| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC VÀ KHXH | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI 9 TUẦN SAU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||
7 | Khoa: Triết học và KHXH | Tên học phần: Lịch sử Đảng | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282006 | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||||||||
8 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | ||
9 | Bằng số | Bằng chữ | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | ||||||||||||||||
10 | 1 | 2520220085 | Vi Thanh | Biên | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
11 | 2 | 2722246909 | Vũ Linh | Chi | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
12 | 3 | 2722246911 | Vũ Khánh | Duyên | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 8,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
13 | 4 | 2722226010 | Nguyễn Khánh | Hạ | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 8,3 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
14 | 5 | 2722225114 | Lê Khánh | Linh | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 8,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
15 | 6 | 2722246645 | Đặng Đức | Long | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,3 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
16 | 7 | 2722225586 | Nguyễn Khắc | Nam | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
17 | 8 | 2722226006 | Trần Thị Minh | Nguyệt | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
18 | 9 | 2722225582 | Lê Phương | Nhi | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 8,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
19 | 10 | 2722240668 | Bùi Thị Tuyết | Nhung | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
20 | 11 | 2722226008 | Trần Duy | Phong | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 8,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
21 | 12 | 2722217092 | Đinh Thu | Phương | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 8,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
22 | 13 | 2722246899 | Nguyễn Ngọc | Quyền | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 6,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
23 | 14 | 2722225598 | Đỗ Thị Kiều | Trang | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
24 | 15 | 2722226741 | Lê Văn | Tuấn | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
25 | 16 | 2722225589 | Bùi Hữu | Tuyền | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
26 | 17 | 2722240657 | Đoàn Thị Cẩm | Vân | CT27.01 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 17 | 30 | 60 | 7,5 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
27 | 1 | 2924123808 | Nguyễn Thạch | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,5 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
28 | 2 | 2924103345 | Đào Văn Đức | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
29 | 3 | 2924103901 | Lại Phan Nhật | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 6,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
30 | 4 | 2924119310 | Ngô Tuấn | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 8,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
31 | 5 | 2924113567 | Trương Trần Công | Bằng | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
32 | 6 | 2924120573 | Trần Vũ | Cường | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 6,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
33 | 7 | 2924103962 | Phạm Văn | Đại | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
34 | 8 | 2924125958 | Phạm Ngọc | Điệp | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
35 | 9 | 2924116942 | Bùi Đức | Duy | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
36 | 10 | 2924105323 | Nguyễn Viết | Hoàn | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
37 | 11 | 2924127793 | Lê Vũ Việt | Hoàng | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 6,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
38 | 12 | 2924116689 | Phạm Tuấn | Hoàng | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
39 | 13 | 2924104686 | Nguyễn Quang | Huy | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
40 | 14 | 2924128160 | Nguyễn Quang | Huy | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 8,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
41 | 15 | 2924115554 | Đỗ Xuân | Huỳnh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
42 | 16 | 2924115106 | Vũ Tuấn | Kiệt | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
43 | 17 | 2924111088 | Lê Xuân | Mạnh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
44 | 18 | 2823210375 | Nguyễn Phương | Nam | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
45 | 19 | 2924126857 | Mai Hồng | Phong | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
46 | 20 | 2924120449 | Nguyễn Văn | Sơn | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
47 | 21 | 2924103259 | Nguyễn Văn | Sỹ | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 8,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
48 | 22 | 2924127277 | Vũ Chí | Thanh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
49 | 23 | 2924120537 | Nguyễn Anh | Thế | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 6,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
50 | 24 | 2924128908 | Dương Văn | Tiến | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
51 | 25 | 2924105449 | Trần Tuấn | Tú | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 8,5 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
52 | 26 | 2924125052 | Nguyễn Khắc | Tuấn | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 18 | 30 | 60 | 7,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
53 | 1 | 2924116740 | Nguyễn Quang | Vinh | DD29.05 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,5 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
54 | 2 | 2924103837 | Đỗ Trọng | Bản | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
55 | 3 | 2924123151 | Lê Đình | Biên | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 6,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
56 | 4 | 2924124733 | Vũ Văn | Biển | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
57 | 5 | 2924126979 | Trương Công | Cẩn | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
58 | 6 | 2924123566 | Hoàng Đăng | Đạt | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
59 | 7 | 2924110564 | Trần Xuân | Định | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
60 | 8 | 2924101840 | Thân Trọng | Giáp | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 8,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
61 | 9 | 2924104673 | Văn Hữu | Hòa | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
62 | 10 | 2924116279 | Nguyễn Văn | Hòa | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
63 | 11 | 2924129920 | Trương Việt | Hoàng | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
64 | 12 | 2924115699 | Nguyễn Khánh | Hoàng | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
65 | 13 | 2924101015 | Trần Hữu | Hoàng | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
66 | 14 | 2924123089 | Trần Tuấn | Hưng | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
67 | 15 | 2924123246 | Cao Tuấn | Huy | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
68 | 16 | 2924105166 | Nguyễn Trọng | Khôi | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
69 | 17 | 2924125425 | Nguyễn Văn | Kiên | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 8,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
70 | 18 | 2924114637 | Nguyễn Tiến | Linh | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
71 | 19 | 2924112987 | Nguyễn Hoàng | Long | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 6,9 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
72 | 20 | 2924129460 | Đỗ Đức | Nam | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
73 | 21 | 2924125108 | Nguyễn Văn | Nguyên | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,3 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
74 | 22 | 2924105626 | Nguyễn Văn | Phúc | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
75 | 23 | 2924116915 | Mai Tất | Thành | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
76 | 24 | 2924115409 | Nguyễn Chí | Thành | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
77 | 25 | 2924110865 | Nguyễn Văn | Thịnh | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
78 | 26 | 2924115194 | Nguyễn Văn | Trường | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D706 | 19 | 30 | 60 | 7,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
79 | 1 | 2924106654 | Nguyễn Văn | Trường | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
80 | 2 | 2924110923 | Nguyễn Anh | Tuấn | DD29.06 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
81 | 3 | 2924117197 | Nguyễn Chí Duy | Anh | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 6,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
82 | 4 | 2924100695 | Nguyễn Việt | Anh | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,7 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
83 | 5 | 2924114545 | Phạm Ngọc | Bình | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 4,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
84 | 6 | 2924109025 | Nguyễn Mạnh | Cường | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,5 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
85 | 7 | 2924106144 | Nguyễn Tiến | Đạt | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
86 | 8 | 2924119249 | Thái Bình | Dương | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 8,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
87 | 9 | 2924101519 | Trương Ánh | Dương | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
88 | 10 | 2924105086 | Phạm Ngọc | Hà | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
89 | 11 | 2924123802 | Nguyễn Trung | Hiếu | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
90 | 12 | 2924117221 | Nguyễn Đình | Hiếu | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
91 | 13 | 2924103301 | Nguyễn Trọng | Hiếu | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 8,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
92 | 14 | 2924113235 | Nguyễn Việt | Hoàn | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 8,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
93 | 15 | 2924131576 | Trương Đức | Hoàn | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,1 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
94 | 16 | 2924101982 | Nguyễn Bảo | Lâm | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
95 | 17 | 2924101808 | Đàm Phương | Nam | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,4 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
96 | 18 | 2924120011 | Trần Bảo | Ngọc | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
97 | 19 | 2924125749 | Lê Đăng | Quyền | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,0 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
98 | 20 | 2924130683 | Đỗ Hồng | Sơn | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,6 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
99 | 21 | 2823152879 | Nguyễn Thế | Thanh | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 3,8 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||
100 | 22 | 2924121300 | Nguyễn Đình | Tuyển | DD29.07 | 1 | 1 | 8.1.2026 | D707 | 17 | 30 | 60 | 7,2 | Triết học và KHXH | LSĐCSVN | 2 | 191282006 | |||||