| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 19/08/2025 đến ngày 25/08/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 1 năm học 2025 - 2026 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026 Lần 2 | |||||||||||||||||||||||||
10 | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
11 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 251LLCT220514_24 | LLCT220514_24 | 2 | Lý thuyết | 20 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 19-19,A308 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,A308 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | |||||||||||||
12 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 251LLCT220514_11 | LLCT220514_11 | 1 | Lý thuyết | 23 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 8-8,E1-402 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-402 || ,Đợt 1 | 4764 | Lê Quang Chung | |||||||||||||
13 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | ECOM430984 | Thương mại điện tử | 3 | 251ECOM430984_04 | ECOM430984_04 | 2 | Lý thuyết | 231103A, 231103B | 2 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,A121 || ,Đợt 2 | 1352 | Võ Xuân Thể | ||||||||||||
14 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | NLPR431585 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 3 | 251NLPR431585_01 | NLPR431585_01 | 2 | Lý thuyết | 8 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-19,A102 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 12-18,A101 || ,Đợt 2 | 7078 | Nguyễn Linh Nhâm | |||||||||||||
15 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | COET232144 | Kỹ thuật điện công trình | 3 | 251COET232144_01 | COET232144_01 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-20,A104 || ,Đợt 2 | 2197 | Nguyễn Ngọc Âu | |||||||||||||
16 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | COOA335364 | Kiến trúc và tổ chức máy tính | 3 | 251COOA335364_01 | COOA335364_01 | 2 | Lý thuyết | 3 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 12-20,A210 || ,Đợt 2 | 0438 | Phạm Văn Khoa | |||||||||||||
17 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | WSNW439564 | Mạng cảm biến vô tuyến | 3 | 251WSNW439564_01 | WSNW439564_01 | 1 | Lý thuyết | 22139A, 22139B, 22139C | 3 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 2-9,C504 || ,Đợt 1 | 2953 | Trương Ngọc Hà | ||||||||||||
18 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | ELFI230344 | Trường điện từ | 3 | 251ELFI230344_06 | ELFI230344_06 | 1 | Lý thuyết | 241512A, 241512B, 241512C | 8 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,B308 || ,Đợt 1 | 2202 | Nguyễn Ngọc Hùng | ||||||||||||
19 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | MICR330363 | Kỹ thuật Vi Xử Lý | 3 | 251MICR330363_06 | MICR330363_06 | 1 | Lý thuyết | 231423A, 231423B, 231512A, 231512B | 12 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,C503 || ,Đợt 1 | 1184 | Nguyễn Thanh Bình | ||||||||||||
20 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | AICD433164 | Thiết kế vi mạch tương tự | 3 | 251AICD433164_01 | AICD433164_01 | 1 | Lý thuyết | 221191A, 221191B, 221192A, 221192B | 12 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 1-9,C503 || ,Đợt 1 | 2080 | Võ Minh Huân | ||||||||||||
21 | In và Truyền thông | Công nghệ In | GRDE330456 | Nghệ thuật trình bày ấn phẩm | 3 | 251GRDE330456_01 | GRDE330456_01 | 1 | Lý thuyết | 241581B, 241582B | 1 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 1-9,05TNIN || ,Đợt 1 | 0620 | Vũ Trần Mai Trâm | ||||||||||||
22 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | MATE234112 | Cơ sở khoa học và công nghệ vật liệu | 3 | 251MATE234112_02 | MATE234112_02 | 2 | Lý thuyết | 2 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,A305 || ,Đợt 2 | 9853 | Phạm Thị Kim Hằng | |||||||||||||
23 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 251MATH132601_19 | MATH132601_19 | 1 | Lý thuyết | 241432A, 241432B, 241432C | 23 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-9,A309 || ,Đợt 1 | 6029 | Mai Văn Duy | ||||||||||||
24 | Kinh tế | Thương mại | INBU220508 | Kinh doanh quốc tế | 2 | 251INBU220508_02 | INBU220508_02 | 1 | Lý thuyết | 241252A, 241252B | 2 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 8-8,A308 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-7,A308 || ,Đợt 1 | 5038 | Nguyễn Thị Phương Thủy | ||||||||||||
25 | Kinh tế | Kế toán | PRAC230407 | Nguyên lý kế toán | 3 | 251PRAC230407_06 | PRAC230407_06 | 2 | Lý thuyết | 241362A, 241362B | 8 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 12-20,A103 || ,Đợt 2 | 0131 | Đàng Quang Vắng | ||||||||||||
26 | Kinh tế | Thương mại | BPRO333808 | Xúc tiến thương mại quốc tế | 3 | 251BPRO333808_01 | BPRO333808_01 | 1 | Lý thuyết | 231361A, 231361B, 231362A, 231362B | 17 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,A103 || ,Đợt 1 | 5054 | Nguyễn Thúy Phương | ||||||||||||
27 | Kinh tế | Thương mại | CCUL224408 | Quản trị đa văn hoá | 2 | 251CCUL224408_02 | CCUL224408_02 | 1 | Lý thuyết | 241362A, 241362B | 18 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 8-8,A105 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A105 || ,Đợt 1 | 0494 | Phan Thị Thanh Hiền | ||||||||||||
28 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Sư phạm | REME320690 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 251REME320690_02 | REME320690_02 | 1 | Lý thuyết | 241491A, 241491B, 241491C, 241492A, 241492B, 241492C | 2 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 8-8,A205 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A205 || ,Đợt 1 | 5013 | Nguyễn Ngọc Phương | ||||||||||||
29 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Sư phạm | REME320690 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 251REME320690_03 | REME320690_03 | 1 | Lý thuyết | 24155A, 24155B, 24155C, 24155D, 241621C, 241622A, 241622B, 241622C | 7 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 8-8,A123 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A123 || ,Đợt 1 | 5997 | Trần Tuyến | ||||||||||||
30 | Xây dựng | Cơ học | STMA240121 | Sức bền vật liệu (Xây dựng) | 4 | 251STMA240121_01 | STMA240121_01 | 1 | Lý thuyết | 241491A, 241491B, 241491C, 241492C | 5 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-8,B302 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-7,B207 || ,Đợt 1 | 9181 | Lê Thanh Phong | ||||||||||||
31 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCBS320817 | Kết cấu công trình BTCT | 2 | 251RCBS320817_04 | RCBS320817_04 | 2 | Lý thuyết | 10 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 19-19,A114 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,A114 || ,Đợt 2 | 4566 | Phạm Đức Thiện | |||||||||||||
32 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS111202 | Thí nghiệm Vật lý 1 | 1 | 251PHYS111202_04 | PHYS111202_04 | 1 | Thực hành | 2 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 8-8,A5402A || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-7,A5402A || ,Đợt 1 | 5026 | Ngô Hải Đăng | |||||||||||||
33 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS111202 | Thí nghiệm Vật lý 1 | 1 | 251PHYS111202_05 | PHYS111202_05 | 1 | Thực hành | 3 | Thứ 6,tiết 2-3,tuần 8-8,A5402A || Thứ 6,tiết 2-5,tuần 1-7,A5402A || ,Đợt 1 | 0923 | Mã Thúy Quang | |||||||||||||
34 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS111202 | Thí nghiệm Vật lý 1 | 1 | 251PHYS111202_06 | PHYS111202_06 | 1 | Thực hành | 3 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 8-8,A5402A || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-7,A5402A || ,Đợt 1 | 0923 | Mã Thúy Quang | |||||||||||||
35 | TPHCM, ngày 18 tháng 08 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
36 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
39 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||