| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 10 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 10/10/2022 đến ngày 16/10/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 10 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 2 | 10/10 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 34 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
5 | 10 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 3 | 11/10 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 34 | 4 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
6 | 10 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 4 | 12/10 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | Xong | 15 | 3 | Cô Thu | B3.5 | ||||||||||||||
7 | 10 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 5 | 13/10 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | Xong | 15 | 3 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 10 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | 6 | 14/10 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 16 | 34 | 4 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
9 | 10 | CĐ.Đ.D K15B | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 4/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 10 | CĐ.Đ.D K15C | 29 | TTLS: CHUYÊN KHOA ( 2/4) | TMH - RHM - MẮT - DA LIỄU | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 10 | CĐD K16A | 30 | 2 | 10/10 | Chiều | Tiếng Anh 1 | xong | 13 | Cô Khánh Vân | B3.6 | |||||||||||||||
12 | 10 | CĐD K16A | 30 | 3 | 11/10 | Chiều | CSSK người lớn 2 | Xong | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
13 | 10 | CĐD K16A | 30 | 4 | 12/10 | Sáng | CSSK người lớn 2 | Xong | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
14 | 10 | CĐD K16A | 30 | 5 | 13/10 | Chiều | TH: CSSK người lớn 1 | 8 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
15 | 10 | CĐD K16A | 30 | 6 | 14/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 1 | 12 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
16 | 10 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 10/10 | Chiều | TH: CSSK người lớn 1 | 8 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 10 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 11/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 1 | 12 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 10 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 12/10 | Sáng | CSSK người lớn 2 | Xong | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 10 | CĐD K16B | 43 | 5 | 13/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 10 | CĐD K16C | 43 | 6 | 14/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
21 | 10 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 14/10 | Chiều | CSSK người lớn 2 | Xong | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.2 | ||||||||||||||
22 | 10 | CĐD K17A | 35 | 2 | 10/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 12 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||
23 | 10 | CĐD K17A | 35 | 4 | 12/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
24 | 10 | CĐD K17A | 35 | 4 | 12/10 | Chiều | Giao tiếp trong THĐ.D | 32 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
25 | 10 | CĐD K17A | 35 | 5 | 13/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 10 | CĐD K17A | 35 | 5 | 13/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
27 | 10 | CĐD K17B | 30 | 3 | 11/10 | Sáng | Giao tiếp trong THĐ.D | 32 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
28 | 10 | CĐD K17B | 30 | 3 | 11/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||
29 | 10 | CĐD K17B | 30 | 4 | 12/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
30 | 10 | CĐD K17B | 30 | 5 | 13/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
31 | 10 | CĐD K17B | 30 | 6 | 14/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | xong | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||
32 | 10 | CDU K7A | 32 | 2 | 10/10 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 28 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
33 | 10 | CDU K7A | 32 | 2 | 10/10 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 28 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
34 | 10 | CDU K7A | 32 | 4 | 12/10 | Sáng | Quản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc | 8 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 10 | CDU K7B | 33 | 3 | 11/10 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 28 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
36 | 10 | CDU K7B | 32 | 3 | 11/10 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 28 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
37 | 10 | CDU K7B | 34 | 5 | 13/10 | Sáng | Quản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc | 8 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
38 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 10/10 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 16 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
39 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 10/10 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 16 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
40 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 11/10 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 16 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
41 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 12/10 | Sáng | TCQL Dược - Pháp Chế | 16 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
42 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 12/10 | Chiều | Dược cổ truyền | 8 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
43 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 13/10 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | 8 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 13/10 | Chiều | Bào chế. Tổ 2 | 8 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
45 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 14/10 | Sáng | Bào chế. Tổ 3 | 8 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
46 | 10 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 14/10 | Chiều | Dược cổ truyền | 12 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 10 | CDU K9A | 21 | 2 | 10/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 32 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
48 | 10 | CDU K9A | 35 | 3 | 11/10 | Sáng | Pháp luật | xong | 30 | 2 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
49 | 10 | CDU K9A | 35 | 5 | 13/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
50 | 10 | CDU K9A | 21 | 6 | 14/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 4 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 10 | CDU K9A | 35 | 5 | 13/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
52 | 10 | CDU K9B | 21 | 2 | 10/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 32 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
53 | 10 | CDU K9B | 31 | 3 | 11/10 | Chiều | Pháp luật | xong | 30 | 2 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
54 | 10 | CDU K9B | 31 | 5 | 13/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
55 | 10 | CDU K9B | 31 | 4 | 12/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
56 | 10 | CDU K9B | 21 | 6 | 14/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 4 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
57 | 10 | Đông y K13 | 37 | 7 | 15/10 | Sáng | TH: Đông dược thừa kế | 15 | 20 | 5 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
58 | 10 | Đông y K13 | 37 | 7 | 15/10 | Chiều | TH: Đông dược thừa kế | xong | 20 | 5 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
59 | 10 | Đông y K13 | 37 | CN | 16/10 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 5 | 15 | 5 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 10 | Đông y K13 | 37 | CN | 16/10 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | 10 | 15 | 5 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
61 | 10 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 15/10 | Sáng | Tiếng Anh | 45 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
62 | 10 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 15/10 | Chiều | Tiếng Anh | 50 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 10 | Đông Y K14 | 19 | CN | 16/10 | Sáng | Chính trị | 25 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 10 | Đông Y K14 | 19 | CN | 16/10 | Chiều | Chính trị | xong | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 10 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 15/10 | Sáng | Tiếng Anh | 45 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 10 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 15/10 | Chiều | Tiếng Anh | 50 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 10 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 16/10 | Sáng | Chính trị | 25 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
68 | 10 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 16/10 | Chiều | Chính trị | xong | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
69 | 10 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 15/10 | Sáng | Dược học cổ truyền | 5 | 15 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
70 | 10 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 15/10 | Chiều | Dược học cổ truyền | 10 | 15 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 10 | B2CDUK3 | 55 | CN | 16/10 | Sáng | Ngoại ngữ chuyên ngành | 15 | 20 | 5 | Cô Khánh Vân | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 10 | B2CDUK3 | 55 | CN | 16/10 | Chiều | Ngoại ngữ chuyên ngành | xong | 20 | 5 | Cô Khánh Vân | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 10 | LTN CĐD K4 | 7 | 15/10 | Sáng | Ngoại ngữ chuyên ngành | 15 | 20 | 5 | Cô Hồng | B3.5 | |||||||||||||||
74 | 10 | LTN CĐD K4 | 7 | 15/10 | Chiều | Ngoại ngữ chuyên ngành | xong | 20 | 5 | Cô Hồng | B3.5 | |||||||||||||||
75 | 10 | LTN CĐD K4 | CN | 16/10 | Sáng | Tổ chức và quản lý y tế - PL về y tế | 5 | 10 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.5 | |||||||||||||||
76 | 10 | LTN CĐD K4 | CN | 16/10 | Chiều | Tổ chức và quản lý y tế - PL về y tế | xong | 10 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.5 | |||||||||||||||
77 | 10 | XB-BH K9 | 2 | 10/10 | 17h | Ôn tập | Bộ môn Đông y | PTH | ||||||||||||||||||
78 | 10 | XB-BH K9 | 3 | 11/10 | 17h | Ôn tập | Bộ môn Đông y | PTH | ||||||||||||||||||
79 | 10 | XB-BH K9 | 4 | 12/10 | 17h | Ôn tập | Bộ môn Đông y | PTH | ||||||||||||||||||
80 | 10 | XB-BH K9 | 5 | 13/10 | 17h | Ôn tập | Bộ môn Đông y | PTH | ||||||||||||||||||
81 | 10 | XB-BH K9 | 6 | 14/10 | 17h | Ôn tập | Bộ môn Đông y | PTH | ||||||||||||||||||
82 | 10 | XB-BH K10 | 2 | 10/10 | 17h | XB - BH | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
83 | 10 | XB-BH K10 | 4 | 12/10 | 17h | XB - BH | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
84 | 10 | XB-BH K10 | 6 | 14/10 | 17h | XB - BH | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
85 | 10 | XB-BH K10 | 7 | 15/10 | 17h | ÔN TẬP - KIỂM TRA | Bộ môn Đông y | PTH | ||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | T. PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||