ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BÁO CÁO SẢN XUẤT HÀNG NGÀY | DASHBOARD
2
3
TỔNG HỢP TỰ ĐỘNG • Kế hoạch – sản lượng – phế phẩm – dừng máy – hiệu suất nhân sự
4
5
Từ ngày27/10/2026Đến ngày30/10/2026Chọn kỳ báo cáo; bảng theo ngày hiển thị tối đa 31 ngày đầu tiên của kỳ.
6
DỮ LIỆU MẪU MINH HỌA • Số liệu trong file chỉ để thử công thức; hãy thay bằng dữ liệu thực tế của doanh nghiệp.
7
8
KẾ HOẠCH THÀNH PHẨMTHÀNH PHẨM ĐẠTTỶ LỆ HOÀN THÀNHTỶ LỆ PHẾ PHẨMTIẾN ĐỘ GHI NHẬN
9
12.55010.36982,6%1,6%Ca kế hoạch12
10
Ca đã báo cáo10
11
Ca chưa cập nhật2
12
TỔNG SẢN LƯỢNGGIỜ DỪNG MÁYNĂNG SUẤT / GIỜ CÔNGSỐ LƯỢNG PHẾ PHẨMCa chưa đạt0
13
10.5403,3 giờ12,5171
14
TỔNG NGUỒN LỰC
15
Giờ công832
16
Dòng lỗi0
17
Kiểm traHỢP LỆ
18
19
CHI TIẾT TỔNG HỢP THEO NGÀY, CA VÀ SẢN PHẨM
20
21
22
NgàyKH đạtTP đạtPhế phẩm% đạt KHDừng máy (phút)Số ca KHCaKH đạtTP đạt% đạtPhế phẩmDừng máy
23
27/10/20262.1002.0913999,6%452Ca 15.0505.058100,2%7260
24
28/10/20262.6202.5364996,8%653Ca 24.1203.94895,8%72135
25
29/10/20263.1803.1755099,8%403Ca 33.3801.36340,3%270
26
30/10/20264.6502.5673355,2%454TỔNG12.55010.36982,6%171195
27
28
BẢNG TỔNG HỢP THEO SẢN PHẨM
29
30
Mã SPTên sản phẩmKH đạtTP đạt% đạtSL lỗi
31
SP-01Chi tiết gia công A3.9503.93999,7%61
32
SP-02Chi tiết gia công B3.1001.91561,8%30
33
SP-03Cụm lắp ráp C1.3001.27097,7%35
34
SP-04Cụm lắp ráp D70067896,9%12
35
SP-05Bao bì thành phẩm E1.1001.119101,7%11
36
SP-06Linh kiện F1.5501.44893,4%22
37
SP-07Bán thành phẩm G000,0%0
38
SP-08Thành phẩm H85000,0%0
39
TỔNG12.55010.36982,6%171
40
41
LƯU Ý ĐỐI SOÁT
42
Nếu số ca chưa báo cáo > 0, tỷ lệ hoàn thành sẽ tính trên toàn bộ kế hoạch, bao gồm các ca chưa ghi nhận. Kiểm tra cột Đối soát ở từng sheet trước khi chốt báo cáo.
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100