PhanNganh.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
AKLACALAZBA
1
Ma chung khoan
Close%Change1,000,000Ngành5,000,000Đột biến KLg
2
AAA19.602.08%AAANhựa2,388,000133.5%
3
AAM10.10-0.98%AAMThủy sản42,910341.9%
4
ABT38.001.47%ABTThủy sản701.2%
5
ACC18.501.09%ACCBê tông450167.3%
6
ACL10.000.00%ACLThủy sản28,01038.8%
7
ADS15.950.00%ADSDệt may14,800104.9%
8
AGF3.71-0.54%AGFThủy sản701.3%
9
AGM8.80-6.38%AGMThương mại101.0%
10
AGR3.500.00%AGRChứng khoán63,120118.5%
11
AMD3.640.83%AMDThương mại304,43058.9%
12
ANV24.800.00%ANVThủy sản642,95088.0%
13
APC30.902.32%APCNông nghiệp23,32034.7%
14
APG5.67-1.22%APGChứng khoán268,150112.0%
15
ASM12.802.40%ASMBất động sản2,158,72087.0%
16
ASP7.080.57%ASP16,490209.9%
17
AST63.80-0.16%ASTHàng không57,95090.8%
18
ATG1.65-2.94%ATG22,09050.1%
19
BBC78.00-1.64%BBCHàng tiêu dùng15056.5%
20
BCE6.130.00%BCEXây dựng16,500177.0%
21
BCG5.80-2.68%BCG
Đầu tư tài chính
9,32028.9%
22
BFC27.55-1.25%BFC
Phân bón Hóa chất
5,33040.0%
23
BHN105.90-0.09%BHN
Bia rượu giải khát
12016.2%
24
BIC28.65-0.17%BICBảo hiểm4,12075.4%
25
BID27.502.61%BIDNgân hàng2,281,83076.1%
26
BMC13.00-0.76%BMCKhoáng sản1,78016.6%
27
BMI22.002.33%BMIBảo hiểm25,28052.3%
28
BMP59.001.37%BMPNhựa102,71053.8%
29
BRC9.100.00%BRC
Săm lốp &sp cao su
00.0%
30
BTP11.50-0.86%BTPĐiện2,01077.7%
31
BTT34.30-0.29%BTTThương mại210241.9%
32
BVH85.004.94%BVHBảo hiểm97,89041.9%
33
BWE17.106.88%BWECấp nước270,06074.1%
34
C3226.750.75%C32
Vật liệu xây dựng
23,58062.3%
35
C479.602.13%C47Xây dựng14,89026.7%
36
CAV49.451.96%CAV
Vật liệu xây dựng
2205.0%
37
CCI13.90-6.71%CCIBất động sản390136.1%
38
CCL3.690.00%CCL38,54043.7%
39
CDC17.253.92%CDCXây dựng1003.7%
40
CEE19.455.14%CEE10,120411.4%
41
CHP23.101.99%CHPĐiện1,7804.6%
42
CII26.60-0.37%CIIHạ tầng& KCN428,39045.2%
43
CLC30.000.00%CLCBao bì4,690382.7%
44
CLG3.450.00%CLGBất động sản102.3%
45
CLL27.801.09%CLLCảng&Kho vận80015.2%
46
CLW15.050.00%CLWCấp nước00.0%
47
CMG21.506.44%CMGCông nghệ38,450146.3%
48
CMT10.150.00%CMTCông nghệ00.0%
49
CMV23.000.00%CMVThương mại00.0%
50
CMX4.816.89%CMX93012.2%
51
CNG28.000.00%CNGDầu khí1,92030.7%
52
COM54.90-6.95%COMXăng dầu107.7%
53
CSM14.300.70%CSM
Săm lốp &sp cao su
76,22078.4%
54
CSV32.900.00%CSV
Phân bón Hóa chất
7,49031.7%
55
CTD155.00-0.06%CTDXây dựng44,17021.8%
56
CTF18.205.81%CTF5209.7%
57
CTG25.902.17%CTGNgân hàng3,017,09069.5%
58
CTI28.501.79%CTIHạ tầng& KCN207,77071.4%
59
CTS11.151.36%CTSChứng khoán16,89035.8%
60
CVT29.600.34%CVT
Vật liệu xây dựng
178,16049.9%
61
D2D67.70-0.44%D2DHạ tầng& KCN79,800262.2%
62
DAG9.31-0.32%DAGNhựa393,370112.1%
63
DAH5.240.00%DAHDu lịch157,88060.5%
64
DAT14.00-6.98%DATThủy sản106.5%
65
DBD43.00-2.27%DBDDược& Y tế33,40083.5%
66
DCL15.252.35%DCLDược& Y tế5,94034.1%
67
DCM10.850.00%DCM
Phân bón Hóa chất
103,50033.8%
68
DGW26.203.15%DGWThương mại179,75045.3%
69
DHA29.402.08%DHA
Vật liệu xây dựng
1,6106.0%
70
DHC42.45-0.12%DHCBao bì8,00024.1%
71
DHG104.604.60%DHGDược& Y tế298,920203.5%
72
DHM2.55-4.85%DHMKhoáng sản64,940173.5%
73
DIC5.400.00%DICXây dựng15,36079.7%
74
DIG17.951.99%DIGBất động sản470,63043.5%
75
DLG2.894.33%DLGBất động sản3,650,9301223.0%
76
DMC93.000.00%DMCDược& Y tế00.0%
77
DPG51.700.39%DPGXây dựng18,09044.2%
78
DPM16.901.20%DPM
Phân bón Hóa chất
1,274,320236.3%
79
DPR39.65-0.13%DPR
Cao su tự nhiên
90,390384.0%
80
DQC32.70-0.30%DQCHàng tiêu dùng6,050169.8%
81
DRC23.300.87%DRC
Săm lốp &sp cao su
539,390155.1%
82
DRH16.30-0.31%DRHBất động sản51,16039.1%
83
DRL54.300.00%DRLĐiện52042.9%
84
DSN56.500.00%DSNDu lịch75012.2%
85
DTA7.005.58%DTA100.4%
86
DTL48.300.62%DTLThép1,200110.7%
87
DTT15.705.02%DTT
Vật liệu xây dựng
20112.5%
88
DVP49.00-1.80%DVPCảng&Kho vận74061.5%
89
DXG29.852.23%DXGBất động sản2,209,83042.1%
90
DXV3.600.00%DXV00.0%
91
EIB14.300.70%EIBNgân hàng172,970108.0%
92
ELC10.10-3.81%ELCCông nghệ105,81092.1%
93
EMC14.201.79%EMCCơ khí điện tử1012.8%
94
EVE16.35-1.51%EVEHàng tiêu dùng98,050128.6%
95
EVG4.900.00%EVG116,86033.0%
96
FCM7.15-0.56%FCMKhoáng sản2,6801.1%
97
FCN17.202.08%FCNXây dựng183,87022.4%
98
FDC18.555.70%FDCBất động sản108.6%
99
FIT4.38-1.79%FIT
Đầu tư tài chính
369,82077.2%
100
FLC5.005.04%FLCBất động sản7,071,550139.9%
Loading...
 
 
 
PhanNganh