| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1+ HK2- (29/12/2025 - 04/01/2026)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 29 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 19 | TUẦN 19 | TUẦN 19 | TUẦN 22 | TUẦN 18 | TUẦN 15 | TUẦN 3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | |||||||||||||||||||||||||||||||
6 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Bào chế 2 | Kiểm nghiệm thuốc | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | 1. TH Tin học | |||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA NHIỄM | KHOA HSTC-CĐ&CCBĐ | KHOA NGOẠI | N2: KHOA SẢN | Sáng | SHCN: Cô Hằng (T2) | SHCN: Cô Hoa (T1) | SHCN: Cô Hoàng (T1) | Sáng | Cô Nhi | Cô Thanh | Bệnh học | Y tế cộng đồng | Sáng | (45/53)-Tổ 3- PTH TV-DL-DCT | Cô Huệ-(30/45)-Tổ 2 | ||||||||||||||||||
8 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NỘI | (05/30/0/20) | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | (05/45/0/20) | Thầy Thông | Cô Sáu | P. tin học 2 | SHCN: Cô Liểu (T2) | SHCN: Thầy Khoa (T2) | |||||||||||||||||||||||
9 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | BVĐK BT | GĐ: 3 | GĐ: 4 | (36/45) | (04/45) | SHCN: Cô Hoàng (T1) | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 04/01/2026) | 04/01/2026) | 11/01/2026) | (29/12/2025 | Học trực tuyến | Học trực tuyến | Qua GG meet | ||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | 11/01/2026) | HAI | HAI | qua phần mềm | qua phần mềm | HAI | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 29-12 | TTBV | 29-12 | 29-12 | Google meet | Google meet | 29-12 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA SẢN | Sử dụng thuốc | Tiếng Anh | Dược lý 2 | Bào chế 2 | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | 1. TH Tin học | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA HSTC-CĐ&CCBĐ | KHOA NGOẠI | N3: KHOA NỘI | Chiều | Cô Thọ | Chiều | Cô Trang | Thầy Lầm | Cô Nhi | https://meet.google.com/coh-jhwx-kam | Chiều | (49/53)-Tổ 1- PTH TV-DL-DCT | Thầy Dinh-(90/95)-Tổ 1 | Cô Lê | Cô Tuyền | Cô Có | |||||||||||||||||
15 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | (05/15) | (05/120) | (05/30/0/20) | (05/30/0/20) | P. tin học 2 | (103/120) | (116/120) | (116/120) | |||||||||||||||||||||||
16 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | GĐ: 1 | GĐ: 7 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||
17 | 04/01/2026) | 04/01/2026) | 11/01/2026) | 11/01/2026) | SHCN: Cô Hằng (T10) | ||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TH Sử dụng thuốc | Sử dụng thuốc | Thi KTMH | Bào chế 2 | Kiểm nghiệm thuốc | Giáo dục chính trị | 1. TH Tin học | Xác suất thống kê y học | Thi KTMH | Tiếng Anh | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||||
20 | KHOA NHIỄM | KHOA HSTC-CĐ&CCBĐ | KHOA NGOẠI | N2: KHOA SẢN | Cô Hoàng | Cô Thọ | Lý thuyết | Cô Nhi | Cô Thanh | Bệnh học | Quản lý & tổ chức y tế | Thầy Đồng | Cô Huệ-(35/45)-Tổ 2 | Cô Tường | Thực hành | Cô Tuyền | Thầy Hoàng | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NỘI | Sáng | Tổ 1- (05/40)- PTH Dược lý- DLS | (05/15) | Sáng | Bào chế 1 | (05/30/0/20) | (10/45/0/20) | Thầy Thông | Cô Liểu | Sáng | (70/75) | P. tin học 1 | (44/45) | Giáo dục thể chất | (120/120) | (75/75) | Thầy Hùng | |||||||||||||
22 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | BVĐK BT | GĐ: 8 | Phòng tin học 2 | GĐ: 1 | GĐ: 7 | (40/45) | (04/30) | GĐ: 4 | GĐ: 6- CS3 | Sân trường CS2 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | (19/75) | |||||||||||||||||||
23 | 04/01/2026) | 04/01/2026) | 11/01/2026) | (29/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | Học trực tuyến | 7h15 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | 11/01/2026) | BA | BA | SHCN: Cô Tú (T5) | qua phần mềm | qua phần mềm | BA | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 30-12 | 30-12 | 30-12 | Google meet | Google meet | 30-12 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Thi KTMH | Kiểm nghiệm thuốc | Tiếng Anh | Bào chế 2 | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | Tiếng Anh | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA HSTC-CĐ&CCBĐ | KHOA NGOẠI | N2: KHOA SẢN | Chiều | Lý thuyết | Lý thuyết | Chiều | Thầy Bách | Cô Diễm | Cô Nhi | https://meet.google.com/coh-jhwx-kam | Chiều | (49/53)-Tổ 2- PTH TV-DL-DCT | SHCN: Cô Hoàng (T1) | Cô Nguyên | Cô Dương-(70/80)- Tổ 1 | Cô Tiên-(75/80)- Tổ 2 | ||||||||||||||||
28 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NỘI | Marketing dược &KNGTBH | Marketing dược &KNGTBH | (05/45/0/20) | (05/120) | (10/30/0/20) | (111/120) | PTH Giải phẫu 2 | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||
29 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | BVĐK BT | Phòng tin học 1 | Phòng tin học 2 | GĐ: 3 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | |||||||||||||||||||||||||
30 | 04/01/2026) | 04/01/2026) | 11/01/2026) | (29/12/2025 | 13h45, 14h45, 15h45 | 13h45, 14h45, 15h45 | |||||||||||||||||||||||||||||
31 | 11/01/2026) | SHCN: Cô H.Thanh (T1) | SHCN: Cô Thư (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Thi KTMH | Tiếng Anh | Bào chế 2 | Dược lý 2 | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | KHOA NHIỄM | KHOA HSTC-CĐ&CCBĐ | KHOA NGOẠI | N2: KHOA SẢN | Sáng | Lý thuyết | Lý thuyết | Sáng | Cô Trang | Cô Nhi | Thầy Lầm | Sáng | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | Thầy Hoàng | Thầy Trọng | Thầy Hùng | Cô Có | Hóa đại cương- vô cơ | ||||||||||||||||
35 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NỘI | Dược lâm sàng | Dược lâm sàng | (10/120) | (10/30/0/20) | (04/30/0/20) | Y tế cộng đồng | (49/53)-Tổ 3- PTH TV-DL-DCT | (75/75) | (75/75) | (70/75) | (120/120) | Cô Phượng | |||||||||||||||||||
36 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | BVĐK BT | Phòng tin học 1 | Phòng tin học 2 | GĐ: 6 | GĐ: 1 | GĐ: 7 | Cô Sáu | Phòng C.109- CS4 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | (08/30) | ||||||||||||||||||||
37 | 04/01/2026) | 04/01/2026) | 11/01/2026) | (29/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | 7h15, 8h15, 9h15 | SHCN: Cô Liêm (T1) | (08/45) | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | 11/01/2026) | TƯ | TƯ | SHCN: H.Thanh (T5) | Qua GG meet | Học trực tuyến | TƯ | SHCN: Thầy Khoa (T5) | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||
39 | 31-12 | TTBV | 31-12 | 31-12 | qua phần mềm | 31-12 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA SẢN | TH Sử dụng thuốc | Sử dụng thuốc | Pháp chế- Quản lý dược | Tiếng Anh | Google meet | 1. TH Tin học | Tiếng Anh | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | KHOA NHIỄM | KHOA HSTC-CĐ&CCBĐ | KHOA NGOẠI | N3: KHOA NỘI | Chiều | Cô Hoàng | Cô Thọ | Chiều | Cô Châu | Cô Diễm | Tối- 17h45 | Chiều | Thầy Chính- (75/95) | Cô Lê | ||||||||||||||||||||
42 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | Tổ 1- (10/40)- PTH Dược lý- DLS | (10/15) | (05/45/0/30) | (05/120) | N1- P. tin học 2 | (107/120) | |||||||||||||||||||||||||
43 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | (29/12/2025 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | GĐ: 4 | Cô Huệ- (85/95) | Phòng C.109- CS4 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | 04/01/2026) | 04/01/2026) | 11/01/2026) | 11/01/2026) | N2- P. tin học 1 | SHCN: Cô Sáu (T5) | |||||||||||||||||||||||||||||
45 | NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH NĂM 2026 | NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH NĂM 2026 | NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH NĂM 2026 | NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Sáng | Sáng | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | NĂM | NĂM | NĂM | |||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 01-01 | 01-01 | 01-01 | 01-01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | Chiều | Chiều | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Sáng | Sáng | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | SÁU | SÁU | |||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 02-01 | 02-01 | 02-01 | 02-01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | Chiều | Chiều | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | Sáng | Sáng | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | BẢY | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 03-01 | 03-01 | 03-01 | 03-01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | Chiều | Chiều | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Sáng | Sáng | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 04-01 | 04-01 | 04-01 | 04-01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Chiều | Chiều | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||