ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 20 từ 16/12/2024 - 22/12/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (16/12)Thứ 3 (17/12)Thứ 4 (18/12)Thứ 5 (19/12)Thứ 6 (20/12)Thứ 7 (21/12)CN (22/12)
4
TC-Y sĩ
K50
SChờ xếp lâm sàng thưc tế TN
tổng thời gian 6 tuần
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
SThi Sức khoẻ trẻ em
- T 4.2
Ôn thi Sức khoẻ sinh sản
- dự kiến Tuần 23
7
CBệnh chuyên khoa - 6/8
- Bs Tạ Ngọc - E 1.2
TH - Sức khoẻ sinh sản - 10/10
- BM Sản - PTH
Bệnh chuyên khoa - 7/8
- Bs Tạ Ngọc - E 2.2
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
SLâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25
9
C Bệnh học NL2 - 9/11 - BM Nội
- E 2.2
Bệnh học NL2 - 10/11 - BM Nội
- E 2.2
Bệnh học NL2 - 11/11 - BM Nội
- E 1.1
Ôn thi Tổ chức quản lý Y tế
- dự kiến tuần 22
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SLâm sàng Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần cả ngày thứ 7, CN - từ ngày 11/11/24 - 22/12/24
11
TTâm lý người bệnh - Y đức - 5/7
- ThS Bùi Hoa - ONL
Tâm lý người bệnh - Y đức - 6/7
- ThS Bùi Hoa - ONL
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
SN1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHNgoại ngữ cơ bản - 13/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 2.1Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2
13
C Từ phân tử đến TB - 6/8 - T 6.3N2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHTừ tế bào đến cơ quan - 5/15 -YHCS- PTHGPN1 - Từ tế bào đến cơ quan - 6/15 -YHCS- PTH GPN2 - Từ tế bào đến cơ quan - 6/15 -YHCS- PTH GP
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SGiáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 2.1N2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHChính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2
15
CTừ Tế bào đến cơ quan - 5/8 -YHCS- PTHGPNgoại ngữ cơ bản - 10/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
16
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
S
17
T Từ tế bào đến cơ quan - 3/15- YHCS - ONL Từ tế bào đến cơ quan - 4/15 - YHCS - ONLÔn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21
18
CĐ-Y sĩ
K2D
CDD
SÔn thi Tiếng Anh CB dự kiến Tuần 22
19
TTừ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - ONLTừ phân tử đến tế bào - 5/8 - YHCS - ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi
21
T17h30 Thi CS sức khỏe CN và gia đình - T 4.1Chờ KH thực hành lâm sàng CS sức khỏe cá nhân và gia đình
22
ĐD LT CQ
K11
STH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD
- 1/10- BMĐD
TH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD
- 3/10- BMĐD
23
TĐiều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 5/8- BMĐD- ONLĐiều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 6/8- BMĐD- ONLCấu tạo và chức năng cơ thể - 4/18- ThS Khánh - ONLĐiều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 7/8- BMĐD- ONLĐiều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 8/8- BMĐD- ONLTH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD
- 2/10- BMĐD
TH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD
- 4/10- BMĐD
24
CĐK15ASThống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7
25
C13h30 - Thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN - PM T5
26
CĐK15BSThống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7
27
C13h30 Thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN
- PM T5
28
CĐK15CSThống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7
29
C14h30 -Thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN
- PM T5
30
CĐK16AS Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- E 2.27h thi Ngoại ngữ CN- PMT5
31
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 6/8- YHCS - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 2.2
32
CĐK16BS Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- E 1.18h thi Ngoại ngữ CN- PMT5
33
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 6/8- YHCS - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 3.1
34
CĐK16C
S Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- E 2.2 Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 1.1
35
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 6/8- YHCS - T 4.3
36
CĐK16D
SDự kiến Tiếng Nhật - dự kiến tuần 21
37
C Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- T 4.2TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 6/8- YHCS - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 2.2
38
CĐK17ASNgoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
39
CTừ tế bào đến cơ quan - 1/8 -
YHCS - T 6.2
Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 1.2
40
CĐK17BSNgoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2
41
CĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
42
CĐK17C
STừ tế bào đến cơ quan - 1/8 -
YHCS - T 6.3
Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 2.1Giáo dục thể chất - 2/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
43
CNgoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
44
CĐK17D
STừ tế bào đến cơ quan - 1/8 -
YHCS - T 6.3
Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 2.1Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
45
CGiáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1
46
CĐK17E
SGiáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2Tiếng Nhật CB - 32/40- Cô Yên
- T 4.3
Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
47
CTiếng Nhật CB - 31/40- Cô Yên
- T 4.3
Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 3.1ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1Tiếng Nhật CB - 33/40- Cô Yên
- T 4.3
Tiếng Nhật CB - 34/40- Cô Yên
- T 4.3
48
CDD K17 F - TTHS
49
CTừ Tế bào đến cơ quan - 1/8 -YHCS- ONLTừ Tế bào đến cơ quan - 2/8 -YHCS- ONL
50
TTừ phân tử đến tế bào - 1/8 - Ths Khánh - ONLTừ phân tử đến tế bào - 2/8 - Ths Khánh - ONL
51
PHCN K2SLâm sàng Y học dân tộc và dưỡng sinh - Bệnh viện Y học cổ truyền - 2 tuần buổi sáng - từ ngày 16/12/2024 đến 29/12/2024
52
CXếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN dự kiến tháng 01/2025
53
PHCN K3ASNNCN - 11/15 - Cô Hương- E 3.2NNCN - 12/15 - Cô Hương- E 3.2N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 13/20- ThS Thi - PTHN1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 14/20- ThS Thi - PTHVận động trị liệu - 1/4 - CN Minh - T 4.3
54
CN1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 12/20- ThS Thi - PTHN2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 12/20- ThS Thi - PTHN2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 13/20- ThS Thi - PTHN2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 14/20- ThS Thi - PTH
55
PHCN K
3BCD
TTH
SVận động trị liệu - 11/14 - ONL
- CN Minh
Vận động trị liệu - 13/14 - ONL
- CN Minh
56
CVận động trị liệu - 121/14 - ONL
- CN Minh
Vận động trị liệu - 14/14 - ONL
- CN Minh
Lượng giá chức năng vận động- 1/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 2/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 3/14 - ONL - CN MinhNNCN - 3/15 - Cô Hương- ONL
57
TNNCN - 1/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 2/15 - Cô Hương- ONLCác phương thức điều trị bằng vật lý - 1/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 2/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 3/14 - ThS Cảnh
58
PHCN K3EF
TTH
SVận động trị liệu - 11/14 - ONL
- CN Minh
Vận động trị liệu - 13/14 - ONL
- CN Minh
Tin học - 15/25 - KHCB - ONLDinh dưỡng - cô Vân
59
CVận động trị liệu - 121/14 - ONL
- CN Minh
Vận động trị liệu - 14/14 - ONL
- CN Minh
Lượng giá chức năng vận động- 1/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 2/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 3/14 - ONL - CN MinhDinh dưỡng - cô Vân- 3FNNCN - 3/15 - Cô Hương- ONL
60
TNNCN - 1/15 - Cô Hương- ONLTin học - 13/25 - KHCB - ONLNNCN - 2/15 - Cô Hương- ONLTin học - 14/25 - KHCB - ONLCác phương thức điều trị bằng vật lý - 1/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 2/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 3/14 - ThS Cảnh
61
PHCN K4SChính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 24/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 25/40- Cô Hương - E 3.2
62
CPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS
- T 6.3
63
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
SNNCB - 9/10 - Cô Hương - ONL NNCB - 10/10 - Cô Hương - ONL Từ phân tử đến tế bào - 11/14
- YHCS - ONL
64
CTâm lý người bệnh
-Y đức - 5/8 - YHCS - ONL
Tin học - 5/10 - KHCB - ONL
65
TTừ phân tử đến tế bào -10/14
- YHCS - ONL
Chính trị - 5/22-ThS Len - ONL
66
CĐ XN K10SChính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 24/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 25/40- Cô Hương - E 3.2
67
CPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS
- T 6.3
68
CĐ XN K9SThực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025.
69
C
70
CĐK9BSNCKH - 14/14 - KHCB- PMT5Thống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL- CDD1GMP - 6/8- BCDL- T 4.2Ôn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm
dự kiến tuần 20
71
CNCKH - 9/14 - KHCB- ONLÔn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
72
CĐK9CSNCKH - 9/14 - KHCB- ONLThống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL - CDD1Ôn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm
dự kiến tuần 20
73
CNCKH - 13/14 - KHCB- PMT5NCKH - 14/14 - KHCB- PMT5GMP - 6/8- BCDL- T 6.2Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
74
CĐK9DSThống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL - CDD1GMP - 6/8- BCDL- T 4.4Ôn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm
dự kiến tuần 20
75
CNCKH - 14/14 - KHCB- PMT5NCKH - 9/14 - KHCB- ONLÔn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
76
CĐK9ESNCKH - 14/14 - KHCB- PMT5Thống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL - CDD1NCKH - 9/14 - KHCB- ONLÔn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm
dự kiến tuần 20
77
CGMP - 6/8- BCDL- T 4.2Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
78
CĐ Dược K10ASN1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTHN1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH
79
CN2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTHN2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH
80
CĐ Dược K10BSN1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTHN1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTHN1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTHN2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH
81
CN2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTHN2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTHN2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH
82
CĐ Dược K10CSN1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTHN1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTHN1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH
83
CN2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTHN2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTHN2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTHN2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH
84
CĐ Dược K10DSN1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTHN1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH
85
CN2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTHN2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH
86
CĐ Dược K11ASPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1Giáo dục thể chất - 3/15 Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHGiáo dục thể chất - 4/15 Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
87
CChính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 18/40- Cô Quyên - E 1.1N2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHNNCB - 19/40- Cô Quyên - E 1.1
88
CĐ Dược K11BSPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1NNCB - 23/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 24/40- Cô Quyên - E 1.1
89
CChính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHN2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH
90
CĐ Dược K11CSTừ phân tử đến tế bào - 6/8
- ThS Khánh - T 4.3
Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2Giáo dục thể chất -3/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH
91
CN2- TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTHNgoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
92
CĐ Dược K11DS
93
TNNCB - 1/40- Cô Quyên - E 1.1Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - YHCS
- ONL
NNCB - 2/40- Cô Quyên - E 1.1Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS
- ONL
94
Cao đẳng Dược K9A
S
95
T18h Thi Khởi tạo doanh nghiệp
- T 4.1
96
Cao đẳng Dược K9FSN1, N2 - TH Bào chế - 1/10 - BCDL - PTH
97
T KTSX Dược phẩm - 1/4 - BCDL - ONLKTSX Dược phẩm - 2/4 - BCDL - ONLN1, N2 - TH Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH
98
CĐ Dược
K10 E
S
99
TBệnh học - 9/11 - BM Nội - ONLVật lý đại cương - Ts Quyên - 3/8-ONLBệnh học - 10/11 - BM Nội - ONLVật lý đại cương - Ts Quyên - 4/8-ONL
100
CĐ Dược LT CQ K5S