| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 10/06/2024 đến ngày 17/06/2024, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 3 năm học 2023 - 2024 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
12 | 1 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 233ENGL430437_10 | ENGL430437_10 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 2-6,tuần 44-48,A123 || Thứ 4,tiết 2-5,tuần 44-48,A123 | 1166 | Huỳnh Trọng Luân | |||||||||||||
13 | 2 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 233ENGL430437_13 | ENGL430437_13 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 8-12,tuần 44-48,A106 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 44-48,A106 | 6009 | Nguyễn Thị Hồng Mỹ | |||||||||||||
14 | 3 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL130137 | Anh Văn 1 | 3 | 233ENGL130137_04 | ENGL130137_04 | Lý thuyết | 3 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 44-48,A2-404 || Thứ 5,tiết 4-6,tuần 44-48,A2-404 || Thứ 7,tiết 4-6,tuần 44-48,A2-404 | 9902 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | |||||||||||||
15 | 4 | Trung tâm GDQP và An ninh | Bộ môn GD Quốc phòng và An ninh | GDQP008031 | Giáo dục quốc phòng 1(ĐH) | 1 | 233GDQP008031_05 | GDQP008031_05 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 46-47,Q106 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 46-47,Q106 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 46-47,Q106 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 46-47,Q106 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 46-47,Q106 || Thứ 7,tiết 1-5,tuần 46-46,Q106 | 6464 | Nguyễn Quốc Đức | |||||||||||||
16 | 5 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 233ENGL430437_12 | ENGL430437_12 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 2-6,tuần 44-48,A107 || Thứ 4,tiết 2-5,tuần 44-48,A107 | 6009 | Nguyễn Thị Hồng Mỹ | |||||||||||||
17 | 6 | Trung tâm Giáo dục thể chất | Bộ môn Giáo dục thể chất | PHED110513 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 233PHED110513_09 | PHED110513_09 | Lý thuyết | 5 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 44-48,05SVD25 || Thứ 5,tiết 4-6,tuần 44-48,05SVD25 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | |||||||||||||
18 | 7 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 233ENGL430437_11 | ENGL430437_11 | Lý thuyết | 5 | Thứ 5,tiết 8-12,tuần 44-48,A4-203 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 44-48,A4-203 | 1275 | Phan Nguyễn Huyền Châu | |||||||||||||
19 | 8 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | INTE202879 | Chuyên đề doanh nghiệp | 2 | 233INTE202879_01 | INTE202879_01 | Lý thuyết | 6 | 9153 | Nguyễn Trần Thi Văn | ||||||||||||||
20 | 9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ tin kỹ thuật | ENME142020 | Cơ kỹ thuật | 4 | 233ENME142020_06 | ENME142020_06 | Lý thuyết | 9 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 44-48,A4-304 || Thứ 4,tiết 1-5,tuần 44-48,A4-304 || Thứ 6,tiết 1-5,tuần 44-48,A4-304 | 5049 | Nguyễn Phan Anh | |||||||||||||
21 | 10 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL230237 | Anh văn 2 | 3 | 233ENGL230237_04 | ENGL230237_04 | Lý thuyết | 10 | Thứ 3,tiết 8-10,tuần 44-48,A4-203 || Thứ 5,tiết 1-3,tuần 44-48,A4-203 || Thứ 7,tiết 1-3,tuần 44-48,A4-203 | 1275 | Phan Nguyễn Huyền Châu | |||||||||||||
22 | 11 | Trung tâm GDQP và An ninh | Bộ môn GD Quốc phòng và An ninh | GDQP008032 | Giáo dục quốc phòng 2(ĐH) | 1 | 233GDQP008032_05 | GDQP008032_05 | Lý thuyết | 11 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 48-48,Q106 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 48-48,Q106 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 48-48,Q106 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 48-48,Q106 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 48-48,Q106 || Thứ 7,tiết 1-5,tuần 47-48,Q106 | 6464 | Nguyễn Quốc Đức | |||||||||||||
23 | 12 | Trung tâm GDQP và An ninh | Bộ môn GD Quốc phòng và An ninh | GDQP008033 | Giáo dục quốc phòng 3(ĐH) | 2 | 233GDQP008033_08 | GDQP008033_08 | Lý thuyết | 13 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 46-48,QPNT19 || Thứ 3,tiết 7-11,tuần 46-48,QPNT19 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 46-48,QPNT19 || Thứ 5,tiết 7-11,tuần 46-48,QPNT19 || Thứ 6,tiết 7-11,tuần 46-48,QPNT19 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 46-48,QPNT19 | 9772 | Võ Trần Phước Nguyên | |||||||||||||
24 | 13 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRMI320463 | TT Vi xử lý | 2 | 233PRMI320463_01 | PRMI320463_01 | Thực hành | 0 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 44-48,D501A || Thứ 3,tiết 1-6,tuần 44-48,D501A || Thứ 4,tiết 1-6,tuần 44-48,D501A | 1021 | Nguyễn Đình Phú | |||||||||||||
25 | 14 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRMI320463 | TT Vi xử lý | 2 | 233PRMI320463_03 | PRMI320463_03 | Thực hành | 0 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 44-48,D501B || Thứ 3,tiết 1-6,tuần 44-48,D501B || Thứ 4,tiết 1-6,tuần 44-48,D501B | 7040 | Phan Vân Hoàn | |||||||||||||
26 | 15 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRMI320463 | TT Vi xử lý | 2 | 233PRMI320463_02 | PRMI320463_02 | Thực hành | 2 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 44-48,D501B || Thứ 3,tiết 7-12,tuần 44-48,D501B || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 44-48,D501B | 1021 | Nguyễn Đình Phú | |||||||||||||
27 | 16 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRMI320463 | TT Vi xử lý | 2 | 233PRMI320463_04 | PRMI320463_04 | Thực hành | 2 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 44-48,D401A || Thứ 4,tiết 1-6,tuần 44-48,D401A || Thứ 6,tiết 1-6,tuần 44-48,D401A | 5996 | Nguyễn Thanh Nghĩa | |||||||||||||
28 | 17 | Xây dựng | Kiến trúc | BIMA112716 | Thực hành tin Học Chuyên Ngành B.I.M | 1 | 233BIMA112716_02 | BIMA112716_02 | Thực hành | 8 | Thứ 3,tiết 1-6,tuần 44-47,B101B || Thứ 6,tiết 1-3,tuần 47-47,B101B || Thứ 6,tiết 1-6,tuần 44-46,B101B | 4411 | Nguyễn Khoa Thanh Vân | |||||||||||||
29 | 18 | Xây dựng | Kiến trúc | BIMA112716 | Thực hành tin Học Chuyên Ngành B.I.M | 1 | 233BIMA112716_03 | BIMA112716_03 | Thực hành | 12 | Thứ 3,tiết 1-6,tuần 44-47,B101C || Thứ 6,tiết 1-3,tuần 47-47,B101C || Thứ 6,tiết 1-6,tuần 44-46,B101C | 6192 | Phạm Huy Hoàng | |||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | TPHCM, ngày 17 tháng 06 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
32 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
35 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||