| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN IEI ĐẬU VISA | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | TÊN HỌC SINH - SINH VIÊN | NGÀY SINH | GIỚI TÍNH | NGÀNH HỌC | QUỐC GIA | NĂM DU HỌC | CẤP BẬC | HỌC BỔNG | |||||||||||||||||
3 | 1560 | LUU GIA BAO | 15/11/2005 | Nam | Business Administration | Mỹ | 2022 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
4 | 1561 | NGUYEN MANH PHAT | 9/5/1997 | Nam | Computer Science | Canada | 2022 | Đại học | ||||||||||||||||||
5 | 1562 | NGUYEN NGOC MINH DUY | 15/11/2002 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2021 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
6 | 1563 | PHAM NGOC MINH TRAN | Nữ | Mỹ | 2021 | Đại học | ||||||||||||||||||||
7 | 1564 | VU THUY NGA | 23/02/2000 | Nữ | Canada | 2020 | Cao đẳng | |||||||||||||||||||
8 | 1565 | NGUYEN LE MINH THUY | 3/5/1998 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
9 | 1564 | LE NGOC HIEN ANH | 12/12/1999 | Nữ | Cosmetic Science and Formulation Design | Mỹ | 2019 | Đại học | 30,000 | |||||||||||||||||
10 | 1563 | NGUYEN BAO LIN DA | 18/10/1997 | Nữ | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
11 | 1562 | NGUYEN BINH MINH | 29/1/1997 | Nữ | Cosmetic Science and Formulation Design | Mỹ | 2019 | Đại học | 30,000 | |||||||||||||||||
12 | 1561 | NGUYEN THI THAO VY | 12/3/1998 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
13 | 1560 | LAM PHUONG THAO | 15/2/1994 | Nữ | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
14 | 1559 | NGUYEN PHAM NGOC THO | 18/8/1992 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
15 | 1558 | TO NGOC SANG | 24/5/1999 | Nữ | Accounting | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
16 | 1557 | LE HONG NGAN | 16/1/1999 | Nữ | Finance | Mỹ | 2019 | Đại học | 147,300 | |||||||||||||||||
17 | 1556 | NGUYEN HOANG NGUYEN | 26/3/1997 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
18 | 1555 | BUI BAO HAN | 5/1/1998 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
19 | 1554 | NGUYEN THI HAN VY | 30/9/1995 | Nữ | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
20 | 1553 | PHAM MINH TUAN | 24/07/1998 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
21 | 1552 | QUACH TUONG VAN | 6/2/1998 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2019 | Đại học | 6,000 | |||||||||||||||||
22 | 1551 | NGUYEN THUY ANH THU | 25/9/1998 | Nữ | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 18,000 | |||||||||||||||||
23 | 1550 | TRAN LE KHAI NGUYEN | 21/1/1996 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2019 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
24 | 1549 | DINH NGUYEN QUYNH HOA | 22/9/1985 | Nữ | Master of Accounting | Mỹ | 2019 | Đại học | ||||||||||||||||||
25 | 1548 | PHAN HUYNH NHAT CHAU | 5/3/1996 | Nữ | Supply Chain Management | Mỹ | 2019 | Đại học | 29,670 | |||||||||||||||||
26 | 1547 | HO VU DIEM THUY | 28/4/1989 | Nữ | MBA | Mỹ | 2019 | Cao học | ||||||||||||||||||
27 | 1546 | TRAN MINH KHANH | 7/5/1997 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2018 | Đại học | ||||||||||||||||||
28 | 1545 | NGUYEN TRAN THIEN HA | 22/11/1994 | Nữ | Computer Science | Mỹ | 2018 | Đại học | 27,930 | |||||||||||||||||
29 | 1544 | NGUYEN HOANG CAM TU | 20/11/1997 | Nữ | Marketing | Mỹ | 2018 | Đại học | 134,010 | |||||||||||||||||
30 | 1543 | HA QUOC BINH | 15/3/1997 | Nam | International Business | Mỹ | 2018 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
31 | 1542 | NGUYEN NGUYEN BAO CHAU | 27/8/1996 | Nữ | International Business | Mỹ | 2018 | Đại học | 27,930 | |||||||||||||||||
32 | 1541 | TRAN THAO LINH TUYEN | 8/10/1992 | Nữ | Management Information Systems | Mỹ | 2018 | Đại học | 27,930 | |||||||||||||||||
33 | 1540 | HOANG THI PHUC HAU | 10/6/1997 | Nữ | Graphic Design | Mỹ | 2018 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
34 | 1539 | PHAM THI TUYET MINH | 20/1/1997 | Nữ | Finance | Mỹ | 2018 | Đại học | 18,000 | |||||||||||||||||
35 | 1538 | LE PHUC TOAN | 28/8/1997 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2018 | Đại học | 18,000 | |||||||||||||||||
36 | 1537 | TRUONG NGOC TRUONG AN | 8/11/1997 | Nam | Electrical Engineering | Mỹ | 2018 | Đại học | 18,000 | |||||||||||||||||
37 | 1536 | NGUYEN LE THAO ANH | 22/11/1994 | Nữ | Business | New Zealand | 2018 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
38 | 1535 | HO PHUOC QUYNH ANH | 20/10/1995 | Nữ | Master of Arts in Human Resources | Anh | 2018 | Cao học | 7,020 | |||||||||||||||||
39 | 1534 | TRAN MANH TUAN | 24/6/1993 | Nam | Business Administration | New Zealand | 2017 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
40 | 1533 | LUU TRAN BAO QUYNH | 25/12/1994 | Nữ | International Business | Canada | 2017 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
41 | 1532 | NGUYEN TIEN HUNG | 25/12/1995 | Nam | Business Administration | Mỹ | 2017 | Đại học | 15,750 | |||||||||||||||||
42 | 1531 | LE NGUYEN THANH VY | 10/11/1991 | Nữ | MBA | Mỹ | 2017 | Cao học | 14,852 | |||||||||||||||||
43 | 1530 | DOAN QUYNH AI | 20/11/1992 | Nữ | MBA | Mỹ | 2017 | Cao học | 0 | |||||||||||||||||
44 | 1529 | HUYNH TUAN VINH | 29/11/1994 | Nam | Business Administration | Mỹ | 2017 | Đại học | 2,250 | |||||||||||||||||
45 | 1528 | HOANG MINH NGUYEN | 10/06/1997 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2017 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
46 | 1527 | DONG NHAT XUAN HUYNH | 15/1/1997 | Nữ | Computer Science | Mỹ | 2017 | Đại học | 9,000 | |||||||||||||||||
47 | 1526 | PHAM TRUC NHI | 20/11/1997 | Nữ | Computer Science | Mỹ | 2017 | Đại học | 9,000 | |||||||||||||||||
48 | 1525 | TRAN DUY THANG | 04/01/1996 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2017 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
49 | 1524 | LE MINH QUAN | 15/4/1994 | Nam | Business | New Zealand | 2017 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
50 | 1523 | PHAN BAO HAN | 26/11/1996 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2017 | Đại học | 24,120 | |||||||||||||||||
51 | 1522 | PHAN NGUYEN GIANG THANH | 21/8/1996 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2017 | Đại học | 24,120 | |||||||||||||||||
52 | 1521 | NGUYEN NGOC LAM QUYNH | 08/02/1996 | Nữ | Accounting | Mỹ | 2017 | Đại học | 15,000 | |||||||||||||||||
53 | 1520 | NGUYEN VAN HAU | 10/04/1992 | Nam | MBA | Mỹ | 2017 | Cao học | ||||||||||||||||||
54 | 1519 | PHAN THANH VU | 25/04/1996 | Nam | Management Information System | Mỹ | 2017 | Đại học | ||||||||||||||||||
55 | 1518 | NGO PHAN DUC HUNG | 16/7/1994 | Nam | Business Management | Úc | 2017 | Đại học | ||||||||||||||||||
56 | 1517 | NGUYEN DINH BAO TRUNG | 19/2/1993 | Nam | Computer Science | Mỹ | 2017 | Đại học | ||||||||||||||||||
57 | 1516 | NGUYEN LE HUY | 27/03/1996 | Nam | Business | Canada | 2017 | Đại học | ||||||||||||||||||
58 | 1515 | TRAN PHAN NHAT ANH | 28/01/1991 | Nam | MBA | New Zealand | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
59 | 1514 | HOANG ANH TUAN | 15/12/1995 | Nam | Business | New Zealand | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
60 | 1513 | NGUYEN MINH QUY | 19/10/1994 | Nam | Business | New Zealand | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
61 | 1512 | NGUYEN THANH MAI KHOI | 20/11/1994 | Nữ | Business | New Zealand | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
62 | 1511 | NGUYEN THI HONG NHUNG | 14/10/1994 | Nữ | Business | New Zealand | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
63 | 1510 | NGUYEN THI THANH THANH | 7/8/1994 | Nữ | Finance | New Zealand | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
64 | 1509 | TRAN ANH THU | 01/04/1990 | Nữ | Master of Finance | New Zealand | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
65 | 1508 | NGUYEN HOANG DAI | 23/12/1983 | Nam | MBA | New Zealand | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
66 | 1507 | NGUYEN PHUOC TAI | 08/08/1993 | Nam | Accounting | Mỹ | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
67 | 1506 | NGUYEN HOANG TRUNG | 20/3/1994 | Nam | Business Management | Mỹ | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
68 | 1505 | NGUYEN VU TRUC VY | 14/7/1994 | Nữ | Hotel Management | Mỹ | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
69 | 1504 | TANG NGOC THUC ANH | 13/2/1994 | Nữ | Hotel Management | Mỹ | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
70 | 1503 | DANG QUANG PHU | 10/05/1994 | Nam | Supply Chain Management | Mỹ | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
71 | 1502 | NGUYEN DINH DUY | 15/4/1994 | Nam | Business Administration | Mỹ | 2016 | Đại học | 85,160 | |||||||||||||||||
72 | 1501 | NGUYEN HOANG PHUC | 07/01/1992 | Nam | Accounting | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
73 | 1500 | LE QUANG LAC | 18/2/1987 | Nam | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
74 | 1499 | LE TRAN PHUONG HIEN | 12/05/1989 | Nữ | Finance | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
75 | 1498 | NGUYEN THI TRA MY | 06/12/1986 | Nữ | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
76 | 1497 | DANG LE THUY VY | 20/12/1982 | Nữ | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
77 | 1496 | NGUYEN THI KIM CUC | 28/5/1974 | Nữ | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
78 | 1495 | PHAM NGOC THACH | 19/3/1992 | Nam | Finance | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
79 | 1494 | NGUYEN DANG HUNG | 27/1/1990 | Nam | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
80 | 1493 | TRAN THI MINH TAM | 23/2/1989 | Nữ | Finance | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
81 | 1492 | LE THI THUY TRANG | 18/9/1991 | Nữ | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
82 | 1491 | TU TAM THANH | 25/7/1986 | Nữ | Accounting | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
83 | 1490 | NGUYEN THI MINH CHAU | 18/6/1991 | Nữ | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
84 | 1489 | DO HUYNH LIEN HUONG | 11/11/1986 | Nữ | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
85 | 1488 | LE TRUONG NGUYEN THINH | 21/8/1993 | Nam | Healthcare Administration | Mỹ | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
86 | 1487 | DAM TIEN THINH | 29/1/1994 | Nam | Business Management | Mỹ | 2016 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
87 | 1486 | DUONG NGOC THAO | 01/01/1994 | Nữ | Business Management | Úc | 2016 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
88 | 1485 | TRAN HUYEN BAO TRAN | 11/09/1992 | Nữ | Finance | Anh | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
89 | 1484 | PHAM THI HONG PHUONG | 09/12/1989 | Nữ | Human Resources Management | Anh | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
90 | 1483 | DANG VU TUONG VY | 29/6/1995 | Nữ | Political Science and Government | Mỹ | 2016 | Đại học | 11,000 | |||||||||||||||||
91 | 1482 | TRAN YEN THU | 26/8/1993 | Nữ | Business Administration | Mỹ | 2016 | Đại học | 12,000 | |||||||||||||||||
92 | 1481 | NGUYEN THI NGOC HAN | 01/01/1993 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2016 | Đại học | 11,500 | |||||||||||||||||
93 | 1480 | LE HUY LONG | 18/8/1994 | Nam | Business Management | Mỹ | 2016 | Đại học | 6,000 | |||||||||||||||||
94 | 1479 | NGUYEN TAN TRIEU | 28/9/1993 | Nam | Computer Science | Canada | 2016 | Đại học | ||||||||||||||||||
95 | 1478 | TRAN THANH TRUC | 14/8/1993 | Nữ | International Business | Mỹ | 2016 | Đại học | 0 | |||||||||||||||||
96 | 1477 | DAO NGUYEN QUE ANH | 12/07/1991 | Nữ | MBA | Mỹ | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
97 | 1476 | VU THI MINH XINH | 18/6/1986 | Nữ | Master of Science in International | Anh | 2016 | Cao học | ||||||||||||||||||
98 | 1475 | NGUYEN THI LAN HUONG | 20/12/1987 | Nữ | Master of Science in International | Anh | 2016 | Cao học | 0 | |||||||||||||||||
99 | 1474 | TRAN THI THUY QUYNH | 05/10/1989 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2015 | Cao học | ||||||||||||||||||
100 | 1473 | PHAM KIEU PHUONG DUNG | 20/07/1988 | Nữ | Business Management | Mỹ | 2015 | Cao học | ||||||||||||||||||