| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH MỤC SÁCH ĐIỆN TỬ | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GIẢ | ISBNE | KHỔ SÁCH | LINK SÁCH | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc gia Chuyển đổi kép trong phát triển kinh tế bền vững: Mô hình và chính sách | Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân | 978-632-615-279-1 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | Technical English for Civil Engineering (Monographic book) | DANG TRAM ANH | 978-604-82-8830-3 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | Soil Mechanics and Foundations - Questions and Answers (Monographic book) | TRAN VAN TUAN | 978-604-82-8829-7 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | GIẢI TÍCH VÀ ỨNG DỤNG | Kiều Nguyệt Kim- Lê Thị Anh | 978-632-615-255-5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | Giáo trình Vi điều khiển | NGUYỄN HUY THẾ | 978-604-82-8811-2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | Giáo trình Công nghệ xử lý nền móng | NGUYỄN HỮU HUẾ | 978-604-82-8810-5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | Giáo trình An toàn lao động và vệ sinh môi trường trong xây dựng | ĐỒNG KIM HẠNH, NGUYỄN THỊ HUỆ | 978-604-82-8809-9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | Giáo trình Kỹ thuật thân vỏ - khí động lực học ô tô | NGUYỄN ĐỨC NGỌC | 978-604-82-8808-2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | Giáo trình Linux và phần mềm mã nguồn mở | NGUYỄN VĂN THẨM | 978-604-82-8807-5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | MATLAB VÀ MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU | Đỗ Trọng Tú | 978-604-82-8806-8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | Giáo trình Tổ chức thi công | Võ Bá Huy | 978-604-82-8795-5 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | Giáo trình vẽ kỹ thuật xây dựng 1 | Nguyễn Vy Thanh | 978-604-82-8796-2 | 19x26.5 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH XÂY DỰNG MÔ HÌNH BIM 3D TRONG THIẾT KẾ CẦU ĐƯỜNG Tập 1: Xây dựng mô hình BIM 3D công trình cầu bằng Autodesk Revit | Lê Đắc Hiền | 978-604-82-8823-5 | 19x26.5 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | GIÁO TRÌNH XÂY GẠCH | NGUYỄN THỊ HOÀI | 978-604-82-8782-5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | GIÁO TRÌNH MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC | NGUYỄN THỊ HOÀI | 978-604-82-8783-2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | GIÁO TRÌNH HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH CẦU VÀ METRO TRONG ĐÔ THỊ | Nguyễn Quốc Bảo | 978-604-82-8799-3 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | Thi công đường sắt tốc độ cao | Bùi Phú Doanh | 978-604-82-8763-4 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | Các Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về Đường sắt (Ban hành kèm theo thông tư số 44/2025/TT-BXD ngày 09 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng) | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng | 978-604-82-8793-1 | 21x31 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | Luật Xây dựng | Quốc Hội | 978-604-82-8784-9 | 21x31 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | QCVN 29:2025/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về Khí thái mức 4 đối với xe mô tô hai bánh, xe gắn máy hai bánh sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới (National technical regulation on the fourth level of gaseous pollutants emission for new assembled, manufactured and imported two-wheeled motorcycles and two-wheeled mopeds) | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng | 978-604-82-8791-7 | 21x31 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | QCVN 104:2025/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về Hệ thống thiết bị phòng vệ đường ngang cảnh báo tự động (National technical regulation on protection equipment system of automatic warning level crossing) | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng | 978-604-82-8792-4 | 21x31 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | Gặp gỡ mùa thu 2025 - Kiến trúc vì sức khoẻ | Hội KTS Việt Nam | 978-604-82-8780-1. | 21x29.7 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | Nhà đầu tư - Đấu thầu bền vững lựa chọn Nhà đầu tư ( Sách tham khảo) | Bùi Việt Thi | 978-604-82-8760-3 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | Hạ tầng đường sắt (Infraestructuras Ferroviarias) Tập 2 | Andrés López Pita (Dịch giả: TS. Dương Trọng Vĩnh) | 978-604-82-8845-7 | 20.5x23 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | Hạ tầng đường sắt (Infraestructuras Ferroviarias) Tập 1 | Andrés López Pita (Dịch giả: TS. Dương Trọng Vĩnh) | 978-604-82-8844-0 | 20.5x23 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | Thời đại định hình kiến trúc hay/và Kiến trúc định hình thời đại | Trần Minh Tùng | 978-604-82- 8762-7 | 20x20 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | BÀI TẬP ĐIỆN VÀ TỪ CHỌN LỌC | Hồ Sỹ Tá | 978-604-82-8781-8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | CẤP NƯỚC ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP | Đặng Thị Thanh Huyền | 978-604-82- 8741-2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 2025 6th FPT conference ON BUSINESS, ECONOMICS, AND MANAGEMENT (FCBEM 2025) | FCBEM FPT EDUCATION | 978-632-615-188-6 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | PLC Lý thuyết và Ứng dụng | Nguyễn Hoàng Phương | 978-604-82-6353-9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 38 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8706- 1 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 37 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8705- 4 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 36 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8704- 7 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 35 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8703- 0 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 34 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8702- 3 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 33 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8701- 6 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 32 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8700- 9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 31 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8699- 6 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 30 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8698- 9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 29 | Đỗ Văn Thái | 78-604- 82-8697- 2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 28 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8696- 5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 27 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8695- 8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 26 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8694- 1 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 25 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8693- 4 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 24 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8692- 7 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 23 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8691- 0 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 22 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8690- 3 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 21 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8689- 7 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 20 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8688- 0 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 19 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8687- 3 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 18 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8686- 6 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
56 | 52 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 17 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8685- 9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 16 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8684- 2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
58 | 54 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 15 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8683- 5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 14 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8682- 8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 13 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8681- 1 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 12 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8680- 4 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 11 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8679- 8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 10 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8678- 1 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 9 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8677- 4 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 8 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8676- 7 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 7 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8675- 0 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
67 | 63 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 6 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8674- 3 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 5 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8673- 6 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 4 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8672- 9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 3 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8671- 2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 2 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8670-5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | Từ điển viết tắt Anh - Việt đa ngành - tập 1 | Đỗ Văn Thái | 978-604- 82-8668-2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | Hàn ống | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604- 82-8668-2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | Hàn vây | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604- 82-8667-5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
75 | 71 | Điện tử ứng dụng | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604- 82-8666-8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
76 | 72 | Điện tử công suất | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604- 82-8665-1 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | Khí cụ điện | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604- 82-8664-4 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | Công nghệ đa phương tiện | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604- 82-8663-7 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | Nhận diện các hệ thống kỹ thuật và công nghệ thông tin | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604- 82-8662-0 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | Lắp đặt hệ thống nguồn cung cấp điện | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604- 82-8661-3 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | Nhận diện các hệ thống điều khiển sử dụng vi điều khiển | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604- 82-8660-6 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | Hướng dẫn Bảo tồn và phát huy các giá trị nhà truyền thống gắn với phát triển du lịch nông thôn- Khi mỗi ngôi nhà là một tài nguyên du lịch và mỗi người dân là một đại sứ văn hóa | Trường đại học xây dựng Hà nội | 978-604-82-8712-2 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | Tuyển tập Hội nghị Khoa học thường niên năm 2025 Procceedings of the annual conference of Thuyloi University | Bộ Nông nghiệp và Môi trường - Trường Đại học Thủy Lợi | 978-604-82-8713-9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
84 | 80 | Thiết kế tổ chức thi công | Đoàn Công Chánh | 17x24 | Chi tiết | |||||||||||||||||||||
85 | 81 | Kỷ yếu Hội thảo khoa học Quốc gia "Bảo tồn và phát huy các giá trị nhà truyền thống nông thôn gắn với phát triển du lịch khu vực Miền Trung" | TS. Trần Minh Tùng | 978-604- 82-8583-8 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
86 | 82 | Hướng dẫn đồ án môn học Lập và thẩm định dự án đầu tư xây dựng | VŨ KIM YẾN | 978-604-82-8598-2 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
87 | 83 | VẬT LIỆU TRANG TRÍ VÀ HOÀN THIỆN | Hoàng Vĩnh Long | 978-604-82-8528-9 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
88 | 84 | Giáo trình Quản lý nhà nước về xây dựng | GVC. TS Nguyễn Văn Trung | 978-604- 82-8566- 1 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
89 | 85 | Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp xây dựng | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng | 978-604-82-8544-9 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | Phương pháp mới tính các loại móng trụ ống và móng cọc bê tông cốt thép đường kính lớn trên nền đất phi tuyến | Trần Bình | 978-604 82-8525-8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
91 | 87 | Thông tin - Tuyên truyền Tài liệu của Quận ủy - HĐND - UBND - Uỷ ban MTTQ quận Bắc Từ Liêm Số 11 | TS. Dương Ngọc Thanh | 978-604-82-8467-1 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
92 | 88 | Thiết kế và quản lý vận hành hạ tầng theo tiêu chuẩn BIM | Phạm Ngọc Sáu | 978-604-82-8545-6 | 20.5x29.7 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích địa kỹ thuật | Phạm Thái Bình | 978-604- 82-8572- 2 | 20.5x29.7 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | TCVN 13967:2024 Nhà ở riêng lẻ - Yêu cầu chung về thiết kế | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng | 978-604-82-8526-5 | 21x31 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | TCVN 5575 : 2024 Thiết kế kết cấu thép | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng | 978-604-82-8527-2 | 21x31 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
96 | 92 | Kỹ thuật đo và phân tích tín hiệu đo dao động công trình | Nguyễn Hướng Dương | 978-604- 82-8571- 5 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | Định mức kinh tế - kỹ thuật | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng | 21x31 | Chi tiết | |||||||||||||||||||||
98 | 94 | Kỷ yếu hội thảo: Nghiên cứu cơ bản và ứng dụng về Trí tuệ nhân tạo trong quản lý, nghiên cứu và giảng dạy” | Trường Đại học Hải Phòng | 978-604-82-8433-6 | 17x24 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | Giáo trình quản trị đấu thầu xây dựng | PGS.TS Trần Quang Phú | 978-604- 82-8567- 8 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống truyền lực | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | 978-604-82-8359-9 | 19x27 | Chi tiết | ||||||||||||||||||||