| B | C | D | E | G | H | I | L | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa NG©n hµng | |||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI HỆ ĐẠI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||
3 | MÔN THI: NGHIỆP VỤ CHO VAY KHDN - K25.NH | |||||||||||||||||||
4 | ngµy thi: 26/12/2023 | |||||||||||||||||||
5 | Ghi chú: VP Khoa chỉ giải quyết thắc mắc trước 3 ngày thi. Liên hệ: cô Đoan 0917985568 | |||||||||||||||||||
6 | STT | MSV | HODEM | TEN | LOP | GHICHU | LOAI | PH.THI | GIOTHI | D.TRU | K.TRA | NVNH | KTNHTM | |||||||
7 | 1 | 2520215335 | Lê Công Tuấn | Anh | NH25.01 | KĐT | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
8 | 2 | 2520210007 | Nguyễn Minh | Anh | NH25.01 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
9 | 3 | 2520210046 | Nguyễn Trọng Việt | Anh | NH25.01 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
10 | 4 | 2520221064 | Phạm Phương | Anh | NH25.01 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
11 | 5 | 2520210515 | Thái Phương | Anh | NH25.01 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,5 | ||||||||||
12 | 6 | 2520210396 | Đào Nam | Anh | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
13 | 7 | 2520230807 | Nguyễn Duy Hoàng | Anh | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
14 | 8 | 2520225370 | Nguyễn Thế | Anh | NH25.02 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,3 | ||||||||||
15 | 9 | 2520210490 | Nguyễn Thị Vân | Anh | NH25.02 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
16 | 10 | 2520150984 | Bùi Tuấn | Anh | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
17 | 11 | 2520210798 | Cấn Thị Mai | Anh | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
18 | 12 | 2520150986 | Đoàn Phương | Anh | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,5 | ||||||||||
19 | 13 | 2520110830 | Nguyễn Phương | Anh | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
20 | 14 | 2520210043 | Nguyễn Quang | Anh | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
21 | 15 | 16100016 | Nguyễn Thị Vân | Anh | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,5 | ||||||||||
22 | 16 | 2520150991 | Phạm Thị Việt | Anh | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,8 | ||||||||||
23 | 17 | 2520210403 | Mã Nông | Bộ | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
24 | 18 | 2520150998 | Nguyễn Quỳnh | Chi | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
25 | 19 | 2520210392 | Nguyễn Đức Ngọc | Đại | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
26 | 20 | 2520221163 | Đào Hoàng | Đạt | NH25.02 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 6,5 | ||||||||||
27 | 21 | 2520215365 | Nguyễn Xuân | Đạt | NH25.02 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
28 | 22 | 2520230712 | Vũ Tiến | Đạt | NH25.02 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 6,5 | ||||||||||
29 | 23 | 2520250245 | Nguyễn Quý | Đôn | NH25.01 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
30 | 24 | 2520210683 | Nguyễn Trung | Đức | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 8,5 | ||||||||||
31 | 25 | 2520221145 | Lê Thùy | Dương | NH25.02 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
32 | 26 | 2520210205 | Vũ Đại | Dương | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
33 | 27 | 2520215081 | Ngô Thị Thúy | Hằng | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
34 | 28 | 2520111054 | Vũ Thị | Hiền | NH25.03 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
35 | 29 | 2520220877 | Đỗ Minh | Hiếu | NH25.02 | Lần 1 | B204 | 7 | 30 | 7,3 | ||||||||||
36 | 1 | 2520221078 | Lường Văn | Hoàn | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
37 | 2 | 2520220906 | Vũ Xuân | Hoàng | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
38 | 3 | 2520110907 | Nguyễn Huy | Hoàng | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
39 | 4 | 2520250464 | Đinh Quang | Hợp | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
40 | 5 | 2520240409 | Phạm Văn | Hùng | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
41 | 6 | 2520250265 | Nguyễn Việt | Hưng | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
42 | 7 | 2520221065 | Bùi Thị | Hương | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
43 | 8 | 2520250206 | Mạc Thị Thanh | Huyền | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 9,0 | ||||||||||
44 | 9 | 2520250478 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 9,0 | ||||||||||
45 | 10 | 2520210304 | Hoàng Ngọc | Huyền | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
46 | 11 | 2520120233 | Phạm Quang | Khải | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
47 | 12 | 2520110453 | Nguyễn Đăng | Kiên | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
48 | 13 | 19171858 | Nguyễn Hồng | Lâm | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 5,0 | ||||||||||
49 | 14 | 2520215367 | Đoàn Văn | Lãm | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
50 | 15 | 2520110935 | Phùng Ngọc Hoàng | Lê | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
51 | 16 | 2520240289 | Lê Thị | Lệ | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
52 | 17 | 2520250197 | Cao Ngọc Hà | Linh | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
53 | 18 | 2520221120 | Lưu Tuấn | Linh | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
54 | 19 | 2520250475 | Nguyễn Thị Thuỳ | Linh | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||
55 | 20 | 2520220115 | Vũ Thị | Linh | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
56 | 21 | 2520231145 | Lê Hà Diệu | Linh | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 5,5 | ||||||||||
57 | 22 | 2520210394 | Lê Mai | Linh | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||
58 | 23 | 2520151030 | Đào Trịnh Linh | Linh | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
59 | 24 | 2520245231 | Nguyễn Diệp | Ly | NH25.01 | KĐT | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 0,0 | |||||||||
60 | 25 | 2520151043 | Đoàn Thúy | Nga | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
61 | 26 | 2520220131 | Nguyễn Thị Tuyết | Ngân | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 9,0 | ||||||||||
62 | 27 | 2520140266 | Nguyễn Hải | Ngọc | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 9,0 | ||||||||||
63 | 28 | 2520230240 | Nguyễn Thị | Nhung | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
64 | 29 | 2520225634 | Nguyễn Thùy | Nhung | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 7 | 30 | 7,3 | ||||||||||
65 | 1 | 2520151047 | Hồ Thị Lâm | Oanh | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
66 | 2 | 2520151049 | Nguyễn Cao | Phong | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
67 | 3 | 2520210487 | Nguyễn Trường | Phúc | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
68 | 4 | 2520245067 | Vũ Thị | Phương | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
69 | 5 | 2520210374 | Nguyễn Thu | Phương | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 0,0 | |||||||||
70 | 6 | 2520151053 | Trương Cát | Phượng | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,5 | ||||||||||
71 | 7 | 2520230308 | Nguyễn Nhật | Quyên | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
72 | 8 | 2520230483 | Nguyễn Thẩm | Quyên | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||
73 | 9 | 2520230112 | Nguyễn Nhân | Quyền | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
74 | 10 | 2520220368 | Đỗ Thị Như | Quỳnh | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 0,0 | |||||||||
75 | 11 | 19131403 | Vũ Thái | Sơn | NH25.03 | KĐT | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 0,0 | |||||||||
76 | 12 | 2520230394 | Lê | Tài | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||
77 | 13 | 2520151058 | Nguyễn Trọng | Tâm | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||
78 | 14 | 2520250203 | Lê Xuân | Thành | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
79 | 15 | 2520216009 | Vũ Thị Thu | Thảo | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
80 | 16 | 2520151186 | Nguyễn Thị | Thảo | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||
81 | 17 | 2520245089 | Đỗ Văn | Thọ | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
82 | 18 | 2520210655 | Nguyễn Phương | Thúy | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 9,0 | ||||||||||
83 | 19 | 2520151072 | Lại Thủy | Tiên | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
84 | 20 | 2520230246 | Nguyễn Hà | Trang | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||
85 | 21 | 2520250609 | Lê Thị Thuỳ | Trang | NH25.02 | KĐT | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 0,0 | |||||||||
86 | 22 | 18107348 | Trần Đức | Trí | NH25.03 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||
87 | 23 | 2520250208 | Lê Đức | Trọng | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
88 | 24 | 2520216471 | Đinh Ngọc | Trung | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||
89 | 25 | 2520215010 | Nguyễn Minh | Tuấn | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 9,5 | ||||||||||
90 | 26 | 2520250165 | Vũ Sơn | Tùng | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,8 | ||||||||||
91 | 27 | 2520220254 | Lê Thị | Tuyết | NH25.02 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 7,3 | ||||||||||
92 | 28 | 2520225303 | Mai Long | Vũ | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,5 | ||||||||||
93 | 29 | 2520245074 | Lương Văn | Xuyên | NH25.01 | Lần 1 | B205 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||
99 | 21,75 | |||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||