| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 20 từ 16/12/2024 - 22/12/2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (16/12) | Thứ 3 (17/12) | Thứ 4 (18/12) | Thứ 5 (19/12) | Thứ 6 (20/12) | Thứ 7 (21/12) | CN (22/12) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Chờ xếp lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Thi Sức khoẻ trẻ em - T 4.2 | Ôn thi Sức khoẻ sinh sản - dự kiến Tuần 23 | ||||||||||||||||||||||
7 | C | Bệnh chuyên khoa - 6/8 - Bs Tạ Ngọc - E 1.2 | TH - Sức khoẻ sinh sản - 10/10 - BM Sản - PTH | Bệnh chuyên khoa - 7/8 - Bs Tạ Ngọc - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Lâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25 | |||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học NL2 - 9/11 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học NL2 - 10/11 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học NL2 - 11/11 - BM Nội - E 1.1 | Ôn thi Tổ chức quản lý Y tế - dự kiến tuần 22 | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Lâm sàng Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần cả ngày thứ 7, CN - từ ngày 11/11/24 - 22/12/24 | |||||||||||||||||||||||
11 | T | Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/7 - ThS Bùi Hoa - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 6/7 - ThS Bùi Hoa - ONL | |||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||
13 | C | Từ phân tử đến TB - 6/8 - T 6.3 | N2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 5/15 -YHCS- PTHGP | N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 6/15 -YHCS- PTH GP | N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 6/15 -YHCS- PTH GP | ||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | N2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||
15 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 5/8 -YHCS- PTHGP | Ngoại ngữ cơ bản - 10/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Từ tế bào đến cơ quan - 3/15- YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 4/15 - YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | Ôn thi Tiếng Anh CB dự kiến Tuần 22 | |||||||||||||||||||||||
19 | T | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 5/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi | |||||||||||||||||||||||
21 | T | 17h30 Thi CS sức khỏe CN và gia đình - T 4.1 | Chờ KH thực hành lâm sàng CS sức khỏe cá nhân và gia đình | |||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K11 | S | TH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD - 1/10- BMĐD | TH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD - 3/10- BMĐD | ||||||||||||||||||||||
23 | T | Điều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 5/8- BMĐD- ONL | Điều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 6/8- BMĐD- ONL | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 4/18- ThS Khánh - ONL | Điều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 7/8- BMĐD- ONL | Điều dưỡng cơ bản - Giao tiếp trong THĐD - 8/8- BMĐD- ONL | TH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD - 2/10- BMĐD | TH Điều dưỡng cơ bản - GTTTHĐD - 4/10- BMĐD | ||||||||||||||||||
24 | CĐK15A | S | Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 | |||||||||||||||||||||||
25 | C | 13h30 - Thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN - PM T5 | ||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15B | S | Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 | |||||||||||||||||||||||
27 | C | 13h30 Thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN - PM T5 | ||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15C | S | Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 | |||||||||||||||||||||||
29 | C | 14h30 -Thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN - PM T5 | ||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16A | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- E 2.2 | 7h thi Ngoại ngữ CN- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
31 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 6/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- E 1.1 | 8h thi Ngoại ngữ CN- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
33 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 6/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 3.1 | |||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16C | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- E 2.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 6/8- YHCS - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16D | S | Dự kiến Tiếng Nhật - dự kiến tuần 21 | |||||||||||||||||||||||
37 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/12 - BM Nội- T 4.2 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 6/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
39 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS - T 6.2 | Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 1.2 | ||||||||||||||||||||
40 | CĐK17B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
41 | C | ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1 | Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
42 | CĐK17C | S | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS - T 6.3 | Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | Giáo dục thể chất - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
43 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1 | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
44 | CĐK17D | S | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS - T 6.3 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
45 | C | Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17E | S | Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2 | Tiếng Nhật CB - 32/40- Cô Yên - T 4.3 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
47 | C | Tiếng Nhật CB - 31/40- Cô Yên - T 4.3 | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 3.1 | ĐDCS 1 - 3/4 - BMĐD - E 2.1 | Tiếng Nhật CB - 33/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 34/40- Cô Yên - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
48 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
49 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 1/8 -YHCS- ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 2/8 -YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||||
50 | T | Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - Ths Khánh - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - Ths Khánh - ONL | |||||||||||||||||||||||
51 | PHCN K2 | S | Lâm sàng Y học dân tộc và dưỡng sinh - Bệnh viện Y học cổ truyền - 2 tuần buổi sáng - từ ngày 16/12/2024 đến 29/12/2024 | |||||||||||||||||||||||
52 | C | Xếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN dự kiến tháng 01/2025 | ||||||||||||||||||||||||
53 | PHCN K3A | S | NNCN - 11/15 - Cô Hương- E 3.2 | NNCN - 12/15 - Cô Hương- E 3.2 | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 13/20- ThS Thi - PTH | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 14/20- ThS Thi - PTH | Vận động trị liệu - 1/4 - CN Minh - T 4.3 | |||||||||||||||||||
54 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 12/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 12/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 13/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 14/20- ThS Thi - PTH | |||||||||||||||||||||
55 | PHCN K 3BCD TTH | S | Vận động trị liệu - 11/14 - ONL - CN Minh | Vận động trị liệu - 13/14 - ONL - CN Minh | ||||||||||||||||||||||
56 | C | Vận động trị liệu - 121/14 - ONL - CN Minh | Vận động trị liệu - 14/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 1/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 2/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 3/14 - ONL - CN Minh | NNCN - 3/15 - Cô Hương- ONL | |||||||||||||||||||
57 | T | NNCN - 1/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 2/15 - Cô Hương- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 1/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 2/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 3/14 - ThS Cảnh | ||||||||||||||||||||
58 | PHCN K3EF TTH | S | Vận động trị liệu - 11/14 - ONL - CN Minh | Vận động trị liệu - 13/14 - ONL - CN Minh | Tin học - 15/25 - KHCB - ONL | Dinh dưỡng - cô Vân | ||||||||||||||||||||
59 | C | Vận động trị liệu - 121/14 - ONL - CN Minh | Vận động trị liệu - 14/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 1/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 2/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 3/14 - ONL - CN Minh | Dinh dưỡng - cô Vân- 3F | NNCN - 3/15 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||
60 | T | NNCN - 1/15 - Cô Hương- ONL | Tin học - 13/25 - KHCB - ONL | NNCN - 2/15 - Cô Hương- ONL | Tin học - 14/25 - KHCB - ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 1/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 2/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 3/14 - ThS Cảnh | ||||||||||||||||||
61 | PHCN K4 | S | Chính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 24/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 25/40- Cô Hương - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
62 | C | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
63 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | NNCB - 9/10 - Cô Hương - ONL | NNCB - 10/10 - Cô Hương - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 11/14 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
64 | C | Tâm lý người bệnh -Y đức - 5/8 - YHCS - ONL | Tin học - 5/10 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
65 | T | Từ phân tử đến tế bào -10/14 - YHCS - ONL | Chính trị - 5/22-ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||||
66 | CĐ XN K10 | S | Chính trị - 22/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 24/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 25/40- Cô Hương - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
67 | C | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
68 | CĐ XN K9 | S | Thực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025. | |||||||||||||||||||||||
69 | C | |||||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9B | S | NCKH - 14/14 - KHCB- PMT5 | Thống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL- CDD1 | GMP - 6/8- BCDL- T 4.2 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||
71 | C | NCKH - 9/14 - KHCB- ONL | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9C | S | NCKH - 9/14 - KHCB- ONL | Thống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL - CDD1 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||||
73 | C | NCKH - 13/14 - KHCB- PMT5 | NCKH - 14/14 - KHCB- PMT5 | GMP - 6/8- BCDL- T 6.2 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||||
74 | CĐK9D | S | Thống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL - CDD1 | GMP - 6/8- BCDL- T 4.4 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | ||||||||||||||||||||
75 | C | NCKH - 14/14 - KHCB- PMT5 | NCKH - 9/14 - KHCB- ONL | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||||||
76 | CĐK9E | S | NCKH - 14/14 - KHCB- PMT5 | Thống kê YH và NCKH - 8/14 - Ts Sơn - ONL - CDD1 | NCKH - 9/14 - KHCB- ONL | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||
77 | C | GMP - 6/8- BCDL- T 4.2 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
79 | C | N2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | N1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | N1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | N2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||
81 | C | N2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | N2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | N2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | N1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
83 | C | N2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | N2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH | N2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K10D | S | N1 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | N1 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||
85 | C | N2 - TH - Hóa phân tích- 15/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 3/10- YHCS - PTH | N2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 6/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 2/10- HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11A | S | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | Giáo dục thể chất - 3/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | Giáo dục thể chất - 4/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
87 | C | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 18/40- Cô Quyên - E 1.1 | N2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | NNCB - 19/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11B | S | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | NNCB - 23/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 24/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
89 | C | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | N2 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | |||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11C | S | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - ThS Khánh - T 4.3 | Chính trị - 12/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất -3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N1 - TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | |||||||||||||||||||
91 | C | N2- TH Từ phân tử đến TB - 1/10 - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
92 | CĐ Dược K11D | S | ||||||||||||||||||||||||
93 | T | NNCB - 1/40- Cô Quyên - E 1.1 | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - YHCS - ONL | NNCB - 2/40- Cô Quyên - E 1.1 | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
94 | Cao đẳng Dược K9A | S | ||||||||||||||||||||||||
95 | T | 18h Thi Khởi tạo doanh nghiệp - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
96 | Cao đẳng Dược K9F | S | N1, N2 - TH Bào chế - 1/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
97 | T | KTSX Dược phẩm - 1/4 - BCDL - ONL | KTSX Dược phẩm - 2/4 - BCDL - ONL | N1, N2 - TH Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược K10 E | S | ||||||||||||||||||||||||
99 | T | Bệnh học - 9/11 - BM Nội - ONL | Vật lý đại cương - Ts Quyên - 3/8-ONL | Bệnh học - 10/11 - BM Nội - ONL | Vật lý đại cương - Ts Quyên - 4/8-ONL | |||||||||||||||||||||
100 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | ||||||||||||||||||||||||