ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 37 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 13/4/2026 đến ngày 19/4/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
37CĐD K18A26THLS CSNB Lão khoa - Tâm thần1/4
7
37CĐD K19A25213/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong84Cô DungB3.5
8
37CĐD K19A25314/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12164Thầy VữngB3.5
9
37CĐD K19A25415/4SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN16304Cô Lan - Cô Minh - Cô NgàC2.3+C2.4
10
37CĐD K19A25516/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 464Cô Nguyễn NgaB3.5
11
37CĐD K19B22213/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong84Cô DungB3.5
12
37CĐD K19B22314/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12164Thầy VữngB3.5
13
37CĐD K19B22516/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 464Cô Nguyễn NgaB3.5
14
37CĐD K19C23213/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12164Thầy VữngB3.5
15
37CĐD K19C22314/4SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN16304Cô Lan - Cô MinhC2.3+C2.4
16
37CĐD K19C22415/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong84Cô DungB3.5
17
37CĐD K19C23617/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 464Cô Nguyễn NgaB3.5
18
37CĐD K19D23213/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12164Thầy VữngB3.5
19
37CĐD K19D22314/4ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN16304Cô Lan - Cô MinhC2.3+C2.4
20
37CĐD K19D23415/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong84Cô DungB3.5
21
37CĐD K19D23617/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 464Cô Nguyễn NgaB3.5
22
37CĐD K19E25213/4SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN12304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
23
37CĐD K19E25314/4SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8144Cô Trần LyB3.8
24
37CĐD K19E25314/4ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8144Cô ThơmB3.8
25
37CĐD K19E25516/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong84Cô DungB3.8
26
37CĐD K19E25617/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 464Cô Nguyễn NgaB3.6
27
37CĐD K20A30213/4SángTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
28
37CĐD K20A30213/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
29
37CĐD K20A30415/4SángTiếng Anh 256754Cô VânB4.2
30
37CĐD K20A30415/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 248754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
31
37CĐD K20A30516/4SángĐiều dưỡng cơ sở 252754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
32
37CĐD K20A30516/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 256754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
33
37CĐD K20A30718/4SángĐiều dưỡng cơ sở 260754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
34
37CĐD K20A30718/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 264754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
35
37CĐD K20B29213/4ChiềuTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
36
37CĐD K20B29415/4SángĐiều dưỡng cơ sở 224794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
37
37CĐD K20B29415/4ChiềuTiếng Anh 256754Cô VânB4.2
38
37CĐD K20B29617/4SángĐiều dưỡng cơ sở 228794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
39
37CĐD K20B29617/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 232794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
40
37CĐD K20C30213/4SángĐiều dưỡng cơ sở 260754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
41
37CĐD K20C30213/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 264754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC2.3+C2.4
42
37CĐD K20C30314/4SángĐiều dưỡng cơ sở 268754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
43
37CĐD K20C30314/4ChiềuTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
44
37CĐD K20C30415/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 272754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC2.3+C2.4
45
37CĐD K20C30617/4SángTiếng Anh 256754Cô VânB4.2
46
37CĐD K20C30617/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 2Xong753Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
47
37CĐD K20C30CN19/4SángTHLS Điều dưỡng cơ sở4304Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
48
37CĐD K20C30CN19/4ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở8304Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
49
37CĐD K20D30314/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 252754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
50
37CĐD K20D30516/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 256754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
51
37CĐD K20D30617/4ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB4.2
52
37CĐD K20E29213/4SángĐiều dưỡng cơ sở 228754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
53
37CĐD K20E29314/4SángĐiều dưỡng cơ sở 232754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
54
37CĐD K20E29314/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 236754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
55
37CĐD K20E29415/4SángTiếng Anh 236754Cô HồngB4.4
56
37CĐD K20E29516/4SángTiếng Anh 240754Cô VânB4.2
57
37CĐD K20E29718/4SángĐiều dưỡng cơ sở 240754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
58
37CĐD K20E29718/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
59
37CĐD K20E29CN19/4SángĐiều dưỡng cơ sở 248754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
60
37CĐD K20E29CN19/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 252754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
61
37CĐD K20F30213/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 156794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
62
37CĐD K20F30415/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 164794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
63
37CĐD K20F30516/4ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB4.2
64
37CĐD K20F30617/4SángĐiều dưỡng cơ sở 160794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
65
37CĐD K20G22415/4SángĐiều dưỡng cơ sở 116794Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
66
37CĐD K20G22516/4ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB4.2
67
37CĐD K20G22718/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 120794Cô Thu - Cô Lan AnhC2.3+C2.4
68
37CDU K10A27314/4SángTHI DƯỢC XH HỌCCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô Lan AnhC3.3
69
37CDU K10A27617/4SángTHI TH TỐT SX THUỐCCa 1THIThầy Lam, Cô Phương AnhC3.3
70
37CDU K10B24314/4SángTHI DƯỢC XH HỌCCa 2THICô Nguyễn Nga, Cô Lan AnhC3.3
71
37CDU K10B24617/4ChiềuTHI TH TỐT SX THUỐCCa 1THICô Nhung, Cô MừngC3.3
72
37CDU K10C12314/4ChiềuTHI DƯỢC XH HỌCCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô MừngC3.3
73
37CDU K10C12617/4ChiềuTHI TH TỐT SX THUỐCCa 2THICô Nhung, Cô MừngC3.3
74
37CDU K11A25213/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 128524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
75
37CDU K11A25213/4ChiềuTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 228524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
76
37CDU K11A25415/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 328524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
77
37CDU K11A25516/4SángKinh tế dược 25305Cô Quỳnh LanB4.4
78
37CDU K11B27213/4SángKinh tế dược 25305Cô Quỳnh LanB4.4
79
37CDU K11B27314/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 128524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
80
37CDU K11B27314/4ChiềuTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 228524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
81
37CDU K11B27415/4SángThực phẩm chức năng24454Cô Mỹ PhươngB4.3
82
37CDU K11B27516/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 328524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
83
37CDU K11C20213/4SángKinh tế dược 25305Cô Quỳnh LanB4.4
84
37CDU K11C20415/4SángThực phẩm chức năng24454Cô Mỹ PhươngB4.3
85
37CDU K11C20415/4ChiềuTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 128524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
86
37CDU K11C20617/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 228524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
87
37CDU K12A26213/4SángTH Hoá phân tích tổ 128324Thầy BằngB5.2
88
37CDU K12A26213/4ChiềuTH Hoá phân tích tổ 228324Thầy BằngB5.2
89
37CDU K12A26314/4SángTH Hoá phân tích tổ 328324Thầy BằngB5.2
90
37CDU K12A26314/4ChiềuThực vật dược liệu16184Cô Phương AnhB4.4
91
37CDU K12A26516/4ChiềuThi Sự hình thành bệnh tật và QTPHCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô LinhC3.3
92
37CDU K12A26617/4ChiềuGiáo dục chính trị 220454Thầy ThànhB4.3
93
37CDU K12B26314/4ChiềuThực vật dược liệu16184Cô Phương AnhB4.4
94
37CDU K12B26415/4SángTH Hoá phân tích tổ 328324Thầy BằngB5.2
95
37CDU K12B26415/4ChiềuTH Hoá phân tích tổ 228324Thầy BằngB5.2
96
37CDU K12B26516/4SángTH Hoá phân tích tổ 128324Thầy BằngB5.2
97
37CDU K12B26516/4ChiềuThi Sự hình thành bệnh tật và QTPHCa 2THICô Nguyễn Nga, Cô LinhC3.3
98
37CDU K12B26617/4ChiềuGiáo dục chính trị 220454Thầy ThànhB4.3
99
37CĐ YSĐK K1A29718/4SángBệnh chuyên khoa5125Cô NgọcB3.5
100
37CĐ YSĐK K1A29718/4ChiềuBệnh chuyên khoa10125Cô NgọcB3.5