ABCEFIJKLQRSTUVWXYZAA
1
STTHọ và tên
(Chữ in hoa)
Ngày Tháng năm sinhCMND/ CCCDSố điện thoạiTỉnh/ TPQuận/ HuyệnPhường/ Xã
2
1VŨ THÙY LINH06/01/19921255210190942652899Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
3
2TRẦN HOÀI GIANG19/08/19880080880000060941314000Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
4
3PHẠM CHÍ VƯƠNG24/02/19910350910042320988777395Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
5
4TRẦN THỊ THANH NHÀN01/07/19990261990020250971579071Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
6
5NGUYỄN PHƯƠNG THẢO25/01/20020343020095900866154464Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
7
6LƯƠNG THỊ THU09/01/19990381990089160987316460Bắc Ninh Quế VõThị Trấn Phố Mới
8
7VŨ THỊ HẢI YẾN16/01/20020343020104070368580282Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
9
8NGUYỄN ĐĂNG MẠNH31/05/1994027094003048096 306 1233Bắc NinhQuế VõViệt Hùng
10
9NGUYỄN THỊ DƯƠNG11/06/19990271990015900378 164 611Bắc NinhQuế VõCách Bi
11
10ĐINH NGỌC THỊNH03/01/19950010950144090988420613Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
12
11VŨ HOÀNG ANH 05/04/19950509309520988024118Bắc NinhQuế VõThị Trấn Phố Mới
13
12CÀ THỊ CHÍNH27/07/20010404996230853505048Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
14
13NGUYỄN THỊ MINH UYÊN19/09/19991259006700383159219Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
15
14LÊ THỊ THANH THƯ24/01/19970320131450376489284Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
16
15PHẠM THU HIỀN17/04/19971646079480358104787Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
17
16NGUYỄN THỊ THU HÀ05/12/19981258127190962 402 980Bắc NinhQuế VõNhân Hòa
18
17HOÀNG THỊ HUYỀN9/2/19921838564570349132328Bắc NinhQuế VõThị Trấn Phố Mới
19
18NGUYỄN THỊ THÙY DUNG26/10/19990271990086500337 746 993Bắc NinhQuế VõViệt Thống
20
19LẠI HỮU DUY17/10/19971257385000366 5353 232Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
21
20NGUYỄN THỊ HUỆ10/11/20001259228340856 364 213Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
22
21VƯƠNG THỊ THẢO10/07/1996017506209035 246 1828Bắc NinhQuế VõThị Trấn Phố Mới
23
22KIỀU THỊ THÚY23/04/20000013000203560399613889Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
24
23TRẦN THỊ HẰNG14/08/19931256032170377671683Bắc NinhQuế VõPhù Lương
25
24HOÀNG VĂN HUỲNH07/04/19981258631060971527662Bắc NinhQuế VõQuế Tân
26
25HOÀNG ĐÌNH TRUNG20/02/19930270930035300963383382Bắc NinhQuế VõPhù Lương
27
26MẠC THỊ TRÀ07/08/19991222941440971467499Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
28
27LẠI THỊ THƠM25/09/19990351990007350919 317 596Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
29
28LANG VĂN SƠN05/05/19961748954350868 606 234Bắc NinhQuế VõTT Phố Mới
30
29NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG20/03/20000333000040240385 142 016Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
31
33TRẦN THỊ NGỌC HẢI28/05/19951255970160942336283Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
32
34NGUYỄN THỊ MƠ24/04/19972453031950338165204Bắc NinhGia BìnhVạn Ninh
33
35ĐỖ THỊ VIỆT CHINH21/12/1999
038199008315
0986085608Bắc NinhQuế VõPhương Liễu
34
36ĐỖ THỊ PHƯỢNG17/07/19790310613570946651365Hà NộiHoài ĐứcĐức Thượng
35
37NGUYỄN THỊ DUNG26/08/19920271920013580985234930Bắc NinhQuế VõQuế Tân
36
38NGUYỄN THỊ KIM DUNG30/09/19971258161250989 343 520Bắc NinhQuế VõĐào Viên
37
39NGUYỄN QUỐC DŨNG30/10/20010312010029120966759060Hà NộiCầu GiấyTrung Hoà
38
31NINH THỊ THU HUYỀN07/10/19990171990011920965567531Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
39
40PHẠM THỊ NGUYỆT QUẾ17/03/19960371960013670903451330Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
40
41PHẠM CHÍ HỔ24/02/19911683802350988069792Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
41
42DIỆP THANH HƯƠNG14/08/19951221986760357599103Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
42
43KHUẤT THỊ HƯƠNG GIANG24/06/20000013000203840971686642Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
43
44LÊ THÙY LINH29/01/20010383010167370975396617Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
44
45PHẠM THỊ HẰNG20/09/19991685869200357308721Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
45
46NGUYỄN THỊ PHƯƠNG10/10/1982027182014284097 520 4756Bắc NinhQuế VõPhố Mới
46
47ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH01/12/19990261990012890339822128Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
47
48DƯƠNG ÁNH HƯỜNG25/05/20000710492980336547212Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
48
49KHUẤT THỊ THANH XUÂN12/03/20000013000203530865318093Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
49
50TRẦN THỊ NHUNG15/02/19931355173230981527969Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng/
50
51LÊ THỊ THÚY LIỄU08/03/19990421990006510373588314Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
51
52NGUYỄN THÀNH ĐÔ24/3/19940260940035500349655667Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
52
53LÊ HÀ PHƯƠNG08/08/20010313010030530335372129Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
53
54NGUYỄN THỊ LAN10/7/19690271700007200346 894 374Bắc NinhQuế VõPhố Mới
54
55VŨ THỊ NGỌC ÁNH21/12/19901124687070983489128Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
55
56TRẦN THỊ HỒNG THÚY17/11/19910261910028760964061711Bắc NinhQuế VõThị Trấn Phố Mới
56
57NGUYỄN THỊ TUYẾN10/10/19891253872810383595235Bắc NinhQuế VõĐào Viên
57
58VŨ VĂN UYÊN1258819240847993453Chi LăngQuế VõBắc Ninh
58
59ĐINH PHƯƠNG TRANG21/10/19990261990012390327975696Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
59
60HOÀNG THỊ HỒNG DIỄM2/5/19991522621990969108726Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
60
61MẠC ANH DẦN10/06/19860240860119770912970906Bắc NinhQuế VõPhố Mới
61
62MA THUÝ LIÊN12/12/20000823511870981553732Hà NộiBa ĐìnhThành Công
62
63ĐẶNG THỊ PHƯƠNG HÀ12/06/199917111101800869872953Hà NộiĐống ĐaÔ Chợ Dừa
63
64NGUYỄN HÀ TÙNG LÂM04/10/19930010930015570364728284Bắc NinhTiên DuHoàn Sơn
64
65
65NGUYỄN THỊ PHƯỢNG02/07/20000043000006110334216851Hà NộiĐống ĐaLáng Thượng
66
66NGUYỄN THỊ HẰNG23/04/19941255604930984 818 562Bắc NinhQuế VõPhượng Mao
67
67PHẠM TRỌNG VIÊN02/06/19990340990007670357836821Hà NộiĐống ĐaÔ Chợ Dừa
68
68LÊ THỊ VÂN ANH02/09/2003
0040303009624
0332821259Hà NộiĐống ĐaHàng Bột
69
69TRẦN THỊ TRANG27/04/20030403030099110385994526Hà NộiĐống ĐaHàng Bột
70
70Đỗ Thúy lập24/06/19890011890151980988358856Vĩnh phúcVĩnh yênHội hợp
71
71ĐỒNG NHƯ QUỲNH26/11/20010383010150830338155616Hà NộiĐống ĐaÔ Chợ Dừa
72
72THẨM KIM THANH08/06/20000012000093760978450376HÀ NộiThanh Trì Tân Triều
73
73NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI30/05/19820915222577
74
74VŨ NGỌC SƠN15/03/20040302040133250866799341Hà NộiNam Từ LiêmTây Mỗ
75
75VŨ THỊ NHƯ QUỲNH 01/11/20050343050062740961402506HÀ NộiHà ĐôngYên Nghĩa
76
76QUẢN TRỌNG HOÀNG GIANG31/01/20050012050127460981222005HÀ NộiLong BiênNgọc Thụy
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100