| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên học phần | Mã học phần | Mã lớp xin hoãn thi cần tổ chức thi bổ sung | Mã lớp tổ chức thi bổ sung | Hình thức thi | Ngày thi | Giờ bắt đầu thi | Tổ thi | Số tiết thi | ||||||||||||||||
2 | 1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | TMA402(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
3 | 2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1 | TMA402(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
4 | 3 | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | TMA308E(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
5 | 4 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | TMA301(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
6 | 5 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | TMA301E(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
7 | 6 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | TRI116(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
8 | 7 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | TRI116(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
9 | 8 | Công Pháp quốc tế | PLU307 | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | PLU307(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
10 | 9 | Công Pháp quốc tế | PLU307 | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | PLU307(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
11 | 10 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201 | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | TMA201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
12 | 11 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201 | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | TMA201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
13 | 12 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418 | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | KTE418(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
14 | 13 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302 | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | TMA302(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
15 | 14 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302 | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | TMA302(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
16 | 15 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | GDTC1(GD1-HK2-2122).1 | GDTC1(F0,F1)thibosung | Thực hành | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
17 | 16 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1 | GDTC1(GD1-HK2-2122).2 | GDTC1(F0,F1)thibosung | Thực hành | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
18 | 17 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | GDTC2(GD1-HK2-2122).1 | GDTC2(F0,F1)thibosung | Thực hành | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
19 | 18 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | GDTC2(GD1-HK2-2122).3 | GDTC2(F0,F1)thibosung | Thực hành | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
20 | 19 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | GDTC2(GD1-HK2-2122).5 | GDTC2(F0,F1)thibosung | Thực hành | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
21 | 20 | Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông) | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK2-2122)Caulong.3 | GDTC3(F0,F1)thibosung | Thực hành | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
22 | 21 | Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông) | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK2-2122)Caulong.7 | GDTC3(F0,F1)thibosung | Thực hành | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
23 | 22 | Kế toán tài chính | KET301 | KET301(GD1-HK2-2122).4 | KET301(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
24 | 23 | Kiểm toán tài chính 1 | KET.F8.1 | KET.F8.1(GD1-HK2-2122).1 | KET.F8.1(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
25 | 24 | Kinh doanh ngoại hối | TCH419 | TCH419(GD1-HK2-2122)BS.1 | TCH419(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
26 | 25 | Kinh doanh quốc tế | KDO307 | KDO307(GD1-HK2-2122).2 | KDO307(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
27 | 26 | Kinh doanh quốc tế | KDO307 | KDO307(GD1-HK2-2122).4 | KDO307(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
28 | 27 | Kinh doanh quốc tế | KDOE307 | KDOE307(GD1-HK2-2122)CLC.1 | KDOE307(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
29 | 28 | Kinh tế công cộng | KTEE407 | KTEE407(GD1-HK2-2122)BS.1 | KTEE407(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
30 | 29 | Kinh tế đầu tư | KTE311 | KTE311(GD1-HK2-2122).1 | KTE311(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
31 | 30 | Kinh tế đầu tư | KTE311 | KTE311(GD1-HK2-2122).4 | KTE311(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
32 | 31 | Kinh tế học tài chính | TCH341 | TCH341(GD1-HK2-2122).1 | TCH341(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
33 | 32 | Kinh tế học tài chính | TCHE341 | TCHE341(GD1-HK2-2122)CLC.1 | TCHE341(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
34 | 33 | Kinh tế kinh doanh | KTE312 | KTE312(GD1-HK2-2122)BS.1 | KTE312(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
35 | 34 | Kinh tế lượng | KTE309 | KTE309(GD1-HK2-2122).1 | KTE309(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
36 | 35 | Kinh tế môi trường | KTE404 | KTE404(GD1-HK2-2122)BS.1 | KTE404(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
37 | 36 | Kinh tế phát triển | KTEE406 | KTEE406(GD1-HK2-2122)CLC.1 | KTEE406(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
38 | 37 | Kinh tế quốc tế | KTE308 | KTE308(GD1-HK2-2122).2 | KTE308(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
39 | 38 | Kinh tế vĩ mô 2 | KTE402 | KTE402(GD1-HK2-2122).2 | KTE402(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
40 | 39 | Kinh tế vĩ mô 2 | KTEE402 | KTEE402(GD1-HK2-2122)CLC.1 | KTEE402(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
41 | 40 | Kỹ năng lãnh đạo | QTRE203 | QTRE203(GD1-HK2-2122)CLC.1 | QTRE203(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
42 | 41 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRI117 | TRI117(GD1-HK2-2122).2 | TRI117(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
43 | 42 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRI117 | TRI117(GD1-HK2-2122).5 | TRI117(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
44 | 43 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRI117 | TRI117(GD1-HK2-2122).9 | TRI117(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
45 | 44 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRIE117 | TRIE117(GD1-HK2-2122)CLC.5 | TRIE117(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
46 | 45 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA305 | TMA305(GD1-HK2-2122).3 | TMA305(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 15/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
47 | 46 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA305 | TMA305(GD1-HK2-2122).5 | TMA305(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 15/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
48 | 47 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA305 | TMA305(GD1-HK2-2122).6 | TMA305(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 15/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
49 | 48 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA305 | TMA305(GD1-HK2-2122).8 | TMA305(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 15/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
50 | 49 | Logistics và vận tải quốc tế | TMAE305 | TMAE305(GD1-HK2-2122)CLC.3 | TMAE305(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 15/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
51 | 50 | Luật Dân sự II | PLU220 | PLU220(GD1-HK2-2122).2 | PLU220(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
52 | 51 | Luật doanh nghiệp và kinh doanh | KET.F4 | KET.F4(GD1-HK2-2122).1 | KET.F4(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
53 | 52 | Luật hành chính | PLU204 | PLU204(GD1-HK2-2122).1 | PLU204(F0,F1)thibosung | Nộp tiểu luận | 21/05/2022 | 7h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
54 | 53 | Lý thuyết tài chính | TCH302 | TCH302(GD1-HK2-2122).3 | TCH302(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
55 | 54 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOA201 | TOA201(GD1-HK2-2122).10 | TOA201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
56 | 55 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOA201 | TOA201(GD1-HK2-2122).7 | TOA201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
57 | 56 | Marketing căn bản | MKT301 | MKT301(GD1-HK2-2122).1 | MKT301(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
58 | 57 | Marketing căn bản | MKT301 | MKT301(GD1-HK2-2122).3 | MKT301(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
59 | 58 | Marketing quốc tế | MKT401 | MKT401(GD1-HK2-2122).2 | MKT401(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
60 | 59 | Marketing quốc tế | MKT401 | MKT401(GD1-HK2-2122).6 | MKT401(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
61 | 60 | Marketing quốc tế | MKTE401 | MKTE401(GD1-HK2-2122)CLC.2 | MKTE401(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
62 | 61 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_MIỄN 4 KỸ NĂNG | TAN231 | TAN231(GD1.1-HK2-2122)mien4KN.7 | TAN231(F0,F1)M4KNthibosung | Trên máy | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
63 | 62 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_MIỄN 4 KỸ NĂNG | TAN231 | TAN231(GD1.1-HK2-2122)mien4KN.7.1 | TAN231(F0,F1)M4KNthibosung | Trên máy | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
64 | 63 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_MIỄN 4 KỸ NĂNG | TAN231 | TAN231(GD1.2-HK2-2122)mien4KN.11 | TAN231(F0,F1)M4KNthibosung | Trên máy | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
65 | 64 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_MIỄN 4 KỸ NĂNG | TAN231 | TAN231(GD1.2-HK2-2122)mien4KN.16.1 | TAN231(F0,F1)M4KNthibosung | Trên máy | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
66 | 65 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_MIỄN 4 KỸ NĂNG | TAN232 | TAN232(GD1-HK2-2122)mien4KN.31 | TAN232(F0,F1)thibosung | Trên máy | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
67 | 66 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_MIỄN 4 KỸ NĂNG | TAN232 | TAN232(GD1-HK2-2122)mien4KN.33 | TAN232(F0,F1)thibosung | Trên máy | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
68 | 67 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh)_KHÔNG MIỄN | TAN232 | TAN232(GD1-HK2-2122)mien4KN.39 | TAN232(F0,F1)thibosung | Trên máy | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
69 | 68 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh)_KHÔNG MIỄN | TAN232 | TAN232(GD1-HK2-2122)mien4KN.41 | TAN232(F0,F1)thibosung | Trên máy | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
70 | 69 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh)_KHÔNG MIỄN | TAN232 | TAN232(GD1-HK2-2122)mien4KN.47 | TAN232(F0,F1)thibosung | Trên máy | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
71 | 70 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh)_MIỄN 4 KỸ NĂNG | TAN232 | TAN232(GD1-HK2-2122)mien4KN.25 | TAN232(F0,F1)thibosung | Trên máy | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
72 | 71 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN331.CN | TAN331.CN(GD1-HK2-2122).2 | TAN331.CN(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
73 | 72 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN331.CN | TAN331.CN(GD1-HK2-2122).4 | TAN331.CN(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
74 | 73 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).1 | TAN332.CN(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
75 | 74 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).3 | TAN332.CN(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
76 | 75 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).3.1 | TAN332.CN(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
77 | 76 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).5 | TAN332.CN(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
78 | 77 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).7.1 | TAN332.CN(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
79 | 78 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432 | TAN432(GD1-HK2-2122).1 | TAN432(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
80 | 79 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432 | TAN432(GD1-HK2-2122).3 | TAN432(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
81 | 80 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:TCNH) | TAN434 | TAN434(GD1-HK2-2122).2 | TAN434(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
82 | 81 | Nguyên lý hoạt động ngân hàng | NHA302 | NHA302(GD1-HK2-2122).1 | NHA302(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
83 | 82 | Nguyên lý kế toán | KET201 | KET201(GD1-HK2-2122).1 | KET201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
84 | 83 | Nguyên lý kế toán | KET201 | KET201(GD1-HK2-2122).4 | KET201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
85 | 84 | Nguyên lý kế toán | KET201 | KET201(GD1-HK2-2122).5 | KET201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
86 | 85 | Nguyên lý kế toán | KET201 | KET201(GD1-HK2-2122).7 | KET201(F0,F1)thibosung | Tự luận | 21/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
87 | 86 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | DTU401 | DTU401(GD1-HK2-2122)BS.1 | DTU401(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
88 | 87 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | DTUE401 | DTUE401(GD1-HK2-2122)CLC.1 | DTUE401(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 13h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
89 | 88 | Quan hệ kinh tế quốc tế | KTE306 | KTE306(GD1-HK2-2122).1 | KTE306(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
90 | 89 | Quan hệ kinh tế quốc tế | KTE306 | KTE306(GD1-HK2-2122).2 | KTE306(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
91 | 90 | Quan hệ kinh tế quốc tế | KTE306 | KTE306(GD1-HK2-2122).4 | KTE306(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
92 | 91 | Quan hệ kinh tế quốc tế | KTE306 | KTE306(GD1-HK2-2122).6 | KTE306(F0,F1)thibosung | Tự luận | 22/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
93 | 92 | Quản lý chuỗi cung ứng | TMA313 | TMA313(GD1-HK2-2122).1 | TMA313(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
94 | 93 | Quản lý Nhà nước về hải quan | TMA311 | TMA311(GD1-HK2-2122).1 | TMA311(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
95 | 94 | Quản lý rủi ro và bảo hiểm | TMAE308 | TMAE308(GD1-HK2-2122)CLC.1 | TMAE308(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
96 | 95 | Quản lý rủi ro và bảo hiểm | TMAE308 | TMAE308(GD1-HK2-2122)CLC.1.1 | TMAE308(F0,F1)thibosung | Vấn đáp | 14/05/2022 | 15h30 | 001 | 3 | ||||||||||||||||
97 | 96 | Quản trị chiến lược | QTR312 | QTR312(GD1-HK2-2122).1 | QTR312(F0,F1)thibosung | Tự luận | 15/05/2022 | 9h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
98 | 97 | Quản trị dự án | QTR407 | QTR407(GD1-HK2-2122).1 | QTR407(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
99 | 98 | Quản trị tác nghiệp | QTR410 | QTR410(GD1-HK2-2122).1 | QTR410(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 | ||||||||||||||||
100 | 99 | Quản trị tác nghiệp | QTR410 | QTR410(GD1-HK2-2122).3 | QTR410(F0,F1)thibosung | Tự luận | 14/05/2022 | 7h30 | 001 | 2 |