Hoc ky I-2018-Lich thi.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGJKLNOPQRSTUVWXY
1
TUẦNTHỨBUỔI
NGÀY
DANH SÁCH DỰ THI
MÃ HPTÊN HỌC PHẦNKHỐI LỚPKHOANƠI THI
NGÀY CÔNG BỐ KQ
2
14S17/01
Xem (chưa có điểm thi)
SHSinh học đại cương và Di truyềnCD NĂM 1SH22/01
3
14C17/01Xem (đã có điểm thi)HSYĐại cương về hóa sinh y học và các chuyển hóa cơ bảnX10XNPM18/01
4
14C17/01
Xem (chưa có điểm thi)
BQTBảo quản thuốcS14DUOC22/01
5
14C17/01
Xem (chưa có điểm thi)
DEKHChăm sóc chuyển dạ và đẻ khóH4SAN22/01
6
14C17/01
Xem (chưa có điểm thi)
GPCLGiải phẫu cắt lớpC4CDHAPM18/01
7
15S18/01
Xem (chưa có điểm thi)
HHHóa họcCD NĂM 1HH23/01
8
15S18/01Xem (đã có điểm thi)BCKChăm sóc bệnh chuyên khoaY19RHMPM19/01
9
15C18/01
Xem (chưa có điểm thi)
GGBCác loại giun gây bệnhX10XNPM19/01
10
15C18/01
Xem (chưa có điểm thi)
BC1Bào chế 1S14DUOCPM19/01
11
15C18/01
Xem (chưa có điểm thi)
DETHCS chuyển dạ và đẻ thườngH4SAN23/01
12
15C18/01
Xem (chưa có điểm thi)
GDNK2Giáo dục Nha khoa 2N7RHM23/01
13
15C18/01
Xem (chưa có điểm thi)
BHNOIBệnh học nộiY20NOIPM19/01
14
16S19/01
Xem(chưa có điểm thi)
BHCSBệnh học cơ sởCD NĂM 1 (trừ DD)NOIPM20/01
15
16C19/01
Xem (chưa có điểm thi)
DDNK2Điều dưỡng Nha khoa 2N7NHA24/01
16
16C19/01
Xem (chưa có điểm thi)
HHCSHuyết học cơ sởX11XNPM20/01
17
16C19/01
Xem (chưa có điểm thi)
CDXQ1Chẩn đoán hình ảnh X quang 1C4CDHA24/01
18
16C19/01
Xem (chưa có điểm thi)
CSTNChăm sóc thai nghénH5SAN24/01
19
22S22/01
Xem (chưa có điểm thi)
QLTCYTQuản lý Tổ chức y tếY19YHCD27/01
20
22C22/01
Xem (chưa có điểm thi)
NG1Chăm sóc bệnh ngoại khoa 1 (bệnh học)D11NGOAIPM23/01
21
22C22/01
Xem (chưa có điểm thi)
HSCSHóa sinh cơ sởD12XNPM23/01
22
22C22/01
Xem (chưa có điểm thi)
DLIE1Dược liệu 1S14DUOCPM23/01
23
22C22/01
Xem (chưa có điểm thi)
HPTHoá phân tíchX11DUOC27/01
24
22C22/01
Xem (chưa có điểm thi)
BHNG2Bệnh học ngoại 2C5NGOAIPM23/01
25
23S23/01
Xem (chưa có điểm thi)
GP1Giải phẫu 1CD + TC NĂM 1NGOAIPM24/01
26
23C23/01
Xem (chưa có điểm thi)
DLY2Dược lý chuyên ngànhS4DUOCPM24/01
27
23C23/01
Xem (chưa có điểm thi)
GPCNGiải phẫu sinh lý chuyên ngànhH5SANPM24/01
28
23C23/01
Xem (chưa có điểm thi)
SDBCác loại sán, đơn bào gây bệnhX10XNPM24/01
29
23C23/01
Xem (chưa có điểm thi)
GPXQGiải phẫu X quang C4CDHA28/01
30
23C23/01
Xem (chưa có điểm thi)
KTDP2Kỹ thuật dự phòng Nha khoa 2N7RHM28/01
31
23C23/01
Xem (chưa có điểm thi)
GP2Giải phẫu 2Y20NGOAIPTH24/01
32
24S24/01
Xem (chưa có điểm thi)
KTPTKỹ thuật phòng tốiC5CDHA29/01
33
24S24/01
Xem (chưa có điểm thi)
NG2Chăm sóc bệnh ngoại khoa 2D11DDPM25/01
34
24S24/01
Xem (chưa có điểm thi)
QLDQuản lí dượcS14DUOC29/01
35
24C24/01
Xem (chưa có điểm thi)
HSNCChăm sóc hộ sinh nâng caoH4SAN29/01
36
24C24/01
Xem (chưa có điểm thi)
MRI
Kỹ thuật chụp cắt lớp điện toán và cộng hưởng từ hạt nhân
C4CDHA29/01
37
24C24/01
Xem (chưa có điểm thi)
VSDCVi sinh đại cươngX11XNPM25/01
38
25S25/01Chưa có danh sáchSL1Sinh lý 1CD + TC NĂM 1NOIPM26/01
39
25C25/01
Xem (chưa có điểm thi)
NOI2Chăm sóc bệnh nội khoa 2D11DDPM26/01
40
25C25/01
Xem (chưa có điểm thi)
HDTHóa phân tích định tínhS5DUOC30/01
41
25C25/01
Xem (chưa có điểm thi)
VKGBCác vi khuẩn gây bệnhX10XNPM26/01
42
25C25/01
Xem (chưa có điểm thi)
TCQLTổ chức và Quản lý Y tếS14YHCD30/01
43
25C25/01
Xem (chưa có điểm thi)
SADEChăm sóc sau đẻH4SAN30/01
44
26S26/01
Xem (chưa có điểm thi)
VSKSVi sinh - Ký sinh
CD + TC NĂM 1 (trừ xn)
XNPM27/01
45
26C26/01
Xem (chưa có điểm thi)
DLIEDược liệuS4DUOCPM27/01
46
26C26/01
Xem (chưa có điểm thi)
VLTXVật lý tia X – Điện kỹ thuậtC5CDHAPM27/01
47
27S27/01
Xem (chưa có điểm thi)
ML1Những nguyên lý CN Mác Lê 1ChungCT01/02
48
27C27/01
Xem (chưa có điểm thi)
ML2Những nguyên lý CN Mác Lê 2ChungCT01/02
49
2CNS28/01
Xem (chưa có điểm thi)
TTHTư tưởng HCMChungCT02/02
50
2CNC28/01
Xem (chưa có điểm thi)
DLDĐường lối Đảng Cộng sảnChungCT02/02
51
32S29/01
Xem (chưa có điểm thi)
AV1Anh văn 1ChungNNPM30/01
52
32C29/01
Xem (chưa có điểm thi)
KNTKiểm nghiệm thuốcS4DUOCPM30/01
53
33S30/01
Xem (chưa có điểm thi)
AV2Anh văn 2ChungNNPM31/01
54
33C30/01Chưa có danh sáchSL2Sinh lý 2Y20NOIPM31/01
55
33C30/01Chưa có danh sáchBLRMBệnh lý răng - miệngN8RHMPM31/01
56
34S31/01
Xem (chưa có điểm thi)
YHCDY học cộng đồngY19YHCD05/02
57
34C31/01
Xem (chưa có điểm thi)
BCBào chếS4DUOCPM01/02
58
34C31/01Chưa có danh sáchNCSNha cơ sởN8RHMPM01/02
59
36S02/02
Xem (chưa có điểm thi)
YHCTY học cổ truyềnY19YHCTPM03/02
60
36S02/02
Xem (chưa có điểm thi)
LYTLuật Y tế và Y đứcChungYHCDPM03/02
61
36C02/02
Xem (chưa có điểm thi)
HVHCHóa vô cơ – hữu cơS5HH07/02
62
37S03/02
Xem (chưa có điểm thi)
NCKHNghiên cứu Khoa họcChungYHCD08/02
63
37C03/02
Xem (chưa có điểm thi)
SKMTSức khoẻ môi trườngChungYHCDPM04/02
64
3CNS04/02
Xem (chưa có điểm thi)
TKYHThống kê Y họcChungDT09/02
65
3CNC04/02
Xem (chưa có điểm thi)
GDSKGiáo dục sức khỏeChungYHCD09/02
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
LichThi
ThongKe
HinhThuc
Sheet7
SoluongSV
Sheet2
TheoLop
Sheet6