Lich thi Hoc ky I-2017-2018.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
EFGJKOPQRSTUVWXY
1
DANH SÁCH DỰ THI
MÃ HPTÊN HỌC PHẦNKHỐI LỚPKHOA
2
Xem (đã có điểm thi)SHSinh học đại cương và Di truyềnCD NĂM 1SH
3
Xem (đã có điểm thi)HSYĐại cương về hóa sinh y học và các chuyển hóa cơ bảnX10XN
4
Xem (đã có điểm thi)BQTBảo quản thuốcS14DUOC
5
Xem (đã có điểm thi)DEKHChăm sóc chuyển dạ và đẻ khóH4SAN
6
(Xem đã có điểm thi)GPCLGiải phẫu cắt lớpC4CDHA
7
Xem (đã có điểm thi)HHHóa họcCD NĂM 1HH
8
Xem (đã có điểm thi)BCKChăm sóc bệnh chuyên khoaY19RHM
9
Xem (đã có điểm thi)GGBCác loại giun gây bệnhX10XN
10
Xem (đã có điểm thi)BC1Bào chế 1S14DUOC
11
Xem (đã có điểm thi)DETHCS chuyển dạ và đẻ thườngH4SAN
12
Xem (đã có điểm thi)GDNK2Giáo dục Nha khoa 2N7RHM
13
Xem (đã có điểm thi)BHNOIBệnh học nộiY20NOI
14
Xem (đã có điểm thi)BHCSBệnh học cơ sởCD NĂM 1 (trừ DD)NOI
15
Xem (đã có điểm thi)DDNK2Điều dưỡng Nha khoa 2N7NHA
16
Xem (đã có điểm thi)HHCSHuyết học cơ sởX11XN
17
Xem (đã có điểm thi)CDXQ1Chẩn đoán hình ảnh X quang 1C4CDHA
18
Xem (đã có điểm thi)CSTNChăm sóc thai nghénH5SAN
19
Xem (đã có điểm thi)QLTCYTQuản lý Tổ chức y tếY19YHCD
20
Xem (đã có điểm thi)NG1Chăm sóc bệnh ngoại khoa 1 (bệnh học)D11NGOAI
21
Xem (đã có điểm thi)HSCSHóa sinh cơ sởD12XN
22
Xem (đã có điểm thi)DLIE1Dược liệu 1S14DUOC
23
Xem (đã có điểm thi)HPTHoá phân tíchX11DUOC
24
Xem (đã có điểm thi)BHNG2Bệnh học ngoại 2C5NGOAI
25
Xem (đã có điểm thi)GP1Giải phẫu 1CD + TC NĂM 1NGOAI
26
Xem (đã có điểm thi)DLY2Dược lý chuyên ngànhS4DUOC
27
Xem (đã có điểm thi)GPCNGiải phẫu sinh lý chuyên ngànhH5SAN
28
Xem (đã có điểm thi)SDBCác loại sán, đơn bào gây bệnhX10XN
29
Xem (đã có điểm thi)GPXQGiải phẫu X quang C4CDHA
30
Xem (đã có điểm thi)KTDP2Kỹ thuật dự phòng Nha khoa 2N7RHM
31
Xem (đã có điểm thi)GP2Giải phẫu 2Y20NGOAI
32
Xem (đã có điểm thi)KTPTKỹ thuật phòng tốiC5CDHA
33
Xem (đã có điểm thi)NG2Chăm sóc bệnh ngoại khoa 2D11DD
34
Xem (đã có điểm thi)QLDQuản lí dượcS14DUOC
35
Xem (đã có điểm thi)HSNCChăm sóc hộ sinh nâng caoH4SAN
36
Xem (đã có điểm thi)MRI
Kỹ thuật chụp cắt lớp điện toán và cộng hưởng từ hạt nhân
C4CDHA
37
Xem (đã có điểm thi)VSDCVi sinh đại cươngX11XN
38
Xem(đã có điểm thi)SL1Sinh lý 1CD + TC NĂM 1NOI
39
Xem (đã có điểm thi)NOI2Chăm sóc bệnh nội khoa 2D11DD
40
Xem (đã có điểm thi)HDTHóa phân tích định tínhS5DUOC
41
Xem (đã có điểm thi)VKGBCác vi khuẩn gây bệnhX10XN
42
Xem (đã có điểm thi)TCQLTổ chức và Quản lý Y tếS14YHCD
43
Xem (đã có điểm thi)SADEChăm sóc sau đẻH4SAN
44
Xem (đã có điểm thi)VSKSVi sinh - Ký sinhCD + TC NĂM 1 (trừ xn)XN
45
Xem (đã có điểm thi)DLIEDược liệuS4DUOC
46
Xem (đã có điểm thi)VLTXVật lý tia X – Điện kỹ thuậtC5CDHA
47
Xem (đã có điểm thi)ML1Những nguyên lý CN Mác Lê 1ChungCT
48
Xem (đã có điểm thi)ML2Những nguyên lý CN Mác Lê 2ChungCT
49
Xem (đã có điểm thi)TTHTư tưởng HCMChungCT
50
Xem (đã có điểm thi)DLDĐường lối Đảng Cộng SảnChungCT
51
Xem (đã có điểm thi)AV1Anh văn 1ChungNN
52
Xem (đã có điểm thi)KNTKiểm nghiệm thuốcS4DUOC
53
Xem (đã có điểm thi)AV2Anh văn 2ChungNN
54
Xem (đã có điểm thi)SL2Sinh lý 2Y20NOI
55
Xem (đã có điểm thi)BLRMBệnh lý răng - miệngN8RHM
56
Xem (đã có điểm thi)YHCDY học cộng đồngY19YHCD
57
Xem (đã có điểm thi)BCBào chếS4DUOC
58
Xem (đã có điểm thi)NCSNha cơ sởN8RHM
59
Xem (đã có điểm thi)YHCTY học cổ truyềnY19YHCT
60
Xem (đã có điểm thi)LYTLuật Y tế và Y đứcChungYHCD
61
Xem (đã có điểm thi)HVHCHóa vô cơ – hữu cơS5HH
62
Xem (đã có điểm thi)NCKHNghiên cứu Khoa họcChungYHCD
63
Xem (đã có điểm thi)SKMTSức khoẻ môi trườngChungYHCD
64
Xem (đã có điểm thi)TKYHThống kê Y họcChungDT
65
Xem (đã có điểm thi)GDSKGiáo dục sức khỏeChungYHCD
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
Main menu