| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Tên lớp tín chỉ | Tiến độ | Lịch học | Phân loại | Giai đoạn | Số tín chỉ | Số tiết | Phân tiết/tuần | Khóa | Chương trình | Khóa/ngành học | |||||||||||||
2 | 1 | QKSE305 | Ẩm thực, rượu vang và văn hóa | QKSE305(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 2(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCQTKS | |||||||||||||
3 | 1 | QKSE305 | Ẩm thực, rượu vang và văn hóa | QKSE305(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 4(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCQTKS | |||||||||||||
4 | 2 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 2(01-03) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_ACCA | |||||||||||||
5 | 2 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 4(04-06) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_ACCA | |||||||||||||
6 | 716 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 4(07-09) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
7 | 716 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 6(10-12) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
8 | 717 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD1).2 | 04.08-28.09 | Thứ 3(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
9 | 717 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD1).2 | 04.08-28.09 | Thứ 5(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
10 | 718 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD2).3 | 20.10-14.12 | Thứ 3(01-03) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
11 | 718 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD2).3 | 20.10-14.12 | Thứ 5(04-06) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
12 | 719 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD1).4 | 04.08-28.09 | Thứ 2(07-09) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
13 | 719 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD1).4 | 04.08-28.09 | Thứ 4(10-12) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
14 | 720 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD2).5 | 20.10-14.12 | Thứ 2(07-09) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
15 | 720 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD2).5 | 20.10-14.12 | Thứ 4(10-12) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
16 | 721 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD1).6 | 04.08-28.09 | Thứ 3(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
17 | 721 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2526.1-GD1).6 | 04.08-28.09 | Thứ 6(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | |||||||||||||
18 | 243 | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 4(01-03) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
19 | 243 | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 6(04-06) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
20 | 244 | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 3(07-09) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
21 | 244 | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 5(10-12) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
22 | 245 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2526.1-GD2).1 | 20.10-21.12 | Thứ 4(01-03) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
23 | 245 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2526.1-GD2).1 | 20.10-21.12 | Thứ 6(04-06) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
24 | 246 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2526.1-GD2).2 | 20.10-21.12 | Thứ 3(07-09) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
25 | 246 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2526.1-GD2).2 | 20.10-21.12 | Thứ 5(10-12) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ | |||||||||||||
26 | 609 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 3(04-06) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | |||||||||||||
27 | 609 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 6(01-03) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | |||||||||||||
28 | 610 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2526.1-GD2).2 | 20.10-21.12 | Thứ 3(04-06) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | |||||||||||||
29 | 610 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2526.1-GD2).2 | 20.10-21.12 | Thứ 6(01-03) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | |||||||||||||
30 | 611 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2526.1-GD1).3 | 04.08-05.10 | Thứ 4(01-03) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | |||||||||||||
31 | 611 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2526.1-GD1).3 | 04.08-05.10 | Thứ 6(04-06) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | |||||||||||||
32 | 247 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 3(07-09) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||||||||||||
33 | 247 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 5(10-12) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||||||||||||
34 | 248 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 3(01-03) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||||||||||||
35 | 248 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 5(04-06) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||||||||||||
36 | 477 | TANE415 | Biên dịch nâng cao | TANE415(2526.1-GD1&2).1 | 04.08-05.10 20.10-21.12 | Thứ 4(01-03) | Ngoại ngữ | GD1&2 | 3 | 54 | 3 | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | |||||||||||||
37 | 478 | TANE415 | Biên dịch nâng cao | TANE415(2526.1-GD1&2).2 | 04.08-05.10 20.10-21.12 | Thứ 6(04-06) | Ngoại ngữ | GD1&2 | 3 | 54 | 3 | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | |||||||||||||
38 | 479 | TANE415 | Biên dịch nâng cao | TANE415(2526.1-GD1&2).3 | 04.08-05.10 20.10-21.12 | Thứ 4(07-09) | Ngoại ngữ | GD1&2 | 3 | 54 | 3 | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | |||||||||||||
39 | 249 | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | TTRH423(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 2(04-06) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | |||||||||||||
40 | 249 | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | TTRH423(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 5(01-03) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | |||||||||||||
41 | 250 | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | TTRH423(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 4(07-09) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | |||||||||||||
42 | 250 | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | TTRH423(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 6(10-12) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | |||||||||||||
43 | 3 | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | PLU431(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 3(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_LUAT | |||||||||||||
44 | 3 | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | PLU431(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 6(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | Tiêu chuẩn | 61_LUAT | |||||||||||||
45 | 11 | PLUE307 | Công pháp quốc tế | PLUE307(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 3(10-12) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCLUAT | |||||||||||||
46 | 11 | PLUE307 | Công pháp quốc tế | PLUE307(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 6(07-09) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCLUAT | |||||||||||||
47 | 9 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | TIN313(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 3(10-12) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTPT | |||||||||||||
48 | 9 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | TIN313(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 6(07-09) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTPT | |||||||||||||
49 | 10 | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | TINE313(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 4(07-09) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_MKTS | |||||||||||||
50 | 10 | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | TINE313(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 6(10-12) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_MKTS | |||||||||||||
51 | 4 | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | MKT403E(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 3(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | CTTT | 61_CTTTQT | |||||||||||||
52 | 4 | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | MKT403E(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 6(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 61 | CTTT | 61_CTTTQT | |||||||||||||
53 | 5 | XHH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | XHH103E(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 2(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | CTTT | 62_CTTTQT | |||||||||||||
54 | 5 | XHH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | XHH103E(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 4(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | CTTT | 62_CTTTQT | |||||||||||||
55 | 480 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 3(07-09) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 62 | CTTT | 62_CTTTKT | |||||||||||||
56 | 480 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 5(10-12) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 62 | CTTT | 62_CTTTKT | |||||||||||||
57 | 481 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(2526.1-GD2).2 | 20.10-14.12 | Thứ 2(01-03) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CTTT | 63_CTTTKT | |||||||||||||
58 | 481 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(2526.1-GD2).2 | 20.10-14.12 | Thứ 4(04-06) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CTTT | 63_CTTTKT | |||||||||||||
59 | 482 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(2526.1-GD2).3 | 20.10-14.12 | Thứ 3(10-12) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CTTT | 63_CTTTKT | |||||||||||||
60 | 482 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(2526.1-GD2).3 | 20.10-14.12 | Thứ 6(07-09) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CTTT | 63_CTTTKT | |||||||||||||
61 | 6 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 2(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_LOG | |||||||||||||
62 | 6 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 5(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_LOG | |||||||||||||
63 | 7 | IPEH102 | Chính trị học căn bản | IPEH102(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 2(10-12) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EPOL | |||||||||||||
64 | 7 | IPEH102 | Chính trị học căn bản | IPEH102(2526.1-GD2).1 | 20.10-14.12 | Thứ 5(07-09) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 63 | CLC&DHNN | 63_EPOL | |||||||||||||
65 | 8 | IPEE202 | Chính trị học so sánh | IPEE202(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 4(07-09) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_EPOL | |||||||||||||
66 | 8 | IPEE202 | Chính trị học so sánh | IPEE202(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 6(10-12) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | CLC&DHNN | 62_EPOL | |||||||||||||
67 | 864 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD1).1 | 04.08-12.10 | Thứ 4(07-09) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
68 | 865 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD2).2 | 20.10-28.12 | Thứ 4(07-09) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
69 | 866 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD1).3 | 04.08-12.10 | Thứ 6(10-12) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
70 | 867 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD2).4 | 20.10-28.12 | Thứ 6(10-12) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
71 | 868 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD1).5 | 04.08-12.10 | Thứ 3(01-03) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
72 | 869 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD2).6 | 20.10-28.12 | Thứ 3(01-03) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
73 | 870 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD1).7 | 04.08-12.10 | Thứ 5(04-06) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
74 | 871 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD2).8 | 20.10-28.12 | Thứ 5(04-06) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
75 | 872 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD1).9 | 04.08-12.10 | Thứ 2(07-09) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
76 | 873 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD2).10 | 20.10-28.12 | Thứ 2(07-09) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
77 | 874 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD1).11 | 04.08-12.10 | Thứ 4(10-12) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
78 | 875 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2526.1-GD2).12 | 20.10-28.12 | Thứ 4(10-12) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | |||||||||||||
79 | 824 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD1).1 | 04.08-12.10 | Thứ 3(07-09) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
80 | 825 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD2).2 | 20.10-28.12 | Thứ 3(07-09) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
81 | 826 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD1).3 | 04.08-12.10 | Thứ 5(10-12) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
82 | 827 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD2).4 | 20.10-28.12 | Thứ 5(10-12) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
83 | 828 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD1).5 | 04.08-12.10 | Thứ 2(01-03) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
84 | 829 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD2).6 | 20.10-28.12 | Thứ 2(01-03) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
85 | 830 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD1).7 | 04.08-12.10 | Thứ 4(04-06) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
86 | 831 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD2).8 | 20.10-28.12 | Thứ 4(04-06) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
87 | 832 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD1).9 | 04.08-12.10 | Thứ 3(10-12) | Lớp đông | GD1 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
88 | 833 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2526.1-GD2).10 | 20.10-28.12 | Thứ 3(10-12) | Lớp đông | GD2 | 2 | 30 | 3 | 63 | CLC&DHNN | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | |||||||||||||
89 | 255 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 3(01-03) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
90 | 255 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2526.1-GD1).1 | 04.08-05.10 | Thứ 5(04-06) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
91 | 256 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 2(07-09) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
92 | 256 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2526.1-GD1).2 | 04.08-05.10 | Thứ 4(10-12) | Ngoại ngữ | GD1 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
93 | 257 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(2526.1-GD2).1 | 20.10-21.12 | Thứ 3(01-03) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
94 | 257 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(2526.1-GD2).1 | 20.10-21.12 | Thứ 5(04-06) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
95 | 258 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(2526.1-GD2).2 | 20.10-21.12 | Thứ 2(07-09) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
96 | 258 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(2526.1-GD2).2 | 20.10-21.12 | Thứ 4(10-12) | Ngoại ngữ | GD2 | 3 | 54 | 6 | 63 | Tiêu chuẩn | 63_TPTM | |||||||||||||
97 | 265 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 4(01-03) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT | |||||||||||||
98 | 265 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2526.1-GD1).1 | 04.08-28.09 | Thứ 6(04-06) | Lớp đông | GD1 | 3 | 45 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT | |||||||||||||
99 | 266 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2526.1-GD2).2 | 20.10-14.12 | Thứ 4(01-03) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT | |||||||||||||
100 | 266 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2526.1-GD2).2 | 20.10-14.12 | Thứ 6(04-06) | Lớp đông | GD2 | 3 | 45 | 6 | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT |