Excel tinh gia xe Ford lan banh+vay ngan hang-lanbanh
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
%
123
 
 
 
 
 
 
 
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAHAOAPAQ
1
TTModelTỉnh/TP:10
2
BẢNG BÁO GIÁ XE LĂN BÁNH XE FORD KHU VỰC HÀ NỘI CHI TiẾT1Ecosport 1.5L MT Ambiente
3
Model:
12345678910111213141516171819202122232425262Ecosport 1.5L AT Ambiente
4
TTChi phíEcosport 1.5L MT AmbienteEcosport 1.5L AT AmbienteEcosport 1.5L AT TrendEcosport 1.5L AT TitaniumEcosport 1.0L AT TitaniumFocus 1.5L EcoBoost Titanium 4 cửa ATFocus 1.5L EcoBoost Sport+ 5 cửa ATFocus Trend 1.5L 4 cửa ATFocus Trend 1.5L 5 cửa ATEverest Trend 2.0L AT 4x2Everest Titanium 2.0L AT 4x2Everest Titanium 2.0L AT 4WDEverest Ambiente 2.0L AT 4x2Everest Ambiente 2.0L MT 4x2Explorer Limited 2018Ranger Raptor 2.0L Bi Turbo - 4x4 ATRanger Wildtrak 2.0L Bi Turbo - 4x4 ATRanger Wildtrak 2.0L - 4x2 ATRanger XLS 2.2L - 4x2 ATRanger XLS 2.2L - 4x2 MTRanger XLT 2.2L - 4x4 ATRanger XLT 2.2L - 4x2 MTRanger XL 2.2L- 4x4 MTTransit Tiêu chuẩnTransit LuxuryTransit Tiêu chuẩn Gói trang bị thêm   Ghi chú3Ecosport 1.5L AT Trend
5
1Giá xe thực tế510.000.000530.000.000560.000.000618.000.000670.000.000710.000.000715.000.000560.000.000560.000.0001.112.000.0001.177.000.0001.399.000.0001.052.000.000999.000.0002.268.000.0001.198.000.000918.000.000853.000.000650.000.000630.000.000779.000.000754.000.000616.000.000750.000.000800.000.000755.000.000Liên hệ để có giá tốt4Ecosport 1.5L AT Titanium
6
2Giá tính thuế trước bạ545.000.000569.000.000593.000.000648.000.000689.000.000770.000.000770.000.000626.000.000626.000.0001.112.000.0001.177.000.0001.399.000.0001.052.000.000999.000.0002.268.000.0001.198.000.000918.000.000853.000.000650.000.000630.000.000630.000.000754.000.000616.000.000872.000.000919.000.000879.000.000Là giá niêm yết5Ecosport 1.0L AT Titanium
7
3Thuế trước bạ54.500.00056.900.00059.300.00064.800.00068.900.00077.000.00077.000.00062.600.00062.600.000111.200.000117.700.000139.900.000105.200.00099.900.000226.800.000119.800.00055.080.00051.180.00039.000.00037.800.00037.800.00045.240.00036.960.00017.440.00018.380.00017.580.000TPHCM:10%6Focus 1.5L EcoBoost Titanium 4 cửa AT
8
4Phí đường bộ 1 năm1.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0001.560.0002.160.0002.160.0002.160.0002.160.0002.160.0002.160.0002.160.0002.160.0003.240.0003.240.0003.240.0007Focus 1.5L EcoBoost Sport+ 5 cửa AT
9
5Bào hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc831.000831.000831.000831.000831.000831.000831.000831.000831.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0001.188.0003.359.4003.359.4003.359.4008Focus Trend 1.5L 4 cửa AT
10
6Phí đăng kiểm340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000340.000Trên toàn quốc9Focus Trend 1.5L 5 cửa AT
11
7Phí đăng ký biển số11.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.00011.000.000500.000500.000500.000500.000500.000500.000500.000500.000500.000500.000500.000TPHCM:11 triệu10Everest Trend 2.0L AT 4x2
12
8Bảo hiểm thân vỏ1,5% không bắt buộc11Everest Titanium 2.0L AT 4x2
13
Tổng cộng578.231.000600.631.000633.031.000696.531.000752.631.000800.731.000805.731.000636.331.000636.331.0001.237.288.0001.308.788.0001.552.988.0001.171.288.0001.112.988.0002.508.888.0001.321.988.000977.268.000908.368.000693.188.000671.988.000820.988.000803.428.000657.148.000774.879.400825.819.400780.019.400=(1)+(3)+..+(8)12Everest Titanium 2.0L AT 4WD
14
13Everest Ambiente 2.0L AT 4x2
15
Bảng lệ phí trước bạ ô tô con: tại điều 4, thông tư số 301/2016/TT-BTC ngày 15/11/2016
14Everest Ambiente 2.0L MT 4x2
16
TTTỉnh/TP% phí trước bạLệ phí cấp biển số (triệu)15Explorer Limited 2018
17
1Hà Nội12%2016Ranger Raptor 2.0L Bi Turbo - 4x4 AT
18
2Quảng Ninh12%117Ranger Wildtrak 2.0L Bi Turbo - 4x4 AT
19
3Hải Phòng12%118Ranger Wildtrak 2.0L - 4x2 AT
20
4Lào Cai12%119Ranger XLS 2.2L - 4x2 AT
21
5Cao Bằng12%120Ranger XLS 2.2L - 4x2 MT
22
6Lạng Sơn12%121Ranger XLT 2.2L - 4x4 AT
23
7Sơn La12%122Ranger XLT 2.2L - 4x2 MT
24
8Cần Thơ12%123Ranger XL 2.2L- 4x4 MT
25
9Hà Tĩnh11%124Transit Tiêu chuẩn
26
10TPHCM10%1125Transit Luxury
27
11Các tỉnh khác10%126Transit Tiêu chuẩn Gói trang bị thêm  
28
Thuế trước bạ đối với dòng xe bán tải Ford Ranger và dòng xe chở khách 16 chỗ Transit sẽ là 2% giá niêm yết xe.
29
Lệ phí lấy biển số: Hà Nội: 20 triệu, Tp.HCM: 11 triệu, các địa phương khác: 200.000 đến 1 triệu tùy khu vực.
30
Phí đăng kiểm xe ô tô: 340.000 trên cả nước
31
Phí đường bộ: Dưới 9 chỗ: 1.560.000 VNĐ/năm, Đối với xe bán tải & tải Van phải nộp cao hơn là 2.160.000 VNĐ/năm, Riêng dòng xe chở khách 16 chỗ Ford Transit phải nộp 3.240.000 VNĐ/năm
32
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: 5 chỗ ngồi là 831.000 VNĐ, 7 chỗ ngồi là 1.188.000 VNĐ, dòng xe 16 chỗ có kinh doanh vận tải là 3.359.400 VNĐ
33
* Giá trên là tạm tính chưa bao gồm các khuyến mại của Đại lý Ford Long Biên
34
Chỉ cần nhập số vào ô B1 và E1, các dòng khác tự chạy
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...