ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 18 tháng 11 năm 2025
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 2, học kì 1, năm học 2025-2026
6
TTNgày thiGiờ bắt đầu thiMôn thiMã mônLớp tín chỉLớp hành chínhSố SV Phòng ThiTổ thiSố phòng thiSố bộ đề (tối thiểu)
7
112/15/20258h00Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB111EAB111(2025.1)K64.QNK64-IBZ.S-Anh 30
K64-ACA.S-Anh 31
Thi ghép
20Từ 8h, ca thi cụ thể xem trong sheet DS ca thi (C202)
8
212/16/20258h00Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOA201TOA201(2025.1).63KDQT.QNK63-KDQT-3525QN.B20300121
9
12/16/20258h00K63-KDQT-36
Thi ghép
26QN.D101002
10
12/16/20259h30TOA201(2025.1).63KTKT.QNK63-KTKT-3725QN.B20300121
11
12/16/20259h30K63-KTKT-3825QN.D101 002
12
K62-KTKT-Anh30
Thi ghép
12
13
312/16/202514h00Kiểm toán báo cáo tài chínhKET404KET404(2025.1)61KTKT.QNK61-KTKT-Anh 3324QN.B20300121
14
12/16/202514h00K61-KTKT-Anh 3420QN.D101002
15
412/17/20259h30Quản trị dự án đầu tư quốc tếTMA315TMA315(2025.1)61KDQT.QNK61-KDQT-Anh 3031QN D10100131
16
12/17/20259h30K61-KDQT-Anh 3130QN.B203002
17
12/17/20259h30K61-KDQT-Anh 3232QN.C201003
18
512/18/20258h00Nguyên lí tài chính TCH302TCH302(2025.1)63KTKT.QNK63-KTKT-3725QN.B20300121
19
12/18/20258h00K63-KTKT-3825QN.D101 002
20
K62-KTKT-Anh308
21
612/18/20259h30Nguyên lý kế toánKET201KET201(2025.1)63KDQT.QNK63-KDQT-3525QN.B20300121
22
12/18/20259h30K63-KDQT-36
Thi ghép
38QN.D101 002
23
712/19/20258h00Toán, xác suất và thống kê trong kinh tếTOA108TOA108(2025.1).K64KDQT.QNK64-IBZ.S-Anh 3010QN.D10100111
24
812/19/20258h00Toán tài chínhTOA106TOA106(2025.1).K64KTKT.QNK64-ACA.S-Anh 319QN.B20300111
25
912/22/20259h30Quản lý chuỗi cung ứngTMA313TMA313(2025.1)61KDQT.QNK61-KDQT-Anh 30+31+3231QN.D10100131
26
12/22/20259h3030QN.B203002
27
12/22/20259h3032QN.C201003
28
1012/22/202514h00Triết học Mác-LêninTRI114TRI114(2025.1).K64.QNK64-IBZ.S-Anh 3010QN.D10100111
29
K64-ACA.S-Anh 319
30
1112/22/202514h00Kiểm toán nội bộKET402KET402(2025.1)61KTKT.QNK61-KTKT-Anh 3324QN.B20300121
31
12/22/202514h00K61-KTKT-Anh 3420QN.D101002
32
1212/23/20258h00Tư tưởng Hồ Chí MinhTRI104TRI104(2025.1)63KDQT.QNK63-KDQT-3525QN.B20300121
33
12/23/20258h00K63-KDQT-3625QN.D101002
34
12/23/20259h30TRI104(2025.1)63KTKT.QNK63-KTKT-3725QN.B20300121
35
12/23/20259h30K63-KTKT-3824QN.D101002
36
1312/23/202514h00Logistics và vận tải quốc tế TMA336TMA336(2025.1)62KDQT.QNK62-KDQT-Anh 3027QN.D10100121
37
12/23/202514h00K62-KDQT-Anh 3118QN.B203002
38
1412/24/20259h30Kinh tế vi môKTE201KTE201(2025.1).K64.QNK64-IBZ.S-Anh 3010QN.D10100111
39
K64-ACA.S-Anh 319
40
1512/24/20259h30Quản trị tài chínhKET307KET307(2025.1)62KTKT.QNK62-KTKT-Anh308QN.B10500111
41
1612/25/20259h30Quản trị tài chính nâng caoQTR413QTR413(2025.1)61KTKT.QNK61-KTKT-Anh 3324QN.B20300121
42
12/25/20259h30K61-KTKT-Anh 3420QN.D101002
43
1712/25/20259h30Toán cao cấpTOA105TOA105(2025.1)BS.QNThi ghép: K60; 61; 62; 6317QN.C20100111
44
1812/25/202514h00Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tếKDO402KDO402(2025.1)61KDQT.QNK61-KDQT-Anh 3031QN.D10100131
45
12/25/202514h00K61-KDQT-Anh 3130QN.B203002
46
12/25/202514h00K61-KDQT-Anh 3232QN.C201003
47
1912/26/20258h00Kinh tế vĩ môKTE203KTE203(2025.1).K64.QNK64-IBZ.S-Anh 3010QN.D10100111
48
K64-ACA.S-Anh 319
49
GIÁM ĐỐC
TRƯỞNG BAN QLĐT&CTSV
NGƯỜI LẬP
50
51
52
53
54
55
TS. Nguyễn Bình Minh
TS. Trần Thị Thoa
Mạc Tiến Dũng
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100