ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 3 tháng 12 năm 2024
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 2, học kỳ 1, năm học 2024-2025
6
TTMôn thiMã mônLớpNgày thiSố phòng thiSố bộ đề
(tối thiểu)
Số SVTổ thiGiờ thiPhòng thi
7
8
1Văn hóa trong kinh doanhKTE325K62-KDQT-Anh3012/16/202421280018HD
9
K62-KDQT-Anh3118002B203
10
2Kiểm toán báo cáo tài chínhKET404K60-KTKT-Anh6
HỌC GHÉP
2126+200114HD
11
K60-KTKT-Anh728002B203
12
3Quản trị dự án đầu tư quốc tếTMA315K60-KDQT-Anh612/17/2024312900114HD
13
K60-KDQT-Anh726002B203
14
K60-KDQT-Anh825003C201
15
4Kinh doanh quốc tếKDO307K61-KDQT-Anh30
HỌC GHÉP
12/18/20243130+100114HD
16
K61-KDQT-Anh3129002B203
17
K61-KDQT-Anh3231003C201
18
5Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOA201K62-KDQT-Anh3012/19/202421280018HD
19
K62-KDQT-Anh31
HỌC GHÉP
18+5002B203
20
6Kiểm toán nội bộKET402K60-KTKT-Anh6212600114HD
21
K60-KTKT-Anh728002B203
22
7Nguyên lý kiểm toánKET315K61-KTKT-Anh33212400115H30D
23
K62-KTKT-Anh308
24
K61-KTKT-Anh3420002B203
25
8Toán cao cấpTOA105K63-KDQT-Anh3512/20/2024212600114HD
26
K63-KDQT-Anh3626002B203
27
HỌC GHÉP16003C201
28
9Toán tài chínhTOA106K63-KET-Anh37212500115H30D
29
K63-KET-Anh3825002B203
30
10Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tếKDO402K60-KDQT-Anh6
HỌC GHÉP
12/23/20243129+10018HD
31
K60-KDQT-Anh726002B203
32
K60-KDQT-Anh825003C201
33
11Tư tưởng Hồ Chí MinhTRI104K62-KDQT-Anh3021280019H30D
34
K62-KDQT-Anh31
HỌC GHÉP
18+1002B203
35
K62-KTKT-Anh307
36
12Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB111K63-KDQT-Anh3512/23/202426Ca thi cụ thể xem trong sheet DS ca thi
PHÒNG MÁY (C202)
37
K63-KDQT-Anh3626
38
K63-KET-Anh3725
39
K63-KET-Anh38
HỌC GHÉP
25+1
40
13Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305K61-KDQT-Anh30
HỌC GHÉP
12/24/20243130+10018HD
41
K61-KDQT-Anh3131002B203
42
K61-KDQT-Anh3232003C201
43
14Kế toán quốc tếKET410K61-KTKT-Anh3321240019H30D
44
K61-KTKT-Anh3420002B203
45
15Quản trị tài chính nâng caoQTR413K60-KTKT-Anh6
HỌC GHÉP
12/25/20242126+200114HD
46
K60-KTKT-Anh728002B203
47
16Quản lý chuỗi cung ứngTMA313K60-KDQT-Anh6
HỌC GHÉP
12/26/20243129+10018HD
48
K60-KDQT-Anh726002B203
49
K60-KDQT-Anh825003C201
50
17Nguyên lý kế toánKET201K62-KDQT-Anh3021280019H30D
51
K62-KDQT-Anh31
HỌC GHÉP
18+7002B203
52
18Kinh tế vi môKTE201K63-KDQT-Anh35
HỌC GHÉP
2126+500114HD
53
K63-KDQT-Anh3626002B203
54
K63-KET-Anh37212500115H30D
55
K63-KET-Anh3825002B203
56
19Logistics và vận tải quốc tếTMA305K61-KDQT-Anh30
HỌC GHÉP
12/27/20243130+20018HD
57
K61-KDQT-Anh3131002B203
58
K61-KDQT-Anh3232003C201
59
20Quản trị tài chínhKET307K61-KTKT-Anh3321240019H30D
60
K61-KTKT-Anh3420002B203
61
21Kinh tế vĩ môKTE203K63-KDQT-Anh35
HỌC GHÉP
12/30/20242126+60018HD
62
K63-KDQT-Anh3626002B203
63
K63-KET-Anh37
HỌC GHÉP
2125+40019H30D
64
K63-KET-Anh3825002B203
65
22Pháp luật đại cươngPLU111K63-KDQT-Anh351/2/202521260018HD
66
K63-KDQT-Anh3626002B203
67
K63-KET-Anh3721250019H30D
68
K63-KET-Anh3825002B203
69
GIÁM ĐỐCNGƯỜI LẬP
70
71
72
73
74
75
TS. Nguyễn Bình Minh Mạc Tiến Dũng
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100