ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 10 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 10/10/2022 đến ngày 16/10/2022
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
10CĐ.Đ.D K15A28210/10ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCN8344Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
5
10CĐ.Đ.D K15A28311/10ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCN12344 Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
6
10CĐ.Đ.D K15A28412/10SángCSNB Chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThuB3.5
7
10CĐ.Đ.D K15A28513/10ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThơmB3.6
8
10CĐ.Đ.D K15A28614/10ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCN16344Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
9
10CĐ.Đ.D K15B25TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 4/6)KHOA SẢN + NHIBVT
10
10CĐ.Đ.D K15C29TTLS: CHUYÊN KHOA ( 2/4)TMH - RHM - MẮT - DA LIỄUBVT
11
10CĐD K16A30210/10ChiềuTiếng Anh 1xong13Cô Khánh VânB3.6
12
10CĐD K16A30311/10ChiềuCSSK người lớn 2Xong204Cô TúB3.6
13
10CĐD K16A30412/10SángCSSK người lớn 2Xong124Cô HuyềnB4.3
14
10CĐD K16A30513/10ChiềuTH: CSSK người lớn 18304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
15
10CĐD K16A30614/10SángTH: CSSK người lớn 112304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
16
10CĐD K16B+C43210/10ChiềuTH: CSSK người lớn 18304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
17
10CĐD K16B+C43311/10SángTH: CSSK người lớn 112304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
18
10CĐD K16B+C43412/10SángCSSK người lớn 2Xong204Cô TúB3.6
19
10CĐD K16B43513/10SángTiếng Anh 128324Cô Hồng B3.6
20
10CĐD K16C43614/10SángTiếng Anh 128324Cô HồngB4.4
21
10CĐD K16B+C43614/10ChiềuCSSK người lớn 2Xong124Cô HuyềnB4.2
22
10CĐD K17A35210/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 212124Cô NgọcB4.3
23
10CĐD K17A35412/10SángGiáo dục thể chất36564Thầy ThànhSân trường
24
10CĐD K17A35412/10ChiềuGiao tiếp trong THĐ.D32454Cô Uyên, Thầy HiếnB4.3 + B4.4
25
10CĐD K17A35513/10SángGiáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.5
26
10CĐD K17A35513/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24184Cô Hồng LyB4.3
27
10CĐD K17B30311/10SángGiao tiếp trong THĐ.D32454Cô Uyên, Thầy HiếnB4.3 + B4.4
28
10CĐD K17B30311/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 28124Cô NgọcB4.3
29
10CĐD K17B30412/10SángGiáo dục thể chất36564Thầy ThànhSân trường
30
10CĐD K17B30513/10SángGiáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.5
31
10CĐD K17B30614/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 2xong124Cô NgọcB4.3
32
10CDU K7A32210/10SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 128364Cô Việt HàP. TH Dược
33
10CDU K7A32210/10ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 228364Cô Việt HàP. TH Dược
34
10CDU K7A32412/10SángQuản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc8304Cô Việt HàB4.2
35
10CDU K7B33311/10SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 128364Cô Việt HàP. TH Dược
36
10CDU K7B32311/10ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 228364Cô Việt HàP. TH Dược
37
10CDU K7B34513/10SángQuản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc8304Cô Việt HàB4.2
38
10CDU K8A+B50210/10SángTH Dược lý. Tổ 116344Thầy Lương BằngB4.4
39
10CDU K8A+B50210/10ChiềuTH Dược lý. Tổ 216344Thầy Lương BằngB4.4
40
10CDU K8A+B50311/10SángTH Dược lý. Tổ 316344Thầy Lương BằngB4.2
41
10CDU K8A+B50412/10SángTCQL Dược - Pháp Chế16304Cô Quỳnh LanB4.4
42
10CDU K8A+B50412/10ChiềuDược cổ truyền8564Cô NgàB3.6
43
10CDU K8A+B50513/10SángBào chế. Tổ 18404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
44
10CDU K8A+B50513/10ChiềuBào chế. Tổ 28404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
45
10CDU K8A+B50614/10SángBào chế. Tổ 38404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
46
10CDU K8A+B506
14/10
ChiềuDược cổ truyền12564Cô NgàB3.6
47
10CDU K9A21210/10SángGiáo dục thể chất32564Thầy ThànhSân trường
48
10CDU K9A35311/10SángPháp luậtxong302Cô Vũ HươngB3.6
49
10CDU K9A35513/10SángGiáo dục thể chất36564Thầy ThànhSân trường
50
10CDU K9A21614/10SángGiáo dục chính trị 14304Cô DịuB3.5
51
10CDU K9A35513/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 112204Cô HàB3.5
52
10CDU K9B21210/10SángGiáo dục thể chất32564Thầy ThànhSân trường
53
10CDU K9B31311/10ChiềuPháp luậtxong302Cô Vũ HươngB3.5
54
10CDU K9B31513/10SángGiáo dục thể chất36564Thầy ThànhSân trường
55
10CDU K9B31412/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 112204Cô HàB3.5
56
10CDU K9B21614/10SángGiáo dục chính trị 14304Cô DịuB3.5
57
10Đông y K1337715/10SángTH: Đông dược thừa kế15205Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
58
10Đông y K1337715/10ChiềuTH: Đông dược thừa kếxong205Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
59
10Đông y K1337CN16/10SángQuản lý và tổ chức y tế5155Cô DungB4.2
60
10Đông y K1337CN16/10ChiềuQuản lý và tổ chức y tế10155Cô DungB4.2
61
10Đông Y K1419715/10SángTiếng Anh45605Cô Khánh VânB3.6
62
10Đông Y K1419715/10ChiềuTiếng Anh50605Cô Khánh VânB3.6
63
10Đông Y K1419CN16/10SángChính trị25305Cô DịuB3.6
64
10Đông Y K1419CN16/10ChiềuChính trịxong305Cô DịuB3.6
65
10YS ĐK K2115715/10SángTiếng Anh45605Cô Khánh VânB3.6
66
10YS ĐK K2115715/10ChiềuTiếng Anh50605Cô Khánh VânB3.6
67
10YS ĐK K2115CN16/10SángChính trị25305Cô DịuB3.6
68
10YS ĐK K2115CN16/10ChiềuChính trịxong305Cô DịuB3.6
69
10B2CDUK355715/10SángDược học cổ truyền5155Cô NgàB4.4
70
10B2CDUK355715/10ChiềuDược học cổ truyền10155Cô NgàB4.4
71
10B2CDUK355CN16/10SángNgoại ngữ chuyên ngành15205Cô Khánh VânB4.4
72
10B2CDUK355CN16/10ChiềuNgoại ngữ chuyên ngànhxong205Cô Khánh VânB4.4
73
10LTN CĐD K4715/10SángNgoại ngữ chuyên ngành15205Cô HồngB3.5
74
10LTN CĐD K4715/10ChiềuNgoại ngữ chuyên ngànhxong205Cô HồngB3.5
75
10LTN CĐD K4CN16/10SángTổ chức và quản lý y tế - PL về y tế5105Cô Vũ HươngB3.5
76
10LTN CĐD K4CN16/10ChiềuTổ chức và quản lý y tế - PL về y tếxong105Cô Vũ HươngB3.5
77
10XB-BH K9210/1017hÔn tậpBộ môn Đông yPTH
78
10XB-BH K9311/1017hÔn tậpBộ môn Đông yPTH
79
10XB-BH K9412/1017hÔn tậpBộ môn Đông yPTH
80
10XB-BH K9513/1017hÔn tậpBộ môn Đông yPTH
81
10XB-BH K96
14/10
17hÔn tậpBộ môn Đông yPTH
82
10XB-BH K10210/1017hXB - BH Cô NgàPTH
83
10XB-BH K10412/1017hXB - BH Cô NgàPTH
84
10XB-BH K106
14/10
17hXB - BH Cô NgàPTH
85
10XB-BH K10715/1017hÔN TẬP - KIỂM TRABộ môn Đông yPTH
86
87
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUT. PHÒNG ĐÀO TẠO
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100