ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG HỢP VI PHẠM GIỜ GIẤC & XẾP LOẠI CHUYÊN CẦN
2
Kỳ đánh giá: Tháng 07 / 2026 (số liệu tự tổng hợp từ sheet "Nhật ký vi phạm")
3
4
STTMã NVHọ và tênPhòng banChức vụĐI MUỘNVỀ SỚMTỔNG VI PHẠMXếp loại
chuyên cần
Đề xuất
5
Số lầnTổng phútSố lầnTổng phútSố lượtTổng phút
6
1NV001Nguyễn Văn AnKinh doanhNhân viên21700217TốtĐạt chuyên cần
7
2NV002Trần Thị BìnhKinh doanhNhân viên000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
8
3NV003Lê Văn CườngMarketingChuyên viên135140275Cần nhắc nhởNhắc nhở
9
4NV004Phạm Thị DungMarketingNhân viên000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
10
5NV005Hoàng Văn EmKế toánNhân viên130013TốtĐạt chuyên cần
11
6NV006Vũ Thị GiangKế toán
Kế toán trưởng
000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
12
7NV007Đặng Văn HảiKỹ thuậtKỹ sư21151903205Vi phạm kỷ luậtLập biên bản / Kỷ luật
13
8NV008Bùi Thị HoaNhân sựChuyên viên000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
14
9NV009Ngô Văn KhoaKỹ thuậtKỹ sư000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
15
10NV010Dương Thị LanCSKHNhân viên12000120TốtĐạt chuyên cần
16
11NV011Đỗ Văn MinhKinh doanh
Trưởng nhóm
000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
17
12NV012Lý Thị NgaMarketingNhân viên00130130Cần nhắc nhởNhắc nhở
18
13NV013Phan Văn PhúKỹ thuậtNhân viên180018TốtĐạt chuyên cần
19
14NV014Trịnh Thị QuỳnhKế toánNhân viên000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
20
15NV015Cao Văn SơnCSKH
Trưởng nhóm
125120245Cần nhắc nhởNhắc nhở
21
16NV016Đinh Thị TâmNhân sựNhân viên000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
22
17NV017Mai Văn UyKinh doanhNhân viên120012TốtĐạt chuyên cần
23
18NV018Hồ Thị VânMarketingChuyên viên000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
24
19NV019Tô Văn XuânKỹ thuậtNhân viên000000Xuất sắcThưởng chuyên cần
25
20NV020Chu Thị YếnCSKHNhân viên2901603150Vi phạm kỷ luậtLập biên bản / Kỷ luật
26
THỐNG KÊ12315524017555
27
Số NV được thưởng chuyên cần:
10
28
Số NV cần nhắc nhở / kỷ luật:
5
29
30
TIÊU CHÍ XẾP LOẠI CHUYÊN CẦN (điều chỉnh số ở ô vàng)
31
Xuất sắc:
→ 0 lượt vi phạm → Thưởng chuyên cần
32
Tốt:tối đa2lượt & tối đa30phút→ Đạt chuyên cần
33
Cần nhắc nhở:
tối đa5lượt & tối đa90phút→ Nhắc nhở
34
Vi phạm kỷ luật:
→ Vượt các mức trên → Lập biên bản / Kỷ luật
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100