ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA4
Số tín chỉ:
3MHP211313025
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722245200Nguyễn ViệtAnhQT27.2422
24/11/2025
D5041730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
9
22722212114Nguyễn ĐìnhBảoTH28.3122
24/11/2025
D5041730901,2Tiếng Anh BHA43211313025
10
32621210297Dương GiaCôngPM26.1222
24/11/2025
D5041730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
11
42520250701Nguyễn TrungĐứcHP25.0122
24/11/2025
D5041730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
12
52722250395Hoàng TrungHiếuQT27.3022
24/11/2025
D5041730907,7Tiếng Anh BHA43211313025
13
62621235025Nguyễn LêKhánhQL28.1622
24/11/2025
D5041730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
14
72520220619
Nguyễn Hà Hoàng
LongPM25.1022
24/11/2025
D5041730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
15
82823156032Lý KhôiNguyênLK28.0522
24/11/2025
D5041730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
16
92722211149Đào ThếPhúcTH28.4322
24/11/2025
D5041730907,0Tiếng Anh BHA43211313025
17
102722216241Lê XuânPhươngNH27.0222
24/11/2025
D5041730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
18
112520110908Đỗ XuânSơnTH28.3622
24/11/2025
D5041730907,5Tiếng Anh BHA43211313025
19
122621220098Kiều Thị MinhTâmTL26.0122
24/11/2025
D5041730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
20
132621220658Nguyễn ThịTrangTL26.0222
24/11/2025
D5041730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
21
1419135390Hồ MinhHằngKT24.041BS2
24/11/2025
D504190907,6Tiếng Anh BHA43211313025
22
23
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
24
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
25
PCNK
26
Nguyễn Thanh Bình
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100