ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: KHOA ANH BTên học phần: HA5
Số tín chỉ:
4
Mã học phần:
191314012
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12621220224Lê Thị NhưHằngTR27.021
05/10/2025
D501730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
9
22621220269Bùi Thị HảiTR27.021
05/10/2025
D501730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
10
32621220507Trần HảiYếnTR27.021
05/10/2025
D501730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
11
42722210028Lê ThịQuyênTR27.021
05/10/2025
D501730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
12
52722210279Nguyễn KhánhLinhTR27.021
05/10/2025
D501730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
13
62722215200Lê VănQuyếtTR27.021
05/10/2025
D501730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
14
72722210138Nguyễn Thị PhươngTR27.021
05/10/2025
D501730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
15
82722210678Đỗ Thị NhưQuỳnhTR27.021
05/10/2025
D501730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
16
92722225424Hoàng QuangTrungTR27.021
05/10/2025
D501730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
17
102722245203Phạm ThịMinhTR27.021
05/10/2025
D501730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
18
112722245255Trương ThịHiênTR27.021
05/10/2025
D501730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
19
122722215675Nguyễn ThịTâmTR27.021
05/10/2025
D501730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
20
132722220327Vũ DuyTuânTR27.021
05/10/2025
D501730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
21
142722220375Phùng Thị KimTrangTR27.021
05/10/2025
D501730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
22
152722240522Nguyễn HuyềnDiệuTR27.021
05/10/2025
D501730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
23
162722240502Phạm Thị ThúyHằngTR27.021
05/10/2025
D501730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
24
172722211911Đỗ Thị VânAnhTR27.021
05/10/2025
D501730908,9Tiếng Anh BHA54191314012
25
182722211829Đặng QuốcHưngTR27.021
05/10/2025
D501730907,8Tiếng Anh BHA54191314012
26
192722211915Bùi ThịQuỳnhTR27.021
05/10/2025
D501730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
27
202722220774Nguyễn ThịNgaTR27.021
05/10/2025
D501730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
28
212722212064Thái QuangHuyTR27.021
05/10/2025
D501730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
29
222722230375Nguyễn ThịTR27.021
05/10/2025
D501730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
30
232722216666Nguyễn ThuHằngTR27.021
05/10/2025
D501730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
31
242722250325Tạ Thị HoàiThươngTR27.021
05/10/2025
D501730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
32
252722221016Vũ Thị KhánhLyTR27.021
05/10/2025
D501730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
33
12722221218Hoàng HảiYếnTR27.021
05/10/2025
D502730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
34
22722241343Mai ThịNgaTR27.021
05/10/2025
D502730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
35
32621220219Nguyễn Thị ThúyBìnhTR27.03+041
05/10/2025
D502730907,0Tiếng Anh BHA54191314012
36
42520225552Nguyễn QuốcToảnTR27.03+041
05/10/2025
D502730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
37
52621231099Vũ QuỳnhHoaTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
38
62722245038Triệu BảoNgânTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
39
72722220019Đỗ Thị QuỳnhPhươngTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,9Tiếng Anh BHA54191314012
40
82722245073Lê ThuThủyTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
41
92722215624Nguyễn Thị LanAnhTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
42
102722215157Dương ThịYếnTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
43
112722215699Trần Thị VânAnhTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
44
122722245376Đặng TrungToànTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
45
132722225641Hà Thị ThùyLinhTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
46
142722240562Đỗ ThịHằngTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
47
152722240486Ngô ThịHồngTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
48
162722240658Nguyễn Thị ViệtTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
49
172722212325Nguyễn ThịChinhTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
50
182722230378Nguyễn Thị HồngHươngTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
51
192722212426Nguyễn KimNgânTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
52
202722250283Hoàng ThịThiTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
53
212722226291Phạm ThịHậuTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
54
222722235421Nghiêm ThịPhươngTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,9Tiếng Anh BHA54191314012
55
232722212560Nguyễn MinhThuTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
56
242722150771TRỊNH THỊ THUHIỀNTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
57
252722246866Ngô Thị KhánhNgọcTR27.03+041
05/10/2025
D502730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
58
12722150784NGUYỄN THỊHƯỜNGTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
59
22722245009Nguyễn NgọcLinhTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
60
32722230085Trịnh Thị AnhThưTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
61
42722245011Lê ThịThùyTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
62
52722225760Nguyễn Thị TràMyTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
63
62722215854Nguyễn PhươngTràTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
64
72722230152Mai Thị NgọcYếnTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
65
82722220371Nguyễn Thị ThuHuyềnTR27.03+041
05/10/2025
D503730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
66
92722225707Nguyễn HuyềnTrangTR27.03+041
05/10/2025
D503730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
67
102722240516Nguyễn PhươngThưTR27.03+041
05/10/2025
D503730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
68
112722215162Nguyễn Thị PhươngNhung.TR27.051
05/10/2025
D503730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
69
122722210400Phạm QuỳnhMai.TR27.051
05/10/2025
D503730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
70
132722210639Lê Thị LâmQuỳnh.TR27.051
05/10/2025
D503730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
71
142722210614Phạm HươngGiang.TR27.051
05/10/2025
D503730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
72
152722225333Lê Thị ThùyDung.TR27.051
05/10/2025
D503730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
73
162722215546Ma Thị ThanhHậu.TR27.051
05/10/2025
D503730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
74
172722240027Vũ Ngọc AnhThư.TR27.051
05/10/2025
D503730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
75
182722216010Nguyễn Thị ThanhChúc.TR27.051
05/10/2025
D503730909,3Tiếng Anh BHA54191314012
76
192722211428Nguyễn PhươngAnh.TR27.051
05/10/2025
D503730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
77
202722240217Nguyễn Thị KhánhLy.TR27.051
05/10/2025
D503730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
78
212722245830Dương Thị LanAnh.TR27.051
05/10/2025
D503730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
79
222722211788Nguyễn Thị.TR27.051
05/10/2025
D503730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
80
232722216097Nguyễn Thị HồngHạnh.TR27.051
05/10/2025
D503730906,4Tiếng Anh BHA54191314012
81
242722246152Ngô Thị ThuHằng.TR27.051
05/10/2025
D503730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
82
252722250208Trần Thị MỹTâm.TR27.051
05/10/2025
D503730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
83
12722235380Đỗ Thị ThúyNga.TR27.051
05/10/2025
D504730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
84
22722212676Trần ThúyNga.TR27.051
05/10/2025
D504730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
85
32722150793PHẠM THỊ THANHLIÊN.TR27.051
05/10/2025
D504730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
86
42722150827NGÔ THỊTHÙY.TR27.051
05/10/2025
D504730907,5Tiếng Anh BHA54191314012
87
52722150811PHÙNG THỊ MAIPHƯƠNG.TR27.051
05/10/2025
D504730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
88
62722217065Nguyễn Thị ThùyLinh.TR27.051
05/10/2025
D504730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
89
72722151063LÊ YẾNNHI.TR27.051
05/10/2025
D504730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
90
82722210397Tạ Thị HồngNhung.TR27.061
05/10/2025
D504730909,2Tiếng Anh BHA54191314012
91
92722215180Phạm Thị ThanhTâm.TR27.061
05/10/2025
D504730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
92
102722215297Lê NhậtAnh.TR27.061
05/10/2025
D504730909,2Tiếng Anh BHA54191314012
93
112722215444Lê Thị ThùyLinh.TR27.061
05/10/2025
D504730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
94
122722215469Diệp KhánhLinh.TR27.061
05/10/2025
D504730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
95
132722225113Phạm ThịHương.TR27.061
05/10/2025
D504730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
96
142722245331Nguyễn Thị KiềuOanh.TR27.061
05/10/2025
D504730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
97
152722215296Lê HảiYến.TR27.061
05/10/2025
D504730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
98
162722245434Trương HồngNgọc.TR27.061
05/10/2025
D504730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
99
172722211160Nguyễn PhươngThanh.TR27.061
05/10/2025
D504730909,1Tiếng Anh BHA54191314012
100
182722215677Trần HoàiLinh.TR27.061
05/10/2025
D504730908,8Tiếng Anh BHA54191314012