| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THÀNH ỦY THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | BÁO NGƯỜI LAO ĐỘNG | |||||||||||||||||||||||||
3 | Ngày 30 tháng 10 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH NHẬN HỌC BỔNG HỖ TRỢ HỌC SINH, SINH VIÊN DÂN TỘC THIỂU SỐ, HỌC SINH NGHÈO, VƯỢT KHÓ HỌC GIỎI | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | HỌ TÊN | NĂM SINH | DÂN TỘC | SINH VIÊN TRƯỜNG/LỚP | ĐỊA CHỈ | SỐ TIỀN | KÝ NHẬN | ||||||||||||||||||
7 | 1 | Lâm Thị Trúc Ly | 2001 | Kinh | 19602 | G8/13 ấp 7, tỉnh lộ 10, xã Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
8 | 2 | Phạm Thị Thanh Kim Ngân | 2002 | Kinh | 20602 | KTX khu A, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
9 | 3 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 2002 | Kinh | 20602 | KTX khu A, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
10 | 4 | Phạm Phi Yến | 2001 | Kinh | 20602 | Đường số 20, phường 5, quận Gò Vấp, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
11 | 5 | Nguyễn Thị Anh Thư | 2002 | Kinh | 20602 | Hồ Bá Phấn, phường Phước Long A, quận 9, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
12 | 6 | Phạm Thị Thúy Vinh | 2002 | Kinh | 20602 | Số nhà 58, tổ 34, khu phố 3, phường Long Bình Tân, Biên Hòa, Đồng Nai | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
13 | 7 | Nguyễn Thị Thanh Nhi | 2002 | Kinh | 20602 | KTX khu A, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
14 | 8 | Phan Thị Quỳnh Như | 2002 | Kinh | 20602 | 1077/115, khu phố 2, phường Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
15 | 9 | Ngô Thị Thùy Trang | 2003 | Kinh | 21602 | KTX khu A, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
16 | 10 | Trần Hữu An Khương | 2003 | Kinh | 21602 | KTX khu B, đường Mạc Đĩnh Chi, khu phố Tân Hoà, Dĩ An, Bình Dương | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
17 | 11 | Võ Mỹ Uyên | 2003 | Kinh | 21602 | Bcons GreenView, QL1K, phường Đông Hòa, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
18 | 12 | Trần Triệu Vy | 2003 | Kinh | 21602 | KTX khu B, đường Mạc Đĩnh Chi, khu phố Tân Hoà, Dĩ An, Bình Dương | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
19 | 13 | Đỗ Phương Khả Doanh | 2003 | Kinh | 21602 | 73E đường 100, phường Tân Phú, quận 9, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
20 | 14 | Nguyễn Thúy Hằng | 2003 | Kinh | 21602 | KTX khu B, đường Mạc Đĩnh Chi, khu phố Tân Hoà, Dĩ An, Bình Dương | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
21 | 15 | Phạm Thị Anh Thư | 2003 | Kinh | 21602 | 98/30 Linh Đông, phường Linh Đông, thành phố Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
22 | 16 | Chế Hoàng Diễm Trinh | 2003 | Kinh | 21602 | KTX khu B, đường Mạc Đĩnh Chi, khu phố Tân Hoà, Dĩ An, Bình Dương | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
23 | 17 | Nguyễn Hương Giang | 2004 | Kinh | 22602 | 1028/2 Tân Kì Tân Quý, phường Bình Hưng Hòa, quận Bình Tân, TP.HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
24 | 18 | Nguyễn Thị Lan Phương | 2004 | Kinh | 22602 | KTX khu A, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
25 | 19 | Nguyễn Võ Thanh Hậu | 2004 | Kinh | 22602 | Tổ 2, khu phố 4C, phường Trảng Dài, TP. Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
26 | 20 | Phạm Quỳnh Anh | 2004 | Kinh | 22602 | KTX khu B, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
27 | 21 | Trần Bảo Mỹ Trân | 2004 | Kinh | 22602 | Tổ 1, khu phố Hưng Phú, phường Hưng Chiến, thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
28 | 22 | Nguyễn Ngọc Thuận | 2005 | Kinh | 23602 | KTX khu B, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
29 | 23 | Nguyễn Ngọc Diễm | 2005 | Kinh | 23602 | KTX khu B, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
30 | 24 | Trương Ngọc Bảo Trân | 2005 | Kinh | 23602 | KTX khu B, khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
31 | 25 | Đặng Quốc Triệu | 2005 | Kinh | 23602 | Số 47/2, đường số 33, Bình Trưng Tây, TP. Thủ Đức, TP. HCM | 2.000.000 đồng | |||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | Xác nhận của đơn vị: ………………………………………………………….. | Người lập | ||||||||||||||||||||||||
35 | (Ký tên, đóng dấu) | |||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | (Bảng chính vui lòng gửi về báo Người Lao Động) | |||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||