| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN-SINH VIÊN NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Tên lớp học | Mã lớp học | Số lượng | ||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Lớp 1, chiều 24/8, SHCD-SV K2022 | meet.google.com/ntk-qmxh-dbs | 233 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Lớp 2, chiều 24/8, SHCD-SV K2022 | meet.google.com/zed-cygd-esm | 236 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Lớp 3, chiều 24/8, SHCD-SV K2022 | meet.google.com/vgu-edve-iyt | 238 | ||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | MSSV | Họ và tên | Ngành học | Lớp | |||||||||||||||||||||
12 | 1 | 2156110227 | CHU NGỌC HUYỀN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
13 | 2 | 2256110001 | HÀ ĐỖ QUỐC AN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
14 | 3 | 2256110002 | PHẠM THỊ HẢI AN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | 2256110004 | VÕ PHÚC MINH AN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
16 | 5 | 2256110005 | BÙI THỊ TRÚC ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
17 | 6 | 2256110006 | ĐẶNG NGUYỄN PHƯƠNG ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
18 | 7 | 2256110007 | ĐINH THỊ MỸ ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
19 | 8 | 2256110008 | HOÀNG KIM ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
20 | 9 | 2256110009 | LÊ NGHI ĐÔNG ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
21 | 10 | 2256110010 | LƯU PHƯƠNG ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
22 | 11 | 2256110012 | TẠ MAI ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
23 | 12 | 2256110013 | TRƯƠNG THỊ VÂN ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
24 | 13 | 2256110014 | VŨ DUY ANH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
25 | 14 | 2256110015 | CHIÊM XUÂN ÁNH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
26 | 15 | 2256110016 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
27 | 16 | 2256110017 | LÊ VIẾT HỒNG ÁNH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
28 | 17 | 2256110018 | PHAN NGỌC ÁNH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
29 | 18 | 2256110019 | CHUNG THIÊN ÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
30 | 19 | 2256110020 | NGUYỄN GIA BẢO | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
31 | 20 | 2256110021 | TRẦN NGUYỄN PHI BẢO | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
32 | 21 | 2256110022 | LÂM TIỂU BĂNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
33 | 22 | 2256110023 | ĐIỂU THANH BÌNH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
34 | 23 | 2256110025 | TRẦN VỦ CA | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
35 | 24 | 2256110026 | NGUYỄN HẠNH THIÊN CÚC | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
36 | 25 | 2256110027 | PHÙ CHÍ CƯỜNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
37 | 26 | 2256110028 | KHÚC LINH CHI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
38 | 27 | 2256110029 | TRẦN LINH CHI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
39 | 28 | 2256110030 | TRẦN THỊ KIM CHI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
40 | 29 | 2256110031 | HỒ THỊ THUÝ DIỄM | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
41 | 30 | 2256110032 | HOÀNG ANH DUY | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
42 | 31 | 2256110033 | KHƯƠNG HỮU ANH DUY | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
43 | 32 | 2256110034 | NGUYỄN MỸ DUYÊN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
44 | 33 | 2256110035 | NGUYỄN MỸ NGỌC DUYÊN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
45 | 34 | 2256110036 | THẠCH THỊ DUYÊN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
46 | 35 | 2256110037 | THÁI THỊ MỸ DUYÊN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
47 | 36 | 2256110038 | NGÔ THÁI BÌNH DƯƠNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
48 | 37 | 2256110039 | TRẦN THỊ ÁNH DƯƠNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
49 | 38 | 2256110040 | NGUYỄN ĐẠT | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
50 | 39 | 2256110042 | ÔN HẠ ĐOAN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
51 | 40 | 2256110043 | TRẦN TRỌNG ĐỨC | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
52 | 41 | 2256110044 | ĐẶNG THỊ HÀ GIANG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
53 | 42 | 2256110045 | NGUYỄN TIẾN GIANG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
54 | 43 | 2256110046 | CỐNG HOÀNG GIÁP | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
55 | 44 | 2256110047 | PHAN THỊ NGỌC GIÀU | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
56 | 45 | 2256110048 | PHẠM NGUYỄN NGỌC HÀ | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
57 | 46 | 2256110049 | NGUYỄN TRẦN HÀO HẠO | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
58 | 47 | 2256110050 | ĐẶNG HOÀNG KIM HẰNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
59 | 48 | 2256110051 | NGÔ TƯ HÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
60 | 49 | 2256110052 | NGUYỄN VŨ GIA HÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
61 | 50 | 2256110053 | TỐNG GIA HÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
62 | 51 | 2256110055 | THÁI PHÚC HẬU | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
63 | 52 | 2256110056 | NGÔ THỊ CẨM HIẾU | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
64 | 53 | 2256110057 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
65 | 54 | 2256110058 | TRẦN TRUNG HIẾU | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
66 | 55 | 2256110059 | PHẠM THỊ QUỲNH HOA | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
67 | 56 | 2256110060 | HUỲNH TRỊNH KIM HỒNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
68 | 57 | 2256110061 | HUỲNH THANH HUY | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
69 | 58 | 2256110062 | BÙI THỊ NGỌC HUYỀN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
70 | 59 | 2256110063 | HUỲNH THỊ NHƯ HUỲNH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
71 | 60 | 2256110064 | LÊ HOÀI LAN HƯƠNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
72 | 61 | 2256110065 | NGUYỄN VŨ QUỲNH HƯƠNG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
73 | 62 | 2256110066 | BÙI VĂN TUẤN KIỆT | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
74 | 63 | 2256110067 | NGÔ LƯƠNG KIỆT | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
75 | 64 | 2256110068 | LĂNG CHÍ KHANG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
76 | 65 | 2256110069 | HUỲNH PHẠM QUỐC KHÁNH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
77 | 66 | 2256110070 | PHÙNG THỊ MINH KHUÊ | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
78 | 67 | 2256110071 | HỒ XUÂN KHUYÊN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
79 | 68 | 2256110072 | VŨ HOÀNG NHẬT LAN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
80 | 69 | 2256110073 | TRẦN THỊ MỸ LỆ | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
81 | 70 | 2256110074 | HUỲNH THỊ NGỌC LINH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
82 | 71 | 2256110075 | NGUYỄN LÊ NHỰT LINH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
83 | 72 | 2256110076 | NGUYỄN THÙY LINH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
84 | 73 | 2256110077 | VÕ TUYẾT LINH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
85 | 74 | 2256110078 | LÊ NHẬT LONG | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
86 | 75 | 2256110079 | PHẠM THỊ MỸ LỘC | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
87 | 76 | 2256110080 | NGUYỄN HỮU LUÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
88 | 77 | 2256110081 | LƯƠNG THỊ THẢO LY | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
89 | 78 | 2256110082 | PHẠM NGỌC VÂN LY | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
90 | 79 | 2256110083 | ĐỖ XUÂN MAI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
91 | 80 | 2256110084 | LÊ THỊ XUÂN MAI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
92 | 81 | 2256110085 | NGUYỄN THỊ XUÂN MAI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
93 | 82 | 2256110086 | PHẠM TUYẾT MAI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
94 | 83 | 2256110087 | TRẦN MINH QUỲNH MAI | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
95 | 84 | 2256110088 | NGUYỄN KỲ NAM | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
96 | 85 | 2256110089 | PHAN NGUYỄN ĐAN NINH | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
97 | 86 | 2256110090 | DOÃN NGỌC THẢO NGÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
98 | 87 | 2256110091 | ĐỖ KIM NGÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
99 | 88 | 2256110092 | ĐỖ THỊ THANH NGÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||
100 | 89 | 2256110093 | HUỲNH HUYỀN NGÂN | Đông phương học | 1 | |||||||||||||||||||||