| A | B | C | D | E | F | G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||
2 | House Checklist - By Kiến Đăng | ||||||
3 | |||||||
4 | Danh sách kiểm tra này sẽ giúp quyết định lựa chọn vật liệu và kết cấu trong nhà, từ đó sẽ xác định ngân sách và các yêu cầu cụ thể trong quá trình xây dựng… This checklist will help to decide on choices of materials and textures in the house, which will in turn determine budget and specific requirements during construction… Điền vào nhiều danh mục nhất có thể như Lựa chọn A…/ Fill out as many categories as you can as Choice A… | Ngân sách ban đầu / Original Budget: TBD | |||||
5 | Ngân sách sửa đổi / Revised Budget: | ||||||
6 | Thay đổi / Change Impact (+ -) | ||||||
7 | Lựa chọn A / Choice A | Lựa chọn B / Choice B | |||||
8 | NGOẠI THẤT (Xử lý bề mặt bên ngoài…) / EXTERIOR (Treatment of outside surfaces…) | ||||||
9 | Vách ngăn / Siding | ||||||
10 | Lợp mái / Roofing | ||||||
11 | Trang trí cửa sổ / Window trim | ||||||
12 | Ốp trần mái hiên/ Soffits | ||||||
13 | Mái hiên / Eave overhang | ||||||
14 | Đèn / Lighting | ||||||
15 | |||||||
16 | Ban công / Decks: (Mục đích, hồ bơi nước nóng, BBQ, Bàn ăn tối, chỗ ngồi thư giãn) / (Purpose, Jacuzzi, BBQ, Dining, just sitting) | ||||||
17 | Vật liệu làm sàn / Decking material | ||||||
18 | Vật liệu lan can / Railings material | ||||||
19 | Vật liệu trụ chính / Spindles material | ||||||
20 | |||||||
21 | Mái hiên kín (Sử dụng theo mùa hoặc quanh năm) / Enclosed porch (Seasonal or year-round use) | ||||||
22 | Cách nhiệt / Insulated | ||||||
23 | Cửa sổ / Windows | ||||||
24 | Hiên lắp kính / Screening only | ||||||
25 | Cửa ra vào / Doors | ||||||
26 | Lối vào / Accessible from | ||||||
27 | Quạt trần / Ceiling fan | ||||||
28 | Đèn / Lighting | ||||||
29 | |||||||
30 | Cửa sổ / Windows (kính cách nhiệt, cách mở cửa, màu sắc, phần cứng) / (all to be thermopane, how do they open, color choice , hardware choice) | ||||||
31 | Hãng sản xuất / Manufacturer | ||||||
32 | Chủng loại / Type | ||||||
33 | Chất liệu / Material | ||||||
34 | Phần cứng / Hardware | ||||||
35 | Màu sắc / Color | ||||||
36 | Màn chắn / Screens | ||||||
37 | |||||||
38 | |||||||
39 | |||||||
40 | |||||||
41 | Danh sách kiểm tra này sẽ giúp quyết định lựa chọn vật liệu và kết cấu trong nhà, từ đó sẽ xác định ngân sách và các yêu cầu cụ thể trong quá trình xây dựng… This checklist will help to decide on choices of materials and textures in the house, which will in turn determine budget and specific requirements during construction… Điền vào nhiều danh mục nhất có thể như Lựa chọn A…/ Fill out as many categories as you can as Choice A… | Ngân sách ban đầu / Original Budget: TBD | |||||
42 | Ngân sách sửa đổi / Revised Budget: | ||||||
43 | Thay đổi / Change Impact (+ -) | ||||||
44 | Lựa chọn A / Choice A | Lựa chọn B / Choice B | |||||
45 | NỘI THẤT / INTERIOR (Bề mặt, màu sắc & kết cấu) / (Surfaces, colors & textures) | ||||||
46 | Phòng khách / Living Room | ||||||
47 | Tường / Walls | ||||||
48 | Trần nhà / Ceiling | ||||||
49 | Sàn / Floors | ||||||
50 | Cửa trong / Int. Doors | ||||||
51 | Cửa ngoài / Ext. Doors | ||||||
52 | Đèn / Lighting | ||||||
53 | Phòng ăn / Dining Room (Riêng biệt, trang trọng hay chung với không gian phòng khách) / (Separate, formal or included in Living Room space) | ||||||
54 | Tường / Walls | ||||||
55 | Trần nhà / Ceiling | ||||||
56 | Sàn / Floors | ||||||
57 | Cửa trong / Int. Doors | ||||||
58 | Cửa ngoài / Ext. Doors | ||||||
59 | Kích thước bàn, kiểu dáng, cách sắp xếp / Table size, shape, placement | ||||||
60 | Đèn / Lighting | ||||||
61 | Khác / Other | ||||||
62 | Phòng ngủ Master / Master Bedroom (Lầu 1 hoặc lầu 2) / (First or second floor) | ||||||
63 | Tầng trệt / Floor level | ||||||
64 | Tường / Walls | ||||||
65 | Trần nhà / Ceiling | ||||||
66 | Sàn / Floors | ||||||
67 | Cửa trong / Int. Doors | ||||||
68 | Cửa ngoài / Ext. Doors | ||||||
69 | Kích cỡ giường / Bed size | ||||||
70 | Đèn / Lighting | ||||||
71 | Phòng ngủ / Bedrooms (Trẻ em & khách) / (Children & guests) | Phòng ngủ thứ 2 / 2nd Bedroom | Phòng ngủ thứ 3 / 3rd Bedroom | Phòng ngủ thứ 4 / 4th Bedroom | Phòng làm việc / Office | ||
72 | Tường / Walls | ||||||
73 | Trần / Ceiling | ||||||
74 | Sàn / Flooring | ||||||
75 | Tầng trệt / Floor Level | ||||||
76 | Đèn / Lighting | ||||||
77 | Lối vào phòng tắm / Bathroom access | ||||||
78 | |||||||
79 | Danh sách kiểm tra này sẽ giúp quyết định lựa chọn vật liệu và kết cấu trong nhà, từ đó sẽ xác định ngân sách và các yêu cầu cụ thể trong quá trình xây dựng… This checklist will help to decide on choices of materials and textures in the house, which will in turn determine budget and specific requirements during construction… Điền vào nhiều danh mục nhất có thể như Lựa chọn A…/ Fill out as many categories as you can as Choice A… | Ngân sách ban đầu / Original Budget: TBD | |||||
80 | Ngân sách sửa đổi / Revised Budget: | ||||||
81 | Thay đổi / Change Impact (+ -) | ||||||
82 | Lựa chọn A / Choice A | Lựa chọn B / Choice B | |||||
83 | |||||||
84 | Phòng tắm Master / Master Bathroom (Loại gạch, sơn và các bề mặt khác. Vòi sen hoặc bồn tắm hoặc cả 2) / (Use of tile, painted and other surfaces. Shower or bath or both) | ||||||
85 | Tường / Walls | ||||||
86 | Trần / Ceiling | ||||||
87 | Sàn / Floors | ||||||
88 | Bồn tắm / Bathtub | ||||||
89 | Tủ vanity/Gương nhà tắm / Vanity/Countertops | ||||||
90 | Đèn sưởi / Heat lamp | ||||||
91 | Bồn rửa / Sinks (No.) | ||||||
92 | Tủ thuốc / Medicine cabinet | ||||||
93 | Vòi sen / Shower | ||||||
94 | Giếng trời / Skylights | ||||||
95 | Bồn vệ sinh / Toilet | ||||||
96 | Quạt thông gió / Ventilator fan | ||||||
97 | |||||||
98 | Phòng tắm / Bathrooms (Khác) / (Others) | Phòng tắm thứ 2 / 2nd Bath | Phòng tắm thứ 3 / 3rd Bath | Phòng tắm thứ 4 / 4th Bath | |||
99 | Tường / Walls | ||||||
100 | Trần / Ceiling | ||||||