ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
6.1
2
GVCN Nguyễn Thị Thu Hà
3
4
sttLớpHọ lótTêntrường THlớpngàythángnămnơi sinhSĐTGHI CHÚ
5
16.1NGUYỄN LÂM NHẬT ANTân Hiệp5.2992010Hồ Chí Minh
6
26.1DƯƠNG KIỆT ANHLý Chính Thắng 25B1562010TP.Hồ Chí Minh
7
36.1DOÃN NGỌC BẢO ANHLý Chính Thắng 25E2562010TP.Hồ Chí Minh
8
46.1TRƯƠNG HOÀNG ÁNHTân Hiệp5.13072010Hồ Chí Minh
9
56.1VÕ VĂN BINTH NHỊ TÂN5B1032010Kiên Giang
10
66.1ĐINH QUỐC BÌNHLý Chính Thắng 25E2392010TP.Hồ Chí Minh
11
76.1MAI TRÍCƯỜNGTân Phú Trung5.4
12
86.1VÕ NGỌC DIỆPLý Chính Thắng 25D2182010TP.Hồ Chí Minh
13
96.1NGUYỄN HỒ TẤN DŨNGLý Chính Thắng 25E24112010TP.Hồ Chí Minh
14
106.1NGUYỄN HÀ THANH HIỀNLý Chính Thắng 25B3012010TP.Hồ Chí Minh
15
116.1TRỊNH XUÂN HUY HOÀNGLý Chính Thắng 25E1932010Hải Dương
16
126.5NGUYỄN HỒ TẤN HÙNGLý Chính Thắng 25E24112010TP.Hồ Chí Minh
17
136.1NGUYỄN ANH HUYLý Chính Thắng 25C3132010TP.Hồ Chí Minh
18
146.1Lê MinhKhangTH TRƯƠNG VĂN NGÀI5E27042010
Thành phố Hồ Chí Minh
19
156.1NGUYỄN ĐÌNH KHÁNHLý Chính Thắng 25C2812010TP.Hồ Chí Minh
20
166.1LƯU VÕ ĐĂNG KHOALý Chính Thắng 25A1492010TP.Hồ Chí Minh
21
176.1LÊ ĐỨC KHÔILý Chính Thắng 25D13122010TP.Hồ Chí Minh
22
186.1NGUYỄN THỊ THANH LAMTH NHỊ TÂN5A722010Nam Định
23
196.1LÊ BÁ HOÀNG LINHLý Chính Thắng 25E652010TP.Hồ Chí Minh
24
206.1NGUYỄN PHÚC LỘCLý Chính Thắng 25D2072010TP.Hồ Chí Minh
25
216.1NGUYỄN THỊ TRÚC NGÂNTH NHỊ TÂN5A2162009Bà Riạ-Vũng Tàu
26
226.1NGUYỄN PHẠM KHÁNH NGỌCTH NHỊ TÂN5B482010TPHCM
27
236.1HUỲNH KIM NGỌCLý Chính Thắng 25B25112010TP.Hồ Chí Minh
28
246.1TRẦN PHẠM THẢONGUYÊNTH NHỊ TÂN5A1622010TPHCM
29
256.1VÕ MINH NHÂNLý Chính Thắng 25C2712010TP.Hồ Chí Minh
30
266.1LƯ NGỌC NHITân Hiệp5.22842010Hồ Chí Minh
31
276.1VÕ NGÔ QUỲNH NHƯTH NHỊ TÂN5A1432010TP.HCM
32
286.1NGUYỄN GIA HƯNG PHÁTLý Chính Thắng 25B2522010TP.Hồ Chí Minh
33
296.1NGUYỄN VĂN PHÚCTH NHỊ TÂN5B2102010An Giang
34
306.1PHẠM NHƯ PHỤNGLý Chính Thắng 25C1192010TP.Hồ Chí Minh
35
316.1BÙI NGUYỄN PHƯƠNG QUANGTH NHỊ TÂN5A1692009TPHCM
36
326.1NGUYỄN LÊ PHÚC SINHLý Chính Thắng 25C2862010Cần Thơ
37
336.1TRẦN NGUYỄN NHẬT TIẾNLý Chính Thắng 25E1852010TP.Hồ Chí Minh
38
346.1TRẦN THỊ GIA THẢOLý Chính Thắng 25C772010TP.Hồ Chí Minh
39
356.1Lâm Thành ThắngNguyễn An Ninh5G23012010TPHCM
40
366.1VÕ VĂN PHÚC THỊNHLý Chính Thắng 25A2042010Kiên Giang
41
376.1NGUYỄN VÕ ĐỨC THUẬNLý Chính Thắng 25D2742010Kiên Giang
42
386.1Khúc Thị Thanh ThùyNguyễn An Ninh01102010TPHCMchuyển đi
43
386.1LÊ KIM THƯLý Chính Thắng 25A1382010Thanh Hóa
44
396.1PHAN THỊ HÀ TRANGTH NHỊ TÂN5B2992010Thanh Hóa
45
406.1NGUYỄN VÕ BẢO TRÂMTH NHỊ TÂN5B3032010TPHCM
46
416.1NGUYỄN HOÀNGTRIỀUNguyễn An Ninh5B
47
426.1VÕ ÁNH TUYẾTLý Chính Thắng 25B172010Vĩnh Long
48
436.1NGUYỄN DUY Tân Hiệp5.2822010Hà Tĩnh
49
446.1Nguyễn Ngọc HảiVyNguyễn An Ninh5B07042010TPHCM
50
456.1NGUYỄN THỊ KHALY0703692351Lưu ban chưa có đơn
51
52
6.2
53
GVCN
Nguyễn Thị Thanh Thúy
54
55
sttLớpHọ lótTêntrường THlớpngàythángnămnơi sinhSĐTGHI CHÚ
56
16.2TRẦN HOÀNG THÁI ANLý Chính Thắng 25C982010TP.Hồ Chí Minh
57
26.2TRẦN THẠCH BẢO ANHLý Chính Thắng 25C1962010TP.Hồ Chí Minh
58
36.2TRẦN THỊ DIỆU ANHTH NHỊ TÂN5A872010TP.HCM
59
46.2LÊ NGUYỄN NGỌC ÁNHLý Chính Thắng 25C212010Quảng Ngãi
60
56.2Phạm GiaBảoTH TRƯƠNG VĂN NGÀI5B12072010
Thành phố Hồ Chí Minh
61
66.2VŨ DƯƠNG HẢI BINHLý Chính Thắng 25C1662010TP.Hồ Chí Minh
62
76.2NGUYỄN VĂN THANH DUYTH NHỊ TÂN5B1032010Đồng Tháp
63
86.2TRẦN MINH ĐĂNGTH NHỊ TÂN5A2582010TP HCM
64
96.2HỒ TÀI ĐỨCLý Chính Thắng 25B7102010TP.Hồ Chí Minh
65
106.2TRẦN NGỌC HẠNHLý Chính Thắng 25B30112010TP.Hồ Chí Minh
66
116.2HỒ THỊ GIA HÂNLý Chính Thắng 25E422010TP.Hồ Chí Minh
67
126.2NGUYỄN CỬU TRUNG HẬULý Chính Thắng 25E1022010TP.Hồ Chí Minh
68
136.2Đỗ Hoàng HiếuNguyễn An Ninh5C17092010TPHCM
69
146.2LÊ MAIHOÀNGTHCS Đỗ Văn Dậy692010TPHCM0977951881
70
156.2NGUYỄN PHẠM THÀNH HUYLý Chính Thắng 25D2052010TP.Hồ Chí Minh
71
166.2HỒ NGUYỄN TRUNGKIÊNTrương Văn Ngài5C
72
176.2LÊ TUẤN KIỆTLý Chính Thắng 25B1382010TP.Hồ Chí Minh
73
186.2VŨ MINH KHANGLý Chính Thắng 25E2592010TP.Hồ Chí Minh
74
196.2NGUYỄN LÊ QUỲNH KHÁNHLý Chính Thắng 25A9122010TP.Hồ Chí Minh
75
206.2NGUYỄN ĐÌNH KHOATân Hiệp5.22122010Hồ Chí Minh
76
216.2LƯƠNG ĐĂNG KHOALý Chính Thắng 25D16102010TP.Hồ Chí Minh
77
226.2LƯU HOÀNG LÂMLý Chính Thắng 25D1122010TP.Hồ Chí Minh
78
236.2Huỳnh Lê MinhNguyễn An Ninh5G11042010TPHCM
79
246.2LỮ TRÀ MYTH NHỊ TÂN5B24102009Sóc Trăng
80
256.2PHAN THỊ PHƯƠNG NGALý Chính Thắng 25D2962010TP.Hồ Chí Minh
81
266.2LÊ THANH NGÂNLý Chính Thắng 25E342010TP.Hồ Chí Minh
82
276.2NGUYỄN THÀNH NHÂNLý Chính Thắng 25C12122010TP.Hồ Chí Minh
83
286.2NGUYỄN HOÀNG NHẤTTân Hiệp5.212112009Hồ Chí Minh
84
296.2NGUYỄN NGỌC NHITH NHỊ TÂN5B2492010TPHCM
85
306.2TRẦN THỊ TUYẾT NHILý Chính Thắng 25B272010TP.Hồ Chí Minhchuyển đi
86
306.2NGUYỄN PHẠM HUỲNH NHƯLý Chính Thắng 25C1262010TP.Hồ Chí Minh
87
316.2LÂM QUẾNHƯNguyễn Thị Nuôi5.7
88
326.2Lê Minh PhúcNguyễn An Ninh5A02092010TPHCM
89
336.2NGUYỄN HOÀNG TUYẾT PHƯƠNGTH NHỊ TÂN5A1352010TP.HCM
90
346.2VÕ THỊ THẢO QUYÊNTH NHỊ TÂN5B1632010An Giang
91
356.2NGUYỄN TUYẾT THẢOLý Chính Thắng 25A22102010Hậu Giang
92
366.2HUỲNH THỊ BẢO THILý Chính Thắng 25A14112010Đồng Nai
93
376.2TRẦN QUỐC THỊNHLý Chính Thắng 25A1272010TP.Hồ Chí Minh
94
386.2PHAN CAO MINHTHUẬN0703073535Lưu ban có đơn
95
396.2TRẦN LÊ MINH THƯTH NHỊ TÂN5B962010Long An
96
406.2ĐOÀN MAI THYLý Chính Thắng 25B462010TP.Hồ Chí Minh
97
416.2PHAN THỊ HUẾ TRÂMTH NHỊ TÂN5B292010Long An
98
426.2Huỳnh Thị ThanhTrúcNguyễn An Ninh5E13062010TPHCM
99
436.2TRẦN CAO THANH VÂNLý Chính Thắng 25E2082010TP.Hồ Chí Minh
100
446.2PHẠM MINH VƯƠNGLý Chính Thắng 25D19112010TP.Hồ Chí Minh