| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DỰ TRAO ĐỔI DU HỌC MỸ SÁNG 16/03/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Địa điểm: Hội trường tầng 4, 03 Quang Trung. Thời gian: 09g00-11g00 (sáng 16/03/2026) | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | HỌ VÀ TÊN SINH VIÊN | LỚP | Khoa | ||||||||||||||||||||||
4 | STT | Tôn Thị Út Trinh | K28NHB3 | Khoa tiếng hàn | ||||||||||||||||||||||
5 | STT | Trần Thị Mỹ Hạnh | k30nhd1 | Khoa tiếng hàn | ||||||||||||||||||||||
6 | STT | Lê Thị Tố Uyên | k30nhd1 | khoa tiếng hàn | ||||||||||||||||||||||
7 | STT | Phan Ý Nhi | k30nhd1 | khoa tiếng hàn | ||||||||||||||||||||||
8 | STT | Nguyễn Ngọc Thiên Ân | K30NHD1 | Khoa tiếng hàn | ||||||||||||||||||||||
9 | STT | Nguyễn Phương Thảo | K30NHD1 | Khoa tiếng hàn | ||||||||||||||||||||||
10 | STT | Bùi Thị Trúc Ly | K30NHD1 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
11 | STT | Nguyễn Ngọc Bảo Trinh | K30NHD1 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
12 | STT | Nguyễn Khoa Hồng Thắm | K30NHD1 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
13 | STT | K30NHD2 | Khoa Tiếng Hàn | |||||||||||||||||||||||
14 | STT | Võ Thị Hồng Ân | K30NHD1 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
15 | STT | Nguyễn Quý Minh | K28NHB5 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
16 | STT | Trần Thị Phương Thảo | K30NHD1 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
17 | STT | Hà Thị Thuỳ Trâm | K30NHD2 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
18 | STT | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | K30NHT | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
19 | STT | Bùi Thị Ly | K28NHB5 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
20 | STT | Đỗ Thị Minh Hoà | K28NHB5 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
21 | STT | Nguyễn Thị Phương Liên | K30NHT | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
22 | STT | Nguyễn Thị Mai Hiếu | K30NHD2 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
23 | STT | Lê Nguyễn Anh Thư | K30NHD2 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
24 | 21 | Võ Thị Hoài | K28NHB5 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
25 | 22 | Nguyễn Thị Hồng Phấn | K30NHT | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
26 | 23 | Võ Lưu Ngọc | K29NHT | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
27 | 24 | Nguyễn Thị Quang Anh | K29NHT | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
28 | 25 | Huỳnh Ngọc Uyên Ny | K29NHT | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
29 | 26 | Nguyễn Vũ Thành Long | K30NHT | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
30 | 27 | Nguyễn Thu Hiền | K30NHB3 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
31 | 28 | Ngô Thị Bảo Ngân | K31NHB4 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
32 | 29 | Lê Bảo Hân | K28NHB3 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
33 | 30 | Trần Đoàn Gia Huân | K30NHB2 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
34 | 31 | Cao Thị Mỹ Hậu | K30NHB2 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
35 | 32 | Phạm Uyên Nhi | K30NHB2 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
36 | 33 | Nguyễn Nhật Vy | K30NHD1 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
37 | 34 | Mai Tuyết Hạnh | K30NHD2 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
38 | 35 | Võ Thị Kim Ngân | K30NHB1 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
39 | 36 | Đoàn Lê Thuỳ Dung | K30NHB1 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
40 | 37 | Hồ Trần Anh Thư | K30NHB1 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
41 | 38 | Phan Thị Yến Nhi | K30NHB1 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
42 | 39 | Lương Hoạ My | K30NHB2 | khoa tiếng hàn | ||||||||||||||||||||||
43 | 40 | Trần Thị Thuý Lan | K30NHT | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
44 | 41 | Trần Thị Thảo Duyên | K30NHT | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
45 | 42 | Đỗ Thị Thanh Hiền | K30NHT | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
46 | 43 | Trương Thị Hồng Hạnh | K30NHT | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
47 | 44 | Bùi Hậu Giang | K28NHB1 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
48 | 45 | Phạm Thị Thùy Linh | K30NHB2 | khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
49 | 46 | Võ Nhật Huyền | K30NHB3 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
50 | 47 | Lê Thị Lệ Quyên | K28NHB4 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
51 | 48 | Nguyễn Thị Tú Oanh | K30NHB3 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
52 | 49 | Trần Thị Diệu Yên | K30NHB3 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
53 | 50 | Trần Thị Như Quỳnh | K30NHB3 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
54 | 51 | Nguyễn Trần Thanh Nhật | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
55 | 52 | Văn Quý Danh | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
56 | 53 | Nguyễn Vũ Khánh Duyên | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
57 | 54 | Nguyễn Phước Vinh | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
58 | 55 | Trần Thị Thu Hà | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
59 | 56 | Dương Tấn Thạch | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
60 | 57 | Bùi Quang Khánh | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
61 | 58 | Nguyễn Thanh Lâm | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
62 | 59 | Dương Thạch Thủy | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
63 | 60 | Đỗ Thị Cẩm Nguyên | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
64 | 61 | Trần Thị Cẩm Bình | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
65 | 62 | Bùi Đặng Đức Trọng | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
66 | 63 | Vũ Trần Thanh Dung | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
67 | 64 | Mai Hoàng Bảo Ngân | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
68 | 65 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
69 | 66 | Hồ Thị Thanh Quyên | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
70 | 67 | Nguyễn Thị Tố Uyên | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
71 | 68 | Hồ Như Quỳnh | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
72 | 69 | Nguyễn Thị Kim Thi | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
73 | 70 | Bạch Thị Thu Thảo | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
74 | 71 | Trần Khánh Huyền | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
75 | 72 | Nguyễn Thị Triều | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
76 | 73 | Phạm Thị Thu Hiền | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
77 | 74 | Đoàn Thị Thanh Nguyệt | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
78 | 75 | Thái Thị Linh Sương | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
79 | 76 | Huỳnh Thị Hiền Vy | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
80 | 77 | Tạ Như Ý | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
81 | 78 | Huỳnh Nguyễn Lâm Na | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
82 | 79 | Võ Thị Nguyệt Thanh | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
83 | 80 | Lê Bảo Ngọc | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
84 | 81 | Nguyễn Đình Chi Trọng | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
85 | 82 | Nguyễn Huỳnh Nguyệt Hằng | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
86 | 83 | Võ Cẩm Tú | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
87 | 84 | Phạm Khánh Huyền | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
88 | 85 | Trần Thị Thu Hà | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
89 | 86 | Đặng Thị Thu Hương | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
90 | 87 | Phạm Thị Xuân Mai | K29HP QLC 2 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
91 | 88 | Nguyễn Kiều Thời | K29HP QLC 1 | Khoa Quản lý Nam Khuê | ||||||||||||||||||||||
92 | 89 | Phùng Thị Mai Thư | K30NHB1 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
93 | 90 | Phạm Thị Phương Sao | K28NHT | khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
94 | 91 | Bùi Thị Vy | K30NHD2 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
95 | 92 | Lương Thị Thuận | K28NHT | khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
96 | 93 | Dương Thị Mỹ Kiều | K28NHB4 | Khoa Tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
97 | 94 | Ngô Thị Kim Lanh | K30NHT | khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
98 | 95 | Trần Lê Ngọc Ánh | K30NHT | khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
99 | 96 | Nguyễn Thị Trà My | K28NHB5 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||
100 | 97 | Nguyễn Duy Phước | K30NHD1 | Khoa tiếng Hàn | ||||||||||||||||||||||