Xếp lớp khối 3 lên 4 Toán tiếng anh
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
Xếp lớp khối 3 lên 4 Toán tiếng anh
2
HọTênNgày sinhTrường
Điểm
(/100 điểm)
Xếp lớp
3
Nguyễn NamAnh50.004TA3
4
Nguyễn Phúc Gia
Bảo10/3/2009TH Đông Ngạc B65.004TA2
5
Mai GiaBảo7/14/2009TH Đông Ngạc A50.004TA3
6
Đỗ DiễmChâu12/8/2009TH Lê Quý Đôn50.004TA3
7
Nguyễn CaoDân65.004TA2
8
Bùi HảiĐăng8/8/2009TH Khương Đình65.004TA2
9
Đỗ HuyĐạt6/17/2009TH Hạ Đình75.004TA1
10
Quách DuyĐạt11/10/2009TH Nguyễn Siêu75.004TA1
11
Đỗ MinhĐức2/17/2009TH Mai Dịch80.004TA1
12
Dương TuấnDũng11/10/2009TH Nam Thành Công80.004TA1
13
Trần ChiDũng2/23/2009THCS Đoàn Thị Điểm80.004TA1
14
Mao TuấnDũng9/20/2009TH Đoàn Thị Điểm65.004TA2
15
Trần HoàngDũng4/20/2009TH Achirmes55.004TA3
16
Bùi TrungDũng8/16/2009TH Đặng Trần Côn50.504TA3
17
Trần Trương Minh
Giáp10/7/2009TH Nguyễn Siêu75.004TA1
18
Lý GiaHưng2/10/2009TH Dịch Vọng A55.004TA3
19
PhạmLân6/23/2009TH Đoàn Thị Điểm50.004TA3
20
Vũ Nguyễn DiệuLinh6/3/2009TH Nam Thành Công55.004TA3
21
Bành HoàngLong1/21/2009TH Đoàn Thị Điểm85.004TA1
22
Nguyễn Tài Hoàng
Long5/21/2009TH Mai Dịch65.004TA2
23
Nguyễn HoàngMinh1/10/2009TH Ngôi sao Hà Nội65.004TA2
24
Phan Tự GiaMinh8/22/2009TH Hải Bối50.004TA3
25
Nguyễn ThếNghĩa4/2/200965.004TA2
26
Đỗ ChíNhân5/9/2009TH Mai Dịch90.004TA1
27
Hoàng GiaPhú12/12/2009TH Vinschool50.004TA3
28
Nguyễn ThếQuang11/22/2009TH Ngọc Thụy65.004TA2
29
Nguyễn TháiSơn6/30/2009TH Đại Kim55.004TA3
30
Lê QuangTùng4/6/2009TH Thành Công A65.004TA2
31
Hà ThanhUyên9/11/2009TH Tây Sơn65.504TA2
32
Lê Bá TuấnViêt11/2/2009TH Ngôi sao Hà Nội90.004TA1
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Sheet1
 
 
Main menu