| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A1 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
3 | S | 1 | Chào cờ | Toán | Lịch Sử | Vật lí | Ngữ văn | Vật lí | ||||||||||||||||||
4 | 2 | Hóa học | Toán | Tiếng Anh | Tin học | Ngữ văn | CĐ Lý | |||||||||||||||||||
5 | 3 | Tin học | CĐ Toán | Tin học | GDTC | Lịch Sử | QPAN | |||||||||||||||||||
6 | 4 | GDĐP | GDTC | Sinh học | Sinh học | Hóa học | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||
7 | 5 | Tiếng Anh | CĐ Hóa | Ngữ văn | Toán | TNHN | SHL | |||||||||||||||||||
8 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
9 | C | 1 | TNHN | GDĐP | ||||||||||||||||||||||
10 | 2 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
11 | 3 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
12 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A2 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
16 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
17 | S | 1 | Chào cờ | QPAN | Tiếng Anh | Tin học | Lịch Sử | Vật lí | ||||||||||||||||||
18 | 2 | Ngữ văn | Hóa học | Tin học | Ngữ văn | Hóa học | Lịch Sử | |||||||||||||||||||
19 | 3 | Tiếng Anh | Tin học | Toán | Ngữ văn | Toán | CĐ Lý | |||||||||||||||||||
20 | 4 | GDĐP | Sinh học | CĐ Toán | GDTC | Toán | GDTC | |||||||||||||||||||
21 | 5 | Sinh học | Vật lí | CĐ Hóa | Tiếng Anh | TNHN | SHL | |||||||||||||||||||
22 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
23 | C | 1 | TNHN | GDĐP | ||||||||||||||||||||||
24 | 2 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
25 | 3 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
26 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
27 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A3 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
30 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
31 | S | 1 | Chào cờ | Tiếng Anh | Ngữ văn | Hóa học | GDTC | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
32 | 2 | Toán | Tin học | Vật lí | Tin học | Lịch Sử | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
33 | 3 | TNHN | CĐ Toán | Sinh học | GDĐP | Sinh học | Tin học | |||||||||||||||||||
34 | 4 | Vật lí | Toán | GDTC | Lịch Sử | QPAN | Hóa học | |||||||||||||||||||
35 | 5 | Tiếng Anh | Toán | CĐ Lý | Tiếng Anh | CĐ Hóa | SHL | |||||||||||||||||||
36 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
37 | C | 1 | TNHN | GDĐP | ||||||||||||||||||||||
38 | 2 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
39 | 3 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
40 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10B1 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
44 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
45 | S | 1 | Chào cờ | GDTC | QPAN | Ngữ văn | Tiếng Anh | Toán | ||||||||||||||||||
46 | 2 | Sinh học | Lịch Sử | Tin học | Ngữ văn | TNHN | Vật lí | |||||||||||||||||||
47 | 3 | Hóa học | CĐ Toán | Hóa học | Lịch Sử | GDĐP | CĐ Sinh | |||||||||||||||||||
48 | 4 | Lịch Sử | Toán | Tiếng Anh | Tin học | GDTC | Sinh học | |||||||||||||||||||
49 | 5 | Ngữ văn | Toán | CĐ Hóa | Tiếng Anh | Vật lí | SHL | |||||||||||||||||||
50 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
51 | C | 1 | TNHN | GDĐP | ||||||||||||||||||||||
52 | 2 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
53 | 3 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
54 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10B2 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
58 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
59 | S | 1 | Chào cờ | Hóa học | Tin học | Toán | GDTC | Vật lí | ||||||||||||||||||
60 | 2 | Hóa học | QPAN | Tiếng Anh | CĐ Toán | TNHN | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
61 | 3 | Ngữ văn | Lịch Sử | Lịch Sử | Sinh học | GDĐP | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
62 | 4 | Sinh học | Toán | GDTC | Tiếng Anh | Lịch Sử | CĐ Hóa | |||||||||||||||||||
63 | 5 | CĐ Sinh | Toán | Vật lí | Tin học | Tiếng Anh | SHL | |||||||||||||||||||
64 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
65 | C | 1 | TNHN | GDĐP | ||||||||||||||||||||||
66 | 2 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
67 | 3 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
68 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
69 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
70 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A4 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
71 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
72 | S | 1 | Chào cờ | GDTC | Ngữ văn | GDTC | Ngữ văn | GD KTPL | ||||||||||||||||||
73 | 2 | Tiếng Anh | Tiếng Anh | CNNN | Tiếng Anh | Ngữ văn | CĐ Lý | |||||||||||||||||||
74 | 3 | TNHN | QPAN | CĐ Toán | GDĐP | Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||
75 | 4 | Hóa học | GD KTPL | Toán | Hóa học | CNNN | Lịch Sử | |||||||||||||||||||
76 | 5 | Lịch Sử | Vật lí | Toán | CĐ Hóa | GD KTPL | SHL | |||||||||||||||||||
77 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
78 | C | 1 | TNHN | GDĐP | ||||||||||||||||||||||
79 | 2 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
80 | 3 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
81 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A5 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
85 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
86 | S | 1 | Chào cờ | Toán | GD KTPL | Lịch Sử | Tiếng Anh | Lịch Sử | ||||||||||||||||||
87 | 2 | GD KTPL | Vật lí | GDTC | CNNN | GD KTPL | GDTC | |||||||||||||||||||
88 | 3 | QPAN | Hóa học | Tiếng Anh | Hóa học | CĐ Lý | CNNN | |||||||||||||||||||
89 | 4 | Toán | CĐ Hóa | Ngữ văn | GDĐP | Vật lí | CĐ Toán | |||||||||||||||||||
90 | 5 | Toán | Tiếng Anh | Ngữ văn | TNHN | Ngữ văn | SHL | |||||||||||||||||||
91 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
92 | C | 1 | TNHN | GDĐP | ||||||||||||||||||||||
93 | 2 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
94 | 3 | TNHN | GDĐP | |||||||||||||||||||||||
95 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A6 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 28/09/2026 | |||||||||||||||||||||||||
99 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
100 | S | 1 | Chào cờ | Tiếng Anh | CNNN | Vật lí | Lịch Sử | Hóa học | ||||||||||||||||||