ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMã học phầnTên học phầnTên lớp tín chỉTiến độLịch họcPhân loạiGiai đoạnSố tín chỉSố tiếtPhân tiết/tuầnKhóaChương trìnhKhóa/ngành học
2
1QKSE305Ẩm thực, rượu vang và văn hóaQKSE305(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 2(01-03)Lớp đôngGD1345661CLC&DHNN61_CLCQTKS
3
1QKSE305Ẩm thực, rượu vang và văn hóaQKSE305(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 4(04-06)Lớp đôngGD1345661CLC&DHNN61_CLCQTKS
4
2KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 2(01-03)Lớp đôngGD2345662CLC&DHNN62_ACCA
5
2KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 4(04-06)Lớp đôngGD2345662CLC&DHNN62_ACCA
6
716TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 4(07-09)Lớp đôngGD2345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
7
716TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 6(10-12)Lớp đôngGD2345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
8
717TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD1).204.08-28.09Thứ 3(01-03)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
9
717TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD1).204.08-28.09Thứ 5(04-06)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
10
718TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD2).320.10-14.12Thứ 3(01-03)Lớp đôngGD2345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
11
718TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD2).320.10-14.12Thứ 5(04-06)Lớp đôngGD2345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
12
719TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD1).404.08-28.09Thứ 2(07-09)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
13
719TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD1).404.08-28.09Thứ 4(10-12)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
14
720TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD2).520.10-14.12Thứ 2(07-09)Lớp đôngGD2345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
15
720TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD2).520.10-14.12Thứ 4(10-12)Lớp đôngGD2345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
16
721TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD1).604.08-28.09Thứ 3(04-06)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
17
721TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2526.1-GD1).604.08-28.09Thứ 6(01-03)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_KTDN;61_TMQT
18
243TANE312BEC HigherTANE312(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 4(01-03)Ngoại ngữGD1354663CLC&DHNN63_EHQ
19
243TANE312BEC HigherTANE312(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 6(04-06)Ngoại ngữGD1354663CLC&DHNN63_EHQ
20
244TANE312BEC HigherTANE312(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 3(07-09)Ngoại ngữGD1354663CLC&DHNN63_EHQ
21
244TANE312BEC HigherTANE312(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 5(10-12)Ngoại ngữGD1354663CLC&DHNN63_EHQ
22
245TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2526.1-GD2).120.10-21.12Thứ 4(01-03)Ngoại ngữGD2354663CLC&DHNN63_EHQ
23
245TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2526.1-GD2).120.10-21.12Thứ 6(04-06)Ngoại ngữGD2354663CLC&DHNN63_EHQ
24
246TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2526.1-GD2).220.10-21.12Thứ 3(07-09)Ngoại ngữGD2354663CLC&DHNN63_EHQ
25
246TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2526.1-GD2).220.10-21.12Thứ 5(10-12)Ngoại ngữGD2354663CLC&DHNN63_EHQ
26
609TAN306Biên dịch 1TAN306(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 3(04-06)Ngoại ngữGD1354662Tiêu chuẩn62_TATM
27
609TAN306Biên dịch 1TAN306(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 6(01-03)Ngoại ngữGD1354662Tiêu chuẩn62_TATM
28
610TAN306Biên dịch 1TAN306(2526.1-GD2).220.10-21.12Thứ 3(04-06)Ngoại ngữGD2354662Tiêu chuẩn62_TATM
29
610TAN306Biên dịch 1TAN306(2526.1-GD2).220.10-21.12Thứ 6(01-03)Ngoại ngữGD2354662Tiêu chuẩn62_TATM
30
611TAN306Biên dịch 1TAN306(2526.1-GD1).304.08-05.10Thứ 4(01-03)Ngoại ngữGD1354662Tiêu chuẩn62_TATM
31
611TAN306Biên dịch 1TAN306(2526.1-GD1).304.08-05.10Thứ 6(04-06)Ngoại ngữGD1354662Tiêu chuẩn62_TATM
32
247TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 3(07-09)Ngoại ngữGD1354661Tiêu chuẩn61_TTTM
33
247TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 5(10-12)Ngoại ngữGD1354661Tiêu chuẩn61_TTTM
34
248TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 3(01-03)Ngoại ngữGD1354661Tiêu chuẩn61_TTTM
35
248TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 5(04-06)Ngoại ngữGD1354661Tiêu chuẩn61_TTTM
36
477TANE415Biên dịch nâng caoTANE415(2526.1-GD1&2).104.08-05.10
20.10-21.12
Thứ 4(01-03)Ngoại ngữGD1&2354362CLC&DHNN62_EHQ
37
478TANE415Biên dịch nâng caoTANE415(2526.1-GD1&2).204.08-05.10
20.10-21.12
Thứ 6(04-06)Ngoại ngữGD1&2354362CLC&DHNN62_EHQ
38
479TANE415Biên dịch nâng caoTANE415(2526.1-GD1&2).304.08-05.10
20.10-21.12
Thứ 4(07-09)Ngoại ngữGD1&2354362CLC&DHNN62_EHQ
39
249TTRH423Biên dịch thương mại căn bảnTTRH423(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 2(04-06)Ngoại ngữGD1354662CLC&DHNN62_CHQ
40
249TTRH423Biên dịch thương mại căn bảnTTRH423(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 5(01-03)Ngoại ngữGD1354662CLC&DHNN62_CHQ
41
250TTRH423Biên dịch thương mại căn bảnTTRH423(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 4(07-09)Ngoại ngữGD1354662CLC&DHNN62_CHQ
42
250TTRH423Biên dịch thương mại căn bảnTTRH423(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 6(10-12)Ngoại ngữGD1354662CLC&DHNN62_CHQ
43
3PLU431Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQTPLU431(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 3(04-06)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_LUAT
44
3PLU431Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQTPLU431(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 6(01-03)Lớp đôngGD1345661Tiêu chuẩn61_LUAT
45
11PLUE307Công pháp quốc tế PLUE307(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 3(10-12)Lớp đôngGD1345662CLC&DHNN62_CLCLUAT
46
11PLUE307Công pháp quốc tế PLUE307(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 6(07-09)Lớp đôngGD1345662CLC&DHNN62_CLCLUAT
47
9TIN313Cơ sở dữ liệuTIN313(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 3(10-12)Lớp đôngGD1345662Tiêu chuẩn62_KTPT
48
9TIN313Cơ sở dữ liệuTIN313(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 6(07-09)Lớp đôngGD1345662Tiêu chuẩn62_KTPT
49
10TINE313Cơ sở dữ liệuTINE313(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 4(07-09)Lớp đôngGD2345663CLC&DHNN63_MKTS
50
10TINE313Cơ sở dữ liệuTINE313(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 6(10-12)Lớp đôngGD2345663CLC&DHNN63_MKTS
51
4MKT403EChiến lược Marketing quốc tếMKT403E(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 3(04-06)Lớp đôngGD1345661CTTT61_CTTTQT
52
4MKT403EChiến lược Marketing quốc tếMKT403E(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 6(01-03)Lớp đôngGD1345661CTTT61_CTTTQT
53
5XHH103EChính quyền Hoa KỳXHH103E(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 2(01-03)Lớp đôngGD1345662CTTT62_CTTTQT
54
5XHH103EChính quyền Hoa KỳXHH103E(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 4(04-06)Lớp đôngGD1345662CTTT62_CTTTQT
55
480TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 3(07-09)Lớp đôngGD2345662CTTT62_CTTTKT
56
480TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 5(10-12)Lớp đôngGD2345662CTTT62_CTTTKT
57
481TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(2526.1-GD2).220.10-14.12Thứ 2(01-03)Lớp đôngGD2345663CTTT63_CTTTKT
58
481TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(2526.1-GD2).220.10-14.12Thứ 4(04-06)Lớp đôngGD2345663CTTT63_CTTTKT
59
482TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(2526.1-GD2).320.10-14.12Thứ 3(10-12)Lớp đôngGD2345663CTTT63_CTTTKT
60
482TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(2526.1-GD2).320.10-14.12Thứ 6(07-09)Lớp đôngGD2345663CTTT63_CTTTKT
61
6TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 2(04-06)Lớp đôngGD1345663CLC&DHNN63_LOG
62
6TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 5(01-03)Lớp đôngGD1345663CLC&DHNN63_LOG
63
7IPEH102Chính trị học căn bảnIPEH102(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 2(10-12)Lớp đôngGD2345663CLC&DHNN63_EPOL
64
7IPEH102Chính trị học căn bảnIPEH102(2526.1-GD2).120.10-14.12Thứ 5(07-09)Lớp đôngGD2345663CLC&DHNN63_EPOL
65
8IPEE202Chính trị học so sánhIPEE202(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 4(07-09)Lớp đôngGD1345662CLC&DHNN62_EPOL
66
8IPEE202Chính trị học so sánhIPEE202(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 6(10-12)Lớp đôngGD1345662CLC&DHNN62_EPOL
67
864TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD1).104.08-12.10Thứ 4(07-09)Lớp đôngGD1230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
68
865TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD2).220.10-28.12Thứ 4(07-09)Lớp đôngGD2230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
69
866TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD1).304.08-12.10Thứ 6(10-12)Lớp đôngGD1230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
70
867TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD2).420.10-28.12Thứ 6(10-12)Lớp đôngGD2230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
71
868TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD1).504.08-12.10Thứ 3(01-03)Lớp đôngGD1230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
72
869TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD2).620.10-28.12Thứ 3(01-03)Lớp đôngGD2230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
73
870TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD1).704.08-12.10Thứ 5(04-06)Lớp đôngGD1230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
74
871TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD2).820.10-28.12Thứ 5(04-06)Lớp đôngGD2230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
75
872TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD1).904.08-12.10Thứ 2(07-09)Lớp đôngGD1230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
76
873TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD2).1020.10-28.12Thứ 2(07-09)Lớp đôngGD2230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
77
874TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD1).1104.08-12.10Thứ 4(10-12)Lớp đôngGD1230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
78
875TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2526.1-GD2).1220.10-28.12Thứ 4(10-12)Lớp đôngGD2230363Tiêu chuẩn63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT
79
824TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD1).104.08-12.10Thứ 3(07-09)Lớp đôngGD1230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
80
825TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD2).220.10-28.12Thứ 3(07-09)Lớp đôngGD2230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
81
826TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD1).304.08-12.10Thứ 5(10-12)Lớp đôngGD1230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
82
827TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD2).420.10-28.12Thứ 5(10-12)Lớp đôngGD2230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
83
828TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD1).504.08-12.10Thứ 2(01-03)Lớp đôngGD1230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
84
829TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD2).620.10-28.12Thứ 2(01-03)Lớp đôngGD2230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
85
830TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD1).704.08-12.10Thứ 4(04-06)Lớp đôngGD1230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
86
831TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD2).820.10-28.12Thứ 4(04-06)Lớp đôngGD2230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
87
832TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD1).904.08-12.10Thứ 3(10-12)Lớp đôngGD1230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
88
833TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2526.1-GD2).1020.10-28.12Thứ 3(10-12)Lớp đôngGD2230363CLC&DHNN63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL
89
255TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 3(01-03)Ngoại ngữGD1354663Tiêu chuẩn63_TPTM
90
255TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2526.1-GD1).104.08-05.10Thứ 5(04-06)Ngoại ngữGD1354663Tiêu chuẩn63_TPTM
91
256TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 2(07-09)Ngoại ngữGD1354663Tiêu chuẩn63_TPTM
92
256TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2526.1-GD1).204.08-05.10Thứ 4(10-12)Ngoại ngữGD1354663Tiêu chuẩn63_TPTM
93
257TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(2526.1-GD2).120.10-21.12Thứ 3(01-03)Ngoại ngữGD2354663Tiêu chuẩn63_TPTM
94
257TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(2526.1-GD2).120.10-21.12Thứ 5(04-06)Ngoại ngữGD2354663Tiêu chuẩn63_TPTM
95
258TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(2526.1-GD2).220.10-21.12Thứ 2(07-09)Ngoại ngữGD2354663Tiêu chuẩn63_TPTM
96
258TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(2526.1-GD2).220.10-21.12Thứ 4(10-12)Ngoại ngữGD2354663Tiêu chuẩn63_TPTM
97
265KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 4(01-03)Lớp đôngGD1345662Tiêu chuẩn62_KTQT
98
265KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2526.1-GD1).104.08-28.09Thứ 6(04-06)Lớp đôngGD1345662Tiêu chuẩn62_KTQT
99
266KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2526.1-GD2).220.10-14.12Thứ 4(01-03)Lớp đôngGD2345662Tiêu chuẩn62_KTQT
100
266KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2526.1-GD2).220.10-14.12Thứ 6(04-06)Lớp đôngGD2345662Tiêu chuẩn62_KTQT