ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
TRƯỜNG PTDTNT BÌNH THUẬN
THỜI KHÓA BIỂU - BUỔI SÁNG
Áp dụng từ ngày 27/09/2021
2
HỌC KỲ: I
3
Năm học: 2021 - 2022
4
5
NgàyTiết10.110.210.310.410.510.610.710.810.910.1011.111.211.311.411.511.611.711.811.912.112.212.312.412.512.612.712.8
6
ChâuHằngTrangChiXuânQuốcTuấnKimTươiT.ThủyAnTh.ThủyPhaVinhKhanhDânPhướcHùngH.ThủyT.NgaThuậnTrinhD.NgaHươngQuyên
7
1Đ2T9S3CD2V1CD3T4H3Đ4L4L1H2V4T3V6L6T7CD1S4A7H1L8Si3A6KC2Si2L2
8
2KN1S3CD2Đ2V1Đ3T4H3L4Đ4L1CD3V4A3V6L6T7S4CD1A7H1Đ1L8A6Si1KC2Si2
9
3Si3Đ2KN3T9KN2V1A6L4KN1S4V4L8S3A3Si2T3V9H2A7Si1Đ1H1T4CD2L2L1Đ3
10
4CD2KN1Đ2KN3T9V1A6CD3S4Si3V4L8Đ4S3H3T3V9T7A7L1Si1H1T4L2Đ1Đ3CD1
11
5
12
Thứ 31V10T9H5A4V1L3L4V2T7H3V4KC1L8Si2A1V6V9A7H2T8V7V3Đ1T2H1T1KC2
13
2V10T9H5A4V1S3Đ3V2L4H3V4H2L8KC2A1V6V9A7T8KC1V7V3S1T2H1S2Si2
14
3T2L4V10S3L3T1V1Đ2H3A1H2A4KC1V6T3Đ1S2T7V9V5T8L8A2KC2A6Si2S1
15
4T2Đ2V10L3S3Đ3V1L4H3A1Đ1A4H5V6T3S2H2T7V9V5T8KC1A2S1A6V7T1
16
5
17
Thứ 41H5A2T9Si4Đ4H3S4A1V5V7CD3T6S3V6T3KC2S2V9Đ2H1KC1T4Si3S1Si1T1H2
18
2H5A2L3Đ2T9H3Si3A1V5V7S3T6CD3V6Đ4T3KC2V9Si4H1T8T4KC1V2S2T1H2
19
3A2V10A4V3T9L3H3Đ2CD3Đ4H2V4T6T3S3V6Si4S4V9T8S1Si1CD2V2T2V7T1
20
4A2V10A4V3CD2Si4H3S4Đ4CD3KC1V4T6T3KC2V6H2Đ2V9T8Si1S1T4Si3T2V7T1
21
5
22
Thứ 51T2H5V10T9H3A6L4T4V5T7A4Đ1V4S3L2A1A7KC2H2Si1L1S1V3H1CD1A3V2
23
2L6H5V10T9H3A6Đ3T4V5T7A4S3V4Đ1L2A1A7H2KC2CD1S1Si1V3H1T2A3V2
24
3V10Si4T9V3A4V1CD3V2A1L4S3V4T6H5CD1H3T7L6L1S1A7A2H1Đ3V5H2A3
25
4V10L4T9V3A4V1T4V2A1KN4T6V4H5CD3H3Si4CD1L6L1Đ3A7A2H1T2V5H2A3
26
5
27
Thứ 61L6V10Đ2L3Si4T1KN3Si3T7V7Si2T6A3L8S3H3Đ4V9T8L1CD2V3S1L2S2CD1V2
28
2S3V10Si4H3L3T1V1T4T7V7T6Si2A3L8V6CD1L6V9T8V5L1CD2V3Si3L2S2S1
29
3Đ2CD2L3H3Đ4KN3V1KN1Si3T7T6S3Si2H5V6S2L6Si4S4S1V7T4L8V2V5L1L2
30
4SINH HOẠT LỚP
31
5
32
Thứ 71
33
2
34
3
35
4
36
5
37
38
* Ghi chú: 1/ Ký hiệu môn:Hàm Thuận Bắc, ngày tháng 9 năm 2021
39
V: Văn
A: Tiếng AnhSi: SinhKN: Công nghệ K10HIỆU TRƯỞNG
40
T: Toán
CD: GDCDS: SửKC: Công nghệ K11,12
41
L: LýTD: Thể dụcĐ: ĐịaTi: Tin học
42
H: Hoá
QP: Quốc phòngNGLL: Ngoài giờ lên lớp_HN: Hướng nghiệp
Nghề (Khối 11)
43
2/ Ngoài giờ lên lớp (K10 và 11) học vào tuần 1, 2 của tháng
44
3/ Hướng nghiệp (khối 10 và 11) học vào tuần thứ 3 của tháng.Lương Đào Quốc Dũng
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100