| A | B | C | F | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | M.3 | |||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | ||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN THỰC TẬP DOANH NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||
4 | Giảng viên: Trần Hạnh Xuân | Mã giảng viên: 80238 | |||||||||||||||||||||
5 | HỌC KỲ: 2 | NĂM HỌC: 2025-2026 | Ngày báo cáo: | 8h00 ngày 03/07/2026 | |||||||||||||||||||
6 | Môn học: Thực tập tốt nghiệp | Lớp: SE501.Q21 | |||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã số SV | Họ và tên sinh viên | GV hướng dẫn | Nơi thực tập (tên DN) | Nội dung thực tập | Vị trí thực tập | Điểm số | Hội đồng chấm | Ghi chú | |||||||||||||
9 | 1 | 23520054 | Nguyễn Bá Tuấn Anh | Đỗ Trọng Hợp | Công ty Cổ phần Công nghệ HQSOFT | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | 10 | Hội đồng 1: Phòng E04.1 Chủ tịch: TS. Đỗ Trọng Hợp Thư ký: ThS. Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh Ủy viên: ThS. Nguyễn Tấn Toàn | R | |||||||||||||
10 | 2 | 22520565 | Nguyễn Quốc Huy | Nguyễn Trịnh Đông | Công ty TNHH Giải pháp Phần mềm Tường Minh | Thực hiện dự án riêng theo yêu cầu | Java Developer | 8.5 | R | ||||||||||||||
11 | 3 | 21522736 | Đào Anh Tú | Lê Thanh Trọng | Công ty TNHH VIBE SOLUTIONS | Tham gia phát triển dự án | Full Stack Developer | 10 | R | ||||||||||||||
12 | 4 | 22520020 | Nguyễn Duy Ân | Nguyễn Tấn Toàn | Cty CP BIGIN | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
13 | 5 | 22521094 | Trần Tuấn Phong | Nguyễn Ngọc Quí | Cty CP GMO-Z.com RUNSYSTEM | Thực hiện dự án riêng theo yêu cầu | Intern developer | 9 | R | ||||||||||||||
14 | 6 | 23520950 | Phan Đức Minh | Vũ Tuấn Hải | Cty CP Golden Owl Solutions | Tham gia và phát triển dự án | Java Intern | 10 | R | ||||||||||||||
15 | 7 | 20520387 | Nguyễn Đông Anh | Nguyễn Thị Thanh Trúc | Cty CP IDTEK | Tham gia phát triển dự án | Tester Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
16 | 8 | 23521544 | Phạm Hà Anh Thư | Huỳnh Ngọc Tín | Cty CP NCCPLUS VIETNAM | Tham gia và phát triển dự án | Frontend Developer Intern | 10 | R | ||||||||||||||
17 | 9 | 22520090 | Mai Thanh Bách | Huỳnh Ngọc Tín | Cty CP Oziny | Tham gia và phát triển dự án | Developer Intern | 10 | R | ||||||||||||||
18 | 10 | 21521637 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Công Hoan | Cty CP TẬP ĐOÀN DVA HOLDINGS | Phát triển và bảo trì dự án | Mobile Developer | 10 | R | ||||||||||||||
19 | 11 | 22520291 | Tiền Thế Dũng | Quan Chí Khánh An | Cty CP TGL SOLUTIONS | Tham gia và phát triển dự án | .NET Backend Intern | 10 | R | ||||||||||||||
20 | 12 | 22520927 | Lê Ngọc Ngà | Nguyễn Hữu Lợi | Cty CP TGL SOLUTIONS | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | 9 | R | ||||||||||||||
21 | 13 | 22521083 | Đỗ Văn Phong | Nguyễn Thị Xuân Hương | Cty CP TGL SOLUTIONS | Tham gia và phát triển dự án | Mobile Developer Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
22 | 14 | 22520592 | Nguyễn Thị Như Huỳnh | Nguyễn Trịnh Đông | Cty CP Giải pháp đổi mới Fintech (Techfis) | Tham gia và phát triển dự án | Full Stack Developer | 10 | R | ||||||||||||||
23 | 15 | 23520343 | Cao Tùng Dương | Huỳnh Minh Đức | Cty TNHH ADU SOFTWARE | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | 10 | R | ||||||||||||||
24 | 16 | 23520455 | Huỳnh Chí Hên | Võ Tuấn Kiệt | Cty TNHH AIPOWER | Tham gia và phát triển dự án | Software Developer Intern | 8.5 | Hội đồng 2: Phòng E04.2 Chủ tịch: TS. Nguyễn Duy Khánh Thư ký: ThS. Lê Thanh Trọng Ủy viên: TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | R | |||||||||||||
25 | 17 | 22520873 | Nguyễn Đức Minh | Đặng Việt Dũng | Cty TNHH Bosch Global Software Technologies | Tham gia và phát triển dự án | Fullstack Engineer Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
26 | 18 | 23520355 | Phạm Triều Dương | Huỳnh Minh Đức | Cty TNHH CÔNG NGHỆ CLOUDGO | Tham gia và phát triển dự án | AI Engineer Intern | 9 | R | ||||||||||||||
27 | 19 | 24520945 | Trần Nguyễn Lân | Huỳnh Ngọc Tín | Cty TNHH CÔNG NGHỆ MIA SOLUTION | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | 9 | R | ||||||||||||||
28 | 20 | 22520239 | Trần Tiến Đạt | Quan Chí Khánh An | Cty TNHH Công nghệ Onsol | Tham gia và phát triển dự án | Backend Developer Intern | 10 | R | ||||||||||||||
29 | 21 | 22521298 | Lê Hồ Nhật Tân | Nguyễn Ngọc Quí | Cty TNHH Cosina Games | Phát triển ý tưởng game | Game Designer Intern | 10 | R | ||||||||||||||
30 | 22 | 22520892 | Trần Văn Minh | Nguyễn Hữu Lợi | Cty TNHH Giải pháp M Window | Tham gia và phát triển dự án | C/SCL/LAD Programming | 9.5 | R | ||||||||||||||
31 | 23 | 23520699 | Nguyễn Tiến Khang | Võ Tuấn Kiệt | Cty TNHH Giải pháp Phần mềm TISOHA | Thực hiện dự án riêng theo yêu cầu | Full Stack Developer | 9.5 | R | ||||||||||||||
32 | 24 | 23520755 | Trần Đăng Khoa | Mai Trọng Khang | Cty TNHH Giải pháp Phần mềm TISOHA | Fullstack Developer | 9.5 | R | |||||||||||||||
33 | 25 | 23520757 | Từ Minh Khoa | Mai Trọng Khang | Cty TNHH Giải pháp Phần mềm TISOHA | Tham gia và phát triển dự án | Fullstack Developer | 9.5 | R | ||||||||||||||
34 | 26 | 23520862 | Nguyễn Tuấn Lộc | Mai Trọng Khang | Cty TNHH LOCDO.TECH | Tham gia và phát triển dự án | Fullstack Developer | R | |||||||||||||||
35 | 27 | 23521338 | Hồ Nguyễn Minh Sang | Vũ Tuấn Hải | Cty TNHH MTV Phát triển Công viên Phần mềm Quang Trung | Tham gia và phát triển dự án | DevOps Engineer | 9.5 | R | ||||||||||||||
36 | 28 | 22520988 | Trần Khôi Nguyên | Nguyễn Thị Xuân Hương | Cty TNHH Netcompany Việt Nam | Tham gia và phát triển dự án | Associate Consultant | 8 | R | ||||||||||||||
37 | 29 | 21522772 | Trần Võ Sơn Tùng | Lê Thanh Trọng | Cty TNHH Phát Triển Phần Mềm Quốc Tế Speranza | Tham gia và phát triển dự án | Android Developer Intern | 9 | R | ||||||||||||||
38 | 30 | 22520129 | Hồ Tiến Vũ Bình | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | Cty TNHH Phát Triển Phần Mềm Quốc Tế Speranza | Tham gia và phát triển dự án | .NET Backend Developer Intern | 9 | R | ||||||||||||||
39 | 31 | 21522449 | Trần Tiến Phát | Đỗ Thị Thanh Tuyền | Cty TNHH QUESTX (Homenest Software) | Tham gia phát triển dự án | Mobile developer | 9.5 | Hội đồng 3: Phòng E04.4 Chủ tịch: TS. Nguyễn Trịnh Đông Thư ký: ThS. Đặng Việt Dũng Ủy viên: ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | R | |||||||||||||
40 | 32 | 21522545 | Nguyễn Trần Quang Sang | Lê Thanh Trọng | Cty TNHH QUESTX (Homenest Software) | Tham gia phát triển dự án | Backend Developer | 9 | R | ||||||||||||||
41 | 33 | 23521649 | Ung Quang Trí | Huỳnh Ngọc Tín | Cty TNHH SPARTAN X TECHNOLOGY | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | 10 | R | ||||||||||||||
42 | 34 | 22520664 | Vương Gia Khiêm | Đặng Việt Dũng | Cty TNHH T4 Tek | Tham gia và phát triển dự án | Full Stack Developer | 9 | PĐG thiếu dấu Cty | ||||||||||||||
43 | 35 | 23520307 | Nguyễn Công Đức | Huỳnh Minh Đức | Cty TNHH Trung tâm PTPM Việt Nam (NAB Innovation Centre Vietnam ) | Backend Engineer Intern | thiếu PĐG | ||||||||||||||||
44 | 36 | 23520427 | Không Huỳnh Ngọc Hân | Lê Văn Tuấn | Cty TNHH Trung tâm PTPM Việt Nam (NAB Innovation Centre Vietnam ) | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | R | |||||||||||||||
45 | 37 | 23520949 | Phan Đình Minh | Vũ Tuấn Hải | Cty TNHH Trung tâm PTPM Việt Nam (NAB Innovation Centre Vietnam ) | Tham gia và phát triển dự án | Software Engineer Intern | thiếu PĐG | |||||||||||||||
46 | 38 | 23520683 | Dương Trọng Khang | Võ Tuấn Kiệt | Cty TNHH ZIGEXN VENTURA | Tham gia và phát triển dự án | Web development Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
47 | 39 | 22520098 | Đặng Quốc Bảo | Nguyễn Tấn Toàn | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | Tham gia và phá triển dự án | Web developer intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
48 | 40 | 22520102 | Hoàng Hồ Quốc Bảo | Nguyễn Tấn Toàn | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | Tham gia và phát triển dự án | Web developer intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
49 | 41 | 22521248 | Đặng Thành Sơn | Nguyễn Ngọc Quí | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | Tham gia và phát triển dự án | Web Developer Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
50 | 42 | 22521411 | Lê Quang Thịnh | Nguyễn Duy Khánh | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | Tham gia và phát triển dự án | Web Developer | 9.5 | R | ||||||||||||||
51 | 43 | 22521531 | Nguyễn Lâm Thanh Triết | Nguyễn Duy Khánh | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | Tham gia và phát triển dự án | Mobile Developer Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
52 | 44 | 22521598 | Đặng Thái Tuấn | Đỗ Trọng Hợp | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | Tham gia và phát triển dự án | Frontend Developer Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
53 | 45 | 22521613 | Võ Trần Minh Tuấn | Đỗ Trọng Hợp | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | Tham gia và phát triển dự án | Backend Developer Intern | 9.5 | R | ||||||||||||||
54 | Tp. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm | ||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||
56 | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | Cán bộ chấm thi | Xác nhận của Trưởng khoa/ Bộ môn | |||||||||||||||||||
57 | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||