| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Đại học quốc gia TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | THỜI KHOÁ BIỂU CHUYÊN NGÀNH HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
9 | TT | Khóa/Lớp | Mã môn học | Tên môn học | Loại môn học | Số tín chỉ | Tổng số tiết | Số SV dự kiến mỗi lớp | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Hình thức thi | Học phần học trước (nếu có) | Giảng viên | |||||||||||
10 | Khoá 2022 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 17 | 315 | |||||||||||||||||||||||
11 | 1 | TV2022 | THU081 | Thư viện công cộng | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Hai | 1-5 | C1-03 | 18/8/2025 - 22/9/2025 | Thi tự luận | Thư viện học đại cương | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||
12 | 2 | TV2022 | THU028.1 | Thông tin phục vụ lãnh đạo và quản lý | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Hai | 1-5 | C1-03 | 29/9/2025 - 03/11/2025 | Thi tự luận | ThS. Mai Mỹ Hạnh | ||||||||||||
13 | 3 | TV2022 | THU110 | Dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Ba | 6-9 | C1-02 | 19/8/2025 - 14/10/2025 | Tiểu luận | Thư viện học đại cương Thông tin học đại cương Vật mang tin Thư mục học | TS. Dương Thị Phương Chi | |||||||||||
14 | 4 | TV2022 | THU061.2 | Quản lý hoạt động Thông tin - Thư viện | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Năm | 6-9 | B4-101 | 21/8/2025 - 06/11/2025 | Tiểu luận | Thư viện học đại cương; Thông tin học đại cương; Vật mang tin; Thư mục học | TS. Ninh Thị Kim Thoa | |||||||||||
15 | 5 | TV2022 | THU117 | Xuất bản điện tử | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Sáu | 1-5 | C1-25 | 22/8/2025 - 05/9/2025 | Đồ án | Thư viện học đại cương; Thông tin học đại cương; Vật mang tin; Thư mục học | TS. Bùi Hà Phương Trợ giảng Phạm Thị Diễm Hân | |||||||||||
16 | 6 | TV2022 | THU117 | Xuất bản điện tử | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Sáu | 1-5 | PM A11 | 12/9/2025 - 26/9/2025 | Đồ án | Thư viện học đại cương; Thông tin học đại cương; Vật mang tin; Thư mục học | TS. Bùi Hà Phương Trợ giảng Phạm Thị Diễm Hân | |||||||||||
17 | 7 | TV2022 | THU038 | Thư viện trường học | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Sáu | 6-9 | A1-43 | 22/8/2025 - 10/10/2025 | Thi trắc nghiệm + tự luận | Thông tin học đại cương; Thư viện học đại cương; Thư mục học; Vật mang tin | TS. Đoàn Thị Thu | |||||||||||
18 | 8 | TV2022 | THU040.3 | Thực tập tốt nghiệp | Bắt buộc | 4 | 120 | 50 | Bắt đầu từ 10/11/2025 | |||||||||||||||||
19 | Khoá 2022 (Ngành Quản lý thông tin) | 17 | 255 | |||||||||||||||||||||||
20 | 1 | QL2022A | THU061 | An toàn bảo mật thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Hai | 1-5 | PM A11 | 18/8/2025 - 20/10/2025 | Thi trắc nghiệm | Mạng máy tính; Hệ thống tìm tin; Nhập môn lập trình | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||
21 | 2 | QL2022A | THU084 | Dịch vụ thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Tư | 1-5 | B4-210 | 20/8/2025 - 15/10/2025 | Báo cáo + Thuyết trình bài tập nhóm | Thông tin học đại cương; Đại cương về QLTT; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin; Hệ thống tìm tin; Tra cứu thông tin; Thiết kế web 1; Mạng máy tính | TS. Ninh Thị Kim Thoa | |||||||||||
22 | 3 | QL2022A | THU086 | Đào tạo năng lực thông tin | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Tư | 6-9 | C1-31 | 20/8/2025 - 08/10/2025 | Thi trắc nghiệm, tự luận | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin | TS. Bùi Hà Phương | |||||||||||
23 | 4 | QL2022A | THU043 | Tra cứu thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Sáu | 6-9 | PM A11 | 22/8/2025 - 07/11/2025 | Thi lý thuyết (Trắc nghiệm + Tự luận); Thi thực hành | Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | |||||||||||
24 | 5 | QL2022A | THU106 | Thực tập tốt nghiệp và đồ án | Bắt buộc | 6 | 90 | 50 | Bắt đầu từ 10/11/2025 | Đã tích luỹ được ít nhất 80 tín chỉ cho khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành | ||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 1 | QL2022B | THU084 | Dịch vụ thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Ba | 1-5 | C1-31 | 19/8/2025 - 21/10/2025 | Thông tin học đại cương; Đại cương về QLTT; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin; Hệ thống tìm tin; Tra cứu thông tin; Thiết kế web 1; Mạng máy tính | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
27 | 2 | QL2022B | THU086 | Đào tạo năng lực thông tin | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Tư | 1-5 | C1-31 | 20/8/2025 - 24/9/2025 | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin | TS. Dương Thị Phương Chi | ||||||||||||
28 | 3 | QL2022B | THU043 | Tra cứu thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Tư | 6-9 | PM A21 | 20/8/2025 - 05/11/2025 | Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | ||||||||||||
29 | 4 | QL2022B | THU061 | An toàn bảo mật thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Sáu | 6-9 | PM A05 | 22/8/2025 - 07/11/2025 | Mạng máy tính; Hệ thống tìm tin; Nhập môn lập trình | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||||
30 | 5 | QL2022B | THU106 | Thực tập tốt nghiệp và đồ án | Bắt buộc | 6 | 90 | 50 | Bắt đầu từ 10/11/2025 | Đã tích luỹ được ít nhất 80 tín chỉ cho khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành | ||||||||||||||||
31 | Khoá 2023 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 16 | 270 | |||||||||||||||||||||||
32 | 1 | TV2023 | LUU002 | Các kỹ năng cơ bản trong quản trị hành chính văn phòng | Tự chọn | 3 | 45 | 50 | Hai | 1-5 | C2-26 | 13/10/2025 - 08/12/2025 | Bài thi tổng hợp | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||
33 | 2 | TV2023 | THU102.1 | Quản lý hồ sơ | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Ba | 1-5 | C2-34 | 14/10/2025 - 02/12/2025 | Vấn đáp | ThS. Mai Mỹ Hạnh | ||||||||||||
34 | 3 | TV2023 | THU022.1 | Thiết kế web căn bản | Bắt buộc | 3 | 60 | 50 | Ba | 6-9 | PM A05 | 19/8/2025 - 02/12/2025 | Đồ án | Quản lý CSDL; Ứng dụng CNTT trong hoạt động Thông tin Thư viện | ThS. Nguyễn Tấn Công | |||||||||||
35 | 4 | TV2023 | THU104.1 | Thư mục học | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Tư | 6-9 | C2-32 | 20/8/2025 - 05/11/2025 | Thi tự luận | Biên mục mô tả; Định chủ đề và từ khóa; Phân loại tài liệu; Tóm tắt, chú giải, tổng luận | ThS. Nguyễn Phương Duy | |||||||||||
36 | 5 | TV2023 | THU059 | Hệ thống tìm tin | Băt buộc | 3 | 45 | 50 | Năm | 6-9 | C1-31 | 09/10/2025 - 25/12/2025 | Thi trắc nghiệm+tự luận | Biên mục mô tả; Phân loại tài liệu; Định chủ đề và từ khoá | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | |||||||||||
37 | 6 | TV2023 | THU013.1 | Phần mềm quản trị thư viện | Bắt buộc | 2 | 45 | 50 | Sáu | 1-5 | PM A05 | 22/8/2025 - 17/10/2025 | Thi trắc nghiệm kết hợp tự luận | Các môn cơ sở ngành Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động thông tin - thư viện, Quản lý CSDL Các môn về xử lý hình thức và nội dung tài liệu. | ThS. Nguyễn Văn Hiệp Thầy Vũ Nguyên Anh | |||||||||||
38 | Khoá 2023 (Ngành Quản lý Thông tin) | 19 | 285 | |||||||||||||||||||||||
39 | 1 | QL2023AB | THU102 | Quản lý hồ sơ | Bắt buộc | 3 | 45 | 55 | Tư | 1-5 | C2-34 | 20/8/2025 - 15/10/2025 | Vấn đáp | ThS. Mai Mỹ Hạnh | ||||||||||||
40 | 2 | QL2023AB | THU027 | Thông tin kinh tế | Tự chọn | 2 | 30 | 80 | Sáu | 6-9 | A1-44 | 22/8/2025 - 10/10/2025 | Tiểu luận (theo nhóm) | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ | TS. Ninh Thị Kim Thoa | |||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | QL2023A | THU095 | Phân tích dữ liệu cho quản lý | Tự chọn | 4 | 60 | 50 | Hai | 1-5 | PM A21 | 18/8/2025 - 10/11/2025 | Thực hành | Xác suất thống kê; Thông tin học đại cương; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||
43 | 2 | QL2023A | THU059 | Hệ thống tìm tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Ba | 6-9 | C1-22 | 21/10/2025 -06/01/2026 | Thi trắc nghiệm tự luận | Xử lý thông tin; Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin; | TS. Dương Thị Phương Chi | |||||||||||
44 | 3 | QL2023A | THU089 | Lưu trữ và khai thác dữ liệu | Tự chọn | 4 | 60 | 50 | Năm | 6-9 | PM A21 | 21/8/2025 - 27/11/2025 | Đồ án | Cơ sở dữ liệu 1; Cơ sở dữ liệu 2 | ThS. Nguyễn Tấn Công | |||||||||||
45 | 4 | QL2023A | THU019.1 | Tóm tắt, chú giải, tổng luận | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Sáu | 1-5 | C2-34 | 17/10/2025 - 12/12/2025 | Thực hành cá nhân | Đại cương về quản lý thông tin, Cơ sở lý thuyết về quản lý, Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin, Xử lý thông tin | TS. Đoàn Thị Thu | |||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | 1 | QL2023B | THU019.1 | Tóm tắt, chú giải, tổng luận | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Ba | 1-5 | C1-31 | 28/10/2025 - 23/12/2025 | Đại cương về quản lý thông tin, Cơ sở lý thuyết về quản lý, Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin, Xử lý thông tin | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||
48 | 2 | QL2023B | THU095 | Phân tích dữ liệu cho quản lý | Tự chọn | 4 | 60 | 50 | Năm | 6-9 | PM A31 | 21/8/2025 - 27/11/2025 | Xác suất thống kê; Thông tin học đại cương; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Trần Đình Anh Huy | ||||||||||||
49 | 3 | QL2023B | THU059 | Hệ thống tìm tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Sáu | 1-5 | C2-31 | 22/8/2025 - 17/10/2025 | Xử lý thông tin; Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin; | TS. Dương Thị Phương Chi | ||||||||||||
50 | 4 | QL2023B | THU089 | Lưu trữ và khai thác dữ liệu | Tự chọn | 4 | 60 | 50 | Hai | 1-5 | PM A05 | 22/9/2025 - 08/12/2025 | Cơ sở dữ liệu 1; Cơ sở dữ liệu 2 | ThS. Nguyễn Tấn Công | ||||||||||||
51 | Khoá 2024 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 11 | 180 | |||||||||||||||||||||||
52 | 2 | TV2024 | THU087 | Kỹ năng tư duy | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Hai | 1-5 | 18/8/2025 - 22/9/2025 | Thi trắc nghiệm +tự luận | TS. Đoàn Thị Thu | |||||||||||||
53 | 1 | TV2024 | THU019.2 | Tóm tắt, chú giải, tổng luận | Bắt buộc | 3 | 60 | 50 | Hai | 1-5 | 29/9/2025 - 15/12/2025 | Thực hành cá nhân | Phân loại tài liệu; Định chủ đề và từ khóa | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||
54 | 3 | TV2024 | THU002.2 | Biên mục mô tả | Bắt buộc | 3 | 60 | 50 | Ba | 6-9 | PM A21 | 30/9/2025 - 06/01/2026 | Thi tự luận | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | ||||||||||||
55 | 4 | TV2024 | THU115 | Quản lý cơ sở dữ liệu | Bắt buộc | 3 | 60 | 50 | Tư | 1-5 | PM A21 | 20/8/2025 - 05/11/2025 | Thực hành | ThS. Trần Đình Anh Huy | ||||||||||||
56 | Khoá 2024 (Ngành Quản lý thông tin) | 17 | 270 | |||||||||||||||||||||||
57 | 1 | QL2024A | THU108 | Xử lý thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Ba | 1-5 | C2-31 | 19/8/2025 - 21/10/2025 | Thực hành cá nhân | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin ; Cơ sở lý thuyết về quản lý | TS. Đoàn Thị Thu | |||||||||||
58 | 2 | QL2024A | THU103 | Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Ba | 1-5 | C1-31 | 28/10/2025 - 23/12/2025 | Thuyết trình và báo cáo | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý thông tin; | TS. Ninh Thị Kim Thoa | |||||||||||
59 | 3 | QL2024A | THU101 | Quản lý dự án | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Ba | 6-9 | C1-03 | 19/8/2025 - 14/10/2025 | Thuyết trình 1,2; Đóng vai | Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về Quản lý thông tin; Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin - Thư viện | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | |||||||||||
60 | 4 | QL2024A | DAI046 | Kỹ năng mềm | Tự chọn | 3 | 45 | 50 | Ba | 6-9 | C2-31 | 14/10/2025 -30/12/2025 | Vấn đáp | ThS. Mai Mỹ Hạnh | ||||||||||||
61 | 5 | QL2024A | THU092.1 | Nhập môn lập trình | Bắt buộc | 4 | 75 | 50 | Tư | 1-5 | B1.18 | 10/9/2025-27/12/2025 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành; Mạng máy tính; Đại cương về quản lý thông tin | |||||||||||||
62 | Tư | 6-9 | B2.10 | 24/9/2025-12/11/2025 | ||||||||||||||||||||||
63 | 6 | QL2024A | THU052.1 | Cơ sở dữ liệu 1 | Bắt buộc | 2 | 30 | 50 | Bảy | 1-5 | PM A05 | 23/8/2025 - 27/9/2025 | Dự án | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành Nhập môn lập trình | ThS. Nguyễn Tâm Thanh Tùng | |||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | 1 | QL2024B | THU101 | Quản lý dự án | Tự chọn | 2 | 30 | 50 | Ba | 1-5 | C1-03 | 19/8/2025 - 30/9/2025 | Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về Quản lý thông tin; Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin - Thư viện | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||||
67 | 2 | QL2024B | THU103 | Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Ba | 6-9 | C1-31 | 14/10/2025 - 30/12/2026 | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý thông tin; | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
68 | 3 | QL2024B | THU108 | Xử lý thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 50 | Tư | 6-9 | C2-35 | 20/8/2025 - 05/11/2025 | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin ; Cơ sở lý thuyết về quản lý | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||
69 | 4 | QL2024B | DAI046 | Kỹ năng mềm | Tự chọn | 3 | 45 | 50 | Tư | 1-5 | B4-210 | 22/10/2025 -17/12/2025 | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||||
70 | 5 | QL2024A | THU092.1 | Nhập môn lập trình | Bắt buộc | 4 | 75 | 50 | Sáu | 6-9 | B1.20 | 12/9/2025-27/12/2025 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành; Mạng máy tính; Đại cương về quản lý thông tin | |||||||||||||
71 | Bảy | 1-5 | B2.18 | 27/9/2025-15/11/2025 | ||||||||||||||||||||||
72 | 6 | QL2024B | THU052.1 | Cơ sở dữ liệu 1 | Bắt buộc | 2 | 30 | 50 | Bảy | 6-9 | PM A05 | 23/8/2025 - 11/10/2025 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành Nhập môn lập trình | ThS. Nguyễn Tâm Thanh Tùng | ||||||||||||
73 | Khoá 2025 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 6 | 90 | |||||||||||||||||||||||
74 | 1 | TV2025 | THU024.1 | Thông tin học đại cương | Băt buộc | 3 | 45 | 50 | Tư | 6-9 | 24/9/2025 - 10/12/2025 | Thi tự luận | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | |||||||||||||
75 | 2 | TV2025 | THU035.1 | Thư viện học đại cương | Băt buộc | 3 | 45 | 50 | Sáu | 6-9 | 26/9/2025 - 12/12/2025 | Vấn đáp | TS. Dương Thị Phương Chi | |||||||||||||
76 | Khoá 2025 (Ngành Quản lý thông tin) | 10 | 150 | |||||||||||||||||||||||
77 | 1 | QL2025A | THU085 | Đại cương về quản lý thông tin | Băt buộc | 3 | 45 | 50 | Ba | 1-5 | 14/10/2025 - 09/12/2025 | Thuyết trình nhóm | Thông tin học đại cương; Kiến trúc máy tính và hệ điều hành. | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||||
78 | 2 | QL2025A | THU077 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành | Băt buộc | 3 | 45 | 50 | Tư | 6-9 | PM A05 | 24/9/2025 - 10/12/2025 | Thi trắc nghiệm + Tự luận | ThS. Trần Đình Anh Huy | ||||||||||||
79 | 3 | QL2025A | THU024 | Thông tin học đại cương | Băt buộc | 4 | 60 | 50 | Sáu | 6-9 | 26/9/2025 - 02/01/2026 | Thi tự luận | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | |||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | 1 | QL2025B | THU024 | Thông tin học đại cương | Băt buộc | 4 | 60 | 50 | Ba | 1-5 | 30/9/2025 - 16/12/2025 | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | ||||||||||||||
82 | 2 | QL2025B | THU085 | Đại cương về quản lý thông tin | Băt buộc | 3 | 45 | 50 | Tư | 6-9 | 15/10/2025 - 31/12/2025 | Thông tin học đại cương; Kiến trúc máy tính và hệ điều hành. | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | |||||||||||||
83 | 3 | QL2025B | THU077 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành | Băt buộc | 3 | 45 | 50 | Sáu | 6-9 | PM A21 | 26/9/2025 - 12/12/2025 | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||