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Hoàng Hải Anh | 20/11/1982 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 28 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Đỗ Thị Mai Thanh | 8/8/1975 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 29 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Nguyễn Thanh Hà | 18/02/1986 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 30 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Phùng Hà Thanh | 19/12/1981 | x | 4 | x | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 31 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 20/12/1978 | X | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 32 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Nguyễn Thị Thùy Linh | 8/4/1985 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 33 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Văn Thị Thanh Bình | 13/05/1975 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 34 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Đào Thu Hằng | 22/3/1984 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 35 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Đào Thị Thu Trang | 20/5/1981 | X | 4 | x | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 36 | Khoa NN&VH CCN tiếng Anh | Đỗ Thu Hương | 26/10/1972 | X | 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 37 | Khoa NN&VH Đức | Phùng Thị Hương | 12/03/1985 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 38 | Khoa NN&VH Đức | Nguyễn Thị Thiên Trang | 08/04/1993 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 39 | Khoa NN&VH Đức | Trần Khánh Chi | 22/04/1994 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 40 | Khoa NN&VH Đức | Lê Hồng Vân | 02/04/1994 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 41 | Khoa NN&VH Đức | Lê Thị Bích Hằng | 26/08/1986 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 42 | Khoa NN&VH Đức | Lê Tuyết Nga | 16/12/1961 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 43 | Khoa NN&VH Đức | Trần Thị Hạnh | 25.10.1979 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 44 | Khoa NN&VH Đức | Hoàng Thị Thanh Bình | 16/9/1977 | X | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 45 | Khoa NN&VH Đức | Lê Thị Bích Thủy | 14/08/1978 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 46 | Khoa NN&VH Đức | Vũ Thị Thu An | 01/06/1991 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 47 | Khoa NN&VH Đức | Nguyễn Dương Duy | 08/02/1991 | X | 1 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 48 | Khoa NN&VH Đức | Phùng Quỳnh Trang | 03/04/1994 | X | 5 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 49 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Nguyễn Lệ Thu | 19/07/1981 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 50 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Nguyễn Thùy Dương | 06/08/1984 | X | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 51 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Đỗ Thúy Hằng | 07/09/1987 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 52 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Hoàng Thị Yến | 26/02/1970 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 53 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 24/09/90 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 54 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Nguyễn Thúy Hằng | 18/07/90 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 55 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Hoàng Hương Trà | 25/05/90 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 56 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Nguyễn Thị Thu Hiền | 29/03/1996 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 57 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Phạm Quỳnh Giao | 20/11/1987 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 58 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Đỗ Phương Thùy | 1983 | X | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 59 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 21/11/1996 | X | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 60 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Hoàng Ánh Dương | 11/1996 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 61 | Khoa NN&VH Hàn Quốc | Trần Tùng Ngọc | 7/11/1996 | x | 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 62 | Khoa NN&VH Nga | Phạm Dương Hồng Ngọc | 02/04/1985 | Nữ | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 63 | Khoa NN&VH Nga | Bùi Thu Hà | 08/08/1987 | Nữ | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 64 | Khoa NN&VH Nga | Ngô Thị Minh Thu | 22/09/1984 | Nữ | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 65 | Khoa NN&VH Nga | Khuông Thị Thu Trang | 10/12/1986 | Nữ | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | 66 | Khoa NN&VH Nga | Đinh Thị Thu Huyền | 17/08/1973 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 67 | Khoa NN&VH Nga | Hoàng Thị Hằng | 04/04/1988 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 68 | Khoa NN&VH Nga | Mai Thị Vân Anh | 21/05/1977 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 69 | Khoa NN&VH Nga | Lưu Thị Nam Hà | 26/6/1984 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 70 | Khoa NN&VH Nga | Trịnh Thị Phan Anh | 30/12/1968 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 71 | Khoa NN&VH Nga | Nguyễn Thị Cơ | 02/01/1960 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 72 | Khoa NN&VH Nga | Nguyễn Thị Thương | 04/03/1987 | X | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 73 | Khoa NN&VH Nga | Tô Thị Ngân Anh | 02/09/1966 | Nữ | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 74 | Khoa NN&VH Nga | Nguyễn Thị Thanh Hà | 01/11/1985 | X | 4 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 75 | Khoa NN&VH Nga | Nguyễn Ngọc Anh | 19/04/1984 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 76 | Khoa NN&VH Nga | Nguyễn Huy Thịnh | 15/04/1959 | x | 1 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 77 | Khoa NN&VH Nga | Phạm Thanh Thủy | 18/10/1980 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 78 | Khoa NN&VH Nga | Lê An Na | 20/03/1980 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 79 | Khoa NN&VH Nga | Vũ Thị Thanh Hà | 27/02/1967 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 80 | Khoa NN&VH Nga | Lê Quỳnh Nga | 21/03/1985 | 3 | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 81 | Khoa NN&VH Nga | Lưu Bá Minh | 04/08/1954 | x | 1 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 82 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Trình Thị Phương Thảo | 19/05/1983 | Nữ | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 83 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Đinh Thị Hương Hai | 14/03/1985 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 84 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Hoàng Thi Mai Hồng | 30/08/1979 | X | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 85 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Phạm Thi Thu Hà | 05/10/1980 | X | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 86 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Nguyễn Khánh Huyền | 25/09/1996 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 87 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Trần Thị Minh Phương | 26/10/1979 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 88 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Thân Thị Kim Tuyến | 28/08/1967 | X | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 89 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Giang Thị Thanh Nhã | 12/11/75 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 90 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Vũ Kiều Hà My | 25/06/1995 | x | 4 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | 91 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Nguyễn Hương Giang | 07/11/1977 | x | 3 | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | 92 | Khoa NN&VH Nhật Bản | Hoàng Phương Liên | 14/12/1987 | X | 3 | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||