ABCFGHIJKLM
1
2
Phòng GDĐT quận 7BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
3
Trường: THCS Phạm Hữu LầuNăm học: 2022-2023 - Học kỳ: I
4
Lớp: 8IM2Môn học: TIN HỌC - GV: Vũ Nguyễn Hoàng Anh
5
6
STTMã định danh Bộ GD&ĐTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBmhk1
7
1234
8
17956148562Trịnh Viết An10101010,010,010,010,0
9
27960204958Lê Nguyễn Thảo Anh10101010,010,08,09,4
10
34609454323Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh101067,06,010,08,2
11
47956148552Bùi Ngọc Uyển Chi10101010,010,09,09,7
12
57956148554Trần Thành Công1081010,010,06,08,6
13
64208417487Phan Hoàng Dũng101097,06,010,08,5
14
77925839723Lê Ngọc Hoàng Duy101077,06,010,08,3
15
87962683347Nguyễn Thành Đạt101099,08,06,08,1
16
97956148541Lê Phạm Hạo Đông101099,08,06,08,1
17
107956148538Đàm Minh Đức1010109,08,010,09,4
18
117925141582Lê Trung Đức10101010,010,06,08,8
19
129120030559Nguyễn Thị Hồng Gấm10101010,010,08,09,4
20
137925347560Huỳnh Ngọc Hân10101010,010,09,59,9
21
147956148534Lê Huỳnh Ngọc Hiển1010107,06,010,08,6
22
157927421592Lê Đoàn Gia Hưng10667,06,06,06,6
23
167941321907Nguyễn Bảo Khang10101010,010,010,010,0
24
173109454444Trần Bảo Khánh101067,06,06,07,0
25
187962683345Đỗ Nguyễn Anh Khoa10101010,010,010,010,0
26
197956148526Nguyễn Như Phương Mai10101010,010,010,010,0
27
200109454412Ngô Chí Minh101097,06,08,07,9
28
213626995476Phạm Duy Minh10101010,010,010,010,0
29
227956148524Lê Ngọc Kim Ngân101067,06,010,08,2
30
237956148522Nguyễn Hà Phương Nghi10101010,010,010,010,0
31
247956148482Lê Trọng Nghĩa1010107,06,010,08,6
32
257962683343Nguyễn Minh Nghĩa10101010,010,010,010,0
33
267920390352Lê Huỳnh Như Ngọc10101010,010,06,08,8
34
277920390358Nguyễn Phan Yến Nhi101067,06,06,07,0
35
287939766847Huỳnh Thanh Phát101067,06,09,07,9
36
297956148517Trần Nguyễn Anh Quân10101010,010,06,08,8
37
307956148515Trần Thanh Quý1010109,08,010,09,4
38
319213906265Trần Khánh Quỳnh10101010,010,06,08,8
39
327922487919Đặng Việt Thành10101010,010,06,08,8
40
337956148506Phạm Gia Thành10101010,010,06,08,8
41
347910264716Hà Nguyễn Anh Thư10667,06,06,06,6
42
357908417473Trần Ngọc Anh Thư101067,06,06,07,0
43
367921648890Nguyễn Trọng Tín10101010,010,010,010,0
44
376609454473Lê Ngọc Bảo Trâm10101010,010,010,010,0
45
387922493381Nguyễn Lương Bá Trí101097,06,010,08,5
46
397956148513Nguyễn Anh Tuấn101099,08,010,09,3
47
407956148507Trương Thị Ngọc Tuyền10101010,010,09,59,9
48
414809454477Lê Ngọc Thanh Vân10101010,010,010,010,0
49
427920390405Nguyễn Triệu Vy10101010,010,010,010,0
50
437927039132Phạm Ngọc Tường Vy10101010,010,09,09,7
51
447924040247Trần Ngọc Phương Vy10101010,010,07,09,1
52
457922495633Vũ Thị Hải Vy101067,06,06,07,0