| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | |||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
4 | NGÀNH NGÔN NGỮ PHÁP - QH2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHÓA | Mã HP | Tên học phần | Số TC | Số giờ/ tuần | KHÓA | Mã HP | Tên học phần | SỐ TC | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
6 | QH.2023 HỌC KỲ 7 Định hướng Biên Phiên | FRE3034 | Phiên dịch | 3 | 3 | QH.2023 HỌC KỲ 8 Định hướng Biên Phiên | FRE3019 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | ||||||||||||||||
7 | FRE3032 | Lý thuyết dịch | 3 | 3 | FRE4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||||
8 | FRE4051 | Khóa luận tốt nghiệp hoặc Môn thay thế KL tốt nghiệp | 6 | |||||||||||||||||||||||
9 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||
10 | FRE3045 | Tiếng Pháp kinh tế | 3 | 3 | FRE3033 | Phân tích đánh giá bản dịch (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
11 | FRE3025 | Kỹ năng nghiệp vụ phiên biên dịch | 3 | 3 | FRE3018 | Biên dịch chuyên ngành (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
12 | FRE3036 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | FRE3040 | Thuật ngữ học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
13 | FRE3035 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | FRE3051 | Giao tiếp lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
14 | FRE3060 | Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp kết hợp | 3 | 3 | FRE3044 | Tiếng Pháp hành chính -văn phòng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
15 | FRE3048 | Tiếng Pháp tài chính-ngân hàng | 3 | 3 | FRE3041 | Tiếng Pháp du lịch-khách sạn | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
16 | FRE3027 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 3 | 3 | FRE3043 | Tiếng Pháp giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
17 | FRE3047 | Tiếng Pháp luật | 3 | 3 | FRE3071 | Thiết kế tài liệu giảng dạy và kiểm tra đánh giá | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
18 | Tự chọn IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | FRE3072 | Giảng dạy tiếng Pháp theo các mục tiêu đặc thù | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
19 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
20 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
21 | QH.2023 HỌC KỲ 7 Định hướng Du lịch | FRE3058 | Hướng dẫn du lịch | 3 | 3 | QH.2023 HỌC KỲ 8 Định hướng Du lịch | FRE3027 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 3 | 3 | ||||||||||||||||
22 | FRE3022 | Địa lý văn hóa du lịch tiếng Pháp | 3 | 3 | FRE4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||||
23 | FRE4051 | Khóa luận tốt nghiệp hoặc Môn thay thế KL tốt nghiệp | 6 | |||||||||||||||||||||||
24 | Tự chọn khối V.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | Tự chọn khối V.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||
25 | FRE3029 | Quản trị kinh doanh khách sạn | 3 | 3 | FRE3035 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
26 | FRE3044 | Tiếng Pháp hành chính – văn phòng | 3 | 3 | FRE3018 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
27 | FRE3045 | Tiếng Pháp kinh tế | 3 | 3 | FRE3051 | Giao tiếp lễ tân ngoại giao (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
28 | FRE3020 | Quản trị dự án | 3 | 3 | FRE3034 | Phiên dịch (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
29 | FRE3060 | Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp kết hợp | 3 | 3 | FRE3071 | Thiết kế tài liệu giảng dạy và kiểm tra đánh giá | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
30 | FRE3043 | Tiếng Pháp giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 3 | FRE3072 | Giảng dạy tiếng Pháp theo các mục tiêu đặc thù | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
31 | Tự chọn IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
32 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
33 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | FRE3017 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
34 | QH.2023 HỌC KỲ 7 Định hướng Kinh tế | FRE3028 | Kinh tế Pháp đương đại | 3 | 3 | QH.2023 HỌC KỲ 8 Định hướng Kinh tế | FRE3020 | Quản trị dự án | 3 | 3 | ||||||||||||||||
35 | FRE3047 | Tiếng Pháp Luật | 3 | 3 | FRE4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||||
36 | FRE4051 | Khóa luận tốt nghiệp hoặc Môn thay thế KL tốt nghiệp | 6 | |||||||||||||||||||||||
37 | Tự chọn khối V.3.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | Tự chọn khối V.3.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||
38 | FRE3044 | Tiếng Pháp hành chính – văn phòng | 3 | 3 | FRE3027 | Quản trị kinh doanh lữ hành (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | FRE3046 | Tiếng Pháp kinh tế nâng cao | 3 | 3 | FRE3034 | Phiên dịch (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FRE3029 | Quản trị kinh doanh khách sạn | 3 | 3 | FRE3017 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
41 | FRE3048 | Tiếng Pháp tài chính - ngân hàng | 3 | 3 | FRE3071 | Thiết kế tài liệu giảng dạy và kiểm tra đánh giá | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
42 | FRE3043 | Tiếng Pháp giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 3 | FRE3072 | Giảng dạy tiếng Pháp theo các mục tiêu đặc thù | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
43 | Tự chọn IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | FRE3060 | Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp kết hợp | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
44 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
45 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
46 | QH.2023 HỌC KỲ 7 Định hướng Truyền thông | FRE3063 | Truyền thông marketing | 3 | 3 | QH.2023 HỌC KỲ 8 Định hướng Truyền thông | FRE3065 | Văn hóa và Truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||
47 | FRE3064 | Thiết kế sản phẩm truyền thông | 3 | 3 | FRE4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||||
48 | Tự chọn khối V.4.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | FRE4051 | Khóa luận tốt nghiệp hoặc Môn thay thế KL tốt nghiệp | 6 | ||||||||||||||||||||
49 | FRE3066 | Xây dựng kế hoạch truyền thông | 3 | 3 | Tự chọn khối V.4.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 7 hoặc kì 8) | 9 | 9 | |||||||||||||||||||
50 | FRE3067 | Truyền thông đa phương tiện | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
51 | FRE3068 | Truyền thông sự kiện | 3 | 3 | FRE3070 | Quan hệ công chúng (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
52 | FRE3047 | Tiếng Pháp luật | 3 | 3 | FRE3034 | Phiên dịch (Môn thay thế KLTN) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
53 | FRE3020 | Quản trị dự án | 3 | 3 | FRE3017 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
54 | FRE3071 | Thiết kế tài liệu giảng dạy và kiểm tra đánh giá | 3 | 3 | FRE3069 | Nghệ thuật kể chuyện | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
55 | FRE3044 | Tiếng Pháp hành chính – văn phòng | 3 | 3 | FRE3072 | Giảng dạy tiếng Pháp theo các mục tiêu đặc thù | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
56 | FRE3060 | Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp kết hợp | 3 | 3 | FRE3043 | Tiếng Pháp giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
57 | Tự chọn IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
58 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
60 | Hà Nội, ngày tháng năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
61 | TRƯỞNG KHOA | KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐT&NH | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
62 | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | Đàm Minh Thủy | Nguyễn Quỳnh Hoa | Hà Lê Kim Anh | |||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||