ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh họcSố tín chỉ:2Mã học phần:191032005
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ trách
7
Bằng sốBằng chữ
8
12621210910Nguyễn Đức HiếuUD26.0309/10/2025D60213060'4,1CNTT
9
22722220171Đào Tuấn AnhUD27.0109/10/2025D60213060'6,0CNTT
10
32722240736Lương Tuấn AnhUD27.0109/10/2025D60213060'6,9CNTT
11
42722245010Nguyễn Thanh AnhUD27.0109/10/2025D60213060'5,8CNTT
12
52722215661Vũ Minh CôngUD27.0109/10/2025D60213060'6,6CNTT
13
62722246142Nguyễn Thành ĐạtUD27.0109/10/2025D60213060'6,5CNTT
14
72722210736Nguyễn Trọng ĐứcUD27.0109/10/2025D60213060'9,1CNTT
15
82722226228Nguyễn Thị Vân DungUD27.0109/10/2025D60213060'6,8CNTT
16
92722215289Phạm Văn HảiUD27.0109/10/2025D60213060'5,9CNTT
17
102722215714Vũ Duy HảiUD27.0109/10/2025D60213060'6,1CNTT
18
112722212699Bùi Huyền HảoUD27.0109/10/2025D60213060'9,5CNTT
19
122722230047Đoàn Xuân HòaUD27.0109/10/2025D60213060'8,8CNTT
20
132722246103Lê Viết HuyUD27.0109/10/2025D60213060'6,4CNTT
21
142722241273Nguyễn Trung KiênUD27.0109/10/2025D60213060'6,4CNTT
22
152722151312Nguyễn ĐìnhKiềuUD27.0109/10/2025D60213060'6,1CNTT
23
162722217075Ngô Duy LâmUD27.0109/10/2025D60213060'6,9CNTT
24
172722211906Trần Đức LongUD27.0109/10/2025D60213060'6,7CNTT
25
182722220189Hà Công MinhUD27.0109/10/2025D60213060'9,0CNTT
26
192722212917Nguyễn Đức NamUD27.0109/10/2025D60213060'7,0CNTT
27
202722240364Phạm Duy TháiUD27.0109/10/2025D60213060'6,7CNTT
28
212722210769Vũ Văn ThếUD27.0109/10/2025D60213060'6,4CNTT
29
222722240517Hà Duy TùngUD27.0109/10/2025D60213060'6,0CNTT
30
232722235412Vũ Thị UyênUD27.0109/10/2025D60213060'7,0CNTT
31
242722215580Phạm Hồng UD27.0109/10/2025D60213060'0,0KĐTCNTT
32
252722225136Đặng Quang VinhUD27.0109/10/2025D60213060'6,1CNTT
33
262722212998Hoàng Long UD27.0109/10/2025D60213060'6,1CNTT
34
272722210491Phạm Thị Hải YếnUD27.0109/10/2025D60213060'9,4CNTT
35
12722240529Lê Văn AnhUD27.0209/10/2025D60214060'7,7CNTT
36
22722245658Nguyễn Tuấn AnhUD27.0209/10/2025D60214060'8,3CNTT
37
32722210361
Nguyễn Vũ Quang
AnhUD27.0209/10/2025D60214060'7,3CNTT
38
42722240096Lại Văn ĐạiUD27.0209/10/2025D60214060'8,1CNTT
39
52722215434Phan Văn ĐạtUD27.0209/10/2025D60214060'7,2CNTT
40
62722210340Lê Hải DuyUD27.0209/10/2025D60214060'8,1CNTT
41
72722211304Nguyễn Đức DuyUD27.0209/10/2025D60214060'7,1CNTT
42
82722221176Nguyễn Văn GiápUD27.0209/10/2025D60214060'7,9CNTT
43
92722245462Lương Thúy HằngUD27.0209/10/2025D60214060'8,0CNTT
44
102722230454Trần Thu HạnhUD27.0209/10/2025D60214060'7,3CNTT
45
112722226742Đào Duy HưngUD27.0209/10/2025D60214060'7,8CNTT
46
122722240240Nguyễn Hải HưngUD27.0209/10/2025D60214060'8,1CNTT
47
132722226325Trịnh Minh HưngUD27.0209/10/2025D60214060'7,8CNTT
48
142722225652Trịnh Văn Duy KhánhUD27.0209/10/2025D60214060'8,0CNTT
49
152722212256Kiều Mạnh KhiêmUD27.0209/10/2025D60214060'8,1CNTT
50
162722246570Phan Tiến KiênUD27.0209/10/2025D60214060'8,1CNTT
51
172722226204Hoàng Thùy LinhUD27.0209/10/2025D60214060'7,6CNTT
52
182722245685Đặng Tuấn LongUD27.0209/10/2025D60214060'5,2CNTT
53
192722217086Nguyễn Phi LongUD27.0209/10/2025D60214060'7,7CNTT
54
202722216085Hồ Hữu NguyênUD27.0209/10/2025D60214060'7,6CNTT
55
212722210835
Phạm Khắc Trung
NguyênUD27.0209/10/2025D60214060'0,0KĐTCNTT
56
222722215940Lý Trần Bình PhướcUD27.0209/10/2025D60214060'7,3CNTT
57
232722221240Lương Anh QuânUD27.0209/10/2025D60214060'6,9CNTT
58
242722245194Nguyễn Tiến ThànhUD27.0209/10/2025D60214060'7,7CNTT
59
252722230016Nguyễn Mạnh ThuầnUD27.0209/10/2025D60214060'7,9CNTT
60
262722245852Đinh Thế ViệtUD27.0209/10/2025D60214060'7,8CNTT
61
272722210694Đỗ Quang VinhUD27.0209/10/2025D60214060'7,7CNTT
62
12722240545Nguyễn Văn AnUD27.0309/10/2025D60215060'7,4CNTT
63
22722220187Ngô Thị Minh AnhUD27.0309/10/2025D60215060'7,6CNTT
64
32621220556Nguyễn Thị ÁnhUD27.0309/10/2025D60215060'7,6CNTT
65
42722211081Trần Trường ChinhUD27.0309/10/2025D60215060'7,2CNTT
66
52722211406Vũ Quốc ChínhUD27.0309/10/2025D60215060'7,7CNTT
67
62722230559Đỗ Thành CôngUD27.0309/10/2025D60215060'7,4CNTT
68
72722245249Nguyễn Duy ĐạiUD27.0309/10/2025D60215060'7,7CNTT
69
82722211293Đào Tiến ĐạtUD27.0309/10/2025D60215060'7,8CNTT
70
92722210232Phùng Minh ĐạtUD27.0309/10/2025D60215060'7,7CNTT
71
102722210655Phùng Quang ĐạtUD27.0309/10/2025D60215060'7,9CNTT
72
112722220489Hoàng Thùy DươngUD27.0309/10/2025D60215060'6,9CNTT
73
122722225699Phạm Hồng DươngUD27.0309/10/2025D60215060'0,0KĐTCNTT
74
132722151838VŨ QUANG DUYUD27.0309/10/2025D60215060'8,0CNTT
75
142722241055Bùi Văn HiếuUD27.0309/10/2025D60215060'6,9CNTT
76
152722225838Nguyễn Quốc HuyUD27.0309/10/2025D60215060'8,0CNTT
77
162722225926Đào Thị Thảo LinhUD27.0309/10/2025D60215060'5,4CNTT
78
172722212010Nguyễn Thùy LinhUD27.0309/10/2025D60215060'7,2CNTT
79
182722225034Phạm Nhật LinhUD27.0309/10/2025D60215060'5,2CNTT
80
192722211190Vũ Văn LinhUD27.0309/10/2025D60215060'7,6CNTT
81
202722217144Nguyễn Bình MinhUD27.0309/10/2025D60215060'8,0CNTT
82
212722215560Nguyễn Thảo NguyênUD27.0309/10/2025D60215060'7,6CNTT
83
222722240047Trương Công NguyệnUD27.0309/10/2025D60215060'7,4CNTT
84
232722210656Nguyễn Đình QuangUD27.0309/10/2025D60215060'7,6CNTT
85
242722210837Phạm Thị Bảo QuyênUD27.0309/10/2025D60215060'8,1CNTT
86
252722246533Hà Đình ThânUD27.0309/10/2025D60215060'7,6CNTT
87
262722240255Trần Thị Huyền TrangUD27.0309/10/2025D60215060'7,7CNTT
88
272722215199Nguyễn Anh TuấnUD27.0309/10/2025D60215060'7,8CNTT
89
12722225386Trần Huy TuyếnUD27.0309/10/2025D60216060'7,3CNTT
90
22722212042Phạm Thị Vân AnhUD27.0409/10/2025D60216060'6,5CNTT
91
32722211255Nguyễn Trọng BắcUD27.0409/10/2025D60216060'7,3CNTT
92
42722226618
Hà Nguyễn Quang
DũngUD27.0409/10/2025D60216060'6,3CNTT
93
52722212174Nguyễn Đức DũngUD27.0409/10/2025D60216060'7,0CNTT
94
62722220971Nguyễn Trung HảiUD27.0409/10/2025D60216060'6,0CNTT
95
72722225361Đặng Trung HiếuUD27.0409/10/2025D60216060'5,3CNTT
96
82722151848Phạm NgọcHiếuUD27.0409/10/2025D60216060'5,5CNTT
97
92722235492Nguyễn Nhật HoàngUD27.0409/10/2025D60216060'7,0CNTT
98
102722210463Lê Đức HuyUD27.0409/10/2025D60216060'7,0CNTT
99
112722211611Đặng Gia KhánhUD27.0409/10/2025D60216060'7,5CNTT
100
122722210513Nguyễn Trung KiênUD27.0409/10/2025D60216060'5,5CNTT