ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 4759/QĐ-ĐHĐN ngày 24 tháng 12 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
13120219095Nguyễn ĐắcMinh11/12/200119CNTT120197,9B7,1B5,1D7,0B2,50KháBS10
12
23170420286Lê Đỗ NhãPhương18/12/200220CBC220206,0C7,0B7,8B5,8C2,50KháBS8
13
33170420345Nguyễn ThúyVy19/12/200220CBC220206,5C5,6C6,1C6,6C2,00Trung bìnhBS8
14
43150420037Tôn Nữ ThụcQuyên31/7/200220CNSH20204,9D5,6C6,8C7,3B2,00Trung bìnhBS8
15
53170621010Võ Nguyễn LâmKhanh25/10/200321CBCC20217,8B6,8C5,0D6,8C2,00Trung bìnhBS6
16
63140321036Hà BảoHoà14/01/200321CHD20217,4B5,9C5,7C5,5C2,25Trung bìnhBS6
17
73150421036Nguyễn Thị NgọcBình06/01/200321CNSH20216,7C6,3C6,3C6,4C2,00Trung bìnhBS6
18
83120221006Lê Trương GiaBảo20/4/200221CNTT120217,2B6,8C6,2C7,1B2,50KháBS6
19
93200221247Nguyễn Hoàng XuânThơ31/12/200321CTL120218,7A7,4B5,7C6,2C2,75KháBS6
20
103200221218Nguyễn Vũ DuyPhương03/12/200321CTL220219,5A8,1B8,7A4,6D3,00KháBS6
21
113170221118Trần KhánhHuy09/10/200321CVH20218,2B6,7C6,7C7,3B2,50KháBS6
22
123180221035Trần VănKim29/3/200221CVNH120218,3B7,4B4,2D5,6C2,25Trung bìnhBS6
23
133180721078Hầu Thị TràMy10/4/200321SLD20217,4B6,0C7,4B4,2D2,25Trung bìnhBS6
24
143180721094Nguyễn Thị HoàiNi30/12/200321SLD20217,8B5,7C4,0D5,6C2,00Trung bìnhBS6
25
153180721111Lê AnhThương08/11/200221SLD20218,5A6,6C7,4B4,1D2,50KháBS6
26
163180121007Đặng Trần HạMy01/11/200221SLS20218,6A5,6C5,7C6,0C2,50KháBS6
27
173180121021Đinh Thị MỹDuyên10/9/200221SLS20217,2B5,5C5,0D7,6B2,25Trung bìnhBS6
28
183230121171Hồ Thị MaiPhương19/02/200321SMN420217,0B6,6C5,0D6,2C2,00Trung bìnhBS6
29
193230121254Huỳnh Thị Phương02/11/200321SMN420218,5A6,8C4,9D7,0B2,50KháBS6
30
203170121069Trương Thị NgọcÁnh10/7/200321SNV320219,1A6,0C6,7C4,0D2,25Trung bìnhBS6
31
213170121128Hồ Thị ThanhMai18/12/200321SNV320217,6B6,1C7,5B4,4D2,25Trung bìnhBS6
32
223220121449Tơngôl Mai LinhHuyền10/12/200321STH220218,4B7,0B5,2D5,6C2,25Trung bìnhBS6
33
233220121394Đinh Thị ThuHiền30/8/200321STH520218,2B6,2C7,9B4,2D2,25Trung bìnhBS6
34
243220121253Hồ Minh TịnhÂn23/02/200121STH620217,6B6,2C7,0B6,3C2,50KháBS6
35
253190422006Nguyễn Vũ TrườngBình19/7/200422CDDL20226,9C8,0B8,9A7,0B3,00KháBS5
36
263190422074Lê Nguyễn NgọcTrân05/10/200422CDDL20226,9C7,7B6,9C6,4C2,25Trung bìnhBS5
37
273190422081Nguyễn Lê KhánhVy22/4/200422CDDL20226,4C5,1D6,0C7,2B2,00Trung bìnhBS5
38
283140322034Hồ Phùng PhươngThảo14/8/200422CHD20226,4C7,2B4,7D6,1C2,00Trung bìnhBS5
39
293180522001Hồ VănAn23/01/200422CLS20226,7C8,4B7,0B8,8A3,00KháBS5
40
303180522021Hà ThúyLinh28/01/200422CLS20226,5C5,6C5,9C6,0C2,00Trung bìnhBS5
41
313180522030Trương Thái YếnNhi13/01/200422CLS20226,7C6,8C6,5C6,5C2,00Trung bìnhBS5
42
323150422017Hoàng Thị KhánhLinh24/02/200422CNSH20226,2C7,9B6,2C6,4C2,25Trung bìnhBS5
43
333120222031Lê QuangHạnh13/01/200422CNTT120225,2D7,5B6,0C6,2C2,00Trung bìnhBS5
44
343120222036Vũ VănHiếu13/3/200422CNTT120228,0B6,2C7,6B7,6B2,75KháBS5
45
353120222047Đinh QuốcHuy04/4/200422CNTT120228,9A6,4C5,7C8,1B2,75KháBS5
46
363120222053Võ NgọcHuy28/10/200422CNTT120227,1B6,8C8,1B7,1B2,75KháBS5
47
373120222093Hoàng KimNhật24/3/200422CNTT120226,8C7,2B7,6B5,7C2,50KháBS5
48
383120222158Phạm Văn11/9/200422CNTT120229,4A9,0A7,0B7,1B3,50GiỏiBS5
49
393200222044Ngô ThảoMy21/10/200422CTL20226,5C7,1B6,2C5,6C2,25Trung bìnhBS5
50
403200222054Lê Đào UyênNhi04/10/200422CTL20225,2D5,9C9,1A6,0C2,25Trung bìnhBS5
51
413200422004Trần Nguyễn TrúcDiệp03/01/200422CTLC20225,2D6,7C7,1B6,0C2,00Trung bìnhBS5
52
423200422013Dương Thị MyMy29/12/200422CTLC20224,6D6,9C7,1B6,0C2,00Trung bìnhBS5
53
433150322012Phan Mai DiễmQuỳnh10/9/200422CTM20227,4B6,3C6,6C6,7C2,25Trung bìnhBS5
54
443150322018ChanthavongsaMekvilay26/5/200422CTM20227,4B5,7C8,1B4,6D2,25Trung bìnhBS5
55
453170222006Bùi Viết TấnBình30/5/200422CVH20229,0A6,5C5,2D7,2B2,50KháBS5
56
463170222017Nguyễn Thị ThùyDương25/11/200422CVH20226,0C5,0D7,7B7,0B2,25Trung bìnhBS5
57
473170222032Trương Thị KhánhLinh28/8/200422CVH20226,0C5,4D7,3B6,5C2,00Trung bìnhBS5
58
483170322002Châu Ngọc ThúyAn14/6/200422CVHH20224,3D7,8B8,8A5,3D2,25Trung bìnhBS5
59
493170322008Bùi Thị TràGiang01/6/200422CVHH20224,3D7,9B8,4B6,2C2,25Trung bìnhBS5
60
503170322010Nguyễn Viết Thanh20/11/200422CVHH20224,3D5,5C7,3B6,0C2,00Trung bìnhBS5
61
513170322011Nguyễn Thị ThuHằng06/5/200422CVHH20225,5C5,5C7,9B5,2D2,00Trung bìnhBS5
62
523170322041Lê Thị QuỳnhQuỳnh09/7/200422CVHH20225,5C4,7D7,2B6,4C2,00Trung bìnhBS5
63
533170322046Phan Thị NhậtThảo24/11/200422CVHH20226,7C6,1C8,3B5,0D2,00Trung bìnhBS5
64
543170322048Cù Thị AnhThư04/9/200422CVHH20226,3C6,6C6,3C6,2C2,00Trung bìnhBS5
65
553170322053Phan Thị MỹThuận01/4/200422CVHH20226,9C4,0D6,2C8,0B2,00Trung bìnhBS5
66
563170322068Nguyễn Thị TườngVi12/01/200422CVHH20225,5C6,1C7,3B6,5C2,25Trung bìnhBS5
67
573170322073Nguyễn ThịXuân18/02/200422CVHH20224,9D7,2B6,1C7,7B2,25Trung bìnhBS5
68
583180222112Hà Thị ThanhThảo01/6/200422CVNH120227,1B6,9C7,3B7,3B2,75KháBS5
69
593180222143Trần Ngọc HuyềnTrâm05/9/200422CVNH120226,0C6,6C6,7C6,5C2,00Trung bìnhBS5
70
603180222146Nguyễn Thị ĐoanTrang12/3/200422CVNH120227,2B4,6D6,7C6,5C2,00Trung bìnhBS5
71
613180222089Lê TuyếtNhung10/11/200422CVNH220226,6C7,2B5,1D5,6C2,00Trung bìnhBS5
72
623180222090Trần PhướcNin12/7/200422CVNH220229,2A6,7C6,6C4,8D2,25Trung bìnhBS5
73
633180222120Nguyễn XuânThịnh03/10/200422CVNH220229,6A6,8C5,7C6,6C2,50KháBS5
74
643180222163Đào Thị NgọcVy23/01/200422CVNH220226,8C4,8D7,8B6,4C2,00Trung bìnhBS5
75
653160422028Nguyễn HảiNam12/4/200422SAN20227,4B7,7B5,8C6,0C2,50KháBS5
76
663160422052Nguyễn Tống AnhThư13/9/200422SAN20228,0B5,0D6,0C5,6C2,00Trung bìnhBS5
77
673160522012Lê Quang HồHiệp02/4/200422SCD20227,8B5,8C7,1B4,6D2,25Trung bìnhBS5
78
683140722068Võ TườngNhi01/11/200422SKT220228,7A5,7C5,4D6,1C2,25Trung bìnhBS5
79
693140722116Nguyễn Thị NgọcTrúc08/8/200422SKT220226,7C6,4C6,7C5,6C2,00Trung bìnhBS5
80
703140722117Huỳnh Thị NhưUyên15/7/200422SKT220227,1B6,2C7,1B6,7C2,50KháBS5
81
713180722105Trương PhươngTrinh12/12/200422SLD120226,6C7,2B5,5C5,9C2,25Trung bìnhBS5
82
723180122020Nguyễn ThànhLộc09/6/200422SLS20228,1B5,8C7,9B7,0B2,75KháBS5
83
733170122003Trần Đặng NgọcAnh25/12/200422SNV120226,8C7,1B5,9C5,0D2,00Trung bìnhBS5
84
743150122020Nguyễn Thị ThảoQuyên23/8/200422SS20228,1B6,2C7,8B5,5C2,50KháBS5
85
753110122020Bùi XuânHiên13/11/200422ST120227,0B6,0C5,1D7,2B2,25Trung bìnhBS5
86
763110122030Nguyễn PhướcHưng03/10/200422ST220225,7C5,4D6,6C7,1B2,00Trung bìnhBS5
87
773220222002An Ngọc QuỳnhAnh06/02/200422STC20227,5B5,6C8,2B6,2C2,50KháBS5
88
783220222023Đỗ NhưHuyền01/11/200422STC20226,7C6,6C7,3B6,8C2,25Trung bìnhBS5
89
793220222053Võ Thị ThuThủy14/5/200422STC20226,4C7,6B7,6B7,8B2,75KháBS5
90
803120223246LathongsyMalaylak02/5/200523CNTT220236,3C7,1B7,1B5,3D2,25Trung bìnhBS2
91
813120223247InthakoummanPhetsaninda16/3/200523CNTT220236,5C6,4C7,8B4,9D2,00Trung bìnhBS2
92
823200223135Trần Thị ThanhTuyền06/5/200523CTL120236,8C4,9D7,0B7,1B2,25Trung bìnhBS2
93
833200323076Đoàn Ngọc BảoTrâm06/6/200523CTXH20236,2C6,9C6,5C5,5C2,00Trung bìnhBS2
94
843200323079Văn Thị ThùyTrang21/11/200523CTXH20236,1C8,1B8,2B7,2B2,75KháBS2
95
853170323047Trương Thị NhưQuỳnh18/11/200523CVHH20237,4B5,3D8,2B5,4D2,00Trung bìnhBS2
96
863180223069Dương BảoNgân04/02/200523CVNH120235,2D5,4D8,4B7,4B2,00Trung bìnhBS2
97
873180223027Nguyễn Ngọc GiaHân31/12/200523CVNH220236,6C7,5B8,1B7,1B2,75KháBS2
98
883180223038Nguyễn HữuHồng21/6/200523CVNH220238,9A5,7C6,2C7,3B2,75KháBS2
99
893180223092Nguyễn ThịThắm03/02/200523CVNH220239,6A8,5A9,2A4,2D3,25GiỏiBS2
100
903180223138Ông ThếVăn29/4/200523CVNH220239,6A7,1B8,8A6,4C3,25GiỏiBS2