ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦNKT53.BC13+ Tallaght K53
5
Học kỳ:I; Năm học: 2022-2023KT54.TDTK49 + Tallaght K54
6
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC HUẾ XNYH1B2+ K53 CTTT
7
Lớp: K55.BĐ02
; Nội dung:
Bóng đá HỘ SINH 1
8
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMônMHP
9
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)Tên lớpThứTiếtNgày thiTÊN HỌC PHẦNĐịa điểm CÁN BỘ CHẤM THI 1CÁN BỘ CHẤM THI 2
Tên trường
Năm
10
121K4260055Trần Thị HồngPhượng8877.4BK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060007Nguyễn Thị Ngọc Hải100%
11
221K4260045Nguyễn Trần YếnNhi10899.0AK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4050079Hồ Thị Bửu70%
12
321K4260014Nguyễn Thị DạThảo7898.4BK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4090043Lê Xuân Cường 50%
13
421K4260004Hoàng Thị QuỳnhHương4787.0BK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4090319Mã Thị Thu Trang100%
14
521K4260006Trần Thị XuânMai8888.0BK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060001Nguyễn Cao Cường100%
15
621K4260001Ngô Hoàng BảoAnh3897.6BK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4010029Nguyễn Tấn Lợi100%
16
721K4260013Đỗ Thị ThùyNhung10899.0AK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4270070Trần Thị Phượng100%
17
821K4260017Lê Thị ThùyTrang10688.0BK55 QTKD (Tallaght)CV 21k4020460Trương Thị Trang100%
18
921K4260070Phan HạnhUyên3786.8CK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4050172Dương Hữu Huy Hiệu100%
19
1021K4260023Nguyễn Lê AnhThư3786.8CK55 QTKD (Tallaght)CV 21k4060013Phan Lê Quỳnh Hương100%
20
1121K4260018Đặng Thị ThùyTrang2697.0BK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060015THÂN NGUYÊN ĐAN HUY100%
21
1221K4260027Hồ Ngọc PhươngDung2686.4CK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060020Phan Thị Tùng Lai100%
22
1321K4260054Nguyễn Châu AnhPhương5876.8CK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4010085Dương Thị Thanh Lan100%
23
1421K4260037Đặng QuangKỳ7898.4BK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060036Nguyễn Thị Thu Thùy100%
24
1521K4260079Nguyễn Trung Hoàng4686.8CK55 QTKD (Tallaght)CV 21k4060038Nguyễn Phước Bảo Tín100%
25
1621K4260060Huỳnh Viết HoànSang0000.0FKhông họcK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060004Lê Thuỳ Dương100%
26
1721K4260036Trần Văn TuấnKiệt3776.2CK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060049Nguyễn Bảo Hân100%
27
1821K4260002Hoàng Thị MinhChâu5623.4FK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060014Vũ Thị Hương100%
28
1921K4260031Cao HữuHùng0000.0FKhông họcK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4220036Vi Thị My100%
29
2021K4260051Hoàng Công QuốcPhát88109.2AK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060022Lê Thị Kim Ngân100%
30
2121K4260010Lê Thị ThanhNhàn0000.0FKhông họcK55 QTKD (Tallaght)CV 21K4060023Trần Thị Châu Ngọc100%
31
121K4020034Võ Thị Thúy An1765.2DK55.BĐ01 21K4060031Lê Thị Mỹ Tâm100%
32
221K4090024Phan Trần Hồng Ân4454.6DK55.BĐ01 21K4060028Mai Duy Quang100%
33
321K4020055Lê Thị Vân Anh1464.6DK55.BĐ01 21K4060029Lê Văn Quý100%
34
421K4020048Bùi Loan Anh8455.4DK55.BĐ01 21K4060030Nguyễn Phạm Diễm Quỳnh100%
35
521K4020003Hoàng Thị Vân Anh7455.2DK55.BĐ01 21K4030122Cao Thanh Thế100%
36
621K4090032Nguyễn Hoàng Vân Anh4454.6DK55.BĐ01 21K4060039Nguyễn Thị Thuỳ Trang100%
37
721K4050062Ngô Minh Ánh1464.6DK55.BĐ01 21K4060041Hà Văn 100%
38
821K4020071Hồ Thị Diễm Chi10445.2DK55.BĐ01 21K4280015Văn Thị Mai Anh100%
39
921K4050093Nguyễn Quốc Cường7777.0BK55.BĐ01 21K4060052Hoàng Thị Thảo Nhi100%
40
1021K4020005Hoàng Văn Đại7455.2DK55.BĐ01 21K4030133Nguyễn Ngọc Trâm100%
41
1121K4090048Võ Văn Danh1485.8CK55.BĐ01 21K4040018Ngô Thị Ngọc Anh100%
42
1221K4020093Nguyễn Đình Quốc Đạt7487.0BK55.BĐ01 21K4020166Đinh Trọng Minh Huy70%
43
1321K4020088Nguyễn Tiến Đạt4465.2DK55.BĐ01 21K4010224Hoàng Khôi Nguyên 50%
44
1421K4040039Lê Thị Diễm10455.8CK55.BĐ01 21K4090230Cao Thị Quỳnh Phương100%
45
1521K4040042Nguyễn Thị Thùy Dung7676.8CK55.BĐ01 21K4060010Trương Phước Hoàng100%
46
1621K4080005Nguyễn Tiến Dũng4454.6DK55.BĐ01 21K4050019Nguyễn Phúc Uyên Vy100%
47
1721k4020108Võ Ngọc Được7566.0CK55.BĐ01 21k4070054Rađêl Thị Như Hậu70%
48
1821K4090066Nguyễn Thị Mỹ Duyên7444.6DK55.BĐ01 21K4050624Lê Thị Quỳnh Trang100%
49
1921K4090068Nguyễn Trần Hương Giang7766.4CK55.BĐ01 21K4050053Lữ Thị Lan Anh70%
50
2021K4050128Võ Thị Quỳnh Giang4876.6CK55.BĐ01 21K4020519Chanthavixay KamonvanhLÀO
51
2121K4090078Mai Thị Thu Hằng1485.8CK55.BĐ01 21K4020522XAYAKEO KeosyLÀO
52
2221K4090080Nguyễn Hồng Hạnh7502.4FVTK55.BĐ01 21K4130111NATHAVONG KIMOLÀO
53
2321K4020137Trần Thị Hạnh7455.2DK55.BĐ01 21K4130110Khounsamay ThanouxaiLÀO
54
2421K4090084Trần Văn Hậu4475.8CK55.BĐ01 21K4020520DENGNOUXAY Somsida​LÀO
55
2521K4130029Trần Thị Kim Hoá4454.6DK55.BĐ01 21K4020521LITTI SouthepLÀO
56
2621K4020160Trần Diệu Hương1454.0DK55.BĐ01 21K4180022INTHISONE LatsamyLÀO
57
2721K4050211Lê Ngọc Huyền4475.8CK55.BĐ01
58
2821K4020175Nguyễn Thị Ngọc Huyền1886.6CK55.BĐ01
59
2921K4020189Nguyễn Anh Khoa1485.8CK55.BĐ01
60
3021K4020195Nguyễn Thị Kiều10477.0BK55.BĐ01
61
121K4020014Lê Thị Ngọc Kiều9566.4CK55.BĐ02
62
221K4160083Lê Thị Mỹ Linh5665.8CK55.BĐ02
63
321K4160079Nguyễn Thị Thảo Linh8165.4DK55.BĐ02
64
421K4090007Châu Thùy Linh10556.0CK55.BĐ02
65
521K4050280LÊ NGUYỄN THẢO LINH8466.0CK55.BĐ02
66
621K4090132Lê Thị Lương5565.6CK55.BĐ02
67
721K4050305Võ Thị Sương Mai8165.4DK55.BĐ02
68
821K4090137Đào Xuân Mai10688.0BK55.BĐ02
69
921K4090008Dương Thị Hà Mi8476.6CK55.BĐ02
70
1021K4090009Trần Công Minh8677.0BK55.BĐ02
71
1121K4020251Ngô Thị Trà My8566.2CK55.BĐ02
72
1220K4020752Nguyễn Tuyết My8666.4CK55.BĐ02
73
1321K4020016Đoàn Thị Bích Mỹ8576.8CK55.BĐ02
74
1421K4040138Trần Linh Nga10487.6BK55.BĐ02
75
1521K4090157Tôn Nữ Quỳnh Ngân10487.6BK55.BĐ02
76
1621k4160104Nguyễn Thị Hồng Ngọc8766.6CK55.BĐ02
77
1721K4040145Đồng Bảo Ngọc8566.2CK55.BĐ02
78
1821K4020284Huỳnh Thị Xuân Nguyệt7566.0CK55.BĐ02
79
1921K4020285Phan Thị Thanh Nhã10477.0BK55.BĐ02
80
2021K4050362Hoàng Thị Thanh Nhàn8666.4CK55.BĐ02
81
2121K4050361Hoàng Thị Anh Nhàn9487.4BK55.BĐ02
82
2221K4020287Nguyễn Hữu Nhân9476.8CK55.BĐ02
83
2321K4020019Nguyễn Hồng Nhật8466.0CK55.BĐ02
84
2421K4020306Nguyễn Thị Ngọc Nhi10487.6BK55.BĐ02
85
2521K4130058La Bảo Nhi8476.6CK55.BĐ02
86
2621K4050370Ngô Uyển Nhi8476.6CK55.BĐ02
87
2721K4040161Trần Nguyễn Linh Nhi8365.8CK55.BĐ02
88
2821K4020297Nguyễn Thị Quỳnh Nhi5375.8CK55.BĐ02
89
2921K4020020Trương Thị Hồng Nhi10688.0BK55.BĐ02
90
3021K4020023Lê Thị Như5465.4DK55.BĐ02
91
3121K4050451Lê Nhật Hiền Phong5465.4DK55.BĐ02
92
3221K4050468Lê Nhật Hiền Phương5565.6CK55.BĐ02
93
3321K4160128Trần Đình Quý8487.2BK55.BĐ02
94
3421K4090238Nguyễn Hữu Quý8677.0BK55.BĐ02
95
121K4090239Phạm Lệ Quyên5154.2DK55.BĐ03
96
221K4090241Đinh Thị Diễm Quỳnh7376.2CK55.BĐ03
97
321K4020387Nguyễn Thị Tài5265.0DK55.BĐ03
98
421K4020391Bạch Thị Thiện Tâm7787.6BK55.BĐ03
99
521K4130077Hoàng Thị Bích Tâm1153.4FK55.BĐ03
100
621K4020395Cao Thị Hồng Thắm101088.8AK55.BĐ03