ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC DUY TÂNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
HỘI ĐỒNG TỐT NGHIỆPĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP THÁNG 6 NĂM 2026
5
NGÀNH: NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC
6
CHUYÊN NGÀNH : TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI
7
(Ban hành kèm theo Quyết định số :2459/QĐ-ĐHDT ngày 02/6/2026 của Giám đốc Đại học Duy Tân)
8
9
STTMÃ SVHỌ VÀTÊNLỚPNGÀY SINHNƠI SINHGIỚI TÍNHTBC CÁC MÔN HỌC TRUNG BÌNH TỐT NGHIỆPTBC TOÀN KHÓAXẾP LOẠI HỌC TẬPXẾP LOẠI R.LUYỆNSĐT (định dạng cho đúng '0934.....)



Điền link ảnh (các em phải mở quyền truy cập)
10
11
128206504467Phạm Thị ThuCẩmK28NTT3/24/2004Quảng NgãiNữ3,344,003,36GiỏiKhá
12
228206537764Phan Thị MỹChâuK28NTT1/3/2004Quảng TrịNữ3,644,003,65Xuất SắcTốt
13
328206523701Đặng Thị KimChiK28NTT10/18/2004Đắk LắkNữ3,223,193,22GiỏiTốt0369495237
14
428206503648Đoàn ThịDungK28NTT12/28/2004Đà NẵngNữ3,834,003,84Xuất SắcTốt
15
528206504655Võ ThùyDungK28NTT4/30/2004Quảng TrịNữ3,674,003,68Xuất SắcTốt
16
628206502378Võ Thị MỹDuyênK28NTT10/12/2003Khánh HòaNữ3,784,003,79Xuất SắcTốt
17
728206554198Tống Thị QuỳnhDuyênK28NTT8/17/2004Thanh HóaNữ3,333,603,34GiỏiTốt
18
828206553191Trần Thị ThuK28NTT5/11/2004Quảng TrịNữ3,894,003,90Xuất SắcTốt0906470609
19
928204600544Đinh Thị ThuHiềnK28NTT8/3/2004Đà NẵngNữ3,214,003,24GiỏiKhá0899410221
20
1028206554375Nguyễn Thị LanHươngK28NTT1/17/2004Quảng TrịNữ3,824,003,82Xuất SắcTốt0858367704
21
1128206539951Lê Nguyễn ThuýHườngK28NTT5/15/2004Đà NẵngNữ3,373,863,38GiỏiKhá0379052312
22
1228206521500Đinh Thị ThuLờiK28NTT10/10/2004Quảng NgãiNữ3,784,003,79Xuất SắcTốt
23
1328206500823Nguyễn Thị KhánhLyK28NTT11/3/2004Quảng TrịNữ3,083,793,11KháTốt
24
1428208044654Trần Thị TràMyK28NTT5/26/2004Quảng TrịNữ3,814,003,82Xuất SắcTốt
25
1528206553538Hồ PhươngNgaK28NTT12/14/2004Thanh HóaNữ3,693,603,69Xuất SắcTốt
26
1628216500607Trương Thị ThuýNgaK28NTT9/24/2004Gia LaiNữ3,194,003,22GiỏiKhá
27
1728206506774Phạm Thị MỹNgọcK28NTT2/16/2004Gia LaiNữ2,763,402,78KháKhá
28
1828206736961
Nguyễn Huỳnh Tuyết
NhiK28NTT9/25/2004Đà NẵngNữ3,173,603,19KháTốt
29
1928206501837Trà Thị QuỳnhNhưK28NTT10/9/2003Đà NẵngNữ3,504,003,52GiỏiTốt
30
2028206246767Thân Thị TuyếtNiK28NTT2/6/2004Lâm ĐồngNữ3,563,603,56GiỏiTốt
31
2128204604226Phạm Thị XuânNởK28NTT9/2/2004Đà NẵngNữ3,493,793,50GiỏiTốt0343215703
32
2228206504285Dương NhưQuỳnhK28NTT8/25/2004Đắk LắkNữ3,263,403,27GiỏiXuất Sắc0854309044
33
2328206551817Nguyễn Thị DiễmQuỳnhK28NTT12/10/2004Gia LaiNữ3,254,003,28GiỏiTốt374312906
34
2428204605215Đỗ Thị BíchTàiK28NTT1/16/2004Đà NẵngNữ3,964,003,96Xuất SắcXuất Sắc
35
2528206500176Bùi Đỗ AnhThưK28NTT4/4/2004Quảng NgãiNữ3,133,403,14KháTốt
36
2628206506815Trịnh Thị DiệuThuýK28NTT1/10/2004Đắk LắkNữ3,694,003,70Xuất SắcTốt
37
2728206521521Nguyễn Thị SongTiềnK28NTT10/16/2003Quảng NgãiNữ3,784,003,78Xuất SắcTốt
38
2828216500325Lê TấnTiểnK28NTT8/27/2004Quảng NgãiNam3,613,603,61Xuất SắcXuất Sắc
39
2928206536910Nguyễn Thị ThảoTrâmK28NTT7/9/2004Đà NẵngNữ3,323,603,33GiỏiKhá
40
3028206554605Trần Thị ÁnhTuyếtK28NTT7/14/2004Đắk LắkNữ3,774,003,78Xuất SắcXuất Sắc
41
3128208132099Nguyễn Thị Thúy
Phương
UyênK28NTT8/17/2004Đà NẵngNữ3,763,193,74Xuất SắcTốt
42
3228206549248Lê Thị ViVaK28NTT10/6/2004Quảng NgãiNữ3,583,603,58GiỏiKhá
43
3328206502363Võ Phan HồngViênK28NTT9/28/2004Đắk LắkNữ3,163,603,18KháKhá
44
3428206501142Đoàn QuỳnhHươngK28NTT7/12/2003Đắk LắkNữ3,914,003,92Xuất SắcXuất Sắc
45
3528206551507Nguyễn Thị PhươngLinhK28NTT1/27/2004Đắk LắkNữ3,864,003,87Xuất SắcXuất Sắc
46
3628206547746Tôn Nữ NhãNgọcK28NTT10/27/2004HuếNữ3,184,003,21GiỏiTốt
47
3728206548325Trần ThịQuyênK28NTT10/7/2004Quảng TrịNữ3,574,003,58GiỏiTốt
48
49
TRƯỞNG BAN THƯ KÝ
TM. HỘI ĐỒNG TỐT NGHIỆP
50
CHỦ TỊCH
51
52
53
54
55
56
ThS. Nguyễn Ân
TS. Võ Thanh Hải
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100