| A | B | C | D | E | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHOÁ BIỂU HK I | ||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp: 5H21_QLC3 | ||||||||||||||||||||||||
6 | (Trúng tuyển đợt 2/2024) | ||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | ||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Khoa học tổ chức nhà nước | TS. Trương Quốc Việt | Ngày 26,27/10,02/11/2024 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
11 | 2 | Quản lý nguồn nhân lực trong khu vực công | PGS, TS. Bùi Huy Khiên | Ngày 09,10,16/11/2024 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
12 | 3 | Quản lý nhà nước về cung cấp dịch vụ công | PGS, TS. Nguyễn Thị Phượng | Ngày 23,24,30/11/2024 | Online | ID: 6668882084 MK: 124124 | |||||||||||||||||||
13 | 4 | Quản lý tài chính công | TS. Lê Hồng Huyên | Ngày 07,08,14/12/2024 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
14 | 5 | Kiểm soát trong quản lý công | TS. Nguyễn Hữu Luận | Ngày 28,29/12/2024,04/01/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
15 | 6 | Cải cách khu vực công | PGS, TS. Phạm Quý Thọ | Ngày 11,12,18/01/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
16 | 7 | Mô hình quản lý công mới | TS. Hà Ngọc Anh | Ngày 15,16,22/02/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
17 | 8 | Văn hoá và đạo đức công vụ | TS. Trần Quốc Hải | Ngày 01,02,08/03/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||
19 | |||||||||||||||||||||||||
20 | |||||||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||||||
22 | |||||||||||||||||||||||||
23 | |||||||||||||||||||||||||
24 | |||||||||||||||||||||||||
25 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
26 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
27 | |||||||||||||||||||||||||
28 | THỜI KHOÁ BIỂU HK II | ||||||||||||||||||||||||
29 | Lớp: 5H21_QLC3 | ||||||||||||||||||||||||
30 | (Trúng tuyển đợt 2/2024) | ||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||
32 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | ||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 1 | Kỹ năng giao tiếp hành chính và quan hệ công chúng | TS. Nguyễn Thị Hà | Ngày 29,30/3,05/4/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
35 | 2 | Quản lý nhà nước về văn hoá - xã hội | PGS, TS. Bùi Huy Khiên | Ngày 12,13,19/4/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
36 | 3 | Quản lý công vụ, công chức | TS. Trần Quốc Hải | Ngày 26,27/4,04/5/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
37 | 4 | Phân cấp trong quản lý hành chính nhà nước | PGS, TS. Nguyễn Thị Phượng | Ngày 10,11,17/5/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
38 | 5 | Quản lý nhà nước về Khoa học công nghệ và Đào tạo | TS. Lê Lương Thịnh | Ngày 24,25,31/5/2025 | Online | ID: 6668882084 MK: 124124 | |||||||||||||||||||
39 | 6 | Quản trị địa phương | PGS, TS. Nguyễn Thị Phượng | Ngày 07,08,14/6/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
40 | 7 | Chính phủ điện tử | TS. Chu Thị Khánh Ly | Ngày 21,22,28/6/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
54 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | THỜI KHOÁ BIỂU HK III | ||||||||||||||||||||||||
57 | Lớp: 5H21_QLC3 | ||||||||||||||||||||||||
58 | (Trúng tuyển đợt 2/2024) | ||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học (Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00') | Hình thức | Phòng học | Ghi chú | ||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Quản lý chiến lược trong khu vực công | TS. Hà Ngọc Anh | Ngày 03,09,10/8/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
63 | 2 | Tiếng Anh | TS. Nguyễn Đức Hoạt | Ngày 23,24,30,31/8/2025 | Trực tiếp | 112A | |||||||||||||||||||
64 | 3 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | TS. Trần Thị Thanh Hồng | Ngày 13,14,27,28/9/2025 | Trực tiếp | 112A | |||||||||||||||||||
65 | 4 | Chính trị học trong quản lý công | TS. Vũ Thị Mỹ Hằng | Ngày 04,11,12/10/2025 | Online | ID: 6668882084 MK: 124124 | |||||||||||||||||||
66 | 5 | Triết học | TS. Trần Quốc Hoàn | Ngày 25,26/10,01,02/11/2025 | Trực tiếp | 112A | |||||||||||||||||||
67 | 6 | Lý luận về quản lý công | TS. Trần Quốc Hải | Ngày 24,29,30/11/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
68 | 7 | Pháp luật trong quản lý công | TS. Nguyễn Tiến Hiệp | Ngày 06,07,13/12/2025 | Trực tiếp | 202B | |||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||