| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 01 từ 04/08/2025 - 10/08/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (0408) | Thứ 3 (05/08) | Thứ 4 (06/08) | Thứ 5 (07/08) | Thứ 6 (08/08) | Thứ 7 (09/08) | CN (10/08) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | N1 - TH - Sản - 8/10 - BM Sản - PTH | N2 - TH - Sản - 8/10 - BM Sản - PTH | N1 - TH - Sản - 9/10 - BM Sản - PTH | N2 - TH - Sản - 10/10 - BM Sản - PTH | N1 - TH - Sản - 10/10 - BM Sản - PTH | Chưa đi lâm sàng CSSKNL3 | Chưa đi lâm sàng Sản | |||||||||||||||||
5 | C | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 1/4 - BM Nội - T 4.3 | N2 - TH - Sản - 9/10 - BM Sản - PTH | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 2/4 - BM Nội - T 4.3 | Chưa đi lâm sàng Nhi | |||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 02 | Tổ chức quản lý Y tế - 2/8- YHCS - ONL | Tổ chức quản lý Y tế - 3/8- YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
7 | T | Sản - 1/7 - BM Sản - ONL | Tổ chức quản lý Y tế - 1/8- YHCS - ONL | Nhi - 1/11 - BM Nhi - ONL | 18h thi Bệnh học người lớn 3 - PMT5 | Nhi - 2/11 - BM Nhi - ONL | Tổ chức quản lý Y tế - 4/8- YHCS - ONL | |||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/14- YHCS- T 4.2 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/14- YHCS- T 4.2 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- T 4.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 3/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học người lớn 1 - 7/11 - BM Nội - T 4.1 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 3/8 - YHCS - T 4.1 | Bệnh học người lớn 1 - 8/11 - BM Nội - E 1.1 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 4/8 - YHCS - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 24/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 25/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 26/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 27/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ng 1957uyễn Thị Lý | ||||||||||||||||||
11 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/14- YHCS- T 4.2 | Bệnh học người lớn 1 - 5/11 - BM Nội - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/14- YHCS- T 4.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 3/8 - YHCS - E 1.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 4/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - BMĐD - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20 - BMĐD - PTH | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
13 | T | Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - ONL | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 6/8 - YHCS - ONL | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 5/15 - Cô Quyên - ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 19/20 - BMĐD - PTH | THI Kỹ thuật điều dưỡng - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | 7h thi Chính trị - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
15 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng - ONL | Ôn thi Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - dự kiến tuần 48 | 13h30 thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | |||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 02 | 7h thi Chính trị - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
17 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng - ONL | 14h00 thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | 7h thi Chính trị - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
19 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Quyên - ONL | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- ONL | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng - ONL | 14h30 thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | ||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K11 | S | ||||||||||||||||||||||||
21 | T | CSSKCK hệ nội - 3/7 - BM Nội - ONL | CSSKCK hệ ngoại - 3/7 - BM Ngoại - ONL | CSSKCK hệ nội - 4/7 - BM Nội - ONL | CSSKCK hệ ngoại - 4/7 - BM Ngoại - ONL | 18h00 thi CS SK Phụ nữ - T 4.3 | 7 | |||||||||||||||||||
22 | CĐK16A | S | Môi trường sức khỏe - 1/7 - YHCS - T 4.3 | Môi trường sức khỏe - 2/7 - YHCS - E 1.2 | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
23 | C | N1- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 10/10 - PTH | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | N2- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 10/10 - PTH | Môi trường sức khỏe - 3/7 - YHCS - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
24 | CĐK16B | S | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 2/7 - YHCS - E 1.2 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||||
25 | C | Môi trường sức khỏe - 1/7 - YHCS - E 4.1 | N1- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 9/10- PTH | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | N2- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 9/10- PTH | N2- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 10/10- PTH | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
26 | CĐK16C | S | Môi trường sức khỏe - 1/7 - YHCS - T 4.2 | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||||
27 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 2/7 - YHCS - E 1.2 | Chăm sóc SK phụ nữ - CN Luyên- 10/10- PTH | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
28 | CĐK16D | S | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 3/7 - YHCS - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
29 | C | Chăm sóc SK phụ nữ - CN Luyên- 10/10- PTH | Môi trường sức khỏe - 1/7 - YHCS - T 4.2 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Môi trường sức khỏe - 2/7 - YHCS - E 2.2 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | ||||||||||||||||||||
30 | CĐK17A | S | ĐDCS 2 - 8/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 9/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 10/30- BMĐD - PTH | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 1/11- BM Nội - E 2.2 | 7h thi Tâm lý người bệnh - Y đức- PMT5 | |||||||||||||||||||
31 | C | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS - PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS -PTH | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK17B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 2/11- BM Nội - E 1.2 | 8h thi Tâm lý người bệnh - Y đức- PMT5 | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan | |||||||||||||||||||||
33 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/14- YHCS - E 2.2 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS - E 1.2 | ĐDCS 2 - 9/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 10/30- BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||
34 | CĐK17C | S | N1 -Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - E 2.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
35 | C | N2 -Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- PTH | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 3/11- BM Nội - PTHGP | ĐDCS 2 - 9/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 10/30- BMĐD - PTH | 13h30 thi Tâm lý người bệnh - Y đức- PMT5 | ||||||||||||||||||||
36 | CĐK17D | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 8/14- YHCS- E 2.1 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/14- YHCS- E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 2/11- BM Nội - E 2.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 13/17 - YHCS - T 4.3 | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - T 4.3 | |||||||||||||||||||
37 | C | ĐDCS 2 - 9/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 10/30- BMĐD - PTH | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/14- YHCS- PTH | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- E 2.1 | 14h00 thi Tâm lý người bệnh - Y đức- PMT5 | ||||||||||||||||||||
38 | CĐK17E | S | ||||||||||||||||||||||||
39 | C | ĐDCS 2 - 9/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 10/30- BMĐD - PTH | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 2/11- BM Nội - E 2.1 | 15h00 thi Tâm lý người bệnh - Y đức- PMT5 | |||||||||||||||||||||
40 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
41 | C | Tin học - 21/25- KHCB - ONL | Tin học - 22/25- KHCB - ONL | Tin học - 23/25- KHCB - ONL | Tin học - 24/25- KHCB - ONL | Tin học - 25/25- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||
42 | T | |||||||||||||||||||||||||
43 | PHCN K3A | S | TH - N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 8/10 - BM Nội - PTH | TH - N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 10/10 - BM Nội - PTH | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/4 - BM Nội - T 4.5 | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/4 - BM Nội - T 4.5 | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 3/4 - BM Nội - T 4.5 | |||||||||||||||||||
44 | C | TH - N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp -9/10 - BM Nội - PTH | 14h30 thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - PMT5 | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 4/4 - BM Nội - T 4.5 | Xếp thi Ngoại ngữ chuyên ngành - Tuần 01 | |||||||||||||||||||||
45 | PHCN K 3BCD TTH | S | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||||
46 | C | |||||||||||||||||||||||||
47 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | |||||||||||||||||||||||
48 | C | |||||||||||||||||||||||||
49 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
50 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 5/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 6/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | |||||||||||||||||||||||
51 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||||
52 | T | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 12/17 - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 5/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/14- YHCS- ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 6/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 13/17 - ONL | ||||||||||||||||||||
53 | PHCN K5C (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||
54 | C | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 5/17 - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 6/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
55 | T | Từ phân tử đến tế bào - 11/18 - YHCS - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 5/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 12/18 - YHCS - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 6/10 - ThS Hoàng Hương - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 13/18 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
56 | PHCN K4 | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- E 2.1 | KNGT - GDSK | Ôn thi Môi Trường và Sức khỏe - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||
57 | C | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 1/14 - YHCS - E 2.1 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 2/14 - YHCS - E 2.2 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 3/14 - YHCS - E 3.1 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- E 2.1 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức | Tin học | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||
58 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | ||||||||||||||||||||||||
59 | C | Phục hồi chức năng cơ bản III - 7/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 8/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 9/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 10/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 11/18 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
60 | T | |||||||||||||||||||||||||
61 | CĐ XN K10 | S | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 1/14 - YHCS - E 2.1 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 2/14 - YHCS - E 3.1 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 3/14 - YHCS - E 3.1 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - Dự kiến tuần 02 | xếp Tin học | |||||||||||||||||||
62 | C | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 4/14 - YHCS - E 2.2 | Ôn thi - Hóa cơ sở ngành - Dự kiến tuần 03 | Xếp tiếp Sự HTBT và QTPH | KNGT - GDSK | |||||||||||||||||||||
63 | CĐK9 Bào chế | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - GV Mời- T 6.3 | GACP - 6/11 - Khoa Dược - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
64 | C | GACP - 5/11 - Khoa Dược - E 2.2 | Khởi tạo doanh nghiệp - 8/8 - GV Mời- T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
65 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | GACP - 5/11 - Khoa Dược - E 2.2 | Khởi tạo doanh nghiệp - 8/8 - GV Mời- T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
66 | C | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - GV Mời- T 6.3 | GACP - 6/11 - Khoa Dược - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
67 | CĐK9 Kinh tế | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - GV Mời- T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
68 | C | GACP - 5/11 - Khoa Dược - E 1.1 | GACP - 6/11 - Khoa Dược - T 4.3 | Khởi tạo doanh nghiệp -8/8 - GV Mời- T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
69 | CĐ Dược K10A | S | KNGTTHTNH - 1/4 - HDDL- E 3.2 | 7h thi Tổ chức Quản lý Dược - E 4.1 | Bào chế - 1/8 - BCDL - E 3.1 | Ôn thi Dược lý - dự kiến tuần 03 | ||||||||||||||||||||
70 | C | Dược lâm sàng - 7/8 - BCDL - E 1.2 | N1, N2 - TH Dược lâm sàng - 1/10 - BCDL - PTH | Dược lâm sàng - 8/8 - BCDL - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
71 | CĐ Dược K10B | S | Dược lâm sàng - 7/8 - BCDL - E 1.2 | KNGTTHTNH - 1/4 - HDDL- E 3.1 | Dược lâm sàng - 8/8 - BCDL - T 4.3 | 7h thi Tổ chức Quản lý Dược - E 4.2 | Ôn thi Dược lý - dự kiến tuần 03 | |||||||||||||||||||
72 | C | N1, N2 - TH Dược lâm sàng - 1/10 - BCDL - PTH | Bào chế - 1/8 - BCDL - E 3.2 | |||||||||||||||||||||||
73 | CĐ Dược K10C | S | Dược lâm sàng - 7/8 - BCDL - E 3.2 | Bào chế - 1/8 - BCDL - E 4.2 | Dược lâm sàng - 8/8 - BCDL - E 3.2 | KNGTTHTNH - 1/4 - HDDL- E 3.2 | Ôn thi Dược lý - dự kiến tuần 03 | |||||||||||||||||||
74 | C | N1, N2 - TH Dược lâm sàng - 1/10 - BCDL - PTH | 13h30 thi Tổ chức Quản lý Dược - E 4.1 | |||||||||||||||||||||||
75 | CĐ Dược K10D | S | Dược lâm sàng - 7/8 - BCDL - T 4.3 | N1, N2 - TH Dược lâm sàng - 1/10 - BCDL - PTH | KNGTTHTNH - 1/4 - HDDL- T 6.3 | Dược lâm sàng - 8/8 - BCDL - E 4.1 | Ôn thi Dược lý - dự kiến tuần 03 | |||||||||||||||||||
76 | C | Bào chế - 1/8 - BCDL - E 3.1 | 13h30 thi Tổ chức Quản lý Dược - E 4.2 | |||||||||||||||||||||||
77 | CĐ Dược K11A | S | Kỹ năng GT-GDSK - 8/14 - YHCS - E 2.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Quyên - E 4.1 | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 2/10- HDDL - PTH | 7h Thi Cơ sở SX thuốc 1 - PMT5 | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 1/10- HDDL - PTH | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 02 | ||||||||||||||||||
78 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Quyên - E 3.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 4/8 - YHCS - T 4.3 | Cơ sở SX thuốc 2 - 5/7 - HDDL - E 3.2 | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- PTH | ||||||||||||||||||||
79 | CĐ Dược K11B | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Quyên - E 3.2 | 8h Thi Cơ sở SX thuốc 1 - PMT5 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 4/8 - YHCS - T 6.3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 02 | ||||||||||||||||||||
80 | C | Cơ sở SX thuốc 2 - 5/7 - HDDL - E 2.1 | N1 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 1/10- HDDL - PTH | Kỹ năng GT-GDSK - 8/14 - YHCS - E 4.1 | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 2/10- HDDL - PTH | N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 1/10- HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K11C | S | Cơ sở SX thuốc 2 - 5/7 - HDDL - E 3.1 | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 1/10- HDDL - PTH | Tâm lý người bệnh - Y đức - 3/8 - YHCS - E 4.1 | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/14- YHCS- PTH | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 02 | ||||||||||||||||||
82 | C | Kỹ năng GT-GDSK - 12/14 - YHCS - E 3.1 | Từ Tế bào đến cơ quan - 17/17 -YHCS - E 3.2 | N1, N2 -TH Cơ sở SX thuốc 2 - 2/10- HDDL - PTH | 13h30 Thi Cơ sở SX thuốc 1 - PMT5 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Quyên - E 3.2 | ||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K11D | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 5/14- YHCS- ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
84 | T | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 4/17- YHCS- ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/14- YHCS- ONL | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 5/17- YHCS- ONL | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 6/17- YHCS- ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 5/15 - Cô Quyên - ONL | Ôn thi chính trị - dự kiến tuần 03 | |||||||||||||||||||
85 | Cao đẳng Dược K9F | S | Ôn thi TC QLKT dược dự kiến tuần 02 | Xem lại điểm chính trị | ||||||||||||||||||||||
86 | C | Tin học | Dược liệu | |||||||||||||||||||||||
87 | T | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8 - GV Mời - ONL | GACP - 6/11- HDDL - ONL | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - GV Mời - ONL | GACP - 7/11- HDDL - ONL | Khởi tạo doanh nghiệp - 8/8 - GV Mời - ONL | 18h -Thi Kiểm nghiệm - PMT5 | |||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K10 E | S | KHÔNG XẾP LỊCH | |||||||||||||||||||||||
89 | C | |||||||||||||||||||||||||
90 | T | N1 - Hóa sinh - 9/10 - HDDL - PTH | TH - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | N1, N2 - Dược lý - 10/11- HDDL - PTH | TH - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Sinh học di truyền lý sinh | N1 - TH Dược liệu - 5/10 - Khoa Dược - PTH | ||||||||||||||||||||||
92 | C | N2- TH Dược liệu - 5/10 - Khoa Dược - PTH | ||||||||||||||||||||||||
93 | T | N1, N2 - Dược lý - 1/10 - HDDL- PTH | Bệnh học - 1/7 - BM Nội - ONL | N1, N2 - Dược lý - 2/10 - HDDL- PTH | Bệnh học - 2/7 - BM Nội - ONL | 18h thi Hóa sinh - T 6.3 | Dược cổ truyền - 5/7 - HDDL - ONL | Dược cổ truyền - 6/7 - HDDL - ONL | ||||||||||||||||||
94 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | chuyển môn KNGTBN thành | |||||||||||||||||||||||
95 | l;ư\ | KT sản xuất Dược phẩm - 1/4 - BCDL - ONL | KT sản xuất Dược phẩm - 2/4 - BCDL - ONL | KT sản xuất Dược phẩm - 3/4 - BCDL - ONL | Chăm sóc Dược | |||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | LỊCH THI TUẦN 01 | |||||||||||||||||||||||||
98 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | |||||||||||||||||||||
99 | 7h Thứ 5 (07/08) | Thi Tổ chức Quản lý Dược | CĐ Dược K10A, B | E 4.1, E 4.2 | QLĐT-CTSV | |||||||||||||||||||||
100 | 13h30 Thứ 5 (07/08) | Thi Tổ chức Quản lý Dược | CĐ Dược K10C, D | E 4.1, E 4.2 | QLĐT-CTSV | |||||||||||||||||||||