ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUV
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC VÀ KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 9 TUẦN SAU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
7
Khoa: Triết học và KHXH
Tên học phần: Lịch sử Đảng
Số tín chỉ:
2
Mã học phần:
191282006
Khoa phụ trách
Tên học phần
Số TC
Mã học phần
8
STTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
9
Bằng sốBằng chữ
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
10
12520220085Vi ThanhBiênCT27.01118.1.2026D7061730607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
11
22722246909Vũ LinhChiCT27.01118.1.2026D7061730607,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
12
32722246911Vũ KhánhDuyênCT27.01118.1.2026D7061730608,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
13
42722226010Nguyễn KhánhHạCT27.01118.1.2026D7061730608,3
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
14
52722225114Lê KhánhLinhCT27.01118.1.2026D7061730608,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
15
62722246645Đặng ĐứcLongCT27.01118.1.2026D7061730607,3
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
16
72722225586Nguyễn KhắcNamCT27.01118.1.2026D7061730607,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
17
82722226006Trần Thị MinhNguyệtCT27.01118.1.2026D7061730607,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
18
92722225582Lê PhươngNhiCT27.01118.1.2026D7061730608,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
19
102722240668Bùi Thị TuyếtNhungCT27.01118.1.2026D7061730607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
20
112722226008Trần DuyPhongCT27.01118.1.2026D7061730608,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
21
122722217092Đinh ThuPhươngCT27.01118.1.2026D7061730608,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
22
132722246899Nguyễn NgọcQuyềnCT27.01118.1.2026D7061730606,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
23
142722225598Đỗ Thị KiềuTrangCT27.01118.1.2026D7061730607,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
24
152722226741Lê VănTuấnCT27.01118.1.2026D7061730607,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
25
162722225589Bùi HữuTuyềnCT27.01118.1.2026D7061730607,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
26
172722240657Đoàn Thị CẩmVânCT27.01118.1.2026D7061730607,5
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
27
12924123808Nguyễn ThạchAnhDD29.05118.1.2026D7061830607,5
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
28
22924103345Đào Văn ĐứcAnhDD29.05118.1.2026D7061830607,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
29
32924103901Lại Phan NhậtAnhDD29.05118.1.2026D7061830606,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
30
42924119310Ngô TuấnAnhDD29.05118.1.2026D7061830608,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
31
52924113567Trương Trần CôngBằngDD29.05118.1.2026D7061830607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
32
62924120573Trần VũCườngDD29.05118.1.2026D7061830606,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
33
72924103962Phạm VănĐạiDD29.05118.1.2026D7061830607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
34
82924125958Phạm NgọcĐiệpDD29.05118.1.2026D7061830607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
35
92924116942Bùi ĐứcDuyDD29.05118.1.2026D7061830607,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
36
102924105323Nguyễn ViếtHoànDD29.05118.1.2026D7061830607,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
37
112924127793Lê Vũ ViệtHoàngDD29.05118.1.2026D7061830606,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
38
122924116689Phạm TuấnHoàngDD29.05118.1.2026D7061830607,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
39
132924104686Nguyễn QuangHuyDD29.05118.1.2026D7061830607,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
40
142924128160Nguyễn QuangHuyDD29.05118.1.2026D7061830608,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
41
152924115554Đỗ XuânHuỳnhDD29.05118.1.2026D7061830607,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
42
162924115106Vũ TuấnKiệtDD29.05118.1.2026D7061830607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
43
172924111088Lê XuânMạnhDD29.05118.1.2026D7061830607,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
44
182823210375Nguyễn PhươngNamDD29.05118.1.2026D7061830607,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
45
192924126857Mai HồngPhongDD29.05118.1.2026D7061830607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
46
202924120449Nguyễn VănSơnDD29.05118.1.2026D7061830607,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
47
212924103259Nguyễn VănSỹDD29.05118.1.2026D7061830608,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
48
222924127277Vũ ChíThanhDD29.05118.1.2026D7061830607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
49
232924120537Nguyễn AnhThếDD29.05118.1.2026D7061830606,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
50
242924128908Dương VănTiếnDD29.05118.1.2026D7061830607,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
51
252924105449Trần TuấnDD29.05118.1.2026D7061830608,5
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
52
262924125052Nguyễn KhắcTuấnDD29.05118.1.2026D7061830607,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
53
12924116740Nguyễn QuangVinhDD29.05118.1.2026D7061930607,5
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
54
22924103837Đỗ TrọngBảnDD29.06118.1.2026D7061930607,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
55
32924123151Lê ĐìnhBiênDD29.06118.1.2026D7061930606,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
56
42924124733Vũ VănBiểnDD29.06118.1.2026D7061930607,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
57
52924126979Trương CôngCẩnDD29.06118.1.2026D7061930607,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
58
62924123566Hoàng ĐăngĐạtDD29.06118.1.2026D7061930607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
59
72924110564Trần XuânĐịnhDD29.06118.1.2026D7061930607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
60
82924101840Thân TrọngGiápDD29.06118.1.2026D7061930608,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
61
92924104673Văn HữuHòaDD29.06118.1.2026D7061930607,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
62
102924116279Nguyễn VănHòaDD29.06118.1.2026D7061930607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
63
112924129920Trương ViệtHoàngDD29.06118.1.2026D7061930607,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
64
122924115699Nguyễn KhánhHoàngDD29.06118.1.2026D7061930607,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
65
132924101015Trần HữuHoàngDD29.06118.1.2026D7061930607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
66
142924123089Trần TuấnHưngDD29.06118.1.2026D7061930607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
67
152924123246Cao TuấnHuyDD29.06118.1.2026D7061930607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
68
162924105166Nguyễn TrọngKhôiDD29.06118.1.2026D7061930607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
69
172924125425Nguyễn VănKiênDD29.06118.1.2026D7061930608,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
70
182924114637Nguyễn TiếnLinhDD29.06118.1.2026D7061930607,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
71
192924112987Nguyễn HoàngLongDD29.06118.1.2026D7061930606,9
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
72
202924129460Đỗ ĐứcNamDD29.06118.1.2026D7061930607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
73
212924125108Nguyễn VănNguyênDD29.06118.1.2026D7061930607,3
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
74
222924105626Nguyễn VănPhúcDD29.06118.1.2026D7061930607,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
75
232924116915Mai TấtThànhDD29.06118.1.2026D7061930607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
76
242924115409Nguyễn ChíThànhDD29.06118.1.2026D7061930607,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
77
252924110865Nguyễn VănThịnhDD29.06118.1.2026D7061930607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
78
262924115194Nguyễn VănTrườngDD29.06118.1.2026D7061930607,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
79
12924106654Nguyễn VănTrườngDD29.06118.1.2026D7071730607,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
80
22924110923Nguyễn AnhTuấnDD29.06118.1.2026D7071730607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
81
32924117197Nguyễn Chí DuyAnhDD29.07118.1.2026D7071730606,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
82
42924100695Nguyễn ViệtAnhDD29.07118.1.2026D7071730607,7
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
83
52924114545Phạm NgọcBìnhDD29.07118.1.2026D7071730604,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
84
62924109025Nguyễn MạnhCườngDD29.07118.1.2026D7071730607,5
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
85
72924106144Nguyễn TiếnĐạtDD29.07118.1.2026D7071730607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
86
82924119249Thái BìnhDươngDD29.07118.1.2026D7071730608,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
87
92924101519Trương ÁnhDươngDD29.07118.1.2026D7071730607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
88
102924105086Phạm NgọcDD29.07118.1.2026D7071730607,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
89
112924123802Nguyễn TrungHiếuDD29.07118.1.2026D7071730607,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
90
122924117221Nguyễn ĐìnhHiếuDD29.07118.1.2026D7071730607,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
91
132924103301Nguyễn TrọngHiếuDD29.07118.1.2026D7071730608,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
92
142924113235Nguyễn ViệtHoànDD29.07118.1.2026D7071730608,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
93
152924131576Trương ĐứcHoànDD29.07118.1.2026D7071730607,1
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
94
162924101982Nguyễn BảoLâmDD29.07118.1.2026D7071730607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
95
172924101808Đàm PhươngNamDD29.07118.1.2026D7071730607,4
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
96
182924120011Trần BảoNgọcDD29.07118.1.2026D7071730607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
97
192924125749Lê ĐăngQuyềnDD29.07118.1.2026D7071730607,0
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
98
202924130683Đỗ HồngSơnDD29.07118.1.2026D7071730607,6
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
99
212823152879Nguyễn ThếThanhDD29.07118.1.2026D7071730603,8
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006
100
222924121300Nguyễn ĐìnhTuyểnDD29.07118.1.2026D7071730607,2
Triết học và KHXH
LSĐCSVN
2191282006